1. Trang chủ
  2. » Kinh Tế - Quản Lý

Bảng giá xe ô tô Porsche

2 77 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 61,8 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bảng giá xe ô tô Porsche tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kin...

Trang 1

Bảng giá xe ô tô Porsche Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)

Porsche 911 Carrera CBU 3.6L/B6 6MT 345 392 5,592,200,000

Porsche 911 Carrera

Porsche 911 Carrera GTS CBU 3.8L/B6 6MT 408 420 6,529,600,000

Porsche 911 Carrera GTS

Porsche 911 Carrera S CBU 3.8L/B6 6MT 385 420 6,437,100,000

Porsche 911 GT3 CBU 3.8L/B6 6MT 435 430 7,544,400,000

Porsche 911 GT3 RS CBU 3.8L/B6 6MT 450 450 9,219,200,000

Porsche 911 Targa 4 CBU 3.6L/B6 6MT 345 392 6,142,600,000

Porsche 911 Targa 4S CBU 3.8L/B6 6MT 345 420 6,897,200,000

Porsche 911 Turbo CBU 3.8L/B6 6MT 500 650 8,991,300,000

Porsche 911 Turbo

Porsche 911 Turbo S CBU 3.8L/B6 7AT 530 700 10,320,000,000

Porsche Boxster CBU 2.9L/B6 6MT 255 290 2,977,800,000

Porsche Boxster S CBU 3.4L/B6 6MT 310 390 3,743,200,000

Porsche Boxster Spyder CBU 3.4L/B6 6MT 320 370 4,171,000,000

Porsche Cayenne CBU 3.6L/V6 6MT 300 400 3,199,200,000

Porsche Cayenne S CBU 4.8L/V8 8AT 400 500 4,257,000,000

Porsche Cayenne S

Porsche Cayenne Turbo CBU 4.8L/V8 8AT 500 700 6,652,100,000

Porsche Cayman CBU 2.9L/B6 6MT 265 300 3,190,600,000

Porsche Cayman S CBU 3.4L/B6 6MT 320 370 4,078,600,000

Porsche Panamera CBU 3.6L/V6 6MT 300 400 4,192,500,000

Porsche Panamera 4 CBU 3.6L/V6 7AT 300 400 4,517,200,000

Porsche Panamera 4S CBU 4.8L/V8 7AT 400 500 6,379,100,000

Porsche Panamera S CBU 4.8L/V8 6MT 400 500 6,024,300,000

Trang 2

Porsche Panamera Turbo CBU 4.8L/V8 7AT 500 700 8,428,000,000

Ngày đăng: 03/12/2015, 10:07

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng giá xe ô tô Porsche - Bảng giá xe ô tô Porsche
Bảng gi á xe ô tô Porsche (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w