TỜ GHI TÊN GHI ĐIỂM KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
Hội đồng coi thi trường THCS Thống Nhất Hội đồng chấm thi trường THCS Yên Giang
Phòng thi số: 01
lớp
Điểm thi các môn Toán Lý Hóa Sinh T.Anh Văn Sử Địa GDCD
1 1 TrÇn Hïng An 15/02/1998 9A2 3.75 2.50 1.50 2.00 3.50 1.75 0.50 5.00 2.00
2 2 Tr¬ng Mai Anh 15/02/1998 9A1 8.25 7.00 3.00 4.00 6.00 5.50 4.25 6.00 7.50
3 3 B¹ch Minh Anh 18/06/1998 9A2 2.50 2.00 1.50 4.50 1.75 2.25 0.50 5.00 2.50
4 4 Trinh Phương Anh 19/9/1998 9A2 3.50 1.50 1.50 4.50 3.00 3.00 4.50 6.00 4.25
5 5 D¬ng V¨n ChiÕn 24/5/1998 9A3 2.50 1.50 1.00 3.00 3.00 1.50 0.00 5.00 4.25
6 6 NguyÔn §¨ng ChÝnh 16/3/1998 9A2 2.25 2.00 1.00 1.50 2.25 1.25 0.25 5.00 4.00
7 7 TrÞnh V¨n Chung 15/9/1998 9A2 0.50 1.50 1.00 3.50 1.50 1.75 0.00 3.00 6.00
8 8 §µo Thanh Cêng 21/11/1998 9A3 2.25 1.00 2.00 3.00 1.00 1.00 0.00 4.00 5.25
9 9 Lª Quèc Dòng 14/9/1998 9A2 4.00 3.00 1.50 4.00 1.00 1.25 1.00 7.00 5.50
10 10 NguyÔn Xu©n Duy 27/8/1998 9A2 3.00 2.00 1.50 1.50 1.50 2.50 0.50 4.00 5.50
11 11 Lª ThÞ Mü Duyªn 16/6/1998 9A1 9.75 9.00 8.00 8.00 4.50 7.50 4.00 8.00 7.00
12 12 NguyÔn §øc §¹t 30/7/1998 9A3 4.00 2.00 1.50 4.00 1.50 0.50 0.00 4.00 5.00
13 13 TrÇn ThÞ H¬ng Giang 11/12/1998 9A3 2.50 2.00 2.00 4.00 3.00 1.75 0.00 4.00 3.50
14 14 Lª Hång H¶i 12/10/1998 9A1 8.00 7.00 4.00 4.50 1.25 4.00 2.25 7.00 8.00
15 15 Phan ViÕt Hµo 17/02/1998 9A3 2.50 0.50 2.00 3.50 1.75 1.50 0.00 3.00 4.00
16 16 Vò V¨n HiÖp 22/01/1998 9A3 4.75 3.00 2.00 2.00 1.25 2.00 0.25 6.00 6.50
17 17 Ph¹m V¨n HiÕu 15/8/1997 9A2 3.75 0.50 1.50 1.50 2.25 1.75 0.00 5.00 4.00
18 18 §ç ThÞ HuyÒn 10/9/1998 9A2 4.25 5.00 2.00 5.50 3.50 3.50 1.00 4.00 5.50
19 19 Ph¹mThÞ Hoa 01/11/1998 9A3 4.25 1.50 3.00 1.50 0.75 2.25 0.00 5.00 5.50
20 20 Huúnh Xu©n Hoµn 19/10/1998 9A3 3.75 1.50 2.00 4.00 1.00 0.75 1.00 4.00 4.50
21 21 TrÞnhTuÊn Hoµng 11/8/1998 9A1 5.00 2.50 3.00 4.50 2.00 3.25 3.00 6.00 6.00
NGƯỜI LẬP BẢNG CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI
TỜ GHI TÊN GHI ĐIỂM KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
Hội đồng coi thi trường THCS Thống Nhất Hội đồng chấm thi trường THCS Yên Giang
Trang 2Phòng thi số: 02
TT SBD Họ và tên Ngày sinh HS
lớp
Điểm thi các môn Toán Lý Hóa Sinh T.Anh Văn Sử Địa GDCD
1 22 Hµ ThÞ Thuý Hång 13/8/1998 9A1 9.50 8.00 9.00 6.50 8.00 6.00 4.50 7.00 8.50
2 23 NguyÔn Ngäc Hïng 05/6/1998 9A1 7.00 9.00 6.50 7.00 8.25 7.00 7.00 8.50 7.00
3 24 NguyÔn ThÞ Lan H¬ng 18/7/1998 9A2 2.00 1.50 2.00 5.00 5.50 0.50 0.00 2.00 5.25
4 25 Vò ThÞ Lan H¬ng 15/10/199
8 9A2 3.00 3.00 3.00 5.00 4.50 3.00 3.00 4.00 6.00
5 26
Huúnh ThÞ Lan H¬ng 26/01/199
8 9A3 3.00 2.00 2.00 2.50 4.75 3.50 3.50 5.00 6.00
