1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

english 12 từ vựng

33 491 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 33
Dung lượng 477,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ Vựng – Giới từ - Văn phạm – Lớp 12 HKI – 2014 – 2015 I.TỪ VỰNG: Trong sách giáo khoa và sách bài tập Night shift: ca đêm Lab: phòng thí nghiệm Project: công trình, dự án At work: tạ

Trang 1

Từ Vựng – Giới từ - Văn phạm – Lớp 12 HKI – (2014 – 2015)

I.TỪ VỰNG:

Trong sách giáo khoa và sách bài tập

Night shift: ca đêm

Lab: phòng thí nghiệm

Project: công trình, dự án

At work: tại nơi làm việc

Generally: chung chung

Responsibility: trách nhiệm

Suitable: thích hợp

Rush: lao nhanh

Hurry: vội vã

Give a hand: giúp đở

Unlike: không giống như

Dish: món ăn

Eel: con lươn

Attempt: cố gắng

Pressure: áp lực

Eldest child: con trưởng

Daughter: con gái

Mischievous: tinh nghịch

Obedient: biết vâng lời

Hard-working: chăm chỉ

Mend: sửa chửa

Come up: xuất hiện

Play trick: chơi khăm

Each other: với nhau

Relationship: mối quan hệ

Men build the house and women make it home:

đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm

Realize: nhận ra

Ski: trượt tuyết

Queue: xếp hàng Slip: trượt chân Sink: bồn rửa Twin sister: chị em sinh đôi Couldn’t afford: không đủ tiền mua Encourage: khuyến khích

Refuse: từ chối Remind: nhắc nhở

II.GIỚI TỪ:

Come up : xảy ra

Make for :giúp tạo thành

Spread out : tỏa ra

Work on a night shift : làm ca đêm

At work : tại nơi làm việc

Dressed in : mặc

At night : vào ban đêm

Tear sth into halves : xé cái gì làm hai

Be back from : trở về từ

Be on holiday : nghỉ mát

III.VĂN PHẠM:

Trong unit này chúng ta sẽ học cách phân biệt giữa

2 thì : HIỆN TẠI HOÀN THÀNH và QUÁ KHỨ ĐƠN 1) HIỆN TẠI HOÀN THÀNH

1) Did you see/ have you seen my bag anywhere?

I can’t find it.

 Chọn have you seen vì là hành động kéo dài đến hiện tại ( từ nảy đến giờ bạn có thấy cái túi của tôi

ở đâu không )

2) Hello Peter, are you back from the match?

Did you enjoy/ Have you enjoyed it?

Vì là có thời gian xác định ( trong trận đấu ) => dùng quá khứ đơn : Did you enjoy

Trang 2

U2 UNIT 2: CULTURAL DIVERSITY

Asians : người châu Á

Marriage : hôn nhân

Romantic : lảng mạn

Attract : lôi cuốn

Fall in love : đem lòng yêu

On the other hand : mặt khác

Be supposed : được cho là

Survey : cuộc điều tra

conduct : tiến hành

Chinese : người Trung Quốc

Indian : Người Ấn

Attitude : thía độ

Toward : đối với

Below : bên dưới

Meatball : viên thịt vò viên

Rhinos : tê giác

Track : Theo dấu

Rib : gọng, sườn II.GIỚI TỪ:

Trust in : tin tưởng

Believe in : tin tưởng

Sacrifice sth for sb/sth : hy sinh… cho

On the other hand : mặt khác

Fall in love : đem lòng yêu

Attitudes toward : thái độ đối với

Decide on : quyết định về

Agree with : đồng ý với (ai)

In fact : thật ra

Confide in : tâm sự với

Concerned with : liên quan đến

Base on : dựa vào

In public : nơi công cộng

Live under one roof : sống chung nhà

Protect sb from : bảo vệ ai khỏi

Give up : từ bỏ, thôi

Trang 3

I.TỪ VỰNG:

Trang 31

Verbal : bằng lời

Probably : hầu như chắc chắn

For example = For instance : ví dụ

Non-verbal : không lời

Raise : giơ lên

Wave : vẩy tay

Whistle : huýt sáo

Consider : xem như

Watch : đồng hồ đen tay

Modern- looking : trông hiện đại

Pair of shoes : đôi giày

Jacket : áo choàng

Trang 35

Cause : gây ra

Argument : sự tranh cãi

Reasonable :hợp lý

Length : chiều dài

Separate telephone : điện thoại riêng

Trang 40

Point : vấn đề Get through : liên lạc Otherwise : nếu không thì Forgive : tha thứ

