1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

TỪ VỰNG CHỦ đề FACEBOOK

2 114 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 15,06 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phan Thị Thu Thủy 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày LANGMASTERTỪ VỰNG CHỦ ĐỀ FACEBOOK 1.. Comment v n /ˈkɒm.ent/ bình luận, lời bình luận 14.. Stay in contact with / steɪ ɪn ˈkɒn.tækt wɪð / giữ

Trang 1

Phan Thị Thu Thủy 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày LANGMASTER

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ FACEBOOK

1 Facebook users / [ˈfeɪsbʊk] ˈjuːz.əz / người dùng Facebook

2 Social network / ˈsəʊʃ.əl ˈne.twɜːk / mạng xã hội

3 Log in / lɒɡ ɪn / đăng nhập

4 Log out / lɒɡ ˈaʊt / đăng xuất

5 Share (v) /ʃeər/ chia sẻ

6 Message (n) /ˈmes.ɪdʒ/ tin nhắn

7 Search (v) /sɜːtʃ/ tìm kiếm

8 Rate (v) /reɪt/ đánh giá

9 Review (v) /rɪˈvjuː/ nhận xét

10 Group (n) /ɡruːp/ hội, nhóm

11 Notification (n) /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ thông báo

12 Event (n) /ɪˈvent/ sự kiện

13 Comment (v) (n) /ˈkɒm.ent/ bình luận, lời bình luận

14 Tag (v) /tæɡ/ gắn thẻ

15 Follow (v) /ˈfɒl.əʊ/ theo dõi

16 Reply (v) /rɪˈplaɪ/ trả lời, phản hồi

17 Report (v) /rɪˈpɔːt/ báo cáo

18 Block (v) /blɒk/ chặn

19 Post (v) /pəʊst/ đăng

20 React (v) /riˈækt/ phản ứng

21 Hide (v) /haɪd/ ẩn

22 Update/post a status / ˌʌp.ˈdeɪt pəʊst ə ˈsteɪ.təs / cập nhật, đăng một trạng thái

23 Upload a picture / ˌʌp.ˈləʊd ə ˈpɪk.tʃə / tải lên một hình ảnh

24 Join a group / dʒɔɪn ə ɡruːp / Tham gia một nhóm

25 Stay in contact with / steɪ ɪn ˈkɒn.tækt wɪð / giữ liên lạc với

26 Communicate with / kə.ˈmjuː.nɪk.eɪt wɪð / giao tiếp với

27 Keep in touch with / kiːp ɪn tʌtʃ wɪð / giữ liên lạc với

28 Interact with / ˌɪn.tə.ˈrækt wɪð / tương tác với

29 Get/update information / ˈɡet ˌʌp.ˈdeɪt ˌɪn.fə.ˈmeɪʃ.ən / nhận, cập nhật thông tin

30 Share information with / ʃeər ˌɪn.fə.ˈmeɪʃ.ən wɪð / chia sẻ thông tin với

Trang 2

Phan Thị Thu Thủy 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày LANGMASTER

31 Add friends / æd frendz / thêm bạn bè

32 Facebook Addiction / [ˈfeɪsbʊk] ə.ˈdɪk.ʃən / nghiện FB

33.Account setting /əˈkaʊnt ˈset.ɪŋ/ thiết lập tài khoản

34 Activity log /ækˈtɪv.ə.ti lɒɡ/ lịch sử đăng nhập

35 Privacy setting /ˈprɪv.ə.si ˈset.ɪŋ/ thiết lập cá nhân

36 News feed /njuːz fiːd/ danh sách cập nhật câu chuyện mới (bảng tin)

Ngày đăng: 16/09/2017, 14:24

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w