THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THÚ VỊ VỀ THỜI TIẾT - Storm in a teacup cơn bão trong một tách trà - phóng đại vấn đề.. Ông chủ tôi nghĩ đó là một cơn bão trong tách trà thôi - rốt cuộc thì sẽ khôn
Trang 1THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THÚ VỊ
VỀ THỜI TIẾT
- Storm in a teacup (cơn bão trong một tách trà) - phóng đại vấn đề Ví dụ: My
boss thinks it's just a storm in a teacup - there probably won't be layoffs at all (Ông
chủ tôi nghĩ đó là một cơn bão trong tách trà thôi - rốt cuộc thì sẽ không có cuộc sa thải nào đâu).
- Chasing rainbows (đuổi theo cầu vồng) - cố gắng thực hiện điều không thể Ví dụ:
Jerry wanted to pursue his dream of starring in a movie, but his friends told him to
quit chasing rainbows (Jerry muốn theo đuổi ước mơ đóng phim, nhưng bạn anh ta
nói rằng điều đó chẳng khác gì đi bắt cầu vồng)
Trang 2- Lightning fast (nhanh như chớp) - chạy rất nhanh Ví dụ: The Jamaican sprinter
was lightning fast in the 100-meter dash (Vận động viên chạy nước rút người
Jamaica chạy nhanh như chớp trong cuộc đua ngắn 100m)
- Head in the clouds (đầu óc trên mây) - có những ý tưởng không thực tế Ví dụ:
Kayla always has her head in the clouds She is never able to concentrate on her
schoolwork (Đầu óc Kayla như thể ở trên mây Cô ấy chẳng bao giờ tập trung vào
bài vở trên trường)
- Raining cats and dogs - mưa rất lớn Ví dụ: Its raining cats and dogs out there! I
hope you brought an umbrella! (Trời đang mưa lớn lắm Hi vọng anh có mang ô)
- Face like thunder (mặt như sấm sét) - tức giận, buồn bã ra mặt Ví dụ: Ross didnt
say a word, but I could say that he was angry because he had a face like thunder
(Ross chẳng nói lời nào, nhưng tôi biết là anh ta tức giận lắm, mặt anh ta nhìn như
sấm sét vậy)
Trang 3- Snowed under (ngập dưới tuyết) - có quá nhiều việc phải làm Ví dụ: Heather's
snowed under at work She won't be able to join us until 8 o'clock (Heather đang
ngập đầu trong công việc Cô ấy không thể tới chơi với chúng ta trước 8h).
- Under the weather (chịu ảnh hưởng thời tiết) - mệt, ốm, uể oả Ví dụ:
Unfortunately, I won't be able to come to the party, because I'm feeling a bit under the
weather (Thật không may là tôi chẳng thể tới bữa tiệc nữa, tôi hơi bị mệt mỏi, uể oải)