1 2 3 4 5 6 7
2 Mức khấu hao hàng năm 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00
3 Giá trị còn lại năm cuối
2 Mức khấu hao hàng năm 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00
3 Giá trị còn lại năm cuối
Chu kỳ 2
1 Vốn đầu tư
2 Mức khấu hao hàng năm 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00
3 Giá trị còn lại năm cuối
Trang 2Bảng 1: KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH (TIẾP)
2 Mức khấu hao hàng năm 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00
3 Giá trị còn lại năm cuối
Chu kỳ 3
1 Vốn đầu tư
2 Mức khấu hao hàng năm 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00
Trang 31 2 3 4 5 6
3 Doanh thu gộp 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67
4 Giá trị còn lại tại năm cuối
5 Thu nhập hàng năm chưa
trừ thuế 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67
Năm hoạt động Chu kỳ 1
3 Doanh thu gộp 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67
4 Giá trị còn lại tại năm cuối
5 Thu nhập hàng năm chưa trừ
Trang 4Bảng 2: GIÁ TRỊ THU NHẬP HÀNG NĂM (TIẾP)
Đơn vị: 1000đ
Năm hoạt động Chu kỳ 2
3 Doanh thu gộp 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67
4 Giá trị còn lại tại năm cuối
5 Thu nhập hàng năm chưa trừ
Năm hoạt động Chu kỳ 2
3 Doanh thu gộp 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67
4 Giá trị còn lại tại năm cuối
5 Thu nhập hàng năm chưa trừ
Trang 522 23 24 25 26
3 Doanh thu gộp 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67
4 Giá trị còn lại tại năm cuối
5 Thu nhập hàng năm chưa trừ
thuế 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67
Năm hoạt động Chu kỳ 3
3 Doanh thu gộp 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67
4 Giá trị còn lại tại năm cuối
5 Thu nhập hàng năm chưa trừ
thuế 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67
Trang 6Bảng 3: CHI PHÍ VẬN HÀNH VÀ TỔNG GIÁ THÀNH CÁC NĂM HOẠT ĐỘNG
Đơn vị: 1000đ
Năm hoạt động Chu kỳ 1
1 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33
- Chi phí tiền lương 2,223,458.33 2,223,458.33 2,223,458.33 2,223,458.33 2,223,458.33
Tổng chi phí vận hành 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33
Tổng giá thành sản phẩm 6,647,233.33 6,647,233.33 6,647,233.33 6,647,233.33 6,267,233.33
Trang 712 13 14 15 16
1 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,874,066.67 5,874,066.67 5,874,066.67 5,874,066.67 5,874,066.67
- Chi phí tiền lương 2,378,583.33 2,378,583.33 2,378,583.33 2,378,583.33 2,378,583.33
1 Chi phí sản xuất thường xuyên 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00
- Chi phí tiền lương 2,533,708.33 2,533,708.33 2,533,708.33 2,533,708.33 2,533,708.33
Tổng chi phí vận hành 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00
Tổng giá thành sản phẩm 6,680,900.00 6,680,900.00 6,680,900.00 6,680,900.00 6,680,900.00
Trang 8Bảng 3: CHI PHÍ VẬN HÀNH VÀ TỔNG GIÁ THÀNH CÁC NĂM HOẠT ĐỘNG (TIẾP)
Đơn vị: 1000đ
Năm hoạt động Chu kỳ 3
1 Chi phí sản xuất thường xuyên 6,287,733.33 6,287,733.33 6,287,733.33 6,287,733.33 6,287,733.33
- Chi phí tiền lương 2,688,833.33 2,688,833.33 2,688,833.33 2,688,833.33 2,688,833.33
1 Chi phí sản xuất thường xuyên 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67
- Chi phí tiền lương 2,843,958.33 2,843,958.33 2,843,958.33 2,843,958.33 2,843,958.33
Tổng chi phí vận hành 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67
- Khấu hao TSCĐ 6,500,000.00 6,500,000.00 6,500,000.00 6,500,000.00 6,494,566.67
Tổng giá thành sản phẩm 12,994,566.67 12,994,566.67 12,994,566.67 12,994,566.67 12,989,133.33
Trang 92 3 4 5 6
Vốn đầu tư ban đầu 9,800,000.00
1 Dư nợ đầu kỳ 9,800,000.00 8,820,000.00 7,840,000.00 6,860,000.00 5,880,000.00
2 Trả vốn gốc trong kỳ 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00
