2000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNGa/an det một able a có thể ability n khả năng about adv khoảng chừng about prep về above prep phía trên absence n sự vắng mặt absent a vắng mặt absolutelyadvh
Trang 12000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
a/an (det) một
able (a) có thể
ability (n) khả năng
about (adv) khoảng chừng
about (prep) về
above (prep) phía trên
absence (n) sự vắng mặt
absent (a) vắng mặt
absolutely(adv)hoàn toàn
academic (a) (thuộc) nhà
trường
accept (v) chấp nhận
acception(n)sự chấp nhận
access (n) đường vào
accident(n) tai nạn
accompany (v) hộ tống
according to (prep) theo
account (n) tài khoản
acquire (v) thu được
across (prep) bên kia
act (n) hành vi
act(v)hành động/đóng vai
action (n) hành động
active (a) nhanh nhẹn
activity (n) sự hoạt động
actual (a) thực sự, thực tế
actually (adv) thật sự
add (v) thêm vào/cộng
addition (n) sự thêm vào/tính cộng
additional (a) thêm vào address (n) địa chỉ address (v) đề địa chỉ/gọi (tên/chức tước)
administration (n) sự quản trị
admit (v) thừa nhận adopt (v) nhận làm con nuôi
adoption (n) nghĩa dưỡng adult (n) người trưởng thành
advance (n) sự tiến bộ/cải tiến
advantage (n) thuận lợi advice (n) lời khuyên advise (v) khuyên affair (n) vụ việc affect (v) tác động afford (v) đủ khả năng afraid (a) sợ
after (prep/conj) sau (khi) afternoon (n) buổi chiều afterward(s)(adv) sau này again (adv) lặp lại
against (prep) chống lại age (n) tuổi
agency (n) cơ quan agent (n) tác nhân ago (adv) trước đây agree (v) đồng ý
agreement (n) sự tán thành
ahead (adv) phía trước aid (n) sự viện trợ aid (v) viện trợ aim (n) mục đích aim (v) nhắm (đích) air (n) không khí aircraft (n) máy bay all (adv/det) tất cả allow (v) cho phép almost (adv) hầu như alone (a) cô độc alone (adv) chỉ 1 mình along (prep) dọc theo already (adv) đã rồi alright (adv) được also (adv) cũng vậy alternative (a) thay thế alternative (n) sự chọn lựa giữa nhiều khả năng although (conj) mặc dù always (adv) luôn luôn among (prep) ở giữa (trong số)
amongst (prep)= among amount (n) số lượng analyse (v) phân tích analysis (n) sự phân tích ancient (a) xưa, cổ
and (conj) và animal (n) động vật announce (v) tuyên bố
Trang 2annual (a) hàng năm
another (det) thêm (người
hoặc vật) nữa
answer (n) câu trả lời
answer (v) trả lời
any (det) bất kỳ
anybody (pron) bất kỳ ai
anyone (pron)=anybody
anything (pron) bất cứ vật
gì
anyway (adv) dù sao
apart (adv) riêng ra
apparent (a) rõ ràng, hiển
nhiên
apparently (adv) hình như
appeal (n) sự kêu gọi
appeal (v) kêu gọi
appear (v) xuất hiện
approach (n) sự lại gần
approach (v) đến gần
appropriate (a) thích hợp
approve (v) chấp thuận
area (n) khu vực/diện tích
argue (v) tranh luận
argument(n) sự tranh luận
arise(v) nảy sinh
arm (n) cánh tay
army (n) quân đội
around(adv) khắp nơi around(prep) đó đây/vòng quanh arrange(v) sắp đặt, thu xếp
arrangement(n) sự sắp xếp
arrive(v) đến art(n) nghệ thuật article(n) bài báo artist(n) nghệ sĩ, họa sĩ as(adv) như là
as(conj) bởi vì as(prep) như là ask(v) hỏi aspect(n) phương diện assess(v) đánh giá assessment (n) sự đánh giá
asset(n) tài sản associate(v) liên kết association (n) sự liên kết/hiệp hội
assume(v) tiêu thụ assumption (n) sự tiêu thụ