Sarcastic : mĩa mai , châm biếm Owe : nợ

That’s all right : không có chi ( dung đáp lại lời cám ơn

Trang 41

Century : thế kỷ Marriage : hôn nhân Communicate : giao tiếp Include : bao gồm Posture : dáng điệu Facial : thuộc về vẽ mặt Gesture : cử chỉ

Interpret : giải thích Meaning : ý nghĩa Slump : nặng nề, ảo nảo Lack : thiếu

Confidence :sự tự tin Straight : thẳng Sign : dấu hiệu Clue : manh mối Notice : chú ý Express : biểu lộ Look away : nhìn ra chổ khác Challenge : thử thách

Interest : sự quan tâm Shy : mắc cỡ

Conversation : cuộc trò chuyện Repeat : lặp lại

Movement : sự di chuyển Tap : vổ

Trang 42

Impatient : không kiên nhẫn

Superior: cấp trên

Mention : kể đến Settle : ở, định cư Carpet : tấm thảm House-warm party : tiệc tân gia Give our regards to : cho chúng tôi gởi lời thăm …

II.GIỚI TỪ:

Get through : liên lạc (qua điện thoại )

Contact with : liện lạc với

Jump up and down : phấn khích

Shank of the evening : chạng vạng tối

Talk over : thảo luận

Turn up : xuất hiện

Work out : tìm ra

Get off : bước ra khỏi (xe, máy bay… ) For instance / example: ví dụ

Point at : chỉ vào

Trang 4

Serious : nghiêm trọng

Shank of the evening : xế chiều

Sound sleep : ngủ ngon

Apology : xin lỗi

Indicate : chỉ ra, là dấu hiệu

Sorrow : nỗi buồn

Simply : đơn giản

Interruption : sự gián đoạn

Co*********n : thông thường

Giới từ bài 3 chương trình nâng cao:

Accuse sb of sth tố cáo ai việc gì

Sell sth to sb bán gì cho ai

Come across tình cờ gặp

Do up sửa chữa

Make sth up bịa chuyện

Get out of sth trốn, không làm

Solution to a problem giải pháp cho vấn đề

Get in touch with sb liên lạc với ai

To be at sea lênh đênh trên biển

With reference to tham khảo

In condition trong điều kiện

Academic year : năm học

Parallel : song song

Detailed plan : kế hoạch chi tiết

Put into force : bắt buộc

Tearaway : người hư đốn

Methodical : có phương pháp

Well-behaved : cư xử tốt

Disruptive : gián đoạn ,mất tập trung Struggle : tranh đấu Progress : tiến bộ Powerful : mạnh Field : lảnh vực Forecast : dự báo

II.GIỚI TỪ:

For short : viết tắt - Get on : tiến bộ

Go through : xem xét - Good for : tốt cho

Make up : tạo thành On the whole : nhìn chung

Compulsory f or : bắt buộc đối với

At the end : cuối - Stand for : viết tắt của

Divided into : chia ra thành - Consist of : bao gồm

On computers : trên máy tính

III.VĂN PHẠM:

Trong bài này sẽ ôn lại về câu bị động (Học rồi)

Trang 5

Existence : sự hiện diện

Fight back tears : kềm nước mắt

All the time : luôn

Identity card : thẻ chứng minh nhân dân

Reference letter : thư giới thiệu

Agricultural : thuộc về nông nghiệp

Rural : nông thôn

Tutor : gia sư

Lecturer : giãng viên

Local : địa phương

Admission : sự chấp nhận

Outline : dàn bài

Below : bên dưới

Introduction : sự giới thiệu

Interest : sự quan tâm

Tertiary education : giáo dục đại học

Mention : nhắc đến Acco*********dation : nơi ăn ở Further information : thông tin thêm Proficiency : sự thành thạo

Conclusion : kết luận Polite : lịch sự

Philosophy : triết học Sociology : xã hội học Psychology : tâm lí học Archeology : khảo cổ học Socio-linguistics : ngôn ngữ xã hội học Take place : xảy ra

II.GIỚI TỪ:

Fight back : nén , nhịn

Graduate from : tốt nghiệp

Take part in : tham gia vào

On campus : trong sân trường đại học

Increase in : tăng lên về

Excited abou t : hào hứng về

Fill in : điền vào

Make use of : tận dụng

On time : đúng giờ

Afraid of : sợ

III.Văn Phạm

Trang 6

Pieces of advice : vài lời khuyên

Reduce : giảm xuống

Letters of recommendation : thư giới thiệu

Previous : trước đây

Employer : người thuê, chủ

Qualification : chất lượng

Experience : kinh ngiệm

Relate to : liên quan đến

Make sure : bảo đảm

Dress neatly : ăn mặc chỉnh tề

Imaginary : tưởng tượng Character : nhân vật Customer : khách hàng Take sb to : dẫn ai đi đâu Irrigation : sự tưới (nước) System : hệ thống

