1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

2,000 English words

22 205 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 22
Dung lượng 220,92 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

2000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNGa/an det một able a có thể ability n khả năng about adv khoảng chừng about prep về above prep phía trên absence n sự vắng mặt absent a vắng mặt absolutelyadvh

Trang 1

2000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

a/an (det) một

able (a) có thể

ability (n) khả năng

about (adv) khoảng chừng

about (prep) về

above (prep) phía trên

absence (n) sự vắng mặt

absent (a) vắng mặt

absolutely(adv)hoàn toàn

academic (a) (thuộc) nhà

trường

accept (v) chấp nhận

acception(n)sự chấp nhận

access (n) đường vào

accident(n) tai nạn

accompany (v) hộ tống

according to (prep) theo

account (n) tài khoản

acquire (v) thu được

across (prep) bên kia

act (n) hành vi

act(v)hành động/đóng vai

action (n) hành động

active (a) nhanh nhẹn

activity (n) sự hoạt động

actual (a) thực sự, thực tế

actually (adv) thật sự

add (v) thêm vào/cộng

addition (n) sự thêm vào/tính cộng

additional (a) thêm vào address (n) địa chỉ address (v) đề địa chỉ/gọi (tên/chức tước)

administration (n) sự quản trị

admit (v) thừa nhận adopt (v) nhận làm con nuôi

adoption (n) nghĩa dưỡng adult (n) người trưởng thành

advance (n) sự tiến bộ/cải tiến

advantage (n) thuận lợi advice (n) lời khuyên advise (v) khuyên affair (n) vụ việc affect (v) tác động afford (v) đủ khả năng afraid (a) sợ

after (prep/conj) sau (khi) afternoon (n) buổi chiều afterward(s)(adv) sau này again (adv) lặp lại

against (prep) chống lại age (n) tuổi

agency (n) cơ quan agent (n) tác nhân ago (adv) trước đây agree (v) đồng ý

agreement (n) sự tán thành

ahead (adv) phía trước aid (n) sự viện trợ aid (v) viện trợ aim (n) mục đích aim (v) nhắm (đích) air (n) không khí aircraft (n) máy bay all (adv/det) tất cả allow (v) cho phép almost (adv) hầu như alone (a) cô độc alone (adv) chỉ 1 mình along (prep) dọc theo already (adv) đã rồi alright (adv) được also (adv) cũng vậy alternative (a) thay thế alternative (n) sự chọn lựa giữa nhiều khả năng although (conj) mặc dù always (adv) luôn luôn among (prep) ở giữa (trong số)

amongst (prep)= among amount (n) số lượng analyse (v) phân tích analysis (n) sự phân tích ancient (a) xưa, cổ

and (conj) và animal (n) động vật announce (v) tuyên bố

Trang 2

annual (a) hàng năm

another (det) thêm (người

hoặc vật) nữa

answer (n) câu trả lời

answer (v) trả lời

any (det) bất kỳ

anybody (pron) bất kỳ ai

anyone (pron)=anybody

anything (pron) bất cứ vật

anyway (adv) dù sao

apart (adv) riêng ra

apparent (a) rõ ràng, hiển

nhiên

apparently (adv) hình như

appeal (n) sự kêu gọi

appeal (v) kêu gọi

appear (v) xuất hiện

approach (n) sự lại gần

approach (v) đến gần

appropriate (a) thích hợp

approve (v) chấp thuận

area (n) khu vực/diện tích

argue (v) tranh luận

argument(n) sự tranh luận

arise(v) nảy sinh

arm (n) cánh tay

army (n) quân đội

around(adv) khắp nơi around(prep) đó đây/vòng quanh arrange(v) sắp đặt, thu xếp

arrangement(n) sự sắp xếp

arrive(v) đến art(n) nghệ thuật article(n) bài báo artist(n) nghệ sĩ, họa sĩ as(adv) như là

as(conj) bởi vì as(prep) như là ask(v) hỏi aspect(n) phương diện assess(v) đánh giá assessment (n) sự đánh giá

asset(n) tài sản associate(v) liên kết association (n) sự liên kết/hiệp hội

assume(v) tiêu thụ assumption (n) sự tiêu thụ

at (prep) ở/vào lúc atmosphere(n) khí quyển attach(v) gắn, dán

attack(n) sự tấn công attack(v) tấn công attempt(n) sự cố gắng attempt(v) cố gắng attend(v) chú ý attention(n) sự chú ý attitude(n) quan điểm attract(v) thu hút

