1. Trang chủ
  2. » Kinh Tế - Quản Lý

Đồ án Quản trị dự án đàu tư (bảng biểu) doc

46 446 3

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đồ án Quản trị dự án đầu tư (bảng biểu)
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Quản trị dự án đầu tư
Thể loại Đồ án
Định dạng
Số trang 46
Dung lượng 1,07 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

1 2 3 4 5 6 7

2 Mức khấu hao hàng năm 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00

3 Giá trị còn lại năm cuối

2 Mức khấu hao hàng năm 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00

3 Giá trị còn lại năm cuối

Chu kỳ 2

1 Vốn đầu tư

2 Mức khấu hao hàng năm 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00

3 Giá trị còn lại năm cuối

Trang 2

Bảng 1: KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH (TIẾP)

2 Mức khấu hao hàng năm 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00

3 Giá trị còn lại năm cuối

Chu kỳ 3

1 Vốn đầu tư

2 Mức khấu hao hàng năm 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00

Trang 3

1 2 3 4 5 6

3 Doanh thu gộp 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67

4 Giá trị còn lại tại năm cuối

5 Thu nhập hàng năm chưa

trừ thuế 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67

Năm hoạt động Chu kỳ 1

3 Doanh thu gộp 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67

4 Giá trị còn lại tại năm cuối

5 Thu nhập hàng năm chưa trừ

Trang 4

Bảng 2: GIÁ TRỊ THU NHẬP HÀNG NĂM (TIẾP)

Đơn vị: 1000đ

Năm hoạt động Chu kỳ 2

3 Doanh thu gộp 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67

4 Giá trị còn lại tại năm cuối

5 Thu nhập hàng năm chưa trừ

Năm hoạt động Chu kỳ 2

3 Doanh thu gộp 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67

4 Giá trị còn lại tại năm cuối

5 Thu nhập hàng năm chưa trừ

Trang 5

22 23 24 25 26

3 Doanh thu gộp 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67

4 Giá trị còn lại tại năm cuối

5 Thu nhập hàng năm chưa trừ

thuế 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67

Năm hoạt động Chu kỳ 3

3 Doanh thu gộp 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67

4 Giá trị còn lại tại năm cuối

5 Thu nhập hàng năm chưa trừ

thuế 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67

Trang 6

Bảng 3: CHI PHÍ VẬN HÀNH VÀ TỔNG GIÁ THÀNH CÁC NĂM HOẠT ĐỘNG

Đơn vị: 1000đ

Năm hoạt động Chu kỳ 1

1 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33

- Chi phí tiền lương 2,223,458.33 2,223,458.33 2,223,458.33 2,223,458.33 2,223,458.33

Tổng chi phí vận hành 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33 5,667,233.33

Tổng giá thành sản phẩm 6,647,233.33 6,647,233.33 6,647,233.33 6,647,233.33 6,267,233.33

Trang 7

12 13 14 15 16

1 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,874,066.67 5,874,066.67 5,874,066.67 5,874,066.67 5,874,066.67

- Chi phí tiền lương 2,378,583.33 2,378,583.33 2,378,583.33 2,378,583.33 2,378,583.33

1 Chi phí sản xuất thường xuyên 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00

- Chi phí tiền lương 2,533,708.33 2,533,708.33 2,533,708.33 2,533,708.33 2,533,708.33

Tổng chi phí vận hành 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00 6,080,900.00

Tổng giá thành sản phẩm 6,680,900.00 6,680,900.00 6,680,900.00 6,680,900.00 6,680,900.00

Trang 8

Bảng 3: CHI PHÍ VẬN HÀNH VÀ TỔNG GIÁ THÀNH CÁC NĂM HOẠT ĐỘNG (TIẾP)

Đơn vị: 1000đ

Năm hoạt động Chu kỳ 3

1 Chi phí sản xuất thường xuyên 6,287,733.33 6,287,733.33 6,287,733.33 6,287,733.33 6,287,733.33

- Chi phí tiền lương 2,688,833.33 2,688,833.33 2,688,833.33 2,688,833.33 2,688,833.33

1 Chi phí sản xuất thường xuyên 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67

- Chi phí tiền lương 2,843,958.33 2,843,958.33 2,843,958.33 2,843,958.33 2,843,958.33

Tổng chi phí vận hành 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67 6,494,566.67

- Khấu hao TSCĐ 6,500,000.00 6,500,000.00 6,500,000.00 6,500,000.00 6,494,566.67

Tổng giá thành sản phẩm 12,994,566.67 12,994,566.67 12,994,566.67 12,994,566.67 12,989,133.33

