1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

kh sử dụng TB toán 8

9 172 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 244 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CHƯƠNG TUẦN TIẾT PPCT TÊN BÀI Tên thiết bị dạy học Đã có TBDH TB chưa có GHI CHÚ CHƯƠNG I PHÉP NHÂN VÀ PHÉP CHIA CÁC ĐA THỨC 4 Những hằng đẳng thức đáng nhớ Thước thẳng , bảng phụ

Trang 1

CHƯƠNG TUẦN TIẾT

PPCT TÊN BÀI Tên thiết bị dạy học Đã có

TBDH TB chưa có GHI CHÚ

CHƯƠNG I

PHÉP

NHÂN VÀ

PHÉP

CHIA

CÁC ĐA

THỨC

4 Những hằng đẳng thức đáng nhớ Thước thẳng , bảng phụ vẽ H.1/Tr.9 X

6 Những hằng đẳng thức đáng nhớ (tt) Thước thẳng , bảng phụ X

4 7 Những hằng đẳng thức đáng nhớ (tt) Thước thẳng , bảng phụ X

5

9 Phân tích đa thức thành nhân tử (PTĐTTNT) bằng phương pháp (PP)

10 PTĐTTNT bằng PP dùng hằng đẳng

6 11 PTĐTTNT bằng PP nhóm các hạng tử Thước thẳng , bảng phụ X

7 13 PTĐTTNT bằng cách phối hợp nhiều PP. Thước thẳng , bảng phụ X

9 17 Chia đa thức một biến đã sắp xếp Thước thẳng , bảng phụ X

11 21 Kiểm tra 45 phút chương I

12 23 Tính chất cơ bản của phân thức Thước thẳng , bảng phụ X

Trang 2

CHƯƠNG

II

PHÂN

THỨC ĐS

CHƯƠNG

II

PHÂN

THỨC ĐẠI

SỐ

13 26 Quy đồng mẫu thức của nhiều phân

28 Phép cộng các phân thức đại số Thước thẳng , bảng phụ X

15 30 Phép trừ các phân thức đại số Thước thẳng , bảng phụ X

32 Phép nhân các phân thức đại số Thước thẳng , bảng phụ X

16 33 Phép chia các phân thức đại số Thước thẳng , bảng phụ X

34 Biến đổi các biểu thức hữu tỉ Giá trị

38 Kiểm tra chương II

42 Phương trình bậc nhất một ẩn và cách

X

21 43 Phương trình đưa được về dạng ax + b

Trang 3

CHƯƠNG

III

PHƯƠNG

TRÌNH

BẬC

NHẤT

MỘT ẨN

47 Phương trình chứa ẩn ở mẫu thức Thước thẳng , bảng phụ X

48 Phương trình chứa ẩn ở mẫu thức (tt) Thước thẳng , bảng phụ X

50 Giải bài toán bằng cách lập phương trình Thước thẳng , bảng phụ X

CHƯƠNG

III

PT BẬC

NHẤT

MỘT ẨN

25

51 Giải bài toán bằng cách lập phương

29 56 Kiểm tra 45 phút chương III

57 Liên hệ giữa thứ tự và phép cộng Thước thẳng , bảng phụ X

58 Liên hệ giữa thứ tự và phép nhân Thước thẳng , bảng phụ X

61 Bất phương trình bậc nhất một ẩn Thước thẳng , bảng phụ X

62 Bất phương trình bậc nhất một ẩn (tt) Thước thẳng , bảng phụ X

34 64 Phương trình chứa dấu giá trị tuyệt đối Thước thẳng , bảng phụ X

Trang 4

CHƯƠNG

IV

BẤT

PHƯƠNG

TRÌNH

BẬC

NHẤT

MỘT ẨN

66 Kiểm tra 45 phút chương IV

36 67 KT cuối năm

68 KT cuối năm

70 Trả bài kiểm tra

HÌNH HỌC

TUÂǸ TIÊT́

PPC

TÊN BAÌ D KIÊN Ô DUNG S DUNG Ự ́ Đ ̀ ̀ Ử ̣ CO TRONG THIÊT BÍ ́ ̣ Đ Ê XUÂT MUÀ ́ GHI CHÚ

SỬ

DUNG ̣ C ĐƯỢ

KHÔNG SỬ

DUNG ̣ C ĐƯỢ

2 §2 Hình thang Th c th ng, eke, b ng phướ ẳ ả ụ x

2 3 Luy n t pệ ậ Th c th ng,Eke, b ng phướ ẳ ả ụ x

4 §3 Hình thang cân Th c th ng, B ng phướ ẳ ả ụ x

Trang 5

3 5 Luy n t pệ ậ Th c th ng,com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

