1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BẢNG ĐIỂM TBCM CẢ NĂM LỚP 7A

2 990 5
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 52,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

PHÒNG GIÁO DỤC ĐÔNG SƠN Năm học 2010 - 2011

TRƯỜNG THCS ĐÔNG PHÚ

Cả năm

DIEM TRUNG BINH CÁC MÔN HỌC STT| Họ và tên Ngữ | Lịch [Địa lý [Ngoại [ Giáo [ Công | Toán [Vậtlý [ Sinh | The | Am | My | Tw DBQ| XL | XL

van Su ngữ | dục | nghệ học | dục | nhạc | thuật | chọn VH | HK

dan hoc

1 |Lê Đình Anh 6.2 6[ 62| 59| 63[| 62] 62] 697 727 79[ 62] 657 82 66| TB! T

2 _ | Nguyễn Thị Bình 7.1 7| 63| 68| 77| 74| 61| 66| 64| 69| 74| 31| 81 701 x | tT

3 | Neuyén Dite Ha 55 | 54 s| 48] 62] 58] 51] 5.9 61 67] 55] 66] 52 56|B| T

4 | Neuyén Thé Hai 4) 38] 47[ 447 497 sil 497 377 45 7| 5.8 6 4 asl y ÍK

5 | Nguyén Thị Hiền 52] 477 52] 39[ 54] 53] Sil 457 427 57[ 65] 637 62 s2l TBÌ K

6 | Lê Tài Hiếu 48[ 53] 441 44[ 527 527 49| 53| 53| 69| 56 6| 5.9 531 y | T

7_ | Lê Duy Hoàng 49[ S51] 497 39| 55[ 55J 48] 45[ So] 53/7 58[ 64[ 46 sily lx

g |Lê Đình Hoàng 53[ 41] 55] 34[ 427 52] 47[ 46] 477 65[ 57 6| 6.5 sil y |x

9_ | Lê Thị Hòa 72| 63| 62| 69| 72| 77 7| 72 7| 77| 74| 741 9 sol x |

10 | Lê Thị Huyền 47| 53| 52| 5I1| 61] 58 5[ 58 65[ 56 7 7| 5.5 56| TB! T

11 | Nguyễn Văn Hùng 39] 43| 3.9 3| 36| 38| 44[| 45] 437 637 58/1 62[ 45 45) y |x

12 | Nguyễn Thị Hương 63| 61| 73| 67| 67| 75| 62] 62] 61] 73] 78[ 78 8 am

13 _| Lê Đỗ Khải 5I1| 54| 66| 44| 51] 43| 49| 49[ 59| 61| 54[| 677 52 53| TRI K

14 Ì Lê Thị Linh 55| 62| 55| 55| 67| 63| 63| 64| 63| 64[ 69] 737 73 63| TBÌ T

15 | Nguyễn Thị Linh 56| 55[| 59| 43| 57] 53| 49[ 53] 511 64[ 64] 68| 55 55| tal T

16 | Nguyễn Đức Mạnh st 48] 57] 347 48] 55[ 487 437 46[ 647 527 62] 53 sil y |x

PHH§S có thể xem chi tiết thông tin điểm thi và điểm tổng kết từng học kỳ của HS tại Website nhà trường : http://violet.vn/thes-dongphu-thanhhoa/

Trang 2

DIEM TRUNG BINH CÁC MÔN HỌC

STT| Ho và tên 0 Ngữ | Lịch [Địa lý [Ngoại [ Giáo [ Công [ Toán [Vậtlý [ Sinh | The | Am | My | Tu ý ý ĐBOI XL | XL ÌDH

văn Sử ngữ | dục | nghệ học | dục | nhạc | thuật | chọn VH | HK

dan hoc

17 | Lê Thi Oanh 46] 41] 53] 33] 46[ 487 49/[ 527 53] 597 66] 65| 55 sil y | x

18 | Lê Thị Phương 5.1 4.4 4 4.9 5.5 5.4 5.2 5.6 4.9 6 6.4 6.5 6.7 541 TB T

19 | Lê Thị Hoài Phương 55| 51| 55| 517 65[ 737 527 55] 557 63[ 727 68] 61 sol TBÌ T

20 | Lê Văn Sơn 55] 47 5s] 35] 471 57/ 47[ 52] 447 68 5 7| 66 53) TI T

91 | Lé Thi Minh Tam 5.1 4.8 5.8 4.8 6.4 5.7 5.6 5.4 5.7 5.9 6.5 7.2 6.9 5.81 TB T

22 | Nguyén Ditc Thing si] 56] 53] 387 58[ 647 51] 45] 487 o9[ 557 57] 41 531 tB| T

23 | Lê Thị Thương 68| 67| 58| 68| 74| 72| 62| 56| 67| 63| 64 7| 7.9 671 K | T

24 | Nguyễn Văn Tiến 54] 42 6| 57| 57| 56| 55| 48 6| 68| 52| 66| 63 s6| TB! T

25 | Nguyễn Bá Tuần 4| 29| 44| 37| 48| 47| 46] 36] 437 Sol 45[ 59] 44 44l YÌK

26 | Nguyễn Bá Vũ 41) 41[ 47] 227 45[ 48| 47| 41| 47[ 58%| 47| 62 6 46| YÌK

27 | Nguyễn Thị Yến 68] 58| 63| 63| 68| 64| 65| 538| 61] 66| 77| 76| 74 66| K | T

NGƯỜI LẬP BÁO CÁO

PHH§S có thể xem chi tiết thông tin điểm thi và điểm tổng kết từng học kỳ của HS tại Website nhà trường : http://violet.vn/thes-dongphu-thanhhoa/

Ngày đăng: 15/11/2015, 17:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w