1. Trang chủ
  2. » Kinh Tế - Quản Lý

Bảng giá xe ô tô Toyota

2 76 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 62,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bảng giá xe ô tô Toyota tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kinh...

Trang 1

Bảng giá xe ô tô Toyota

Mẫu xe Xuất

xứ Động cơ Hộp số suất (mã Công

lực)

Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)

Toyota 86

Coupé CKD Boxer 4xylanh,

16 van, cam kép

Tự động

6 cấp (197)/700147

0

205/6400

- 6600 1.678.000.000

Toyota Camry

2.0E

Toyota Camry

2.5G

Toyota Camry

2.5Q

Toyota Corolla

Altis 1.8 CVT 5

chỗ

CKD 1.8L/I4 CVT số

tự động

vô cấp

138 173 799,000,000

Toyota Corolla

Altis 1.8 MT

CKD 1.8L/I4 6MT 138 173 746.000.000

Toyota Corolla

Altis 2.0 AT RS CKD 2.0L/I4 CVT-i 144 187 914.000.000 Toyota Corolla

Altis 2.0 V

(CVT

Toyota Fortuner

2.5G (4x2) MT

CKD 2.5L/I4 5MT 100,5 892.000.000

Toyota Fortuner

2.7V (4x2) MT CKD 2.7L/I4 4AT 158 950.000.000 Toyota Fortuner

2.7V (4x4) MT CKD 2.7L/I4 4AT 158 1.056.000.000 Toyota Hiace

Dầu, 16 chỗ

CKD 2.5L/I4 5MT 102 260 1.164.000.000

Toyota Hiace

Xăng, 16 chỗ

CKD 2.7/l4 5MT 151 141 1,084,000,000

Toyota Hilux

2.5E

CBU 2.5L/I4 5MT 100,6 200 637.000.000

Toyota Hilux

3.0G

CBU 3.0L/I4 5MT 160 343 735.000.000

Toyota Innova

Toyota Innova

Toyota Innova

Trang 2

Toyota Land

Cruiser Prado

CBU 2.7L/I4 4AT 161 246 2.071.000.000

Toyota Land

Cruiser VX CBU 4.7L/V8 6AT 271 2.702.000.000 Toyota Vios 1.5

Toyota Vios 1.5

G

CKD 1.5L/I4 4MT 107 141 612.000.000

Toyota Yaris RS CBU 4AT 107 141 699.000.000

Ngày đăng: 03/12/2015, 10:07

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng giá xe ô tô Toyota - Bảng giá xe ô tô Toyota
Bảng gi á xe ô tô Toyota (Trang 1)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w