1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

CHUYÊN đề dãy PHÂN số có QUY LUẬT

2 563 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 145,5 KB
File đính kèm CHUYÊN ĐỀ DÃY PHÂN SỐ CÓ QUY LUẬT.rar (49 KB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CHUYÊN ĐỀ DÃY PHÂN SỐ THEO QUY LUẬT Bài 1/Tính các tổng sau: ...

Trang 1

CHUYÊN ĐỀ DÃY PHÂN SỐ THEO QUY LUẬT Bài 1/Tính các tổng sau:

10.11 11.12 12.13     69.70 B=

15.18 18.21 21.24     87.90 C=

8.11 11.14 14.17     197.200 D=

25.27 27.29 29.31     73.75 E=

4 23 19

4 19

15

4 15 11

4 11 7

4 7 3

4

x x

x x

x

1

42

1 30

1 20

1 12

1

6

1

2

1

1 138

1 154

1 88

1 40

1 10

1

h/ 1

2 +

1

4 +

1

8 + +

1

1024 +

1

2048 +

1 4096

Bài 2: Tính các tổng sau:

a)

2009 2006

3

14 11

3 11 8

3 8

5

3

406 402

1

18 14

1 14 10

1 10 6

1

B

c)

507 502

10

22 17

10 17 12

10 12

7

10

258 253

4

23 18

4 18 13

4 13 8

4

D

Bài 3: Tính:

a)

509 252

1

19 7

1 7 9

1 9

2

1

405 802

1

17 26

1 13 18

1 9 10

1

B

c)

405 401

3 304

301

2

13 9

3 10 7

2 9 5

3 7

4

2

C

Bài 4/ Tính tích:

Bài5: Cho biết: 1 + 2 + 3 + + n = 345 Hãy tìm số n.

Bài 6: a)Tìm số n biết rằng 98 + 102 + + n = 15050

b) Cho dãy số 10, 11, 12, 13, …, x Tìm x để tổng của dãy số trên bằng 5106

100

1

1 4

1 1 3

1 1 2

1

2 2

2 2

2

1

20

1 1

4

1 1 3

1 1 2

1 1

21 1

100

1 1

16

1 1 9

1 1 4

1 1

19

11

Bài 10: Tính:

51 49

50

5 3

4 4 2

3 3 1

N

7

10 1

7

3 1 7

2 1 7

1 1

99

1 2

1

7

1 2

1 5

1 2

1 3

1 2

1

T

2007

2 1

7

2 1 5

2 1 3

2 1

Q

Bài 13: a/Tính tổng Sn = 1! +2.2 ! + 3.3 ! + + n n!

b/Tính tổng Sn = 1! +2.2 ! + 3.3 ! + +17 17!

Bài 14 So sánh:

40

23 22 21

39

7 5 3 1

1 2

1 20

V

101 99

1 1

5 3

1 1 4 2

1 1 3 1

1 1

Trang 2

Bài 16:Cho

199

200

5

6 3

4 1

2

S

Bài 17: Cho

210

208

12

10 9

7 6

4 3

1

25

1

A Bài 18: Tính:

101 100

100

4 3

3 3

2

2

2

1

B

Bài 19: Tính:

1999

1000 1

3

1000 1

2

1000 1

1

1000 1

1000

1999 1

3

1999 1

2

1999 1

1

1999 1

C

Bài 20 Tính:

99 98

4 3 3 2 2 1

) 98

3 2 1 (

) 3 2 1 ( ) 2 1 ( 1

A

Bài 21 Tính:

99 98

4 3 3 2 2 1

1 98

96 3 97 2 98 1

400 299

1

104 3

1 103 2

1 102 1

1

302 3

1 301 2

1 300 1 1

C

Tính:

100

99

4

3 3

2 2 1

100

1

3

1 2

1 1 100

D

100 99

1

6 5

1 4 3

1 2 1

1

53

1 52

1 51 1

E

121

16 11

16 16

121

15 11

15 15 : 27

8 9

8 3

8 8

27

5 9

5 3

5 5

25

2 32 , 0

4

1 1 5

1 1 : 2 , 1 56

43 4 : 4

1 2 7

3 5

2

1 2 : 5

1 15

2 3

G

500

1

55

1 50

1 45

92

11

3 10

2 9

1 92 : 100

1

4

1 3

1

2

99 2

98

97

3 98

2

99

1

H

2941

5 41

5 29

5 5

2941

4 41

4 29

4 4 : 1943

3 43

3

19

3

3

1943

2 43

2

19

2

2

91

7 169

7 13

7 7

91

3 169

3 13

3 3 : 85

4 289

4 7

4 4

85

12 289

12 7

12 12

K

20 15 16 12 12 9 8

6

4

3

10 5 8 4 6 3 4 2

2

1

5

2 : 5 , 0 6 , 0 17

2 2 4

1 2 9

5 5

7

4 : 25

2 08 , 1 25

1 64 , 0

25 , 1 5

3 1 : 6 , 1

M

43

11 8 : 1517

38 6 1591

94

11

5

1

37 13 11 7 3

4 222222

5 111111

5 10101

P

1 99

1 3 97

1

95 5

1 97 3

1 99

1

1

7

1 5

1 3

1 1

1

199 2

198

197

3 198

2 199

1

4

1 3

1 2 1

R

Ngày đăng: 27/12/2015, 08:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w