attractive(a) quyến rũ audience(n) khán giả author(n) tác giả authority(n) quyền thế available(a) sẵn sàng average(a) trung bình avoid (v) tránh

award(n) phần thưởng award(v) tặng thưởng aware(a) có ý thức away (adv) rời xa baby(n) trẻ sơ sinh back(adv) đằng sau back(n) cái lưng background(n) nền tảng bad(a) xấu

bag(n) túi xách balance(n) cái cân/sự cân bằng

ball(n) quả bóng band(n) ban (nhạc) bank(n) bờ sông/ngân hàng

bar(n) quán rượu base(v) dựa/căn cứ vào basic(a) căn bản

basis(n) nền tảng, cơ sở battle(n) cuộc chiến be(v) thì, là

bear(v) sinh/mang/chịu đựng

beat(v) đánh đập beautiful(a) đẹp because(conj) bởi vì become(v) trở nên bed(n) cái giường

Trang 3

bedroom(n) buồng ngủ

before(adv) từ trước tới

giờ

before(conj) trước khi

before(prep) trước khi

begin (v) bắt đầu

beginning(n) phần đầu

behave (v) đối xử

behaviour(n) cách ứng xử

behind(prep) ở đằng sau

belief(n) lòng tin

believe(v) tin tưởng

belong(v) thuộc về(ai)

below(adv) ở phía dưới

below(prep) ở dưới

beneath(prep) ở dưới

benefit(n) lợi ích

beside(prep) bên cạnh

best(adv) tốt nhất

better(adv) tốt hơn

between(prep) ở giữa

beyond(prep) ở bên

kia/qua khỏi

big(a) to,lớn

bill(n) hóa đơn

bind(v) trói buộc

bird(n) con chim

black(a/n) màu đen

block(n) khối lớn

blood(n) máu

bloody(a) có máu

blow(v) thổi blue(a/n) màu xanh board(n) cái bảng boat(n) tàu thuyền body(n) thân thể bone(n) xương book(n) quyển sách border(n) biên giới border(v) tiếp giáp both(adv) cả hai both(det) cả hai bottle (n) chai, lọ bottom(n) phần đáy box(n) cái hộp boy(n) con trai brain(n) đầu óc branch(n) cành cây/chi nhánh

break(v) làm gãy/vỡ breath(n) hơi thở breathe(v) thở bridge(n) cây cầu brief(a) vắn tắt bright(a)thông minh bring(v) mang

broad (a) rộng, mênh mông

brother(n) anh(em) trai budget(n) ngân sách build(v) xây dựng building(n) công trình/tòa nhà

burn(v) đốt cháy bus(n) xe buýt business(n) việc kinh doanh

busy(a) bận rộn but(conj) nhưng buy(v) mua by(prep) bằng/bởi/ở gần cabinet(n) tủ(có

ngăn)/nội các call(n) tiếng/cuộc gọi call(v) gọi (điện) campaign(n) chiến dịch can(modal) có thể

candidate(n) người ứng cử

capable(a) có khả năng capacity(n) sức

chứa/công suất capital(n) thủ đô/vốn car(n) xe hơi

card(n) thẻ/thiếp care(n) sự chăm sóc care(v) chăm sóc career(n) sự nghiệp careful(a) chu đáo, cẩn thận

carefully(adv) cẩn thận carry(v) mang, vác case(n) cảnh ngộ/trường hợp

cash(n) tiền mặt cat(n) con mèo catch(v) bắt category(n) hạng, loại cause(n) nguyên nhân cause(v) gây ra

cell(n) tế bào central(a) trung tâm centre(n) trung tâm

Trang 4

century(n) thế kỷ

certain(a) chắc chắn

certainly(adv) tất nhiên

chain(n) dây xích

chair(n) cái ghế

chairman(n) chủ tịch

challenge(n)sự thách thức

chance(n) cơ hội

change(n) sự thay đổi

change(v) thay đổi

cheap(a) rẻ tiền

check(v) kiểm tra

chemical(a) (thuộc) hóa

học

chemical(n) hóa chất

chief(a) chủ yếu, chính

child(n) đứa bé

choice(n) sự lựa chọn

choose(v) chọn lựa

church(n) nhà thờ

circle(n) đường tròn

circle(v) khoanh tròn

circumstance(n) hoàn

cảnh, tình huống

citizen(n) công dân

city(n) thành phố

civil(a) (thuộc) công dân

claim(n) sự đòi hỏi claim(v) đòi hỏi class(n) lớp học clean(a) sạch sẽ clean(v) lau chùi clear(a) sáng sủa clear(v) làm sạch clearly(adv) rõ ràng client(n) khách hàng/thân chủ

