1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Nhan biet hoa vo co 1

1 332 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 264,71 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Nhận Biết Hoá Vô Cơ (Phần 1)

ION Thuốc thử Hiên tượng Phản ứng chứng minh

3

AgCl Ag

Cl

trắng

3

AgBr Ag

Br

vàng nhạt

Br

3

AgI Ag

I

vàng đậm

I

4 2

2

4 Ba BaSO SO

2

4

SO

, + trắng→tan

H

+ 2

3 2

2

3 Ba BaSO SO

2

3

SO

↑ + +

2 2

2

3 2H Ba H O SO BaSO

→ + +

S H H

Dd HCl trứng thối

2

Hoặc 2 + đen

CuS Cu

S2 2

Cu NO

Cu H

NO3− + + + → 2 ↑+ 3 2 + 2

3

T

+

Mn KNO KMnO

H

NO2− + + + 4 → 3 + 3 2 + 2 ,

2

NO H+ KMnO4 Mất màu tím

3

4 3 3

4 3Ag Ag PO PO

3

4

3

AgNO

2

3

2 2

3 2 2

3 2Ag Ag CO Ag O CO CO

trắng→đen

↓ 3

AgNO

2

3

3 2 2

3 2Ag Ag SiO SiO

keo trắng

[ 3 4] ( )2 2

3 2

2

4NH H O Zn NH OH

OH

NH4 trắng→tan

+

2

trắng→không +

3

3

3NH OH Al OH NH Al

OH

NH4

tan

+

3 2

2

) ( )

(

2OH Fe OH 2 2 Fe OH

Dd NaOH, O2 ↓trắng xanhû →

+

2

Fe

( )

3 Fe CN

nâu đỏ

( )

+ +K Fe CNK Fe CN ↓+K

xanh turbine

+

3 3

) (

3OH Fe OH Fe

NaOH ↓nâu đỏ

+

3

Fe

hayK3[Fe( )CN ↓xanh Pruss Fe3+ +K3[Fe( )CN 6]→K4[Fe( )CN 6]3 ↓+K+

2 2

) (

2OH Cu OH Cu

keo xanh lam +

2

NaOH

+

2

2 2

) (

2OH Mg OH Mg

keo trắng

↓ 2

2

(rắn):nâu xám (hơi):tím than 2

I +tinh bột ⎯⎯t0→ Xanh đậm I2 I2

Dd BaCl2 ↓trắng

3

SO SO3+H2O+BaCl2 →BaSO4 +2HCl

Dd BaCl2 0↓

2

SO Dd Br2 mất màu đỏ nâu SO2 +H2O+Br2 →H2SO4 +HBr

Ngày đăng: 16/11/2015, 13:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w