Apply : áp dụng Techniques : kỹ thuật Save : cứu

Through : thông qua Pilot : phi công Waiter : bồi bàn Electrician : thợ điện Journalist : nhà báo Receptionist : tiếp tân Computer programmer : lập trình viên Rewarding : đáng được thưởng

Fascinating : lôi cuốn Challenging : đầy thử thách Fantastic : tuyệt vời

Trang 67

Accountant : kế toán Lawyer : luật sư Trang 68

Sector : khu vực Accompany : đi theo Throughout : khắp Diploma : bằng cấp Trang 69

Detail : chi tiết Trang 70

Owe : nợ

To be due : đến Fog : sương mù Descent : đi xuống, rơi Trang 71

Import : nhập khẩu Wounded : bị thương Arrow : mũi tên Recover : phục hồi Trang 72

Memorize : ghi nhớ Discover : khám phá Equivalent : tương đương Course : khóa học

Fulfill : hoàn thành Entry : lối vào

To be aged : có tuổi

Trang 7

Voice : giọng nói

Move out : dọn (nhà ) đi

Relate to : liên quan đến

Prepare for : chuẩn bị cho

Impression on : ấn tượng về

Concentrate on : tập trung vào

Work as + nghề : làm nghề

Take care of : chăm sóc

Apply for : nộp đơn xin

Available for : sẵn sàng cho

Be out : đi vắng

Reason for : lý do của

Intensive : tập trung Assessment : sự đánh giá Written exam : kỳ thi viết Content : nội dung

In term of : về vấn đề Specialize : chuyên về Hometown : quê nhà

III.VĂN PHẠM:

Trong Unit này sẽ ôn lại về ĐẠI TỪ QUAN HỆ

U7

Từ vựng bổ sung :

Ngoài phần từ vựng phía sau sách giáo khoa, có thể

nên học thêm những từ sau đây để có thể hiểu các

bài đọc trong sách giáo khoa.

Trang 74

Lead a poor life : sống một cuộc sống nghèo khổ

In your opinion : theo ý kiến của bạn

Improve : cải thiện

Raise : nâng cao

Living standard : đời sống

Experience: trải qua

Shift : thay đổi

Priority : sự ưu tiên

Major : trọng điểm

Namely : là

Consumer goods : hàng tiêu dùng

Export : xuất khẩu

Reduce : giảm xuống

Trade : mua bán

Relation : mối quan hệ

Foreign and domestic : trong và ngoài nước

Private : cá thể

Call for : kêu gọi

Adopt : thông qua

Undergone : trãi qua

Land use rights : quyền sử dụng đất

Gain : đạt được

People : nhân dân

Trang 76 Branch : chi nhánh

Implement : thực hiện

Trang 77 Achieve : đạt được

Efficient : hiệu quả

Advanced : tiên tiến

Technique : kỹ thuật

Fertilize : phân bón

Pesticide : thuốc trừ sâu

Irrigation and drainage system : hệ thống thủy lợi

Insecticide : thuốc trừ sâu

Trang 79

Negative effect : hiệu quả xấu Rational : hợp lí

III Văn Phạm

Trang 8

Intervention : sự can thiệp

U8

I.TỪ VỰNG:

Experience:(N)kinh nghiệm

Experience: (V) trải qua

Period: giai đoạn

Depression: sự suy thoái

Depress : suy thoái

Ahead : phía trước

Whatever : dù gì đi nữa

Spacecraft : tàu không gian

Space station : trạm không gian

According to : theo

Factor :yếu tố

Astronaut : phi hành gia

Mars : sao hỏa

Citizen : công dân

Cancer : bệnh ung thư

Cure : chữa khỏi

Curable : có thể chữa khỏi

Second half : hiệp 2

Supply of petroleum : nguốn cung cấp xăng dầu

Electric vehicle : xe điện

Science fiction : tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

Expert : chuyên gia

Wheel :bánh xe

Diagnostic machine :máy chẩn đoán bệnh

Food-preparation machine :máy chuẩn bị thức ăn

Urgent :khẩn cấp

Proper :thích hợp

Potuguse : tiếng Bồ đào Nha

Transportation : giao thông đi lại

Communication : giao thông liên lạc

II.GIỚI TỪ

On the contrary : ngược lại với

Development in : phát triển về

Influence on : ảnh hưởng đến

On computer : trên máytính

Run on : chạy bằng ( + nhiên liệu)