6 §4 tam giácĐường trung bình c aủ Th c th ng,com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

4 7 §4 hình thang (ti p)Đường trung bình c aủ

ế Th c th ng, com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

8 Luy n t pệ ậ Th c th ng, com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

5 9 §6 Đố ứi x ng tr cụ Th c th ng, com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

10 Luy n t pệ ậ Th c th ng, com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

6 11 §7 Hình bình hành Th c th ngướ ẳ , com pa, b ng phả ụ x

12 Luy n t pệ ậ Th c th ng,ướ ẳ

7 13 §8 Đố ứi x ng tâm Th c th ng, com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

14 Luy n t pệ ậ Th c th ng,com pa , b ng phướ ẳ ả ụ x

8 15 §9 Hình ch nh tữ ậ Th c th ng, ướ ẳ compa, eke, b ng ả

16 Luy n t pệ ậ Th c th ng,ướ ẳ compa, eke x

§10 Đường th ng song ẳ song v i m t đ ng th ngớ ộ ườ ẳ cho tr cướ

Th c th ng, êke,compa, b ng ướ ẳ ả

18 Luy n t pệ ậ Th c th ng, êke,compa, b ng ướ ẳ ả

10 19 §11 Hình thoi Th c th ng, êke,compa, b ng phụướ ẳ ả x

20 Luy n t pệ ậ Th c th ng, êke,compa, b ng ướ ẳ ả x

Trang 6

11 21 §12 Hình vuông Th c th ng, êke,compa, b ng phụướ ẳ ả x

22 Luy n t pệ ậ Th c th ng, êke,compa, b ng ướ ẳ ả

12 23 Ôn t p ch ng Iậ ươ

Th c th ng, êke,compa, b ng ướ ẳ ả

24 Ôn t p ch ng Iậ ươ Th c k , êke,compaướ ẻ x

25 Ki m tra 1 ti tể ế

26 §1 a giác-đa giác đ uĐ ề Th c th ng, compa,đo đô, b ng ướ ẳ ̣ ả

14 27 §2 Di n tích hình ch nh t ệ ữ

Th c th ng, eke, compa, b ng ướ ẳ ả

15 28 §3 Di n tích tam giácệ Th c th ng, eke, b ng phướ ẳ ả ụ x

16 29 Luy n t pệ ậ Th c th ng, eke, b ng phướ ẳ ả ụ x

17 30 Ki m tra h c kì Iể ọ

18 31 Ki m tra h c kì Iể ọ

19 32 Tr bài ki m tra h c kì Iả ể ọ Th c th ngướ ẳ x

20 33 §4 Di n tích hình thangệ Th c th ngướ ẳ , com pa, ê ke, b ng ả

34 §5 Di n tích hình thoiệ Th c th ngướ ẳ ,

36 Ôn t p ch ng IIậ ươ Th c th ngướ ẳ ,

com pa, ê ke, b ng phả ụ x

Trang 7

22 37 §1 nh lý Talet trong tam giácĐị Th c th ngphụướ ẳ ,com pa, ê ke, b ng ả x

38 §2 nh lý đ o và h qu c a đ nh lý TaletĐị ả ệ ả

40 §3 Tính ch t đ ng phân giác c a tam giácấ ườ

Th c th ngướ ẳ , com pa, ê ke, b ng ph ả ụ x

24 41 Luy n t pệ ậ Th c th ng, ướ ẳ

42 §4 Khái ni m hai tam giác đ ng d ngệ

25 43 Luy n t pệ ậ Th c th ng, ướ ẳ

44 §5 Tr ng h p đ ng d ng th nh tườ ợ ồ

Th c th ng, ướ ẳ

26 45 §6 Tr ng h p đ ng d ng th haiườ ợ ồ

Th c th ngướ ẳ ,

46 §7 Tr ng h p đ ng d ng th baườ ợ ồ