3 Trả lãi vay trong kỳ (15%) 1,470,000.00 1,323,000.00 1,176,000.00 1,029,000.00 882,000.00
Tổng số tiền phải thanh toán 2,450,000.00 2,303,000.00 2,156,000.00 2,009,000.00 1,862,000.00
Năm thực hiện Chu kỳ 1
Vốn đầu tư ban đầu
1 Dư nợ đầu kỳ 4,900,000.00 3,920,000.00 2,940,000.00 1,960,000.00 980,000.00
2 Trả vốn gốc trong kỳ 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00
3 Trả lãi vay trong kỳ (15%) 735,000.00 588,000.00 441,000.00 294,000.00 147,000.00
Tổng số tiền phải thanh toán 1,715,000.00 1,568,000.00 1,421,000.00 1,274,000.00 1,127,000.00
Trang 10Bảng 5: GIÁ TRỊ GIA TĂNG & THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Đơn vị: 1000đ
Năm XD
Năm hoạt động Chu kỳ 1
1 Giá trị đầu ra 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67
- Doanh thu gộp 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67
2 Giá trị vật chất đầu vào 3,392,067 3,392,067 3,392,067 3,392,067 3,392,067
- Chi phí sản xuất thường xuyên 5,460,400 5,460,400 5,460,400 5,460,400 5,460,400
3 Khấu hao 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00
4 Giá trị gia tăng 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00
6 GTGT quốc dân thuần túy 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00
- Thặng dư xã hội 2,350,016.67 2,350,016.67 2,350,016.67 2,350,016.67 2,350,016.67
Tổng GTGT quốc dân thuần túy 22,091,750.00 17,673,400.00 13,255,050.00 8,836,700.00
7 Thuế giá trị gia tăng 220,917.50 220,917.50 220,917.50 220,917.50 220,917.50
Trang 117 8 9 10 11
1 Giá trị đầu ra 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67
- Doanh thu gộp 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67
2 Giá trị vật chất đầu vào 3,443,775 3,443,775 3,443,775 3,443,775 3,443,775
- Chi phí sản xuất thường xuyên 5,667,233 5,667,233 5,667,233 5,667,233 5,667,233
3 Khấu hao 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00
4 Giá trị gia tăng 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67
6 GTGT quốc dân thuần túy 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67
- Thặng dư xã hội 2,453,433.33 2,453,433.33 2,453,433.33 2,453,433.33 2,453,433.33
Tổng GTGT quốc dân thuần túy
7 Thuế giá trị gia tăng 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58
Trang 12Bảng 5: GIÁ TRỊ GIA TĂNG & THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (TIẾP)
Đơn vị: 1000đ
Năm hoạt động Chu kỳ 2
1 Giá trị đầu ra 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67
- Doanh thu gộp 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67
2 Giá trị vật chất đầu vào 3,495,483 3,495,483 3,495,483 3,495,483 3,495,483
- Chi phí sản xuất thường xuyên 5,874,067 5,874,067 5,874,067 5,874,067 5,874,067
3 Khấu hao 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00
4 Giá trị gia tăng 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33
6 GTGT quốc dân thuần túy 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33
- Thặng dư xã hội 2,936,850.00 2,936,850.00 2,936,850.00 2,936,850.00 2,936,850.00
Tổng GTGT quốc dân thuần túy
7 Thuế giá trị gia tăng 265,771.67 265,771.67 265,771.67 265,771.67 265,771.67
Trang 1317 18 19 20 21
1 Giá trị đầu ra 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67
- Doanh thu gộp 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67
2 Giá trị vật chất đầu vào 3,547,192 3,547,192 3,547,192 3,547,192 3,547,192
- Chi phí sản xuất thường xuyên 6,080,900 6,080,900 6,080,900 6,080,900 6,080,900
3 Khấu hao 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00
4 Giá trị gia tăng 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00
6 GTGT quốc dân thuần túy 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00
- Thặng dư xã hội 3,040,266.67 3,040,266.67 3,040,266.67 3,040,266.67 3,040,266.67
Tổng GTGT quốc dân thuần túy
