Complete flight planning: exerciseTính lượng nhiên liệu block fuel và thời gian bay cùng trọng lượng máy bay tại sân bay đến và sân bay dự bị cho chuyến bay từ A đến B với sân bay dự bị
Trang 13 Complete flight planning: exercise
Tính lượng nhiên liệu (block fuel) và thời gian bay cùng trọng lượng
máy bay tại sân bay đến và sân bay dự bị cho chuyến bay từ A đến B
với sân bay dự bị là C như sau:
• Khoảng cách bay (ground distance) AB = 1800 Nm, gió trên đường
bay là -50kt, tốc độ bay M78, mực bay FL370
• Khoảng cách BC (ground distance) 200 Nm, gió trên đường bay là
+50 kt, tốc độ bay LRC, mực bay FL180
• Cho biết trọng lượng cất cánh của máy bay là 73500 kg
Trang 23 Complete flight planning: exercise
TRIP:
• Ground distance = 1 800 NM
• Wind = -50 kt
• Speed = M 0.78
• FL 370
• ISA
RESERVES:
• Taxi = 200 kg
• Route Reserve = 5% of trip fuel
• Holding = 1200 kg
ALTERNATE:
• Ground distance = 200 NM
• Wind = + 50 kt
• Speed = LRC
• FL 180
AIRCRAFT:
TOW = 73 500 kg
Trang 3TOW =
- Trip Fuel =
= LWDEST =
- Alternate =
- Holding =
- Route Reserve =
3 Complete flight planning: exercise
Trang 4TOW =
- Trip Fuel =
= LWDEST =
- Alternate =
- Holding =
- Route Reserve =
3 Complete flight planning: exercise
• Taxi = 200 kg
• Route Reserve = 5% of trip fuel
TOW = 73 500 kg
73 500 kg
1 200 kg
To be calculated
To be calculated
Trang 5TOW =
- Trip Fuel =
= LWDEST =
- Alternate =
- Holding =
- Route Reserve =
3 Complete flight planning: exercise
73 500 kg
1 200 kg
To be calculated
To be calculated
5% of trip fuel
Trang 6TOW =
- Trip Fuel =
= LWDEST =
- Alternate =
- Holding =
- Route Reserve =
3 Complete flight planning: exercise
73 500 kg
1 200 kg
To be calculated
To be calculated
5% of trip fuel
TRIP:
• Ground Dist = 1 800 NM
• Wind = -50kt
• Speed = M 0.78
• FL 370
• ISA
Trang 7Air Distance
= 2 024 NM
3 Complete flight planning: exercise
TRIP:
• Ground Dist = 1 800 NM
• Wind = -50 kt
• Speed = M 0.78
• FL 370
• ISA
Trang 83 Complete flight planning: exercise
TRIP:
• Ground Dist = 1 800 NM
• Air Dist = 2 024 NM
• Speed = M 0.78
• FL 370
• ISA
Trip Fuel = 10 464 +
(LWDEST-55) x 151
Trip Time = 4 h 44 min
Trang 9Trip Fuel = 10 464 + (LWDEST - 55) x 151
Trip Fuel can roughly be estimated to 11 000 kg
LWDEST is estimated to 62.5 t
LWDEST = TOW - trip fuel = 73.5 - 11 = 62.5 t
3 Complete flight planning: exercise
Trang 103 Complete flight planning: exercise
- Trip Fuel =
= LWDEST =
- Alternate =
- Holding =
- Route Reserve =
73 500 kg
1 200 kg
To be calculated
5% of trip fuel
61 903 kg
ALTERNATE:
• Ground dist = 200 NM
• Wind = + 50 kt
• Speed = LRC
11 597 kg
Trang 113 Complete flight planning: exercise
ALTERNATE:
• Ground dist = 200 NM
• Wind = + 50 kt
• Speed = LRC
• FL 180
• LWDEST = 61 903 kg
Air Distance
= 178 NM
Trang 123 Complete flight planning: exercise
ALTERNATE:
• Ground dist = 200 NM
• Wind = + 50 kt
• Speed = LRC
• FL 180
• LWDEST = 61 903 kg
Alternate Fuel = 1 474
+ (LWALT-55) x 8
Time = 36 min
Trang 13Alternate Fuel = 1 474 + (LWALT - 55) x 8
Alternate Fuel can roughly
be estimated to 1 500 kg
LWALT is estimated to 60.4 t
LWALT = LWDESTI - alternate fuel = 61.9 - 1.5 = 60.4 t
3 Complete flight planning: exercise
Trang 143 Complete flight planning: exercise
- Trip Fuel =
= LWDEST =
- Alternate =
- Holding =
- Route Reserve =
73 500 kg
1 200 kg
580 kg
61 903 kg
11 597 kg
RESERVES:
• Taxi = 200
• Route Res = 5% of trip fuel
• Holding = 1200
1 518 kg
60 385 kg
58 605 kg
Trang 15Block Fuel = TOW - ZFW + taxi
Block Fuel = 73 500 – 58 605 + 200
Block Fuel = 15 095 kg
Block Fuel = taxi + trip + en-route + alternate + holding Block Fuel = 140 + 11 597 + 580 + 1 518 + 1 200
Block Fuel = 15 095 kg
3 Complete flight planning: exercise