at (prep) ở/vào lúc atmosphere(n) khí quyển attach(v) gắn, dán
attack(n) sự tấn công attack(v) tấn công attempt(n) sự cố gắng attempt(v) cố gắng attend(v) chú ý attention(n) sự chú ý attitude(n) quan điểm attract(v) thu hút
attractive(a) quyến rũ audience(n) khán giả author(n) tác giả authority(n) quyền thế available(a) sẵn sàng average(a) trung bình avoid (v) tránh
award(n) phần thưởng award(v) tặng thưởng aware(a) có ý thức away (adv) rời xa baby(n) trẻ sơ sinh back(adv) đằng sau back(n) cái lưng background(n) nền tảng bad(a) xấu
bag(n) túi xách balance(n) cái cân/sự cân bằng
ball(n) quả bóng band(n) ban (nhạc) bank(n) bờ sông/ngân hàng
bar(n) quán rượu base(v) dựa/căn cứ vào basic(a) căn bản
basis(n) nền tảng, cơ sở battle(n) cuộc chiến be(v) thì, là
bear(v) sinh/mang/chịu đựng
beat(v) đánh đập beautiful(a) đẹp because(conj) bởi vì become(v) trở nên bed(n) cái giường
Trang 3bedroom(n) buồng ngủ
before(adv) từ trước tới
giờ
before(conj) trước khi
before(prep) trước khi
begin (v) bắt đầu
beginning(n) phần đầu
behave (v) đối xử
behaviour(n) cách ứng xử
behind(prep) ở đằng sau
belief(n) lòng tin
believe(v) tin tưởng
belong(v) thuộc về(ai)
below(adv) ở phía dưới
below(prep) ở dưới
beneath(prep) ở dưới
benefit(n) lợi ích
beside(prep) bên cạnh
best(adv) tốt nhất
better(adv) tốt hơn
between(prep) ở giữa
beyond(prep) ở bên
kia/qua khỏi
big(a) to,lớn
bill(n) hóa đơn
bind(v) trói buộc
bird(n) con chim
black(a/n) màu đen
block(n) khối lớn
blood(n) máu
bloody(a) có máu
blow(v) thổi blue(a/n) màu xanh board(n) cái bảng boat(n) tàu thuyền body(n) thân thể bone(n) xương book(n) quyển sách border(n) biên giới border(v) tiếp giáp both(adv) cả hai both(det) cả hai bottle (n) chai, lọ bottom(n) phần đáy box(n) cái hộp boy(n) con trai brain(n) đầu óc branch(n) cành cây/chi nhánh
break(v) làm gãy/vỡ breath(n) hơi thở breathe(v) thở bridge(n) cây cầu brief(a) vắn tắt bright(a)thông minh bring(v) mang
broad (a) rộng, mênh mông
brother(n) anh(em) trai budget(n) ngân sách build(v) xây dựng building(n) công trình/tòa nhà
burn(v) đốt cháy bus(n) xe buýt business(n) việc kinh doanh
busy(a) bận rộn but(conj) nhưng buy(v) mua by(prep) bằng/bởi/ở gần cabinet(n) tủ(có
ngăn)/nội các call(n) tiếng/cuộc gọi call(v) gọi (điện) campaign(n) chiến dịch can(modal) có thể
candidate(n) người ứng cử
capable(a) có khả năng capacity(n) sức
chứa/công suất capital(n) thủ đô/vốn car(n) xe hơi
card(n) thẻ/thiếp care(n) sự chăm sóc care(v) chăm sóc career(n) sự nghiệp careful(a) chu đáo, cẩn thận
carefully(adv) cẩn thận carry(v) mang, vác case(n) cảnh ngộ/trường hợp
cash(n) tiền mặt cat(n) con mèo catch(v) bắt category(n) hạng, loại cause(n) nguyên nhân cause(v) gây ra
cell(n) tế bào central(a) trung tâm centre(n) trung tâm
Trang 4century(n) thế kỷ
certain(a) chắc chắn
certainly(adv) tất nhiên
chain(n) dây xích
chair(n) cái ghế
chairman(n) chủ tịch
challenge(n)sự thách thức
chance(n) cơ hội
change(n) sự thay đổi
change(v) thay đổi
cheap(a) rẻ tiền
check(v) kiểm tra
chemical(a) (thuộc) hóa
học
chemical(n) hóa chất
chief(a) chủ yếu, chính
child(n) đứa bé
choice(n) sự lựa chọn
choose(v) chọn lựa
church(n) nhà thờ
circle(n) đường tròn
circle(v) khoanh tròn
circumstance(n) hoàn
cảnh, tình huống
citizen(n) công dân