Run out : cạn kiệt

In harmony : hài hòa

Concern about :quan tâm đến

Similar to : tương tự với

In time : kịp lúc

On time : đúng giờ

Die of ; chết vì

Warn sb about cảnh báo ai về điều gì

Famous for : nổi tiếng về

Get married to : thành hôn với

Translate …… into : dịch …sang

Focus on : tập trung vào

Believe in : tin vào

In the end : kết thúc

At the end (of) : vào lúc kết thúc (của)

Trang 9

U8 (tt)

III Văn Phạm

Bài này học về mạo từ Cái này rất dài, nói chung là nếu xác định thì các bạn dùng THE còn không xác định

thì các bạn dùng a/an Các trường hợp ngoại lệ thì cũng nhiều, các bạn xem bài dưới đây- theo chương trình

của TOEFL :

• The + danh từ + giới từ + danh từ

1 The girl in blue, the Gulf of Mexico.

Dùng trước những tính từ so sánh bậc nhất hoặc only.

2 The only way, the best day.

Dùng cho những khoảng thời gian xác định (thập niên): In the 1990s

• The + danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ

3 The man /to whom you have just spoken /is the chairman

Trước một danh từ ngụ ý chỉ một vật riêng biệt

5 The whale = whales (loài cá voi), the deep-freeze (thức ăn đông lạnh)

 Lưu ý: Nhưng đối với man khi mang nghĩa "loài người" tuyệt đối không được dùng the.

1 The North/ South Pole (Bắc/ Nam Cực), The East End of London (Khu đông Lôn Đôn)

Lưu ý: Nhưng không được dùng THE trước các từ này nếu nó đi liền với tên châu lục hoặc quốc gia: West

Germany, North America

• The + tên gọi các đội hợp xướng/ dàn nhạc cổ điển/ ban nhạc phổ thông

1 The Back Choir/ The Philharmonique Philadelphia Orchestra/ The Beatles

• The + tên gọi các tờ báo (không tạp chí / tàu biển/ các khinh khí cầu.

2 The Times/ The Titanic/ The Hindenberg

• The + họ một gia đình ở số nhiều = gia đình nhà

3 The Smiths = Mr/ Mrs Smith and children

4 Dùng trước tên họ của một người để xác định người đó trong số những người trùng tên.

Không được dùng "the" trước các danh từ chỉ bữa ăn trong ngày trừ các trường hợp đặc biệt.

5 We ate breakfast at 8 am this morning

6 The dinner that you invited me last week were delecious.

Không được dùng "the" trước một số danh từ như home, bed, church, court, jail, prison, hospital, school, class,

college, univercity v.v khi nó đi với các động từ và giới từ chỉ chuyển động chỉ đi đến đó là mục đích chính

hoặc ra khỏi đó cũng vì mục đích chính.

1 Students go to school everyday.

2 The patient was released from hospital.

Nhưng nếu đến đó hoặc ra khỏi đó không vì mục đích chính bắt buộc phải dùng "the".

3 Students go to the school for a class party.

4 The doctor left the hospital afterwork

Lưu ý: Trong American English, “Hospital” và “University” bắt buộc phải dùng với the

1 He was in the hospital (in hospital as a patient)

2 She was unhappy at the University (At University as a student)

Một số trường hợp đặc biệt:

3 Go to work = Go to the office.

4 To be at work

5 To be hard at work (làm việc chăm chỉ)

6 To be in office (đương nhiệm) To be out of office (Đã mãn nhiệm)

7 Go to sea = đi biển (như những thủy thủ)

8 Go to the sea = ra biển, thường để nghỉ

9 To be at the sea: ở gần biển

10 To be at sea (ở trên biển) trong một chuyến hải hành.

Trang 10

11 go to town: Đi vào trung tâm/ Đi phố - To be in town (ở trung tâm) khi town là của người nói.

U9

I.TỪ VỰNG:

Trang 97

Sandy : có cát

Circle : (v) bao quanh

West : hướng tây

East : hướng đông

European : ngưởi Châu âu

Rename : đặt lại tên

Mystery : điều kỳ bí

Name : (v) đặt tên

Border : biên giới

Lead – led - led : dẫn đến

Across : băng ngang

Route : tuyến đường

Eastward : về hướng đông

Goat : con dê

Sheep : con cừu

BUT – HOWEVR – SO – THEREFORE – YET - ….