7 Thuế giá trị gia tăng 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75
Trang 14Bảng 5: GIÁ TRỊ GIA TĂNG & THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (TIẾP)
Đơn vị: 1000đ
Năm hoạt động Chu kỳ 3
1 Giá trị đầu ra 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67
- Doanh thu gộp 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67
2 Giá trị vật chất đầu vào 3,598,900 3,598,900 3,598,900 3,598,900 3,598,900
- Chi phí sản xuất thường xuyên 6,287,733 6,287,733 6,287,733 6,287,733 6,287,733
3 Khấu hao 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00
4 Giá trị gia tăng 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67
6 GTGT quốc dân thuần túy 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67
- Thặng dư xã hội 3,093,683.33 3,093,683.33 3,093,683.33 3,093,683.33 3,093,683.33
Tổng GTGT quốc dân thuần túy
7 Thuế giá trị gia tăng 289,125.83 289,125.83 289,125.83 289,125.83 289,125.83
Trang 1527 28 29 30 31
1 Giá trị đầu ra 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67
- Doanh thu gộp 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67
2 Giá trị vật chất đầu vào 3,650,608 3,650,608 3,650,608 3,650,608 3,650,608
- Chi phí sản xuất thường xuyên 6,494,567 6,494,567 6,494,567 6,494,567 6,494,567
3 Khấu hao 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00
4 Giá trị gia tăng 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33
6 GTGT quốc dân thuần túy 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33
- Thặng dư xã hội 3,197,100.00 3,197,100.00 3,197,100.00 3,197,100.00 3,197,100.00
Tổng GTGT quốc dân thuần túy
7 Thuế giá trị gia tăng 302,052.92 302,052.92 302,052.92 302,052.92 302,052.92
Trang 16Bảng 6: DỰ TRÙ LỖ, LÃI & TÍNH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP
3 Doanh thu thuần 8,569,499.17 8,569,499.17 8,569,499.17 8,569,499.17 8,569,499.17
4 Giá trị thu hồi năm cuối
Trang 177 8 9 10 11
1 Tổng doanh thu 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67
2 Các khoản làm giảm DT 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58
3 Doanh thu thuần 8,866,822.08 8,866,822.08 8,866,822.08 8,866,822.08 8,866,822.08
4 Giá trị thu hồi năm cuối
Trang 18Bảng 6: DỰ TRÙ LỖ, LÃI & TÍNH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (TIẾP)
3 Doanh thu thuần 9,145,145.00 9,145,145.00 9,145,145.00 9,145,145.00 9,145,145.00
4 Giá trị thu hồi năm cuối
Trang 1917 18 19 20 21
1 Tổng doanh thu 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67
2 Các khoản làm giảm DT 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75
3 Doanh thu thuần 9,442,467.92 9,442,467.92 9,442,467.92 9,442,467.92 9,442,467.92
4 Giá trị thu hồi năm cuối
Trang 20Bảng 6: DỰ TRÙ LỖ, LÃI & TÍNH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (TIẾP)
3 Doanh thu thuần 9,742,290.83 9,742,290.83 9,742,290.83 9,742,290.83 9,742,290.83
4 Giá trị thu hồi năm cuối
Trang 2127 28 29 30 31
1 Tổng doanh thu 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67
2 Các khoản làm giảm DT 302,052.92 302,052.92 302,052.92 302,052.92 302,052.92
3 Doanh thu thuần 10,039,613.75 10,039,613.75 10,039,613.75 10,039,613.75 10,039,613.75
Trang 22Bảng 7: DỰ TRÙ CÂN ĐỐI THU CHI
Số tiền cân đối thu chi
trong từng năm (A-B) (9,800,000.00) 1,474,324.38 1,584,574.38 1,694,824.38 1,805,074.38 1,915,324.38 Cộng dồn (9,800,000.00) (8,325,675.63) (6,741,101.25) (5,046,276.88) (3,241,202.50) (1,325,878.13)
Trang 237 8 9 10 11
A Số tiền dùng để thanh toán 10,080,666.67 10,080,666.67 10,080,666.67 10,080,666.67 10,080,666.67
1 Tổng doanh thu 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67
Trang 24Bảng 7: DỰ TRÙ CÂN ĐỐI THU CHI (TIẾP)
Đơn vị: 1000đ
Chu kỳ 2
A Số tiền dùng để thanh toán 10,010,916.67 10,010,916.67 10,010,916.67 10,010,916.67 10,010,916.67
1 Tổng doanh thu 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67