Trang 9

2 3 4 5 6

Vốn đầu tư ban đầu 9,800,000.00

1 Dư nợ đầu kỳ 9,800,000.00 8,820,000.00 7,840,000.00 6,860,000.00 5,880,000.00

2 Trả vốn gốc trong kỳ 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00

3 Trả lãi vay trong kỳ (15%) 1,470,000.00 1,323,000.00 1,176,000.00 1,029,000.00 882,000.00

Tổng số tiền phải thanh toán 2,450,000.00 2,303,000.00 2,156,000.00 2,009,000.00 1,862,000.00

Năm thực hiện Chu kỳ 1

Vốn đầu tư ban đầu

1 Dư nợ đầu kỳ 4,900,000.00 3,920,000.00 2,940,000.00 1,960,000.00 980,000.00

2 Trả vốn gốc trong kỳ 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00

3 Trả lãi vay trong kỳ (15%) 735,000.00 588,000.00 441,000.00 294,000.00 147,000.00

Tổng số tiền phải thanh toán 1,715,000.00 1,568,000.00 1,421,000.00 1,274,000.00 1,127,000.00

Trang 10

Bảng 5: GIÁ TRỊ GIA TĂNG & THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG

Đơn vị: 1000đ

Năm XD

Năm hoạt động Chu kỳ 1

1 Giá trị đầu ra 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67

- Doanh thu gộp 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67 8,790,416.67

2 Giá trị vật chất đầu vào 3,392,067 3,392,067 3,392,067 3,392,067 3,392,067

- Chi phí sản xuất thường xuyên 5,460,400 5,460,400 5,460,400 5,460,400 5,460,400

3 Khấu hao 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00

4 Giá trị gia tăng 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00

6 GTGT quốc dân thuần túy 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00 4,418,350.00

- Thặng dư xã hội 2,350,016.67 2,350,016.67 2,350,016.67 2,350,016.67 2,350,016.67

Tổng GTGT quốc dân thuần túy 22,091,750.00 17,673,400.00 13,255,050.00 8,836,700.00

7 Thuế giá trị gia tăng 220,917.50 220,917.50 220,917.50 220,917.50 220,917.50

Trang 11

7 8 9 10 11

1 Giá trị đầu ra 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67

- Doanh thu gộp 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67

2 Giá trị vật chất đầu vào 3,443,775 3,443,775 3,443,775 3,443,775 3,443,775

- Chi phí sản xuất thường xuyên 5,667,233 5,667,233 5,667,233 5,667,233 5,667,233

3 Khấu hao 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00 980,000.00

4 Giá trị gia tăng 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67

6 GTGT quốc dân thuần túy 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67 4,676,891.67

- Thặng dư xã hội 2,453,433.33 2,453,433.33 2,453,433.33 2,453,433.33 2,453,433.33

Tổng GTGT quốc dân thuần túy

7 Thuế giá trị gia tăng 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58

Trang 12

Bảng 5: GIÁ TRỊ GIA TĂNG & THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (TIẾP)

Đơn vị: 1000đ

Năm hoạt động Chu kỳ 2

1 Giá trị đầu ra 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67

- Doanh thu gộp 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67

2 Giá trị vật chất đầu vào 3,495,483 3,495,483 3,495,483 3,495,483 3,495,483

- Chi phí sản xuất thường xuyên 5,874,067 5,874,067 5,874,067 5,874,067 5,874,067

3 Khấu hao 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00

4 Giá trị gia tăng 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33

6 GTGT quốc dân thuần túy 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33 5,315,433.33

- Thặng dư xã hội 2,936,850.00 2,936,850.00 2,936,850.00 2,936,850.00 2,936,850.00

Tổng GTGT quốc dân thuần túy

7 Thuế giá trị gia tăng 265,771.67 265,771.67 265,771.67 265,771.67 265,771.67

Trang 13

17 18 19 20 21

1 Giá trị đầu ra 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67

- Doanh thu gộp 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67

2 Giá trị vật chất đầu vào 3,547,192 3,547,192 3,547,192 3,547,192 3,547,192

- Chi phí sản xuất thường xuyên 6,080,900 6,080,900 6,080,900 6,080,900 6,080,900

3 Khấu hao 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00

4 Giá trị gia tăng 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00

6 GTGT quốc dân thuần túy 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00 5,573,975.00

- Thặng dư xã hội 3,040,266.67 3,040,266.67 3,040,266.67 3,040,266.67 3,040,266.67

Tổng GTGT quốc dân thuần túy

7 Thuế giá trị gia tăng 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75

Trang 14

Bảng 5: GIÁ TRỊ GIA TĂNG & THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (TIẾP)

Đơn vị: 1000đ

Năm hoạt động Chu kỳ 3

1 Giá trị đầu ra 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67

- Doanh thu gộp 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67

2 Giá trị vật chất đầu vào 3,598,900 3,598,900 3,598,900 3,598,900 3,598,900

- Chi phí sản xuất thường xuyên 6,287,733 6,287,733 6,287,733 6,287,733 6,287,733