climb(v) leo trèo close(a) gần/thân thiết close(adv) gần

close(v) đóng closely(adv) 1 cách thân mật

cloth(n) vải clothes(n) quần áo club(n) câu lạc bộ coal(n) than đá code(n) bộ luật/mã số coffee(n) cà phê cold(a) lạnh colleague(n) đồng nghiệp collect(v) sưu tầm

collection(n) sự sưu tầm/bộ sưu tập college(n) trường đại học, cao đẳng

colour(n) màu sắc combination(n) sự kết hợp

combine(v) kết hợp come(v) đến

comment(n) lời bình luận comment(v) bình luận

commerce(n)thương mại

commercial(a) (thuộc) thương mại

commission(n)nhiệm vụ commit(v) cam kết commitment(n) lời cam kết

committee(n) ủy ban common(a) phổ biến communication(n) sự giao tiếp/sự thông tin community(n) cộng đồng

company(n) công ty compare(v) so sánh comparison (n) sự so sánh

compete(v) cạnh tranh competition(n) sự cạnh tranh

complete(a) hoàn toàn complete(v) hoàn thành completely(adv) trọn vẹn

complex(a) phức tạp component(n)thành phần

computer(n) máy vi tính concentrate(v) tập trung concentration(n) sự tập trung

concept(n) khái niệm concern(n) sự lo lắng, băn khoăn

Trang 5

concern(v) làm băn

khoăn

concerned(a) có liên

quan, dính líu

conclude(v) kết luận

conclusion(n) sự/phần kết

confidence(n) sự tin cậy

confident(a) tin tưởng

confirm(v) xác nhận

conflict(n) sự xung đột

congress(n) quốc hội

(Hoa Kỳ)

connect(v) liên kết

connection(n) sự liên kết

consequence(n) hậu quả

conservative(a) bảo thủ

consider(v) xem xét, xem

như

considerable(a) đáng kể

consideration(n) sự cân

nhắc

consist(v) gồm có

constant(a) kiên định, bất

consumption(n)sự tiêu thụ

contact(n) sự liên hệ contact(v) liên lạc với contain(v) chứa đựng,bao gồm

content(n)nội dung content(a) hài lòng content(n) sự hài lòng context(n) ngữ/bối cảnh continue(v) tiếp tục continuation(n)sự tiếp tục contract(n) hợp đồng contrast(n) sự tương phản contrastive(a) tương phản contribute(v) đóng góp contribution(n) sự đóng góp

control(n)sự điều khiển,kiểm soát control(v)điều khiển,kiểm soát convention(n) tục lệ, qui ước, hiệp định

conversation(n) cuộc nói chuyện

copy(n) bản sao corner(n) góc corporate(a) (thuộc) đoàn thể/tập thể

correct(a) chính xác,đúng cost(n) giá trị

cost(v) trị giá could(modal) có thể council(n) hội đồng count(v) đếm

country(n) quốc gia, quê hương

county(n) hạt, tỉnh (Anh)

couple(n) cặp, đôi course(n) khóa học court(n) tòa án cover(n) vỏ bọc, bìa cover(v) bao phủ create(v) sáng tạo creation(n) sự sáng tạo credit(n) tín dụng crime(n) tội ác criminal(a) thuộc trọng tội

criminal(n)kẻ phạm tội crisis(n) sự khủng hoảng criterion(n) tiêu chuẩn critical(a) chỉ trích criticism(n) sự phê bình criticize(v)phê bình cross(v) vượt qua crowd(n) đám đông cry(v)khóc, kêu gào cultural(a) (thuộc) văn hóa

culture(n) văn hóa cup(n) tách, chén current(a) hiện thời current(n) dòng(nước) currently(adv) hiện thời curriculum(n) chương trình giảng dạy

