Từ vựng tiếng anh đang là một vấn đề đối với những người đang học tiếng anh. Đây là bộ tài liệu về từ vựng tiếng anh theo chủ đề.Tài liệu này viết về chủ đề tính cách của mọi người và có thể áp dụng trong nhiều tình huống. Bạn có thể tham khảo và học thuộc để nâng cao vốn từ vựng của mình.
Trang 11 .Heroic : anh hùng
2 Considerate : ân cần
3 Impulsive : bốc đồng
4 Dishonest : bất lương
5 Obstinate : bướng bỉnh, ngoan cố
6 Sour : cáu bẳn, khó tính
7 Cross : cáu gắt
8 Huffish : cáu kỉnh, dễ nổi cáu
9 Impartial : công bằng, vô tư
10.Aggressive : công kích, hay gây sự
11.ill- tempered : càu nhàu, cáu bẳn
12.Emotive : cảm động
13.Virtuous : có đức hạnh
14.Opportunistic : có óc cơ hội
15.Kind- hearted : có lòng tốt
16.Moody : có tính khí thất thường
17.Brave : can đảm
18.Courageous : can đảm
19.Noble : cao quý
20.Shabby- genteel : cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút 21.Open : cởi mở
22.Honest : chân thật
23.Truthful : chân thật
24.Stubborn : cứng đầu
25.Self- willed : cứng đầu, bướng bỉnh
26.Foolish : dại dột
27.Deceitful : dối trá, lừa gạt
28.Conformable : dễ bảo, ngoan ngoãn
29.Explosive : dễ bùng nổ
30.Excitable : dễ bị kích thích
31.Pleasant : dễ chịu, cởi mở
32.Irritable : dễ nổi cáu
33.Emotional : dễ xúc động
34.Tender : dịu dàng, nhạy cảm