3 Khấu hao 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00

4 Giá trị gia tăng 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67

6 GTGT quốc dân thuần túy 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67 5,782,516.67

- Thặng dư xã hội 3,093,683.33 3,093,683.33 3,093,683.33 3,093,683.33 3,093,683.33

Tổng GTGT quốc dân thuần túy

7 Thuế giá trị gia tăng 289,125.83 289,125.83 289,125.83 289,125.83 289,125.83

Trang 15

27 28 29 30 31

1 Giá trị đầu ra 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67

- Doanh thu gộp 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67

2 Giá trị vật chất đầu vào 3,650,608 3,650,608 3,650,608 3,650,608 3,650,608

- Chi phí sản xuất thường xuyên 6,494,567 6,494,567 6,494,567 6,494,567 6,494,567

3 Khấu hao 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00

4 Giá trị gia tăng 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33

6 GTGT quốc dân thuần túy 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33 6,041,058.33

- Thặng dư xã hội 3,197,100.00 3,197,100.00 3,197,100.00 3,197,100.00 3,197,100.00

Tổng GTGT quốc dân thuần túy

7 Thuế giá trị gia tăng 302,052.92 302,052.92 302,052.92 302,052.92 302,052.92

Trang 16

Bảng 6: DỰ TRÙ LỖ, LÃI & TÍNH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP

3 Doanh thu thuần 8,569,499.17 8,569,499.17 8,569,499.17 8,569,499.17 8,569,499.17

4 Giá trị thu hồi năm cuối

Trang 17

7 8 9 10 11

1 Tổng doanh thu 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67

2 Các khoản làm giảm DT 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58

3 Doanh thu thuần 8,866,822.08 8,866,822.08 8,866,822.08 8,866,822.08 8,866,822.08

4 Giá trị thu hồi năm cuối

Trang 18

Bảng 6: DỰ TRÙ LỖ, LÃI & TÍNH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (TIẾP)

3 Doanh thu thuần 9,145,145.00 9,145,145.00 9,145,145.00 9,145,145.00 9,145,145.00

4 Giá trị thu hồi năm cuối

Trang 19

17 18 19 20 21

1 Tổng doanh thu 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67

2 Các khoản làm giảm DT 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75

3 Doanh thu thuần 9,442,467.92 9,442,467.92 9,442,467.92 9,442,467.92 9,442,467.92

4 Giá trị thu hồi năm cuối

Trang 20

Bảng 6: DỰ TRÙ LỖ, LÃI & TÍNH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (TIẾP)

3 Doanh thu thuần 9,742,290.83 9,742,290.83 9,742,290.83 9,742,290.83 9,742,290.83

4 Giá trị thu hồi năm cuối

Trang 21

27 28 29 30 31

1 Tổng doanh thu 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67

2 Các khoản làm giảm DT 302,052.92 302,052.92 302,052.92 302,052.92 302,052.92

3 Doanh thu thuần 10,039,613.75 10,039,613.75 10,039,613.75 10,039,613.75 10,039,613.75

Trang 22

Bảng 7: DỰ TRÙ CÂN ĐỐI THU CHI

Số tiền cân đối thu chi

trong từng năm (A-B) (9,800,000.00) 1,474,324.38 1,584,574.38 1,694,824.38 1,805,074.38 1,915,324.38 Cộng dồn (9,800,000.00) (8,325,675.63) (6,741,101.25) (5,046,276.88) (3,241,202.50) (1,325,878.13)

Trang 23

7 8 9 10 11

A Số tiền dùng để thanh toán 10,080,666.67 10,080,666.67 10,080,666.67 10,080,666.67 10,080,666.67

1 Tổng doanh thu 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67 9,100,666.67

Trang 24

Bảng 7: DỰ TRÙ CÂN ĐỐI THU CHI (TIẾP)

Đơn vị: 1000đ

Chu kỳ 2

A Số tiền dùng để thanh toán 10,010,916.67 10,010,916.67 10,010,916.67 10,010,916.67 10,010,916.67

1 Tổng doanh thu 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67 9,410,916.67

Trang 25

17 18 19 20 21

A Số tiền dùng để thanh toán 10,321,166.67 10,321,166.67 10,321,166.67 10,321,166.67 10,321,166.67

1 Tổng doanh thu 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67 9,721,166.67

Trang 26

Bảng 7: DỰ TRÙ CÂN ĐỐI THU CHI (TIẾP)

Đơn vị: 1000đ

Chu kỳ 3

A Số tiền dùng để thanh toán 10,681,416.67 10,681,416.67 10,681,416.67 10,681,416.67 10,681,416.67