Ngoài nghĩa cần lưu ý cách dùng của những từ này Một loại được dùng để nối câu, trước nó luôn có dấu phẩy Loại còn lại trước nó là dấu chấm hoặc chấm phẩy.

1)Loại 1: phía trước có dấu phẩy:

Bao gồm những chữ sau:

But : nhưng

So : vì thế Yet : tuy nhiên

2)Loại 1: phía trước có dấu chấm hoặc chấm phẩy:

Bao gồm những chữ sau:

However : tuy nhiên Therefore : vì thế Nevertheless : tuy nhiên

Trang 11

Red list : danh sách đỏ

Global : toàn cầu

Life span : tuổi thọ

Decline : giảm số lượng

Grassland : đồng cỏ

Swamp : đầm lầy

Southeast Asia : Đông nam á

Buffalo : con trâu

Civil war : nội chiến

Silver black : đen bạc

Eat sensibly : ăn uống điều độ

Overeat : ăn uống quá độ

Fatal : nguy hiểm chết người

Pain : cơn đau

Go on a diet : ăn kiêng

Lift : thang máy

Lead to : dẫn đến

In danger of extinction

Threatened with extinction

Protect from

Trang 12

III.VĂN PHẠM: (u10 cont)

MODAL VERBS

Chỉ khả năng xảy ra của sự việc.

Công thức:

MAY - MIGHT + Bare inf

Công thức:

MUST - HAVE TO + Bare inf

Công thức:

MUSTN'T + Bare inf

cần - không cần

Công thức:

NEED - DON'T NEED + To inf

NEEDN'T + Bare inf.

Trang 13

Unit 1 HOMELIFE

(cuộc sống gia đình) grammar: revision of tenses (ôn tập các

Biologist (n): nhà sinh vật học\ [bai' ɔlədʒist]

caring (a): chu đáo

join hands : cùng nhau

lettover: thưc ăn thừa

secure (a): an toàn

willing(to do some thing ):sẵn sàng làm gì đó

shift (n): ca, kíp\ [∫ift]

generally (adv):nói chung

household (a): trong gia đđnh;(n): hộ

running (n): sự quản lư;(a): đang chảy

responsibility (n): trách nhiệm\ [ri,sp ɔnsə'biləti]

suitable (a): thích hợp\ ['su:təbl]

rush (v): vội vă đi gấp\ [r ʌ∫];(n): sự vội vàng

by the time: trước thời gian however : tuy nhiên

mischievous (a): tác hại\ ['mist∫ivəs]

obedient (a): ngoan ngoăn\ [ə'bi:djənt]

obedience (n): sự vâng lời\ [ə'bi:djəns]

supportive (a): thông cảm\ [sə'pɔ:tiv]

share (v): chia sẽ;(n): cổ phiếu\ [∫eə]

discuss (v): thảo luận\ [dis'kʌs]

frankly (adv): thẳng thắn\ ['frỉçkli]

solution (n): sự hoà tan\ [sə'lu:∫n]

confidence (n): chuyện riêng\ ['kɔnfidəns]

safe (a): an toàn\ [seif]

base (v): dựa vào;(n):chân đế\ [beis]

well-behaved (a): có hạnh kiểm tốt

support (v): chống đỡ

separately (adv): tách biệt nhau\['seprətli]

relationship (n): mối quan hệ\[ri'lei∫n∫ip]

trick (n): tṛ bịp bợm\[trik]

 từ vựng bài tập Sibship (n): anh chị em ruột\ ['sib∫ip]

conclusion (n): sự kết luận\ [kən'klu:ʒn]

Assumed (a): làm ra vẻ\ [ə'sju:md]

assume (v): cho rằng\ [ə'sju:m]

driving test (n): cuộc thi bằng lái silence (n): sự im lặng\ ['sailidʒ]

experiment (n): cuộc thử nghiệm; (v): thí nghiệm\ [iks'periment]

unexpectedly (adv): bất ngờ\ [,ʌniks'pektidli] raise (v): đỡ dậy

provide (v): cung cấp\ [prə'vaid]

thoroughly (a): hoàn toàn\ ['ʌrəli]

graduate (n): người có bằng cấp\ ['grỉdʒuət] blossomed (n): sự hứa hẹn

military (n): quân đội\ ['militri]

unfortunately (adv):khơng may\ [ ʌn'fɔ:t∫ənitli]

thereafter (adv): sau đó overseas (a): nước ngoài\ [,ouvə'si:z]

serve (v): phục vụ\ [sə:v]

discharge (n): sự dỡ hàng\ [dis't∫ɑ:dʒ]

