1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Glossary english 12 bang tu vung tieng anh 12

10 1K 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 89,48 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

biologist n /baIẻ∞lỡdZIst/ nhÌ sinh vẹt hảc caring a /ẻkeỡrIN/ quan tờm tắi ng∂êi khĨc close-knit a /ẻklỡUsnIt/ quan hơ khÙng kh˙t household chore /ẻhaushỡuld tS≤ùr/ viơc nhÌ, viơc vật t

Trang 1

Unit 1

biologist (n) /baIẻ∞lỡdZIst/ nhÌ sinh vẹt hảc

caring (a) /ẻkeỡrIN/ quan tờm tắi ng∂êi khĨc close-knit (a) /ẻklỡUsnIt/ quan hơ khÙng kh˙t

household chore /ẻhaushỡuld tS≤ù(r)/ viơc nhÌ, viơc vật trong nhÌ join hands /dZ∞In hQndz/ cĩng nhau

leftovers /ẻleftđỡuvỡz/ thục Ùn thõa, ợạ Ùn cßn l◊i

sau bƠa Ùn secure (a) /sIẻkjUỡ(r)/ an toÌn

shift (n) /SIft/ ca, k˙p

supportive (of) (n) /sỡẻp≤ùtIv/ Đng hé

willing (to do /ẻwIlIN/ sfin sÌng lÌm cĨi g˘

something)

Unit 2

bride (n) /braId/ cỡ dờu

confide (v) /kỡnẻfaId/ chia sị, tờm sù

conical (a) /ẻk∞nIkl/ cã h˘nh nãn

contractual (a) /kỡnẻtrQktSuỡl/ thoộ thuẹn

counterpart (n) /ẻkaUntỡpAùt/ bởn t∂Ũng ụng, ợèi tĨc determine (v) /dIẻtịùmIn/ xĨc ợ˚nh

groom (n) /gruùm/ chó rố

maintain (v) /meInẻteIn/ giƠ, duy tr˘

oblige (v) /ỡẻblaIdZ/ bflt buéc, c∂ìng bĨch precede (v) /prIẻsiùd/ ợỏn tr∂ắc, ợi tr∂ắc