customer(n) khách hàng cut(n) vết đứt

cut(v) cắt damage(n) sự hư hại damage(v) làm hư hại

Trang 6

danger(n) sự nguy hiểm

dangerous(a) nguy hiểm

dark(a) tối tăm

death(n) cái chết

debate(n) cuộc tranh luận

debt(n) món nợ

decade(n) thập kỷ

decide(v) quyết định

decision(n) sự quyết định

declare(v) tuyên bố

deep(a) sâu

defence(n) sự che chở

defend(v)che chở, bảo vệ

deliver(v) phân phát

delivery(n)sự phân phát

demand(n) sự yêu cầu

demand(v) yêu cầu

democratic(a) (thuộc)dân

chủ

democracy(n)dân chủ demonstrate(v) chứng minh

deny(v) từ chối, phản đối department (n) khoa, ban depend(v) phụ thuộc deputy(n) nghị sĩ/người phó

derive(v) bắt nguồn từ describe(v) miêu tả description(n) sự miêu tả design(n) bản thiết kế design(v) thiết kế designer (n) nhà thiết kế desire(n) sự khao khát desk(n) bàn giấy

despite(prep) mặc dùs destroy(v) tàn phá detail(n) chi tiết detailed(a) có chi tiết determination(n) sự quyết tâm

determine(v) quyết tâm develop(v) phát triển development(n) sự phát triển

device(n) thiết bị die(v) chết

difference(n) sự khác nhau

different(a) khác difficult(a) khó khăn difficulty(n) sự khó khăn dinner(n) bữa tối

direct (a) trực tiếp direct (v) hướng dẫn

direction(n) phương hướng

directly(adv) trực tiếp director(n) giám đốc disappear(v) biến mất discipline(n) kỷ luật discover(v) khám phá ra discuss(v) thảo luận discussion(n) sự thảo luận

disease(n) bệnh tật display(n) sự trưng bày display(v) trưng bày distance(n) khoảng cách

distinction(n) nét đặc biệt

distribution (n) sự phân phát

district(n) huyện divide(v) chia division(n) sự phân chia do(v) làm

doctor(n) bác sĩ document(n) tài liệu dog(n) con chó domestic(a) (thuộc) gia đình

door(n) cửa ra vào double(a) gấp đôi doubt(n) sự nghi ngờ doubt(v) nghi ngờ doubtful(a) đáng nghi down(adv/prep) xuống draw(v) vẽ

drawing(n) bức vẽ

Trang 7

dream(n) giấc mơ

dream (v) mơ

dress(n) áo đầm

dress(v) ăn mặc

drink(n) thức uống

drink(v) uống

drive(n) cuộc chạy xe

drive(v) lái xe

driver(n) người lái xe

drop(v) rơi xuống

drug(n) thuốc/ma túy

dry(a) khô, ráo

during(prep) trong lúc

duty(n) trách nhiệm

each(det) mỗi

ear(n) tai

early(a) sớm

early(adv) sớm

earn(v) kiếm được

earth(n) trái đất

easily(adv)1 cách dễ

dàng

east(n) miền đông

easy(a) dễ dàng

editor(n) biên tập viên

education(n) sự giáo dục

educational(a) (thuộc)

giáo dục

effect(n) kết quả

effective(a) có hiệu quả

effectively(adv) 1 cách hiệu quả

effectiveness(n) tính hiệu quả

effort(n) sự cố gắng egg(n) trứng

either(adv) cái này hay cái kia (trong 2 cái) elderly(a) già, lớn tuổi elect (v) bầu chọn election(n) sự bầu cử element(n) yếu tố else(adv) khác nữa elsewhere(adv) ở 1 nơi nào khác

emerge(v) nổi lên emphasis(n) sự nhấn mạnh

emphasize(v) nhấn mạnh employ(v) thuê(ai làm gì) employee(n) người làm công

employer(n) người chủ employment(n) sự sử dụng

empty(a) trống rỗng enable(v) làm cho có khả năng

encourage(v) khuyến khích

end(n) sự kết thúc end(v) kết thúc enemy(n) kẻ thù energy(n) năng lượng/nghị lực engine(n) động cơ

engineering(n) nghề kỹ

sư enjoy(v) thích enough(adv) đủ ensure(v) bảo đảm enter(v) đi vào enterprise(n) doanh nghiệp

entire(a) toàn bộ entirely(adv) toàn vẹn entitle(v) đặt tên, đầu đề (cho sách…)

entry(n) lối đi vào environment(n) môi trường

environmental(a) về môi trường

equal(a) ngang, bằng equally(adv) ngang nhau

equip (v) trang bị equipment(n) sự trang bị/thiết bị

error(n) sự sai lầm/lỗi escape(v) trốn thoát especially(adv) nhất là essential(a) thiết yếu establish(v) thành lập establishment(n) sự thành lập

estate(n) bất động sản estimate(v) ước lượng even(adv) ngay cả evening(n) buổi chiều event(n) sự kiện