Trang 2517 18 19 20 21
A Số tiền dùng để thanh toán 10,321,166.67 10,321,166.67 10,321,166.67 10,321,166.67 10,321,166.67
1 Tổng doanh thu 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67
Trang 26Bảng 7: DỰ TRÙ CÂN ĐỐI THU CHI (TIẾP)
Đơn vị: 1000đ
Chu kỳ 3
A Số tiền dùng để thanh toán 10,681,416.67 10,681,416.67 10,681,416.67 10,681,416.67 10,681,416.67
1 Tổng doanh thu 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67
Trang 2727 28 29 30 31
A Số tiền dùng để thanh toán 10,991,666.67 10,991,666.67 10,991,666.67 10,991,666.67 10,991,666.67
1 Tổng doanh thu 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67
Trang 28Bảng 9: TÍNH TOÁN GIÁ TRỊ HIỆN TẠI RÒNG CỦA DỰ ÁN VỚI CÁC TỈ SUẤT CHIẾT KHẤU KHÁC NHAU
Khi: Doanh thu tăng 10%, chi phí sản xuất giảm 10%
Đơn vị: 1000đ
Năm hoạt động Chu kỳ 1
I Các khoản thu (CI) 0 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33
1 Doanh thu 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33
2 Thu hồi năm cuối
II Các khoản chi (CO) 9,800,000.00 5,300,052.29 5,336,802.29 5,373,552.29 5,410,302.29 5,447,052.29
2 Chi phí sản xuất thường xuyên 4,914,360.00 4,914,360.00 4,914,360.00 4,914,360.00 4,914,360.00
3 Thuế thu nhập doanh nghiệp 164,774.79 201,524.79 238,274.79 275,024.79 311,774.79
4 Thuế giá trị gia tăng 220,917.50 220,917.50 220,917.50 220,917.50 220,917.50
Cân bằng thu chi (NCFt = CI - CO) (9,800,000.00) 4,369,406.04 4,332,656.04 4,295,906.04 4,259,156.04 4,222,406.04
Trang 29STT Chỉ tiêu
Năm hoạt động Chu kỳ 1
I Các khoản thu (CI) 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33
1 Doanh thu 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33
2 Thu hồi năm cuối
II Các khoản chi (CO) 5,705,501.77 5,742,251.77 5,779,001.77 5,815,751.77 5,852,501.77
1 Vốn đầu tư
2 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,100,510.00 5,100,510.00 5,100,510.00 5,100,510.00 5,100,510.00
3 Thuế thu nhập doanh nghiệp 371,147.19 407,897.19 444,647.19 481,397.19 518,147.19
4 Thuế giá trị gia tăng 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58
Cân bằng thu chi (NCFt = CI - CO) 4,305,231.56 4,268,481.56 4,231,731.56 4,194,981.56 4,158,231.56
Thực hiện trên máy
Trang 30
Bảng 9: TÍNH TOÁN GIÁ TRỊ HIỆN TẠI RÒNG CỦA DỰ ÁN VỚI CÁC TỈ SUẤT CHIẾT KHẤU KHÁC NHAU
(TIẾP) Khi: Doanh thu tăng 10%, chi phí sản xuất giảm 10%
Đơn vị: 1000đ
Năm hoạt động Chu kỳ 2
I Các khoản thu (CI) 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33
1 Doanh thu 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33
2 Thu hồi năm cuối
II Các khoản chi (CO) 12,220,201.25 6,220,201.25 6,220,201.25 6,220,201.25 6,220,201.25
2 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,286,660.00 5,286,660.00 5,286,660.00 5,286,660.00 5,286,660.00
3 Thuế thu nhập doanh nghiệp 667,769.58 667,769.58 667,769.58 667,769.58 667,769.58
4 Thuế giá trị gia tăng 265,771.67 265,771.67 265,771.67 265,771.67 265,771.67
Cân bằng thu chi (NCFt = CI - CO) (1,868,192.92) 4,131,807.08 4,131,807.08 4,131,807.08 4,131,807.08
Thực hiện trên máy
Trang 31STT Chỉ tiêu
Năm hoạt động Chu kỳ 2
I Các khoản thu (CI) 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33
1 Doanh thu 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33
2 Thu hồi năm cuối
II Các khoản chi (CO) 6,441,900.73 6,441,900.73 6,441,900.73 6,441,900.73 6,441,900.73
1 Vốn đầu tư
2 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,472,810.00 5,472,810.00 5,472,810.00 5,472,810.00 5,472,810.00
3 Thuế thu nhập doanh nghiệp 690,391.98 690,391.98 690,391.98 690,391.98 690,391.98
4 Thuế giá trị gia tăng 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75
Cân bằng thu chi (NCFt = CI - CO) 4,251,382.60 4,251,382.60 4,251,382.60 4,251,382.60 4,251,382.60
Thực hiện trên máy