city(n) thành phố
civil(a) (thuộc) công dân
claim(n) sự đòi hỏi claim(v) đòi hỏi class(n) lớp học clean(a) sạch sẽ clean(v) lau chùi clear(a) sáng sủa clear(v) làm sạch clearly(adv) rõ ràng client(n) khách hàng/thân chủ
climb(v) leo trèo close(a) gần/thân thiết close(adv) gần
close(v) đóng closely(adv) 1 cách thân mật
cloth(n) vải clothes(n) quần áo club(n) câu lạc bộ coal(n) than đá code(n) bộ luật/mã số coffee(n) cà phê cold(a) lạnh colleague(n) đồng nghiệp collect(v) sưu tầm
collection(n) sự sưu tầm/bộ sưu tập college(n) trường đại học, cao đẳng
colour(n) màu sắc combination(n) sự kết hợp
combine(v) kết hợp come(v) đến
comment(n) lời bình luận comment(v) bình luận
commerce(n)thương mại
commercial(a) (thuộc) thương mại
commission(n)nhiệm vụ commit(v) cam kết commitment(n) lời cam kết
committee(n) ủy ban common(a) phổ biến communication(n) sự giao tiếp/sự thông tin community(n) cộng đồng
company(n) công ty compare(v) so sánh comparison (n) sự so sánh
compete(v) cạnh tranh competition(n) sự cạnh tranh
complete(a) hoàn toàn complete(v) hoàn thành completely(adv) trọn vẹn
complex(a) phức tạp component(n)thành phần
computer(n) máy vi tính concentrate(v) tập trung concentration(n) sự tập trung
concept(n) khái niệm concern(n) sự lo lắng, băn khoăn
Trang 5concern(v) làm băn
khoăn
concerned(a) có liên
quan, dính líu
conclude(v) kết luận
conclusion(n) sự/phần kết
confidence(n) sự tin cậy
confident(a) tin tưởng
confirm(v) xác nhận
conflict(n) sự xung đột
congress(n) quốc hội
(Hoa Kỳ)
connect(v) liên kết
connection(n) sự liên kết
consequence(n) hậu quả
conservative(a) bảo thủ
consider(v) xem xét, xem
như
considerable(a) đáng kể
consideration(n) sự cân
nhắc
consist(v) gồm có
constant(a) kiên định, bất
consumption(n)sự tiêu thụ
contact(n) sự liên hệ contact(v) liên lạc với contain(v) chứa đựng,bao gồm
content(n)nội dung content(a) hài lòng content(n) sự hài lòng context(n) ngữ/bối cảnh continue(v) tiếp tục continuation(n)sự tiếp tục contract(n) hợp đồng contrast(n) sự tương phản contrastive(a) tương phản contribute(v) đóng góp contribution(n) sự đóng góp
control(n)sự điều khiển,kiểm soát control(v)điều khiển,kiểm soát convention(n) tục lệ, qui ước, hiệp định
conversation(n) cuộc nói chuyện
copy(n) bản sao corner(n) góc corporate(a) (thuộc) đoàn thể/tập thể
correct(a) chính xác,đúng cost(n) giá trị
cost(v) trị giá could(modal) có thể council(n) hội đồng count(v) đếm
country(n) quốc gia, quê hương
county(n) hạt, tỉnh (Anh)
couple(n) cặp, đôi course(n) khóa học court(n) tòa án cover(n) vỏ bọc, bìa cover(v) bao phủ create(v) sáng tạo creation(n) sự sáng tạo credit(n) tín dụng crime(n) tội ác criminal(a) thuộc trọng tội
criminal(n)kẻ phạm tội crisis(n) sự khủng hoảng criterion(n) tiêu chuẩn critical(a) chỉ trích criticism(n) sự phê bình criticize(v)phê bình cross(v) vượt qua crowd(n) đám đông cry(v)khóc, kêu gào cultural(a) (thuộc) văn hóa
culture(n) văn hóa cup(n) tách, chén current(a) hiện thời current(n) dòng(nước) currently(adv) hiện thời curriculum(n) chương trình giảng dạy
customer(n) khách hàng cut(n) vết đứt
cut(v) cắt damage(n) sự hư hại damage(v) làm hư hại
Trang 6danger(n) sự nguy hiểm
dangerous(a) nguy hiểm
dark(a) tối tăm
death(n) cái chết
