Gardener: người làm vườn 11.. Confectioner: người bán bánh kẹo 73.. Draper: người bán áo quần 75.. Fishmonger: người bán cá 76.. Fruitier : người bán trái cây 77.. Greengrocer : người bá
Trang 1New words about Occupations And Jobs – 165 Words
1 Teacher: giáo viên
2 Principal: hiệu trưởng
3 Professor: giáo sư
4 Student: học sinh
5 Doctor: bác sĩ
6 Nurse: y tá
7 Dentist: nha sĩ
8 Worker: công nhân
9 Farmer: nông dân
10 Gardener: người làm vườn
11 Janitor : người gác cổng
12 Housekeeper : quản gia
13 Butler: quản gia
14 Officer : nhân viên công chức
15 Accountant : kế toán
16 Receptionist : tiếp tân
17 Secretary : thư kí
18 Manager : người quản lý
19 Pilot : phi công
20 Waiter: người hầu bàn
21 Cook: đầu bếp
22 Chief cook : bếp trưởng
23 Chef: bếp trưởng
24 Master : thuyền trưởng
25 Sailor : thủy thủ
26 Businessman : thương nhân
27 Foreman : quản đốc, đốc công
28 Engineer : kỹ sư
29 Mechanic : thợ máy
30 Architect : kiến trúc sư
31 Builder : chủ thầu
32 Painter : họa sĩ
33 Artist : nghệ sĩ
34 Musician : nhạc sĩ
35 Singer: ca sĩ
36 Footballer: cầu thủ
37 Actor: diễn viên nam
38 Actress : diễn viên nam
39 Pianist: nghệ sĩ piano
40 Guitarist: nghệ sĩ ghi ta
41 Detective : thám tử
42 Judge : quan tòa
43 Jury : ban hội thẩm
44 Defendant : bị cáo
45 Witness : nhân chứng
46 Police : công an
47 Suspect : nghi phạm
48 Robber: cướp
49 Thief : trộm
50 Killer: sát nhân
51 Beggar: ăn xin
52 Barber : thợ cạo, thợ cắt tóc
Trang 253 Photographer : thợ chụp ảnh
54 Locksmith: thợ chữa khóa
55 Electrician: thợ điện
56 Watchmaker : thợ đồng hồ
57 Washerwoman : thợ giặt
58 Bricklayer : thợ nề
59 Diver : thợ lặn
60 Goldsmith : thợ kim hoàn
61 Blacksmith : thợ rèn
62 Plumber :thợ sủa ống nước
63 Carpenter : thợ mộc
64 Baker : thợ làm bánh
65 Painter : thợ sơn
66 Turner : thợ tiện
67 Building worker: thợ xây dựng
68 Tailor : thợ may
69 Chandler : ngừoi bán nến
70 Cobbler : thợ sửa giày
71 Collier: thợ mỏ than
72 Confectioner: người bán bánh kẹo
73 Cutter: thợ cắt
74 Draper: người bán áo quần
75 Fishmonger: người bán cá
76 Fruitier : người bán trái cây
77 Greengrocer : người bán hoa quả
78 Haberdasher : người bán kim chỉ
79 Hawker : người bán hàng rong
80 Lexicographer : người viết từ điển
81 Mercer : người bán tơ lụa vải vóc
82 Philatelist : người sưu tập tem
83 Sculptor : thợ khắc chạm đá
84 Tobacconist : người bán thuốc hút
85 Whaler : thợ săn cá voi
86 Hatter : người làm nón mũ
87 Fisher : người đánh cá
88 Cook: người nấu ăn
89 Chef: bếp trưởng
90 Driver: lái xe
91 Maid: người hầu
92 Director: giám đốc
93 Poet: nhà thơ
94 Referee: trọng tài
95 Journalist: nhà báo
96 Stylist: nhà thiết kế
97 Courier: người đưa thư
98 Assistant: trợ lý
99 Athlete: vận động viên
100 Author: tác giả
101 Burglar: kẻ trộm đêm
102 Butcher: người bán thịt
103 Chauffeur: tài xế riêng
104 Clerk: thư kí
105 Secretary: thư kí
106 Coach: huấn luyện viên
Trang 3107 Craftsman: thợ thủ công
108 Editor: biên soạn
109 Fire fighter: lính cứu hỏa
110 Politician: chính trị gia
111 Lawyer: luật sư
112 Magician: ảo thuật gia
113 Pharmacist: dược sĩ
114 Vet: bác sĩ thú y
115 Priest: thầy tu
116 Soldier: chiến sĩ
117 Shoemaker: thợ sửa giày
118 Pastor: mục sư
119 Tailor: thủy thủ
120 Banker: chủ ngân hàng
121 Beautician: chủ thẩm mỹ viện
122 Fortune Teller: thầy bói
123 Industrialist: Nhà phân tích
công nghiệp
124 Cleaner: người dọn dẹp
125 Travel Agent: nhân viên tư
vấn du lịch
126 Postman: người đưa thư
127 Optician: bác sĩ đo kính
128 Newsreader: phát thanh viên
thời sự
129 Lifeguard: cứu hộ bể bơi
130 Hairdresser: nhà tạo mẫu tóc
131 Florist: người trồng hoa
132 Cashier: người thu ngân
133 Chambermaid: phục vụ phòng
134 Porter: cửu vạn
135 Surgeon: bác sĩ phẫu thuật
136 Veteran: bác sĩ thú y
137 Welder: thợ hàn
138 Reporter: phóng viên
139 Flight Attendant: tiếp viên hàng không
140 Refuse Collector (Garbageman)(Dustman): nhân viên
vệ sinh môi trường
141 Bricklayer: thợ xây
142 Window Cleaner: thợ lau kính
143 Astronaut: phi hành gia
144 Civil Servant: công chức
145 Fishmonger: người bán cá
146 Consultant: tư vấn viên
147 Jeweller: thợ kim hoàn
148 Instructor: người hướng dẫn
149 Monk: thầy tu
150 Nanny: vú em
151 Miner: thợ mỏ
152 Shepherd: linh mục
153 Caretaker: nhân viên chăm sóc khách hang
154 Psychologist: nhà tâm lý học
155 Bullfighter: đấu sĩ bò tót
Trang 4156 Salesman: người bán hang
157 Librarian: người trông thư viện
158 Gladiator: kiếm sĩ
159 Labourer: lao công
160 Warder: cai ngục
161 Solicitor: cố vấn pháp luật
162 Writer: nhà văn
163 Composer: nhà soạn nhạc
164 Decorator: người trang trí
165 Economist: nhà kinh tế học