reject (v) /rIẻdZekt/ kh∂ắc tõ, bĨc bá, lo◊i bá rim (n) /rIm/ vÌnh, mp

sacrifice (v) /ẻsQkrIfaIs/ hi sinh

Trang 2

Unit 3

apologize (v) /ôẩp∞lôdZaIz/ xin lỗi

approach (v) /ôẩprôUtS/ tiếp cận

argument (n) /ẩAựgjumônt/ sự tranh luận

attract (v) /ôẩtrQkt/ thu hút, hấp dẫn

clap (v) /klQp/ vỗ tay

compliment (n) /ẩk∞mplImônt/ khen ngợi

decent (a) /ẩdiựsnt/ l˚ch sự, tử tế

install (v) /Inẩst≤ựl/ lflp đặt

kidding (n) /ẩkIdIN/ đùa

marvellous (a) /ẩmAựvôlôs/ tuyệt vời

maximum (n) /ẩmQksImôm/ tối đa

Unit 4

compulsory (a) /kômẩpÃlsôri/ bflt buộc

curriculum (n) /kôẩrIkjôlôm/ ch∂ơng tr˘nh môn học

certificate (n) /sôẩtIfIkôt/ giấy chứng nhận

nursery (n) /ẩnẻựsôri/ nhà trẻ

kindergarten (n) /ẩkIndôgAựtn/ mẫu giáo

general education /ẩdZenôrôl

primary education /ẩpraImôri

secondary education /ẩsekôndri

lower secondary school /ẩlôUô(r) ẩsekôndri

upper secondary school /ẩÃpô(r) ẩsekôndri

Trang 3

Unit 5

application form (n) /đQplIẻkeISn f≤ùm/ ợŨn xin hảc

applicant (n) /ẻQplIkỡnt/ ng∂êi xin hảc

blame /bleIm/ ợă lçi, ch˚u trĨch nhiơm daunt /d≤ùnt/ lÌm nộn ch˙, nộn lßng

maximum (n) /ẻmQksImỡm/ nhiồu nhÊt, tèi ợa

require (v) /rIẻkwaIỡ(r)/ yởu cđu

scary /skeỡri/ sî hỈi

undergraduate course /đấndỡẻgrQdZuỡt k≤ùs/ khoĨ hảc ợ◊i hảc

Unit 6

accompany (v) /ỡẻkấmpỡni/ ợi cĩng, hé tèng

category (n) /ẻkQtỡgỡri/ lo◊i, h◊ng

jot down /dZ∞t daUn/ ghi l◊i tãm tflt

keenness (n) /ẻkiùnỡs/ say mở, thiỏt tha

rsum (n) /ẻrezjumeI/ bộn tãm tflt

retail (n) /rIẻteIl/ bĨn lị

shortcoming (n) /ẻS≤ùtkấmIN/ vÌnh, mp

vacancy (n) /ẻveIkỡnsi/ v˚ tr˙, chục vô bá trèng

wholesale (n) /ẻhỡUlseIl/ bĨn buỡn

workforce (n) /ẻwịùkf≤ùs/ lùc l∂îng lao ợéng

Unit 7

commitment (n) /kỡẻmItmỡnt/ sù cam kỏt

dissolve (v) /dIẻz∞lv/ giội tĨn, giội thố

domestic (a) /dỡẻmestIk/ néi ợ˚a, trong n∂ắc

drug (n) /drấg/ ma tu˝

drug-taker (n) /ẻdrấg teIkỡ(r)/ ng∂êi sö dông ma tu˝ eliminate (v) /IẻlImIneIt/ lo◊i bá, lo◊i trõ

Trang 4

Enterprises Law /ẩentôpraIzIz l≤ự/ Luật Doanh nghiệp

ethnic minority /ầeTnIk maIẩn∞rôti/ ng∂ời dân tộc thiểu số

eventually (adv) /IẩventSuôli/ cuối cùng

expand (v) /IkẩspQnd/ mở rộng

guideline (n) /ẩgaIdlaIn/ nguyên tflc chỉ đ◊o

illegal (a) /Iẩliựgl/ bất hợp pháp

in ruins /In ẩruựinz/ trong t˘nh tr◊ng h∂ h◊i,

suy sụp inflation (n) /InẩfleISn/ l◊m phát

inhabitant (n) /InẩhQbItônt/ dân c∂

intervention (n) /ầIntôẩvenSn/ sự can thiệp

investment (n) /Inẩvestmônt/ sự đầu t∂

islander (n) /ẩaIlôndô(r)/ ng∂ời dân ở đảo

Land Law /lQnd l≤ự/ Luật đất đai

legal ground /ẩlIgl graUnd/ cơ sở pháp l˙

reaffirm (v) /ầriựôẩfẻựm/ tái xác nhận

reform (v), (n) /rIẩf≤ựm/ cải cách, cải tổ

renovation (n) /ầrenôẩveISn/ sự đổi mới

sector (n) /ẩsektô(r)/ khu vực

stagnant (a) /ẩstQgnônt/ tr˘ trệ

subsidy (n) /ẩsÃbsôdi/ sự bao cấp

substantial (a) /sôbẩstQnSl/ lớn, đáng kể

Unit 8

pessimistic (a) /ầpesIẩmIstIk/ bi quan

optimistic (a) /ầ∞ptIẩmIstIk/ l◊c quan

terrorist (n) /ẩterôrIst/ quân khủng bố

labour-saving (a) /ẩleIbô ầseIvIN/ tiết kiệm sức lao động

micro-technology (n) /ẩmaIkrôU

telecommunications (n) /ầtelikôẩmjuựnIkeISnz/ viễn thông

Trang 5

unexpected (a) /đấnIksẻpektId/ bÊt ngê, khỡng mong ợîi contribute (to) (v) /kỡnẻtrIbjuùt/ ợãng gãp (vÌo)

incredible (a) /Inẻkredỡbl/ khỡng thố tin ợ∂îc

centenarian (n) /đsentIẻneỡriỡn/ ng∂êi sèng tắi trÙm tuăi eternal (a) /iùẻtịùnl/ vưnh cöu, vưnh hững

eradicated (adj) /IẻrQdIkeItId/ b˚ tiởu huủ, thĐ tiởu

Unit 9

acacia (n) /ỡẻkeISỡ/ cờy keo

aerial (a) /ẻeỡriỡl/ trởn khỡng, trởn trêi

antelope (n) /ẻQntIlỡUp/ nai sõng tÊm

cactus (n) /ẻkQktỡs/ cờy x∂Ũng rạng

camel (n) /ẻkQmỡl/ l◊c ợÌ

colony (n) /ẻk∞lỡni/ thuéc ợ˚a

crest (n) /krest/ ợừnh, nãc, ngản

desert /ẻdezỡt/ sa m◊c

dune (n) /djuùn/ cạn cĨt, ợôn cĨt

expedition (n) /đekspIẻdISn/ cuéc thÙm dß, thĨm hiốm gazell (n) /gỡẻzel/ linh d∂Ũng gazel