debate(n) cuộc tranh luận
debt(n) món nợ
decade(n) thập kỷ
decide(v) quyết định
decision(n) sự quyết định
declare(v) tuyên bố
deep(a) sâu
defence(n) sự che chở
defend(v)che chở, bảo vệ
deliver(v) phân phát
delivery(n)sự phân phát
demand(n) sự yêu cầu
demand(v) yêu cầu
democratic(a) (thuộc)dân
chủ
democracy(n)dân chủ demonstrate(v) chứng minh
deny(v) từ chối, phản đối department (n) khoa, ban depend(v) phụ thuộc deputy(n) nghị sĩ/người phó
derive(v) bắt nguồn từ describe(v) miêu tả description(n) sự miêu tả design(n) bản thiết kế design(v) thiết kế designer (n) nhà thiết kế desire(n) sự khao khát desk(n) bàn giấy
despite(prep) mặc dùs destroy(v) tàn phá detail(n) chi tiết detailed(a) có chi tiết determination(n) sự quyết tâm
determine(v) quyết tâm develop(v) phát triển development(n) sự phát triển
device(n) thiết bị die(v) chết
difference(n) sự khác nhau
different(a) khác difficult(a) khó khăn difficulty(n) sự khó khăn dinner(n) bữa tối
direct (a) trực tiếp direct (v) hướng dẫn
direction(n) phương hướng
directly(adv) trực tiếp director(n) giám đốc disappear(v) biến mất discipline(n) kỷ luật discover(v) khám phá ra discuss(v) thảo luận discussion(n) sự thảo luận
disease(n) bệnh tật display(n) sự trưng bày display(v) trưng bày distance(n) khoảng cách
distinction(n) nét đặc biệt
distribution (n) sự phân phát
district(n) huyện divide(v) chia division(n) sự phân chia do(v) làm
doctor(n) bác sĩ document(n) tài liệu dog(n) con chó domestic(a) (thuộc) gia đình
door(n) cửa ra vào double(a) gấp đôi doubt(n) sự nghi ngờ doubt(v) nghi ngờ doubtful(a) đáng nghi down(adv/prep) xuống draw(v) vẽ
drawing(n) bức vẽ
Trang 7dream(n) giấc mơ
dream (v) mơ
dress(n) áo đầm
dress(v) ăn mặc
drink(n) thức uống
drink(v) uống
drive(n) cuộc chạy xe
drive(v) lái xe
driver(n) người lái xe
drop(v) rơi xuống
drug(n) thuốc/ma túy
dry(a) khô, ráo
during(prep) trong lúc
duty(n) trách nhiệm
each(det) mỗi
ear(n) tai
early(a) sớm
early(adv) sớm
earn(v) kiếm được
earth(n) trái đất
easily(adv)1 cách dễ
dàng
east(n) miền đông
easy(a) dễ dàng
editor(n) biên tập viên
education(n) sự giáo dục
educational(a) (thuộc)
giáo dục
effect(n) kết quả
effective(a) có hiệu quả
effectively(adv) 1 cách hiệu quả
effectiveness(n) tính hiệu quả
effort(n) sự cố gắng egg(n) trứng
either(adv) cái này hay cái kia (trong 2 cái) elderly(a) già, lớn tuổi elect (v) bầu chọn election(n) sự bầu cử element(n) yếu tố else(adv) khác nữa elsewhere(adv) ở 1 nơi nào khác
emerge(v) nổi lên emphasis(n) sự nhấn mạnh
emphasize(v) nhấn mạnh employ(v) thuê(ai làm gì) employee(n) người làm công
employer(n) người chủ employment(n) sự sử dụng
empty(a) trống rỗng enable(v) làm cho có khả năng
encourage(v) khuyến khích
end(n) sự kết thúc end(v) kết thúc enemy(n) kẻ thù energy(n) năng lượng/nghị lực engine(n) động cơ
engineering(n) nghề kỹ
sư enjoy(v) thích enough(adv) đủ ensure(v) bảo đảm enter(v) đi vào enterprise(n) doanh nghiệp
entire(a) toàn bộ entirely(adv) toàn vẹn entitle(v) đặt tên, đầu đề (cho sách…)
entry(n) lối đi vào environment(n) môi trường
environmental(a) về môi trường
equal(a) ngang, bằng equally(adv) ngang nhau
equip (v) trang bị equipment(n) sự trang bị/thiết bị
