Bảng giá xe máy Honda tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kinh t...
Trang 1Bảng giá xe máy Honda
Air Blade 125 Phiên bản sơn từ tính cao cấp 40.990.000
Air Blade 125 Phiên bản Đen sơn mờ 39.990.000 Air Blade 125 Phiên bản Tiêu chuẩn 37.990.000 LEAD 125 FI Phiên bản Cao cấp: Xanh Vàng, Vàng nhạt, Trắng
LEAD 125 FI Phiên bản Tiêu chuẩn: Đen, Trắng, Xám, Đỏ, Nâu 37.490.000 VISION 2014 (Phiên bản thời trang & thanh lịch) 29.990.000 Future 125 FI (Phanh đĩa, Vành đúc) 30.990.000 Future 125 FI (Phanh đĩa, Vành nan hoa) 29.990.000 Future 125 - Phiên bản chế hòa khí (Phanh đĩa vành nan hoa) 25,500.000 Wave RSX - Phun xăng điện tử (Phanh đĩa, Vành đúc) 23.990.000 Wave RSX - Phun xăng điện tử (Phanh đĩa, Vành nan hoa) 23.490.000 Wave RSX - Phun xăng điện tử (Phanh cơ, Vành nan hoa) 21.490.000 Wave RSX - Chế hòa khí (Phanh đãi, Vành đúc) 21.990.000 Wave RSX - Chế hòa khí (Phanh đĩa, Vành nan hoa) 20.490.000 Wave RSX - Chế hòa khí ( Phanh cơ, Vành nan hoa) 19.490.000 Wave 110 RSX - Phiên bản bánh căm (Vành nan hoa) 20.490.000 Blade - Phiên bản Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc) 20.600.000 Blade - Phiên bản Thời trang / Thể thao (Phanh đĩa, vành nan hoa) 19.100.000 Blade - Phiên bản Tiêu chuẩn / Thời trang (Phanh cơ, vành nan hoa) 18.100.000