hummock (n) /ẻhấmỡk/ gß, ợèng

jackal (n) /ẻdZQkỡl/ chã hoang sa m◊c

rainfall (n) /ẻreInf≤ùl/ l∂îng m∂a

slope (n) /slỡUp/ dèc, ợé dèc

spinifex (n) /ẻspaInỡfeks/ cá lĨ nhản (óc)

stretch (v) /stretS/ ko dÌi, cÙng ra

tableland /ẻteIbllQnd/ vĩng cao nguyởn

Unit 10

bamboo (n) /đbQmẻbuù/ cờy tre

bared teeth (n) /đbeỡd tIùT/ rÙng hẽ

Trang 6

be driven to

the verge of /vịùdZ/ b˚ ợẻy ợỏn bởn bê cĐa biologist (n) /baIẻ∞lỡdZIst/ nhÌ sinh vẹt hảc

deforestation (n) /dIđf∞rIsẻteISn/ sù phĨ rõng

derive (from) (v) /dIẻraIv/ bflt nguạn (tõ)

enact (v) /IẻnQkt/ ban hÌnh

gorilla (n) /gỡẻrIlỡ/ khừ ợét

habitat (n) /ẻhQbItQt/ mỡi tr∂êng sèng

leopard (n) /ẻlepỡd/ con bĨo

panda (n) /ẻpQndỡ/ gÊu tróc

parrot (n) /ẻpQrỡt/ con vỦt

reserve (n) /rIẻzịùv/ khu bộo tạn

rhinoceros (n) /raIẻn∞sỡrỡs/ con tở giĨc

sociable (a) /ẻsỡUSỡbl/ dÔ gđn gòi, hoÌ ợạng

urbanization (n) /địùbỡnaIẻzeISn/ sù ợỡ th˚ hoĨ

vulnerable (a) /ẻvấlnỡrỡbl/ dÔ b˚ tăn th∂Ũng

wildlife (n) /ẻwaIldlaIf/ ợéng vẹt hoang dỈ

worm (n) /wịùm/ sờu, giun

Unit 11

chew (v) /tSuù/ nhai

digest (v) /daIẻdZest/ tiởu hoĨ

fascinating (a) /ẻfQsIneItIN/ hÊp dÉn, thu hót

personality (n) /đpịùsỡnẻQlỡtI/ t˙nh cĨch

survive (v) /sỡẻvaIv/ sèng sãt

swallow (v) /ẻsw∞lỡU/ nuèt chöng

reunite (v) /đriùjuùẻnaIt/ ợoÌn tô

taste (v) /teIst/ nỏm

Trang 7

unnoticed (a) /ÃnẩnôUtIst/ không b˚ nhận ra,

không b˚ nh˘n thấy wilderness (n) /ẩwIldônôs/ vùng hoang dã

Unit 12

canoeing (n) /kôẩnuựIN/ môn thể thao đi thuyền

cap (n) /kQp/ mũ l∂ỡi trai

eject (v) /IẩdZekt/ đẩy ra, tống ra

foul (n) /faUl/ ph◊m luật, sai sót

opponent (n) /ôẩpôUnônt/ đối thủ, đối ph∂ơng

penalty (n) /ẩpenôlti/ h˘nh ph◊t

scuba-diving /ẩskuựbô daIvIN/ lặn có b˘nh kh˙

synchronized swimming /ầsINkrônaIzd ẩswImIN/ bơi nghệ thuật

tie (n) /taI/ trận hoà

vertical (a) /ẩvẻựtIkl/ ph∂ơng th⁄ng đứng

windsurfing (n) /ẩwIndsẻựfIN/ môn thể thao l∂ớt ván buồm

water polo (n) /ẩw≤ựtô(r) pôUlôU/ môn bóng n∂ớc

Unit 13

clear (v) /klIô(r)/ nhảy qua

composed (a) /kômẩpôUzd/ gồm có; bao gồm

countryman (n) /ẩkÃntrimôn/ ng∂ời trong cùng một n∂ớc;

(pl –men) đồng bào deal (n) /diựl/ sự thoả thuận

defend (v) /dIẩfend/ bảo vệ

enthusiast (n) /InẩTjuựziQst/ ng∂ời say mê

milkmaid (n) /ẩmIlkmeId/ ng∂ời vflt sữa (nữ)

outstanding (a) /aUtẩstQndIN/ xuất sflc

Trang 8

overwhelming (a) /đỡUvỡẻwelmIN/ lắn; vư ợ◊i

podium (n) /ẻpỡUdiỡm/ bôc danh dù (thố thao) point (n) /p∞Int/ thêi ợiốm; thêi gian