Trang 8

exchange(v) trao đổi

exchange(n) vật trao đổi

executive(n) ủy viên ban

chấp hành

exercise(n) bài tập

exercise(v) làm bài tập

exhibition(n) cuộc triển

lãm

exist (v) tồn tại

existence(n) sự tồn tại

existing(a) thuộc về hiện

experience (v) trải qua experiment (n) cuộc thí nghiệm

expert(n) chuyên gia explain(v) giải thích explanation(n) sự giải thích

explore(v) thăm dò express(v) bài tỏ expression(n) sự biểu lộ extend(v) duỗi thẳng extent(n) phạm vi external(a) bên ngoài extra(a) thêm

extremely(adv) cực độ eye(n) mắt

face(n) mặt face(v) đương đầu facility(n) tính dễ dãi fact(n) sự việc

factor(n) nhân tố factory(n) nhà máy fail(v) thiếu sót failure(n) sự thiếu sót fair(a) hợp lý

fairly(adv) thuộc về công bằng

faith(n) sự tin tưởng faithful(a) trung thành fall(n) sự ngã

fall(v) sự sụp đổ familiar(a) thân thuộc family(n) gia đình famous(a) nổi tiếng

far(a) xa xôi far(adv) xa, nhiều farm(n) trang trại farmer(n) nông dân fashion(n) thời trang fast(a) không phai fast(adv) bền vững father(n) cha favour(n) sự quý mến fear(n) sự sợ hãi fear(v) sợ

feature(n) điểm đặc trưng

fee(n) tiền thưởng feel(v) cảm thấy feeling(n) sự bắt mạch female(a) cái, mái few(det) số ít few(n) vài field(n) đồng fight(v) chiến đấu figure(n) hình minh họa file(n) sự mài giũa fill(v) lấp kín film(n) phim final(a) quyết định finally(adv) dứt khoát finance(n) tài chính financial(a) (thuộc) tài chính

find(v) tìm kiếm finding(n) sự phát minh fine(a) nguyên chất finger(n) ngón tay finish(v) kết thúc fire(n) lửa

Trang 9

firm(n) công ty

first(a) thức nhất

fish(n) con cá

fit(v) vừa

fix(v) sửa chữa

flat(n) tầng, dãy phòng

flight(n) sự truy đuổi

floor(n) tầng(nhà)

flow(n) sự chảy tràn

flower(n) hoa

fly(v) bay

focus(v) làm nổi

follow(v) đi theo sau

following(a) sau đây

food(n) thức ăn

foot(n) bàn chân

football(n) môn bóng đá

for(conj) bởi vì

for(prep) ủng hộ

force(n) quyền lực

force(v) ép buộc

foreign(a) (thuộc) nước

ngoài

forest(n) rừng

forget(v) quên

form(n) hình thức

form(v) tạo thành

formal(a) bản chất

former(det) xưa

forward(adv) về tương lai

found(v) nấu chảy

future(n) tương lai gain(v) đạt tới game(n) trò chơi garden(n) công viên gas(n) hơi đốt

gate(n) cổng gather(v) thu thập general(a) tổng hợp general(n) cái tổng quát generally(adv) nói chung generate(v) phát ra

generation(n) thế hệ gentleman(n) người quý phái

get(v) lấy được girl(n) con gái give(v) cho glass(n) kính go(v) đi goal(n) bàn thắng god(n) thượng đế

gold(n) vàng good(a) tốt good(n) lợi ích government(n) chính phủ

grant(n) trợ cấp grant(v) ban(cho) great(a) vĩ đại green(a) xanh lá cây grey(a) xám

ground(n) mặt đất group(n) nhóm grow(v) mọc, lớn lên growing(a) đang lớn lên growth(n) sự lớn mạnh guest(n) khách trọ guide(n) người hướng dẫn

gun(n) súng hair(n) tóc half(det) phân nửa half(n) phân nữa hall(n) hội trường hand(n) tay

hand(v) chuyển giao handle(v) cầm

hang(v) treo happen(v) xảy ra happy(a) vui vẻ hard(a) cứng hard(adv) gay go hardly(adv) khắc nghiệt hate(v) căm thù