error(n) sự sai lầm/lỗi escape(v) trốn thoát especially(adv) nhất là essential(a) thiết yếu establish(v) thành lập establishment(n) sự thành lập
estate(n) bất động sản estimate(v) ước lượng even(adv) ngay cả evening(n) buổi chiều event(n) sự kiện
Trang 8exchange(v) trao đổi
exchange(n) vật trao đổi
executive(n) ủy viên ban
chấp hành
exercise(n) bài tập
exercise(v) làm bài tập
exhibition(n) cuộc triển
lãm
exist (v) tồn tại
existence(n) sự tồn tại
existing(a) thuộc về hiện
experience (v) trải qua experiment (n) cuộc thí nghiệm
expert(n) chuyên gia explain(v) giải thích explanation(n) sự giải thích
explore(v) thăm dò express(v) bài tỏ expression(n) sự biểu lộ extend(v) duỗi thẳng extent(n) phạm vi external(a) bên ngoài extra(a) thêm
extremely(adv) cực độ eye(n) mắt
face(n) mặt face(v) đương đầu facility(n) tính dễ dãi fact(n) sự việc
factor(n) nhân tố factory(n) nhà máy fail(v) thiếu sót failure(n) sự thiếu sót fair(a) hợp lý
fairly(adv) thuộc về công bằng
faith(n) sự tin tưởng faithful(a) trung thành fall(n) sự ngã
fall(v) sự sụp đổ familiar(a) thân thuộc family(n) gia đình famous(a) nổi tiếng
far(a) xa xôi far(adv) xa, nhiều farm(n) trang trại farmer(n) nông dân fashion(n) thời trang fast(a) không phai fast(adv) bền vững father(n) cha favour(n) sự quý mến fear(n) sự sợ hãi fear(v) sợ
feature(n) điểm đặc trưng
fee(n) tiền thưởng feel(v) cảm thấy feeling(n) sự bắt mạch female(a) cái, mái few(det) số ít few(n) vài field(n) đồng fight(v) chiến đấu figure(n) hình minh họa file(n) sự mài giũa fill(v) lấp kín film(n) phim final(a) quyết định finally(adv) dứt khoát finance(n) tài chính financial(a) (thuộc) tài chính
find(v) tìm kiếm finding(n) sự phát minh fine(a) nguyên chất finger(n) ngón tay finish(v) kết thúc fire(n) lửa
Trang 9firm(n) công ty
first(a) thức nhất
fish(n) con cá
fit(v) vừa
fix(v) sửa chữa
flat(n) tầng, dãy phòng
flight(n) sự truy đuổi
floor(n) tầng(nhà)
flow(n) sự chảy tràn
flower(n) hoa
fly(v) bay
focus(v) làm nổi
follow(v) đi theo sau
following(a) sau đây
food(n) thức ăn
foot(n) bàn chân
football(n) môn bóng đá
for(conj) bởi vì
for(prep) ủng hộ
force(n) quyền lực
force(v) ép buộc
foreign(a) (thuộc) nước
ngoài
forest(n) rừng
forget(v) quên
form(n) hình thức
form(v) tạo thành
formal(a) bản chất
former(det) xưa
forward(adv) về tương lai
found(v) nấu chảy
future(n) tương lai gain(v) đạt tới game(n) trò chơi garden(n) công viên gas(n) hơi đốt
gate(n) cổng gather(v) thu thập general(a) tổng hợp general(n) cái tổng quát generally(adv) nói chung generate(v) phát ra
generation(n) thế hệ gentleman(n) người quý phái
get(v) lấy được girl(n) con gái give(v) cho glass(n) kính go(v) đi goal(n) bàn thắng god(n) thượng đế
gold(n) vàng good(a) tốt good(n) lợi ích government(n) chính phủ
grant(n) trợ cấp grant(v) ban(cho) great(a) vĩ đại green(a) xanh lá cây grey(a) xám
ground(n) mặt đất group(n) nhóm grow(v) mọc, lớn lên growing(a) đang lớn lên growth(n) sự lớn mạnh guest(n) khách trọ guide(n) người hướng dẫn
gun(n) súng hair(n) tóc half(det) phân nửa half(n) phân nữa hall(n) hội trường hand(n) tay
hand(v) chuyển giao handle(v) cầm
hang(v) treo happen(v) xảy ra happy(a) vui vẻ hard(a) cứng hard(adv) gay go hardly(adv) khắc nghiệt hate(v) căm thù
have(v) có, dùng he(pron) anh ấy head(n) cái đầu
Trang 10head(v) làm đầu