pole vaulting (n) /pỡUl ẻv≤ùltIN/ nhộy sÌo

precision (n) /prIẻsIZn/ ợé ch˙nh xĨc

present (v) /prIẻzent/ trao tậng

rival (n) /ẻraIvỡl/ ợèi thĐ; ợ˚ch thĐ

scoreboard (n) /ẻsk≤ùb≤ùd/ bộng ợiốm

title (n) /ẻtaItl/ danh hiơu; danh hiơu vỡ ợ˚ch

Unit 14

appalled (a) /ỡẻp≤ùld/ b˚ choĨng

appeal (v) /ỡẻpiùl/ kởu gải

dedicated (a) /ẻdedIkeItId/ cèng hiỏn

disaster-stricken (a) /dIẻzAùstỡ ẻstrIkỡn/ b˚ thiởn tai tÌn phĨ

epidemic (n) /đepIẻdemIk/ d˚ch bơnh, n◊n d˚ch

hesitation (n) /đhezIẻteISn/ sù do dù

initiate (v) /IẻnISieIt/ khẽi sù

tsunami (n) /tsuùẻnAùmi/ sãng thđn

wash (away) (v) /w∞S ỡweI/ qut s◊ch

Unit 15

advocate (v) /ẻQdvỡkeIt/ chĐ tr∂Ũng, tĨn thÌnh

Age of Enlightenment /eIdZ ỡv InẻlaItnmỡnt/ Thêi ợ◊i khai sĨng

childbearing (n) /ẻtSaIldbeỡrIN/ viơc sinh con

deep-seated (a) /đdiùp ẻsiùtId/ Ùn sờu, lờu ợêi

discriminate (v) /dIsẻkrImIneIt/ phờn biơt ợèi xö

Trang 9

homemaking (n) /ẩhôUm meIkIN/ việc chăm sóc gia đ˘nh intellectual (a) /ầIntôẩlektSuôl/ thuộc tr˙ tuệ

involvement (n) /Inẩv∞lvmônt/ sự tham gia

look down upon /lUk daUn ôẩp∞n/ coi th∂ờng, khinh rẻ

lose contact with /luựz ẩk∞ntQkt wID/ mất liên l◊c với

lose one's temper /luựz wÃnz ẩtempô(r)/ nổi giận, cáu

lose touch with /luựz tÃtS wID/ mất liên l◊c với

neglect (v) /nIẩglekt/ sao lãng, bỏ bê

nonsense (n) /ẩn∞nsôns/ sự vô l˙, lời nói càn

philosopher (n) /fIẩl∞sôfô(r)/ nhà triết học, triết gia pioneer (n) /ầpaIôẩnIô(r)/ ng∂ời tiên phong

rear (v) /rIô(r)/ nuôi d∂ỡng

rubbish (n) /ẩrÃbIS/ chuyện nhảm nh˙, điều vô l˙ struggle (n); (v) /ẩstrÃgl/ (sự) đấu tranh

Unit 16

accelerate (v) /ôkẩselôreIt/ thúc đẩy; đẩy nhanh

Baht (n) /bAựt/ đồng B◊t (đơn v˚ tiền

Thái Lan) Buddhism (n) /ẩbUdIzôm/ đ◊o Phật

Catholicism (n) /kôẩT∞lôsIzôm/ Thiên chúa giáo La Mã Christianity (n) /ầkrIstIẩQnôti/ đ◊o Cơ đốc

currency (n) /ẩkÃrônsi/ đơn v˚ tiền tệ

diverse (a) /daIẩvẻựs/ thuộc nhiều lo◊i khác nhau forge (v) /f≤ựdZ/ t◊o dựng

gross domestic product/gr∞s dôẩmestIk

(GDP) ẩpr∞dÃkt/ tổng sản phẩm xã hội integration (n) /ầIntIẩgreISn/ sự hoà nhập; hội nhập

Trang 10

Islam (n) /ẩIzlAựm ; IzẩlAựm/ đ◊o Hồi

justice (n) /ẩdZÃstIs/ sự công bằng

namely (adv) /ẩneImli/ cụ thể là ; ấy là

Peso (n) /ẩpesôU/ đồng Pê-sô (đơn v˚ tiền

Phi-lip-pin) realization (n) /ầriựlaIẩzeISn/ hiện thực hoá, sự thực hiện Ringgit (n) /ẩrINgIt/ đồng Ring-g˙t (đơn v˚ tiền

Ma-lay-xia) series (n) /ẩsIôriựz/ lo◊t ; chuỗi

socio-economic (a) /ẩsôUsIôU ầiựkôẩn∞mIk/ thuộc kinh tế-xã hội

stability (n) /stôẩbIlôti/ sự ổn đ˚nh

thus (adv) /DÃs/ nh∂ thế ; nh∂ vậy

Ngày đăng: 11/09/2016, 22:32

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w