1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

GIỚI TỪ FOR WITHOUT

1 115 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 12,12 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

GIỚI TỪ FOR • for fear of: lo sợ về • for life:cả cuộc đời • for the foreseeable future: 1 tương lai có thể đoán trước • for instance = for example: chẳng hạn • for sale: bày bán • for a while:1 chốc, 1 lát • for the moment: tạm thời • for the time being: tạm thời • for ages: đã lâu rùi= for a long time • for ever: mãi mãi • for a change: thay đổi GIỚI TỪ WITHOUT • without a chance:không có cơ hội • without a break:không được nghỉ ngơi • without doubt:không nghi ngờ • without delay: không trậm trễ, không trì hoãn • without exception: không có ngoại lệ • without fail: không thất bại • without success: không thành công • without a word: không một lời • without warning:khhoong được cảnh báo

Trang 1

GIỚI TỪ "FOR"

• for fear of: lo sợ về

• for life:cả cuộc đời

• for the foreseeable future: 1 tương lai có thể đoán trước

• for instance = for example: chẳng hạn

• for sale: bày bán

• for a while:1 chốc, 1 lát

• for the moment: tạm thời

• for the time being: tạm thời

• for ages: đã lâu rùi= for a long time

• for ever: mãi mãi

• for a change: thay đổi

GIỚI TỪ "WITHOUT"

• without a chance:không có cơ hội

• without a break:không được nghỉ ngơi

• without doubt:không nghi ngờ

• without delay: không trậm trễ, không trì hoãn

• without exception: không có ngoại lệ

• without fail: không thất bại

• without success: không thành công

• without a word: không một lời

• without warning:khhoong được cảnh báo

Ngày đăng: 30/11/2014, 11:41

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w