1 Tổng doanh thu 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67 10,031,416.67

Trang 27

27 28 29 30 31

A Số tiền dùng để thanh toán 10,991,666.67 10,991,666.67 10,991,666.67 10,991,666.67 10,991,666.67

1 Tổng doanh thu 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67 10,341,666.67

Trang 28

Bảng 9: TÍNH TOÁN GIÁ TRỊ HIỆN TẠI RÒNG CỦA DỰ ÁN VỚI CÁC TỈ SUẤT CHIẾT KHẤU KHÁC NHAU

Khi: Doanh thu tăng 10%, chi phí sản xuất giảm 10%

Đơn vị: 1000đ

Năm hoạt động Chu kỳ 1

I Các khoản thu (CI) 0 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33

1 Doanh thu 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33 9,669,458.33

2 Thu hồi năm cuối

II Các khoản chi (CO) 9,800,000.00 5,300,052.29 5,336,802.29 5,373,552.29 5,410,302.29 5,447,052.29

2 Chi phí sản xuất thường xuyên 4,914,360.00 4,914,360.00 4,914,360.00 4,914,360.00 4,914,360.00

3 Thuế thu nhập doanh nghiệp 164,774.79 201,524.79 238,274.79 275,024.79 311,774.79

4 Thuế giá trị gia tăng 220,917.50 220,917.50 220,917.50 220,917.50 220,917.50

Cân bằng thu chi (NCFt = CI - CO) (9,800,000.00) 4,369,406.04 4,332,656.04 4,295,906.04 4,259,156.04 4,222,406.04

Trang 29

STT Chỉ tiêu

Năm hoạt động Chu kỳ 1

I Các khoản thu (CI) 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33

1 Doanh thu 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33 10,010,733.33

2 Thu hồi năm cuối

II Các khoản chi (CO) 5,705,501.77 5,742,251.77 5,779,001.77 5,815,751.77 5,852,501.77

1 Vốn đầu tư

2 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,100,510.00 5,100,510.00 5,100,510.00 5,100,510.00 5,100,510.00

3 Thuế thu nhập doanh nghiệp 371,147.19 407,897.19 444,647.19 481,397.19 518,147.19

4 Thuế giá trị gia tăng 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58 233,844.58

Cân bằng thu chi (NCFt = CI - CO) 4,305,231.56 4,268,481.56 4,231,731.56 4,194,981.56 4,158,231.56

Thực hiện trên máy

Trang 30

Bảng 9: TÍNH TOÁN GIÁ TRỊ HIỆN TẠI RÒNG CỦA DỰ ÁN VỚI CÁC TỈ SUẤT CHIẾT KHẤU KHÁC NHAU

(TIẾP) Khi: Doanh thu tăng 10%, chi phí sản xuất giảm 10%

Đơn vị: 1000đ

Năm hoạt động Chu kỳ 2

I Các khoản thu (CI) 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33

1 Doanh thu 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33 10,352,008.33

2 Thu hồi năm cuối

II Các khoản chi (CO) 12,220,201.25 6,220,201.25 6,220,201.25 6,220,201.25 6,220,201.25

2 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,286,660.00 5,286,660.00 5,286,660.00 5,286,660.00 5,286,660.00

3 Thuế thu nhập doanh nghiệp 667,769.58 667,769.58 667,769.58 667,769.58 667,769.58

4 Thuế giá trị gia tăng 265,771.67 265,771.67 265,771.67 265,771.67 265,771.67

Cân bằng thu chi (NCFt = CI - CO) (1,868,192.92) 4,131,807.08 4,131,807.08 4,131,807.08 4,131,807.08

Thực hiện trên máy

Trang 31

STT Chỉ tiêu

Năm hoạt động Chu kỳ 2

I Các khoản thu (CI) 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33

1 Doanh thu 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33 10,693,283.33

2 Thu hồi năm cuối

II Các khoản chi (CO) 6,441,900.73 6,441,900.73 6,441,900.73 6,441,900.73 6,441,900.73

1 Vốn đầu tư

2 Chi phí sản xuất thường xuyên 5,472,810.00 5,472,810.00 5,472,810.00 5,472,810.00 5,472,810.00

3 Thuế thu nhập doanh nghiệp 690,391.98 690,391.98 690,391.98 690,391.98 690,391.98

4 Thuế giá trị gia tăng 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75 278,698.75

Cân bằng thu chi (NCFt = CI - CO) 4,251,382.60 4,251,382.60 4,251,382.60 4,251,382.60 4,251,382.60

Thực hiện trên máy

Ngày đăng: 14/08/2014, 11:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 6: DỰ TRÙ LỖ, LÃI & TÍNH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (TIẾP) - Đồ án Quản trị dự án đàu tư (bảng biểu) doc
Bảng 6 DỰ TRÙ LỖ, LÃI & TÍNH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (TIẾP) (Trang 20)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w