have(v) có, dùng he(pron) anh ấy head(n) cái đầu

Trang 10

head(v) làm đầu

health(n) sức khỏe

hear(v) nghe

heart(n) tấm lòng

heat(n) hơi nóng

heavily(adv) nặng nề

heavy(a) nặng

hell(n) địa ngục

help(n) sự giúp đỡ

help(v) giúp đỡ

hence(adv) do đó

her(det) cô ấy

her(pron) cô ấy

here(adv) nơi đây

hold(v) cầm, giữ

hole(n) cái hang

hotel(n) khách sạn hour(n) 1 giờ

house(n) nhà household(n) hộ gia đình housing(n) chuồng

how(adv) bao nhiêu however(adv) dù như thế nào

huge(a) khổng lồ human(a) có tính người human(n) con người hurt(v) làm đau husband(n) người chồng I(pron) tôi, tớ

idea(n) quan niệm identify(v) nhận ra if(conj) nếu

ignore(v) bác bỏ illustrate(v) minh họa image(n) hình ảnh imagine(v) tưởng tượng immediate(a) trực tiếp immediately(adv) ngay lập tức

impact(n) sự va chạm implication(n) sự lôi kéo imply(v) ý nói

importance(n) sự quan trọng

important(a) quan trọng impose(v) áp đặt

impossible(a) không thích hợp

impression(n) ấn tượng improve(v) cải thiện improvement(n) sự cải thiện

in(adv) ở trong in(prep) ở, tại incident(n) sự kiện include(v) kể cả including(prep) bao gầm cả

income(n) thu nhập increase(n) sự tăng thêm

increase(v) tăng lên increased(a) sự tăng lên increasingly(adv) càng ngày càng tăng

indeed(adv) thực vậy independent(a) không phụ thuộc

index (n) ngón trỏ indicate(v) biểu lộ individual(a) cá nhân individual(n) cá nhân industrial(a) (thuộc) công nghiệp

industry(n) công nghiệp influence(n) ảnh hưởng influence(v) ảnh hưởng đến

inform(v) báo tin information(n) thông tin initial(a) ban đầu

initiative(n) sự khởi đầu injury(n) mối hại

inside(adv) ở trong

Trang 11

inside(prep) ở phía trong

insist(v) nhấn mạnh

instance(n) ví dụ

instead(adv) thay vì

institute(n) học viện

institution(n) sự thành lập

instruction(n) kiến thức

instrument(n) dụng cụ

insurance(n) tiền bảo

hiểm

intend(v) có ý muốn

intention(n) mục đích

interest(n) sự quan tâm

interested(a) có quan tâm

interesting(a) hấp dẫn

internal(a) nội bộ

international(a) quốc tế

interpretation(n) sự giải

thích

interview(n) cuộc phỏng

vấn

into(prep) vào trong

introduce(v) giới thiệu

it(pron) cái đó

item(n) tiết mục its(det) của cái đó itself(pron) chính nó job(n) công việc join(v) kết hợp joint(a) chung journey(n) cuộc hành trình

judge(n) quan tòa judge(v) xét xử jump(v) nhảy qua just(adv) đúng justice(n) công lý keep(v) tuân theo key(a) then chốt key(n) chìa khóa kid(n) con dê non kill(v) giết chết kind(a) tử tế kind(n) loài, giống king(n) quốc vương kitchen(n) nhà bếp knee(n) đầu gối know(v) hiểu biết knowledge(n) sự hiểu biết

labour(a) lao động labour(n) tầng lớp lao động

lack(n) sự thiếu lady(n) vợ land(n) đất language(n) ngôn ngữ large(a) rộng, lớn largely(adv) phong phú last(a) sau cùng

last(v) kéo dài late(a) trễ late(adv) trễ later(adv) về sau latter(det) sau cùng laugh(v) cười vui launch(v) phóng law(n) pháp luật lawyer(n) luật sư lay(v) bố trí lead(n) chì lead(v) lãnh đạo leader(n) lãnh tụ leadership(n) sự lãnh đạo

leading(a) hướng dẫn leaf(n) lá cây

league(n) liên minh lean(v) dựa

learn(v) học least(adv) tối thiểu leave(v) bỏ đi left(a) trái leg(n) chân legal(a) hợp pháp legislation(n) sự ban hành pháp luật

length(n) độ dài less(adv) nhỏ hơn less(det) bớt đi let(v) cho phép letter(n) thư tín level(n) trình độ liability(n) trách nhiệm pháp lý

liberal(a) rộng rãi

Ngày đăng: 01/11/2014, 01:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w