Upon nhờ vào\ [ə'pɔn]

couple (n): cặp\ ['kʌpl]

Settled (a): không thay đổi\ ['setld]

overjoyed (a):vui mừng khôn xiết\ [,ouvə'dʒ ɔid ]

Devote (v): hiến dâng\ [di'vout]

phrase (n): lối nói\ [freiz]

Candidate (n): người xin việc\ ['kỉndidit]

conscience (n): lương tâm\ ['kɔn∫ns]

Rebellion (n): cuộc nổi loạn\ [ri'beljən]

gesture (v): làm điệu bộ\ ['dʒest∫ə]

Judge (v): xét xử;(n): quan toà\ ['dʒʌdʒ]

embark (v): cho ln\ [im'bɑ:k]

Legacy (n): gia tài\ ['legəsi]

encourage (v): khuyến khích\ [in'kʌridʒ]

Value (n): giá trị\ ['vỉlju:]

respect (n): sự tôn trọng\ [ri'spekt]

Rule (n): luật lệ\ [ru:l]

Trang 14

annoying (a): làm trái ư\[ə'nɔiiç]

decision (n): sự giải quyết \[di'siʒn]

flight (n): chuyến bay\[flait]

definitely (adv): dứt khoát\ ['definitli]

Offer (v): tặng career (n): sự nghiệp ; (a): chuyên nghiệp\[kə'riə]

Unconditional (a): tuyệt đối\ [,ʌnkən'di∫ənl]

divorce (v): ly dị\ [di'vɔ:s]

Stepmother (n): mẹ ghẻ brief (a): vắn tắt\ [bri:f]

Marriage (n): hơn nhn, lễ cưới\ ['mỉridʒ]

fatherhood (n): cương vị làm chaConsider (v): nghĩ về ai/cái g\ [kən'sidə]

privilege (n): đặc quyền\ ['privəlidʒ]

Entitlement (n): quyền\ [in'taitlmənt]

worthy (n): nhân vật nổi bật\ ['wə:đi]

Opportunity (n): cơ hội\ [,ɔpə'tju:niti]

memory (n): trí nhó.kỷ niệm\ ['meməri]

Devoted (a): dng cho\ [di'voutid]

appreciate (v): đánh giá cao\ [ə'pri:∫ieit]

Underestimate (v): đánh giá thấp\ [,ʌndər'estimeit] effort (n): sự cố gắng\ ['efət]

Precious (a): quư giá\ ['pre∫əs]

cherish (v): yêu thương\ ['t∫eri∫]

Courage (n): sự can đảm\ ['kʌridʒ]

possess (v): có\ [pə'zes]

Wonder (v): ngạc nhiên; (n):điều kỳ diệu\ ['w ʌndə]

 Unit 2 CULTURAL DIVERSITY

(Tính đa dạng văn hoá)

 grammar: revision of tenses (ôn tập các thì :QKHT,QKHTTD,TLĐ,TLTD,TLHT,TLG)

 từ vựng sgk

Attract (v): thu hút\[ə'trỉkt] contractual (a): bằng khế ước\[kən'trỉktjuəl]Bride (n): cô dâu groom (n): chú rễ

On the other hand : mặt khác develop (v): bày tỏ\[di'veləp]

Suppose (v): cho là; tin rằng\[sə'pouz] precede (v): đến trước ,đi trước\ [pri:'si:d]

to show the differences :để cho thấy rằng những cái khác survey (n): nhđn chung\['sə:vei]

determine (v): xác định\[di'tə:min]; quyết định summary (a):tóm tắt;(n):bảntómtắt\['sʌməri]maintain (v): duy tr\[mein'tein] appearance (n): sự xuất hiện\[ə'piərəns]confiding (a): nhẹ dạ\[kən'faidiç] in fact : thật ra

majority (n): tuổi thành niên;đa số\[mə'dʒɔriti] wise (n): sáng suốt\[waiz]

confide (v): kể (một bí mật); giao phó\[kən'faid] reject (v):kchấp thuận;(n):vật bỏ đi\['ri:dʒekt]sacrifice (v): hy sinh;(n):vật hiến tế\ ['sỉkrifais] significantly (adv): Điều có ư nghĩa đặc biệtobliged (a): bắt buộc,cưỡng bức\ [ə'blɑidʒd] demand (v): đ đi hỏi; cần\ [di'mɑ:nd]

counterpart (n): bản đối chiếu\ ['kauntəpɑ:t] attitude (n): quan điểm\['ỉtitju:d]

