1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

LICH KIEM TRA HOC KI II 2010 - 2011

4 181 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 153,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cô Trương Thị Khá và Trương Thị Mười coi thi.

Trang 1

LỊCH KIỂM TRA VÀ PHÂN CÔNG COI KIỂM TRA HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2010 -2011 TUẦN 33 -Từ 25-30/4/2011:

*Kiểm tra -Môn: Thể dục, Âm nhạc, GDCD, Công nghệ, Tin học: GVBM kiểm tra trong tiết học

-Các lớp có giờ vào ngày thứ 7 – 30/4/2011 thì kiểm tra vào ngày thứ 7 tuần 32 (23/4/2011)

-Môn Tin học: Đề kiểm tra có 2 phần:

*Phần lý thuyết 5 điểm, thời gian kiểm tra 25 phút, hình thức trắc nghiệm 20 câu mỗi câu 0,25 điểm

*Phần thực hành 5 điểm, thời gian kiểm tra 20 phút, hình thức thực hành 2 câu mỗi câu 2,5 điểm Chia lớp làm 3 ca mỗi ca thi 20 phút

-Môn Mỹ thuật: Lớp 6,7 kiểm tra vào chiều thứ 5 ngày 28/4/2011 – tiết 3,4 Cô Trương Thị

Khá và Trương Thị Mười coi thi Lớp 6: Vẽ tranh: Đề tài Quê hương em – 2 tiết; Lớp 7: Vẽ trang trí: Trang trí tự do – 2 tiết

-Môn Mỹ thuật: Lớp 8 kiểm tra vào sáng thứ 6 ngày 29/4/2010 – tiết 4,5 Thầy Nhung, Cô

Ánh , Cô Linh, Cô Thu, Cô Hải, Cô Thuận coi thi Vẽ tranh: Đề tài tự chọn – 2 tiết

1-Môn Mỹ thuật: Lớp 9: GVBM kiểm tra trong tiết học: Vẽ tranh: Đề tài tự chọn: 1 tiết

Ngày 09 tháng 4 năm 2011

Hiệu trưởng

Trang 2

LỊCH KIỂM TRA VÀ PHÂN CÔNG COI KIỂM TRA HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2010 -2011 TUẦN: 34 và 35 -Từ 03 - 11/5/2011:

3 03/5/2011 SÁNG

SỬ Địa ĐỊA SỬ

6 6 7 7

45’ -7h00 45’ -8h00 45’ -9h00 45’ -10h00

Thanh Nga, Cúc Hoa, Tiền, Võ Thị Mười,

Nguyễn Thị Nguyệt (tin), Thuỷ, Trân, Thuận,

H.Thanh, Thuý Nga (Tin), Trần Thị Liên,

Thị Hạnh (12)

Đặng Trị

CHIỀU SINHĐỊA 88 45’ -14h0045’ -15h00 H.Hoa, Quý, Ánh, Nhung, P.Hùng, Minh,Phan Thuý, Trần Liên, Hiến, Phương Hồng,

Võ Liên, Sanh, Chính (12) Ng Văn Ánh

4 04/5/2011 SÁNG

SINH LÝ SINH

9 9 6

45’ -7h10 45’ -8h10 45’ -9h10

V.Hạnh, Ánh, Hiệp, P.Thu, Đào, K.Hoa, K.Thu, K.Cúc, Linh, Hương, Trần Nga, K.Thanh, Sanh , Diện (14) Phạm Thành

CHIỀU SINH

SỬ HOÁ

7 8 8

45’ -14h00 45’ -15h00 45’ -16h00

Cúc Hoa, K.Thanh, K.Thu, Quý, Ng Thị

Nguyệt, Thị Hạnh, Chính, V.Hạnh, Trg Mười, Quốc, Khá, Tuyết, Thu Hà (13) Đặng Trị

5 05/5/2011 SÁNG VănSử 99 90’ -7h0045’ -9h15 -Chính, P.Hùng, Thị Hạnh, Đào, Trần Nga,V.Hạnh, Sanh, Thiện, Viện, Trương Mười,

Đa, Trần Liên, Quốc, Đặng Thị Nguyệt (14)

Phạm Thành

6 06/5/2011 SÁNG ToánĐịa 99 90’ -7h0045’ -9h15 Võ Mười, Nhung, H.Hùng, Thuận, Trang,Khá, Minh, Vui, K.Hoa, Thuý Nga, H.Hoa,

Đặng T Nguyệt, H.Thanh, V.Hoàng (14) Đặng Trị

7 07/5/2011 SÁNG AnhHoá 99 45’ -7h0045’ -8h30 -Ánh, Thuỷ, Trân, Trang, K.Thanh, K.Thu,Dụng, V.Hoàng, Đặng Thị Nguyệt, Võ Liên,

Quốc, Linh, Trịnh Thuỷ , Nhung (14) Ng Văn Ánh

2 09/5/2011

Anh 66 90’ -7h0045’ -9h15 Vui, Hà, Dụng, Tuyết, Trang, K.Hoa, Hiệp,H.Hoa, Hiến, Vui (10) Phạm Thành

CHIỀU Toán

Anh 77 90’ -13h1545’ -15h30 Hiến, Thanh Nga, Hải, Chính, H.Hùng, P.ThuTrần Liên, V.Hoàng, Đào, K.Thu, Cúc, Võ

3 10/5/2011

Anh 88 90’ -7h0045’ -9h15 H.Hùng, K.Minh, Võ Thị Mười, P.Hùng, Hải,Thiện, Thanh Nga, Diện, Đa, Thuận, Trân,

K.Minh, Trang (13)

Đặng Trị

Chiều Lý

Văn 66 45’ -13h1590’ -14h45 Phan Thuý, Thiện, Sanh, P.Hùng, Hải, Thị Hạnh, Hương, Hồng, Trần Nga , Hiến (10) PhạmThành

4 11/5/2011

Văn 77 45’ -7h0090’ -8h30 Võ Liên, Đặng Thị Nguyệt, K.Thanh, K.Hoa,V.Hạnh, Diện, Trương Mười, Đa, Hương,

Phan Thuý, Thuý Nga, H.Hùng, Dụng (13) Đặng Trị CHIỀU Lý

Văn 88 45’ -13h1590’ -14h45 Thuỷ, Trân, Thuận, Vui, Linh, Hà, Phương Hồng P.Thu, Đào , Viện, Ánh, Hải , Văn

Hoàng (13)

Phạm Thành

*Buổi không thi học sinh được nghỉ học Ngày 09 tháng 4 năm 2011

Trang 3

SỐ BUỔI PHÂN CÔNG COI KIỂM TRA HỌC KỲ I – NĂM HỌC 2010 -2011

HỌC KỲ I HỌC KỲ IISỐ BUỔI GHI CHÚ

Trang 4

41 Phan Thị Thuý Nga Lý Tin 3 3

Ngày 09 tháng 4 năm 2011

P Hiệu trưởng

Ngày đăng: 06/06/2015, 06:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w