1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

tu vung tieng anh

6 128 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 61,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

đi dạo đi xem phim đi nghe ca nhạc cỡi đến ra ngoài leo trèo đi thuyền buồm trú ẩn nằm yêu say đắm mở dừng muốn làm việc rót khóc vâng lời đồng ý thích hợp đánh thuê bỏ đi thích hơn xẩy

Trang 1

tt việt nam english

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

31

32

33

34

35

36

37

38

39

40

41

đi

chạy

ngồi

ăn

uống

ngửi

đi dạo

nói

đọc

dạy

học

hiểu

vẽ

nghe

đi

bơi lội

chơi

hát

nhìn

gặp măt

đồng ý

quay

ngủ

có thể

thích

gét

làm việc

đẩy vào

đi ra ngoài

chứng minh

giải thích

tìm kiếm

quan tâm

nhìn vào

trèo cây

đứng

nhảy

múa

xây dựng

nhớ

tiêu xài

come run sit eat drink smell Wall speak real teacher learn adestans draw hear go swim play sing see meeting ok

sleep can like dislike work intput

go out

look look after look at

stans dace biding

Trang 2

43

44

45

46

47

48

49

50

51

52

53

54

55

56

57

58

59

60

61

62

63

64

65

66

67

68

69

70

71

72

73

74

75

76

77

78

79

80

81

82

83

84

viết

điều chỉnh

trồng cây

đi mua sắm

xem

rửa

lau chùi

quyét dọn

cỡi ngữa

ho

yêu

điền

chọn lựa

đã bóng

mở

đóng

bật

tắt

văn

đẩy

bay

hút thuốc

thi cử

tuyển dụng

nâng cao

điều chỉnh

thay đổi

công khai

điều hành

công bố

khen thưởng

kỷ luật

quyết toán

triển khai

đoàn kết

Hoàn thành

điều động

Phàn nàn

Điều ứng

thay thế

biến đổi

liên minh

kết duyên

wachs

love

choose pay fooball open

on of

smoke

2

Trang 3

86

87

88

89

90

91

92

93

94

95

96

97

98

99

100

101

102

103

104

105

106

107

108

109

110

111

112

113

114

115

116

117

118

119

120

121

122

123

124

125

126

127

lọc

liệng

ném

mệt

đi du lịch

đi mua săm

đi dạo

đi xem phim

đi nghe ca nhạc

cỡi

đến

ra ngoài

leo trèo

đi thuyền buồm

trú ẩn

nằm

yêu say đắm

mở

dừng

muốn

làm việc

rót

khóc

vâng lời

đồng ý

thích hợp

đánh thuê

bỏ đi

thích hơn

xẩy ra

nghe

nhớ

đi chơi tổ chức ăn

đánh cuộc

tri giá

đánh đập

làm bi thương

để , cho

đặt ,để

bỏ, thôi , nghĩ

trừ bỏ

để ,đặt

bò, đi rón rén

trevel

go soping

come

fall in love open stop want work pour cry obey agree fit tax omit prefer happen listen remember picnic bet cost hit hurt let put quit rid set creep

Trang 4

129

130

131

132

134

135

136

137

138

139

140

141

142

143

144

145

146

147

148

149

150

151

152

bắt đầu

cắn

uống

ngã

thổi

xuất hiện

ra lệnh

mang ,vác

hy vọng

cho phép

yêu cấu

khiến

khuyến khích

xem xét

đình hoãn

chấp nhận

tránh

di chuyển

đã có thể

có thể

cho phép

cần

nên , phải ( bổn phận )

chỉ một thói quyen ở quá khứ

begin bite drink fall blow arise bid bear hope allow ask cause encourage consider delay admit avoid continu could can may need ought to used to

4

Ngày đăng: 11/07/2014, 14:00

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w