Trang 15

concern (n): mối quan tâm\[kən'sə:n] finding (n): sự khám phá\['faindiç]

generation (n): thế hệ\[,dʒenə'rei∫n] even (adv): thậm chí; ngay cả\['i:vn]

groceries (n): hàng tạp phẩm\['grousəriz] nursing home (n): bệnh xá\['nə:siçhoum]income (n): thu nhập\['içkʌm] banquet (n): bữa ăn trọng thể\['bỉçkwit]ancestor (n): ông bà, tổ tiên\['ỉnsistə] blessing (n): phúc lành\['blesiç]

schedule (v): sắp xếp\['∫edju:l; 'skedʒul] altar (n): bàn thờ\['ɔ:ltə]

ceremony (n): nghi lễ\['seriməni] newly (adv): gần đây

envelop (n): bao\[in'veləp] exchange (v): trao đổi\[iks't∫eindʒ]

process (n): quá trnh\['prouses] covering (n): vật che phủ\['kʌvəriç]

conclusion (n): phần cuối\[kən'klu:ʒn] meatball (n): thịt viên\['mi:tbɔ:l]

wildlife (n): hoang dă\['waildlaif] connical (a): có hình nón

 từ vựng bài tậpDiverse (a): thay đổi khác nhau\ [dai'və:s] afford (v): có đủ sức\ [ə'fɔ:d]

Curriculum (n): chương trnh giảng dạy\ [kə'rikjuləm] object (v): không thích\['ɔbdʒikt]

Behave (v): đối xử\ [bi'heiv] dramatically (adv): đột ngột\ [drə'mỉtikəli]Solution (n): giải pháp\ [sə'lu:∫n] elderly (a): cao tuổi\ ['eldəli]

Approximately (adv): độ chừng\ [ə'prɔksimitli] overburden (v): đè nặng\ [,ouvə'bə:dn]

Strength (n): sức mạnh\ ['streç] expect (v): mong chờ\ [iks'pekt]

Opinion (n): quan điểm\ [ə'piniən] emotion (n): cảm xúc\ [i'mou∫n]

Fear (n): sự sợ hăi\ [fiə] likely (a): được chờ đợi

Familiar (a): quen thuộc\ [fə'miljə] basically (adv): về cơ bản\ ['beisikəli]

In the case : trong trường hợp complicated (a):phức tạp,rắc rối\['kɔmplikeitid]Require (v): cần đến\ [ri'kwaiə] patience (n): sự nhẫn nại\ ['pei∫ns]

Disappointing (a): làm thất vọng\ [,disə'pɔintiç] inability (n): sự bất lực\ [,inə'biliti]

Frustration (n): tâm trạng thất vọng\ [frʌs'trei∫n] absolutely (adv): hoàn toàn\ ['ỉbsəlu:tli]Situation (n): trạng thái; vị trí\ [,sit∫u'ei∫n] impression (n): ấn tượng\ [im'pre∫n]

Spouse (n): vợ\ [spauz; spaus] advisory (a): tư vấn\ [əd'vaizəri]

Apologetic (a): xin lỗi \ [ə,pɔlə'dʒetik] critical (a): phê phán\ ['kritikəl]

Convincing (a): có sức thuyết phục\[kən,vinsiç] overcome (v): chiến thắng\ [,ouvə'kʌm]Combination (n): sự kết hợp\ [,kɔmbi'nei∫n] brunch (n): (từ lóng) bữa nửa buổi\[brʌnt∫]Tend (v): giữ gn\ [tend] cereal (n): ngũ cốc;(a):(thuộc)nc\ ['siəriəl]Toast (n): bánh ḿ nướng\ [toust] muffin (n): bánh nướng xốp\ ['mʌfin]

Sausage (n): xúc xích\ ['sɔsidʒ] bacon (n): thịt hông lợn muối xông khói\['beikən]Overwhelm tràn ngập\ [,ouvə'welm] utensils (n): đồ dùng (trong nhà )\ [ju:'tensl]Outermost (a): phía ngoài cùng\['autəmoust] socially (adv): thuộc xă hội\ ['sou∫əli]

Basic (a): cơ bản\ ['beisik] society (n): xă hội\ [sə'saiəti]

Arrange (v): sắp đặt\ [ə'reindʒ] engagement (n): sự hứa hôn\[in'geidʒmənt]Consideration (n): sự suy xét\ [kən,sidə'rei∫n] primarily (adv): chủ yếu\ ['praimərəli]

