the letter for her.. Viết lại các câu sau theo gợi ý trong dấu ngoặc đơn : 9 By chance he saw that film on TV.. Viết lại các câu sau theo gợi ý trong dấu ngoặc đơn : 9 By chance he saw
Trang 1BÀI TẬP KIỂM TRA MIỆNG KHỐI 10 ( NÂNG CAO ) số 01
- Họ tên : ……… Lớp : ………
* Từ vựng : * Ngữ pháp :
Chia động từ :
6) My father doesn’t allow us ( stay ) ……….up late at night
7) Tom regretted ( not / go ) ……… out with her
8 ) She asked me to remember ( post ) ……… the letter for her
Viết lại các câu sau theo gợi ý trong dấu ngoặc đơn :
9) By chance he saw that film on TV ( happen )
=> ………
10) I wish I hadn’t gone to school late ( regret )
=> ………
……….
BÀI TẬP KIỂM TRA MIỆNG KHỐI 10 ( NÂNG CAO ) số 01
- Họ tên : ……… Lớp : ………
* Từ vựng : * Ngữ pháp :
Chia động từ :
6) My father doesn’t allow us ( stay ) ……….up late at night
7) Tom regretted ( not / go ) ……… out with her
8 ) She asked me to remember ( post ) ……… the letter for her
Viết lại các câu sau theo gợi ý trong dấu ngoặc đơn :
9) By chance he saw that film on TV ( happen )
=> ………
10) I wish I hadn’t gone to school late ( regret )
=> ………
……….
BÀI TẬP KIỂM TRA MIỆNG KHỐI 10 ( NÂNG CAO ) số 01
- Họ tên : ……… Lớp : ………
* Từ vựng : * Ngữ pháp :
Chia động từ :
6) My father doesn’t allow us ( stay ) ……….up late at night
7) Tom regretted ( not / go ) ……… out with her
8 ) She asked me to remember ( post ) ……… the letter for her
Viết lại các câu sau theo gợi ý trong dấu ngoặc đơn :
9) By chance he saw that film on TV ( happen )
=> ………
10) I wish I hadn’t gone to school late ( regret )
=> ………
……….
BÀI TẬP KIỂM TRA MIỆNG KHỐI 10 ( NÂNG CAO ) số 01
- Họ tên : ……… Lớp : ………
* Từ vựng : * Ngữ pháp :
Chia động từ :
6) My father doesn’t allow us ( stay ) ……….up late at night
7) Tom regretted ( not / go ) ……… out with her
8 ) She asked me to remember ( post ) ……… the letter for her
Viết lại các câu sau theo gợi ý trong dấu ngoặc đơn :
9) By chance he saw that film on TV ( happen )
=> ………
10) I wish I hadn’t gone to school late ( regret )
=> ………
Tiếng Anh Từ loại Nghiã tiếng Việt
0.teámmate (n ) Bạn cùng nhóm
1 ( n ) Nhà sáng tạo
2.institute ( )
4 Sự tiệt trùng
5.prevent ( )
Tiếng Anh Từ loại Nghiã tiếng Việt
0.teámmate (n ) Bạn cùng nhóm
1 ( n ) Nhà sáng tạo
2.institute ( )
4 Sự tiệt trùng
5.prevent ( )
Tiếng Anh Từ loại Nghiã tiếng Việt
0.teámmate (n ) Bạn cùng nhóm
1 ( n ) Nhà sáng tạo
2.institute ( )
4 Sự tiệt trùng
5.prevent ( )
Tiếng Anh Từ loại Nghiã tiếng Việt
0.teámmate (n ) Bạn cùng nhóm
1 ( n ) Nhà sáng tạo
2.institute ( )
4 Sự tiệt trùng
5.prevent ( )