đi dạo đi xem phim đi nghe ca nhạc cỡi đến ra ngoài leo trèo đi thuyền buồm trú ẩn nằm yêu say đắm mở dừng muốn làm việc rót khóc vâng lời đồng ý thích hợp đánh thuê bỏ đi thích hơn xẩy
Trang 1tt việt nam english
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
đi
chạy
ngồi
ăn
uống
ngửi
đi dạo
nói
đọc
dạy
học
hiểu
vẽ
nghe
đi
bơi lội
chơi
hát
nhìn
gặp măt
đồng ý
quay
ngủ
có thể
thích
gét
làm việc
đẩy vào
đi ra ngoài
chứng minh
giải thích
tìm kiếm
quan tâm
nhìn vào
trèo cây
đứng
nhảy
múa
xây dựng
nhớ
tiêu xài
come run sit eat drink smell Wall speak real teacher learn adestans draw hear go swim play sing see meeting ok
sleep can like dislike work intput
go out
look look after look at
stans dace biding
Trang 243
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
viết
điều chỉnh
trồng cây
đi mua sắm
xem
rửa
lau chùi
quyét dọn
cỡi ngữa
ho
yêu
điền
chọn lựa
đã bóng
mở
đóng
bật
tắt
văn
đẩy
bay
hút thuốc
thi cử
tuyển dụng
nâng cao
điều chỉnh
thay đổi
công khai
điều hành
công bố
khen thưởng
kỷ luật
quyết toán
triển khai
đoàn kết
Hoàn thành
điều động
Phàn nàn
Điều ứng
thay thế
biến đổi
liên minh
kết duyên
wachs
love
choose pay fooball open
on of
smoke
2
Trang 386
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
lọc
liệng
ném
mệt
đi du lịch
đi mua săm
đi dạo
đi xem phim
đi nghe ca nhạc
cỡi
đến
ra ngoài
leo trèo
đi thuyền buồm
trú ẩn
nằm
yêu say đắm
mở
dừng
muốn
làm việc
rót
khóc
vâng lời
đồng ý
thích hợp
đánh thuê
bỏ đi
thích hơn
xẩy ra
nghe
nhớ
đi chơi tổ chức ăn
đánh cuộc
tri giá
đánh đập
làm bi thương
để , cho
đặt ,để
bỏ, thôi , nghĩ
trừ bỏ
để ,đặt
bò, đi rón rén
trevel
go soping
come
fall in love open stop want work pour cry obey agree fit tax omit prefer happen listen remember picnic bet cost hit hurt let put quit rid set creep
Trang 4129
130
131
132
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
bắt đầu
cắn
uống
ngã
thổi
xuất hiện
ra lệnh
mang ,vác
hy vọng
cho phép
yêu cấu
khiến
khuyến khích
xem xét
đình hoãn
chấp nhận
tránh
di chuyển
đã có thể
có thể
cho phép
cần
nên , phải ( bổn phận )
chỉ một thói quyen ở quá khứ
begin bite drink fall blow arise bid bear hope allow ask cause encourage consider delay admit avoid continu could can may need ought to used to
4