health(n) sức khỏe
hear(v) nghe
heart(n) tấm lòng
heat(n) hơi nóng
heavily(adv) nặng nề
heavy(a) nặng
hell(n) địa ngục
help(n) sự giúp đỡ
help(v) giúp đỡ
hence(adv) do đó
her(det) cô ấy
her(pron) cô ấy
here(adv) nơi đây
hold(v) cầm, giữ
hole(n) cái hang
hotel(n) khách sạn hour(n) 1 giờ
house(n) nhà household(n) hộ gia đình housing(n) chuồng
how(adv) bao nhiêu however(adv) dù như thế nào
huge(a) khổng lồ human(a) có tính người human(n) con người hurt(v) làm đau husband(n) người chồng I(pron) tôi, tớ
idea(n) quan niệm identify(v) nhận ra if(conj) nếu
ignore(v) bác bỏ illustrate(v) minh họa image(n) hình ảnh imagine(v) tưởng tượng immediate(a) trực tiếp immediately(adv) ngay lập tức
impact(n) sự va chạm implication(n) sự lôi kéo imply(v) ý nói
importance(n) sự quan trọng
important(a) quan trọng impose(v) áp đặt
impossible(a) không thích hợp
impression(n) ấn tượng improve(v) cải thiện improvement(n) sự cải thiện
in(adv) ở trong in(prep) ở, tại incident(n) sự kiện include(v) kể cả including(prep) bao gầm cả
income(n) thu nhập increase(n) sự tăng thêm
increase(v) tăng lên increased(a) sự tăng lên increasingly(adv) càng ngày càng tăng
indeed(adv) thực vậy independent(a) không phụ thuộc
index (n) ngón trỏ indicate(v) biểu lộ individual(a) cá nhân individual(n) cá nhân industrial(a) (thuộc) công nghiệp
industry(n) công nghiệp influence(n) ảnh hưởng influence(v) ảnh hưởng đến
inform(v) báo tin information(n) thông tin initial(a) ban đầu
initiative(n) sự khởi đầu injury(n) mối hại
inside(adv) ở trong
Trang 11inside(prep) ở phía trong
insist(v) nhấn mạnh
instance(n) ví dụ
instead(adv) thay vì
institute(n) học viện
institution(n) sự thành lập
instruction(n) kiến thức
instrument(n) dụng cụ
insurance(n) tiền bảo
hiểm
intend(v) có ý muốn
intention(n) mục đích
interest(n) sự quan tâm
interested(a) có quan tâm
interesting(a) hấp dẫn
internal(a) nội bộ
international(a) quốc tế
interpretation(n) sự giải
thích
interview(n) cuộc phỏng
vấn
into(prep) vào trong
introduce(v) giới thiệu
it(pron) cái đó
item(n) tiết mục its(det) của cái đó itself(pron) chính nó job(n) công việc join(v) kết hợp joint(a) chung journey(n) cuộc hành trình
judge(n) quan tòa judge(v) xét xử jump(v) nhảy qua just(adv) đúng justice(n) công lý keep(v) tuân theo key(a) then chốt key(n) chìa khóa kid(n) con dê non kill(v) giết chết kind(a) tử tế kind(n) loài, giống king(n) quốc vương kitchen(n) nhà bếp knee(n) đầu gối know(v) hiểu biết knowledge(n) sự hiểu biết
labour(a) lao động labour(n) tầng lớp lao động
lack(n) sự thiếu lady(n) vợ land(n) đất language(n) ngôn ngữ large(a) rộng, lớn largely(adv) phong phú last(a) sau cùng
last(v) kéo dài late(a) trễ late(adv) trễ later(adv) về sau latter(det) sau cùng laugh(v) cười vui launch(v) phóng law(n) pháp luật lawyer(n) luật sư lay(v) bố trí lead(n) chì lead(v) lãnh đạo leader(n) lãnh tụ leadership(n) sự lãnh đạo
leading(a) hướng dẫn leaf(n) lá cây
league(n) liên minh lean(v) dựa
learn(v) học least(adv) tối thiểu leave(v) bỏ đi left(a) trái leg(n) chân legal(a) hợp pháp legislation(n) sự ban hành pháp luật
length(n) độ dài less(adv) nhỏ hơn less(det) bớt đi let(v) cho phép letter(n) thư tín level(n) trình độ liability(n) trách nhiệm pháp lý
liberal(a) rộng rãi