6 27 §µm ThÞ Thanh Lam 15/01/199
8 9A2 0.25 1.00 0.00 1.00 1.00 0.25 0.25 2.00 0.50
7 28 NguyÔn ThÞ LÖ 01/9/1998 9A1 4.00 3.00 2.50 5.00 6.75 5.50 5.50 7.00 8.00
8 29
Lª Thuú Linh 18/01/199
8 9A1 9.00 9.50 9.00 8.50 8.75 6.25 6.25 6.00 9.00
9 30 NguyÔn TuÊn Linh 12/10/199
8 9A1 5.50 3.50 2.00 2.50 4.00 2.25 2.25 5.00 6.50
10 31 Lª NhËt Linh 06/8/1998 9A2 4.25 2.00 2.00 2.50 3.00 1.50 1.50 4.00 7.50
11 32 Lª ThÞ Linh 28/4/1998 9A3 2.50 1.50 2.00 5.00 2.75 5.25 5.25 5.00 4.00
12 33 NguyÔn ThÞ Kh¸nh Ly 30/9/1998 9A2 6.25 7.00 2.00 6.00 3.50 2.00 2.00 5.00 4.50
13 34 Bùi Thị Hải Lý 07/8/1998 9A2 4.50 2.00 2.00 2.00 3.00 1.00 1.00 2.00 5.50
14 35 TrÞnhThÞ Mai 16/8/1998 9A2 6.00 2.00 2.00 2.00 5.00 5.00 5.00 4.00 4.50
15 36 NguyÔn V¨n Nam 08/03/199
8 9A1 5.50 8.00 3.00 7.00 6.25 2.25 2.25 5.00 6.75
16 37 Bïi ThÞ Ngoan 17/8/1998 9A3 2.00 1.50 1.50 3.50 2.00 5.50 5.50 4.00 4.50
17 38 Lª Phîng Minh Ngäc 16/3/1998 9A1 8.00 9.50 9.75 8.50 6.75 5.50 5.50 7.00 8.50
18 39 NguyÔn ThÞ Ngäc 02/3/1998 9A3 3.00 4.50 2.00 2.00 0.50 2.00 2.00 5.00 5.80
19 40 Lª ThÕ Ngäc 05/01/199
8 9A3 3.25 1.50 2.00 3.00 1.85 3.00 3.00 4.00 4.50
20 41 Lª Kh¶ Hång NhËt 15/8/1998 9A1 8.50 5.50 2.00 4.50 3.25 2.00 2.00 6.00 5.50
21 42 Hoµng ThÞ YÕn Nhi 11/6/1998 9A2 1.50 3.50 1.00 2.00 2.75 3.00 3.00 4.00 6.00
NGƯỜI LẬP BẢNG CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI
Trang 3
TỜ GHI TÊN GHI ĐIỂM KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
Hội đồng coi thi trường THCS Thống Nhất Hội đồng chấm thi trường THCS Yên Giang
Phòng thi số: 03
TT SBD Họ và tên Ngày sinh HS
lớp
Điểm thi các môn Toán Lý Hóa Sinh T.Anh Văn Sử Địa GDCD 1
43 Ph¹m ThÞ Nho 07/10/199
8 9A2 0.50 2.50 2.00 4.00 3.40 3.50 2.50 4.00 5.50
2 44
NguyÔn ThÞ Hång Nhung 28/02/199
8 9A1 7.00 8.50 6.50 3.50 3.50 5.50 2.50 8.00 6.00 3
45 TrÞnh Hång Nhung 26/01/199
8 9A1 8.00 5.00 2.00 4.50 5.50 3.50 2.00 6.00 6.00
4 46 TrÇn Quèc Phong 11/8/1998 9A1 6.75 4.50 2.50 4.00 2.00 4.00 0.25 5.00 5.50 5
47 NguyÔn H÷u Minh Phíc 18/02/199
8 9A1 8.25 9.00 1.50 7.00 4.50 4.75 1.50 5.00 7.00
6 48 Lª Thanh Phong 24/8/1998 9A3 5.00 1.50 0.00 2.00 3.00 1.75 6.00 6.00
7 49 Lý ThÞ Ph¬ng 09/01/199
8 9A1 5.75 8,50 3.00 4.00 4.50 6.50 3.00 8.00 6.50
8 50
§ç Hång Qu©n 23/11/199
8 9A1 2.25 4.00 2.00 2.50 3.00 1.75 0.00 4.00 5.00
9 51 NguyÔn Anh Qu©n 03/6/1998 9A2 4.50 3.50 1.00 2.00 2.55 2.75 1.50 4.00 5.00
10 52 TrÞnh ThÞ Như Quúnh 26/12/199
8 9A2 3.75 2.00 2.00 3.50 0.50 2.75 0.00 5.00 4.00
11 53 TrÞnh Xu©n S¬n 29/6/1998 9A1 5.25 7.00 1.00 6.00 4.00 4.50 1.00 4.00 7.50
12 54 Hµ Xu©n S¬n 02/10/199
8 9A3 3.50 4.50 1.00 2.75 1.65 3.50 0.00 5.00 5.00 13