Th c th ngướ ẳ , com pa, đo đô, b ng pḥ ả ụ x

27 47 Luy n t pệ ậ Th c th ngướ ẳ ,

com pa, e ke, b ng phả ụ x

48 §8 Các tr ng h p đ ng d ng c a tam giác vuôngườ ợ ồ

Th c th ngướ ẳ , com pa, e ke, b ng phả ụ x

28 49 Luy n t pệ ậ Th c th ngướ ẳ ,

com pa , e ke, b ng phả ụ x

Trang 8

50 §9 ng d ng th c t c atam giác đ ng d ngỨ ụ ự ế ủ

Th c th ng, ướ ẳ

29

51

52

Th c hành đo chi u cao ự ề

m t v t, đo kho ng cách ộ ậ ả

gi a hai đi m trên m t đ t ữ ể ặ ấ

mà m t đi m không th ộ ể ể

đ n đ cế ượ

Th c th ng, ướ ẳ

giác k , ế

th c dâyướ

30 53 Ôn t p ch ng IIIậ ươ Th c th ngướ ẳ ,com pa, eke, b ng ả

31 55 §1 Hình h p ch nh tộ ữ ậ Th c th ng, mô hìnhướ ẳ x

56 §2 Hình h p ch nh t (ti p) ộ ữ ậ

32 57 §3 Th tích hình h p chnh t ể ộ ữ

Th c th ng, mô hình, b ng phướ ẳ ả ụ x

58 Luy n t pệ ậ Th c th ng, com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

59 §4 Hình l ng tr đ ngă ụ ứ Th c th ng, ướ ẳ

33 60 §5 Di n tích xung quang c a hình l ng tr đ ngệ

Th c th ng, ướ ẳ

61 §6 Th tích xung quang c a hình l ng tr đ ngể

62 Luy n t pệ ậ Th c th ng, b ng phướ ẳ ả ụ x

34 63 §7 Hình chóp đ u và hình ề Th c th ng, mô hinh, tranh, ướ ẳ ̀ x

Trang 9

chóp c t đ uụ ề hình khai tri nể

64 §8 Di n tích xung quanh c a hình chóp đ uệ

Th c th ng, mô hinh, b ng phướ ẳ ̀ ả ụ

35 65 §9 Th tích hình chóp đ uể ề Th c th ng, com paướ ẳ x

66 Ôn t p ch ng IVậ ươ Th c th ng, tranh, b ng phướ ẳ ả ụ x

36 6768 Ôn t p cu i n m Ôn t p cu i n m (ti p)ậ ố ă Th c th ng, com pa, b ng phướ ẳ ả ụ x

37 69 Ki m tra h c kì IIể ọ

70 Tr bài ki m tra h c kì IIả ể ọ Th c th ngướ ẳ x

Châu Ti n, ngày 20 tháng 9 n m 2013 ế ă

Ng ườ ậ i l p k ho ch ế ạ

Tr n Th Ly ầ ị

Ngày đăng: 08/02/2015, 12:00

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

2 §2. Hình thang Th c th ng, eke, b ng ph ướ ẳ ả ụ x - kh sử dụng TB toán 8
2 §2. Hình thang Th c th ng, eke, b ng ph ướ ẳ ả ụ x (Trang 4)
Hình thang (ti p) ế Th c th ng, com pa, b ng ph ướ ẳ ả ụ x - kh sử dụng TB toán 8
Hình thang (ti p) ế Th c th ng, com pa, b ng ph ướ ẳ ả ụ x (Trang 5)
11 21 §12. Hình vuông Th c th ng, êke,compa, b ng  ướ ẳ ả - kh sử dụng TB toán 8
11 21 §12. Hình vuông Th c th ng, êke,compa, b ng ướ ẳ ả (Trang 6)
31 55 §1. Hình h p ch  nh t ộ ữ ậ Th c th ng, mô hình ướ ẳ x - kh sử dụng TB toán 8
31 55 §1. Hình h p ch nh t ộ ữ ậ Th c th ng, mô hình ướ ẳ x (Trang 8)
Hình khai tri n ể x - kh sử dụng TB toán 8
Hình khai tri n ể x (Trang 9)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w