1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Luyện tập- Tuần 27

8 211 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 265 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài cũ: 1Viết các số sau: - Chín mươi bốn nghìn ba trăm sáu mươi mốt.. - Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu... Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt... Hai mươi bảy nghìn một trăm

Trang 2

Bài cũ:

1)Viết các số sau:

- Chín mươi bốn nghìn ba trăm sáu mươi mốt.

- Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu.

2) Đọc các số sau: 23 116; 82 427

Thứ năm ngày 11 tháng 3 năm 2010

Trang 3

Toán Luyện tập

Thứ năm ngày 11 tháng 3 năm 2010

HÀNG

VIẾT SỐ

ĐỌC SỐ

Chục

nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị

63 457

6 3 4 5 7 Sáu mươi ba nghìn

bốn trăm năm mươi bảy.

4 5 9 1 3 45 913 Bốn mươi lăm nghìn

chín trăm mười ba.

Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt Bốn mươi bảy nghìn

63 721

47 535

Bài1: Viết (theo mẫu):

Trang 4

Thứ năm ngày 11 tháng 3 năm 2010

Toán Luyện tập

27 155

89 371

Chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm.

Viết số

31 942

97 145

Đọc số

63 211

Ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi hai.

Hai mươi bảy nghìn một trăm năm mươi lăm.

Tám mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi mốt.

Sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một.

Bài 1:

Bài 2: Viết (theo mẫu):

Trang 5

Thứ năm ngày 11 tháng 3 năm 2010

Toán Luyện tập

12 000 13 000 14 000

10 000 11 000 … … 15 000 16 000 17 000 18 000 19 000 … … … …

Bài 1:

Bài 2:

Bài 3: Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:

Trang 6

Thứ năm ngày 11 tháng 3 năm 2010

Toán

a)36 520;36 521; ; … ; … ;36 525; …… b)48 183;48 184; … ; … ; 48 187; … ; …… c)81 317; … ; … ; … ; 81 321; … ; …

36 522 36 523 36 524 36 526

48 185 48 186 48 188 48 189

81 318 81 319 81 320 81 322 81 323

Trang 7

Thứ năm ngày 11 tháng 3 năm 2010

Toán Luyện tập

(Xem sách trang 142) Chuẩn bị bài sau : Các số có năm chữ số tiếp theo)

Bài 1:

Bài 2:

Bài 3:

Ngày đăng: 26/06/2015, 05:00

w