Moreover (adv): hơn nữa, ngoài ra, vả lại\ [mɔ:'rouvə] illegal (a): bất hợp pháp\ [i'li:gəl]

Trang 16

Regardless (adv): bất chấp\ [ri'gɑ:dlis] westernization (n): sự Âu hoá\[,westənai'zei∫n]Eastern (a): về…\ ['i:stən] element (n): yếu tố\ ['elimənt]

Spiritual (a): (thuộc ) tinh thần\ ['spirit∫uəl] fortune (n): số phận\ ['fɔ:t∫u:n]

Teller (n): người kể chuyện\ ['telə] extensive (a): lớn về số lượng\ [iks'tensiv]Consist of : gồm có Consist in cốt ở, cốt tại, ở chỗ\[kən'sist]Consist with : phù hợp… permission (n): sự chấp nhận;giấy phép\[pə'mi∫n]Attendance (n): số người dự\ [ə'tendəns] huge (a): đồ sộ\ [hju:dʒ]

in former :trước đây individual (n): cá nhân\ [,indi'vidjuəl]

consulting (a): cố vấn\ [kən'sʌltiç] perform (v): cử hành (nghi lễ )\ [pə'fɔ:m]equality (n): sự bđnh đẳng\ [i:'kwɔliti] measurement (n): khuôn khổ\ ['məʒəmənt]act (v): đóng(phim,kich ) mistakenly (adv):một cách sai lầm\[mis'teikənli]indeed (adv): thực vậy\[in'di:d] communication (n):thông báo\[kə,mju:ni'kei∫n]cultural (a): (thuộc) văn hoá\['kʌlt∫ərəl] misunderstanding (n):sự bất hoà\['misʌndə'stỉndiç]unavoidable (a): tất yếu\ [,ʌnə'vɔidəbl] romance (a):mối tđnh lăng mạn\[rou'mỉns]

kindness (n): ḷng tốt\ ['kaindnis] considerate (a): chu đáo\[kən'sidərit]

community (n): cộng đồng\ [kə'mju:niti] particularly(adv):một cách đặc biệt[pə,tikju'lỉrəli]

UNIT 3 :WAYS OF SOCIALISING (những cách thích nghi với xã hội)

 grammar: REPORTED SPEECH (câu tường thuật) từ vựng sgkApologize (v): xin lỗi\ [ə'pɔlədʒaiz] approach (v): tiếp cận\ [ə'prout∫]

Argument (n): sự tranh luận\ ['ɑ:gjumənt] compliment (n): lời khen\ ['kɔmplimənt]

Decent (a): lịch sự\ ['di:snt] kidding (n): đùa

Marvellous (a): tuyệt diệu\ ['mɑ:vələs] attention (n): sự chú ư\ [ə'ten∫n]

Verbal (n): bằng lời nói\ ['və:bl] non-verbal:không bằng văn bản hay lời nóiProbably (adv): hầu như chắc chắn\['prɔbəbli] waving (n): đợt

Raise (v): giơ lên\ [reiz] wave (v): vẫy tay ra hiệu\ [weiv]

Signal (a): nổi bật;(n): dấu hiệu\ ['signəl] obvious (a): hiển nhiên\ ['ɒbviəs]

Appropriate (a): thích hợp\ [ə'proupriət] choice (n): sự lựa chọn\ [t∫ɔis]

Nod (v): cúi đầu; nod off (v): ngủ slightly (adv): nhỏ,mỏng manh\ ['slaitli]

Assistance (n): sự giúp đỡ\ [ə'sistəns] impolite (a): bất lịch sự\ [,impə'lait]

Social (a): thuộc xă hội\ ['sou∫l] informality (n):điều thân mật\[,infɔ:'mỉliti]even rude : thô thiển allow (v): cho phép ai/ [ə'lau]

point (v): chỉ trỏ\ [pɔint] rude (a): vô lễ\ [ru:d]

acceptable (a): đáng hoan nghênh\ [ək'septəbl]

simply (adv): giản dị\ ['simpli] style (n): cách

handle (v): đối xử\ ['hỉndl] reasonable (a): hợp lư\ ['ri:znəbl]

separate (a): riêng biệt\ ['seprət] regulation (n): điều lệ\ [,regju'lei∫n]

posture (n): tư thế\['pɔst∫ə(r)] relax (v): buông lỏng\[ri'lỉks]

shy (a): e thẹn\[∫ai] lack (n):sự thiếu\[lỉk]

movement (n): sự cử động\['mu:vmənt] tap (v): gõ

Ngày đăng: 20/12/2014, 03:19

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w