55 §ç ThÞ Minh T©m 14/11/199
8 9A2 5.25 6.00 1.00 4.00 1.75 3.00 1.00 4.00 4.50
14 56 TrÞnh ThÞ T©m 28/12/199
8 9A3 2.00 1.50 2.00 2.00 1.00 2.00 0.00 4.00 4.00
15 57 TrÇn Vò Th¾ng 16/11/199
8 9A2 4.50 5.00 2.50 3.00 4.00 3.75 2.25 5.00 4.50
16 58 NguyÔn Thanh Th¾ng 27/6/1998 9A3 3.75 1.00 1.00 2.00 1.00 1.00 0.00 5.00 5.50
17 59
§inh V¨n Th¾ng 01/11/199
8 9A3 3.50 2.50 0.00 2.00 1.90 2.25 0.50 3.00 2.00
Trang 418 60 TrÇn ThÞ Thªm 25/3/1998 9A3 3.75 3.00 1.00 4.00 1.50 3.75 0.50 5.00 6.00
19 61 Lª C«ng Thiªn 11/5/1998 9A3 4.50 2.00 1.00 3.50 2.00 3.50 1.00 5.00 4.50
20 62 NguyÔn ThÞ Thu 11/12/199
8 9A1 7.00 7.50 2.00 4.50 1.70 4.50 0.50 7.00 7.00
NGƯỜI LẬP BẢNG CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI
TỜ GHI TÊN GHI ĐIỂM KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
Hội đồng coi thi trường THCS Thống Nhất Hội đồng chấm thi trường THCS Yên Giang
Phòng thi số: 04
lớp
Điểm thi các môn Toán Lý Hóa Sinh T.Anh Văn Sử Địa GDCD
1 63 NguyÔn ThÞ DiÖu Th 04/10/1998 9A1 6.00 7.00 4.00 6.00 3.00 5.25 1.25 6.50 7.25
2 64 Th¸i ThÞThanh Th 01/01/1998 9A1 4.50 6.50 6.00 6.00 5.25 6.50 4.50 7.00 4.50
3 65 Ph¹m V¨n ThuÇn 13/9/1998 9A2 2.25 0.00 0.00 2.00 2.70 1.00 0.00 5.00 2.00
4 66 Đnh V¨n ThuÇn 15/9/1998 9A3 3.75 0.50 0.00 4.00 1.20 0.75 0.00 3.00 2.50
5 67 Ph¹m ThÞ Hoµi Th¬ng 01/03/1998 9A2 2.00 2.00 2.00 1.00 2.85 2.75 0.00 3.00 4.00
6 68 Lª ThÞ Thuý 15/5/1998 9A1 6.75 5.50 0.00 5.00 3.65 6.50 3.50 7.00 4.00
7 69 Lª ThÞ Thuú Trang 07/3/1998 9A1 9.00 8.50 9.50 7.50 7.10 4.50 5.50 7.00 5.00
8 70 Lê Thuỳ Trang 21/01/1998 9A1 6.00 9.00 6.00 5.50 3.85 6.50 4.00 7.00 6.00
9 71 NguyÔn ThÞ Trang 28/9/1998 9A1 9.75 9.00 7.50 5.50 7.15 5.75 4.00 7.00 4.50
10 72 Lª ThÞ Ngäc Trang 26/10/1998 9A2 4.25 5.00 4.00 6.50 3.50 4.50 1.00 5.00 5.50
11 73 NguyÔn Thuú Trang 26/6/1996 9A2 3.75 2.50 5.00 5.50 1.25 2.50 0.00 2.00 1.50
12 74 Ph¹mThanh Trêng 21/8/1998 9A2 4.50 4.50 1.50 4.00 1.75 5.00 3.25 7.00 3.00
13 75 Lª Quang TuÊn 03/12/1997 9A2 2.75 2.00 0.00 4.50 2.15 1.00 0.00 3.00 1.00
14 76 Mai ThÕ TuÊn 10/3/1998 9A3 4.25 5.00 1.00 6.00 1.20 2.00 0.25 5.00 1.00
15 77 NguyÔn V¨n TuÊn 10/9/1998 9A3 2.75 2.00 1.50 5.00 3.15 2.00 0.00 4.00 2.50
16 78 TrÇn Anh TuÊn 10/12/1998 9A3 4.00 1.00 0.00 3.50 3.40 2.00 0.00 4.00 2.00
17 79 Hå ThÞ Thu Uyªn 29/7/1998 9A3 4.00 5.00 4.00 6.00 1.25 1.25 1.50 4.00 3.50
18 80 §inh V¨n ViÖt 10/02/1998 9A2 4.25 2.50 0.00 4.50 4.10 2.25 1.00 6.00 4.00
Trang 519 81 §inh Hïng Vü 26/10/1998 9A2 3.75 3.00 0.00 5.50 3.15 1.50 0.25 5.00 3.50
20 82 NguyÔn ThÞ YÕn 29/9/1998 9A3 3.75 4.50 4.00 6.00 1.75 3.00 0.00 5.00 5.50
NGƯỜI LẬP BẢNG CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI