TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8 THEO TỪNG UNIT1. UNIT 5: STUDY HABITS ĐẦY ĐỦ NHẤT.[r]
Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8 THEO TỪNG UNIT
UNIT 5: STUDY HABITS ĐẦY ĐỦ NHẤT
Từ vựng Phân loại/ Phiên âm Định nghĩa
1 habit (n) /ˈhæbɪt/ thói quen
2 report = report card (n) /rɪˈpɔːt/ phiếu điểm (để thông báo kết quả học
tập)
3 excellent (adj) /ˈeksələnt/ rất tốt, tuyệt vời
4 excellently (adv) /ˈeksələntlɪ/ một cách tuyệt vời
5 proud (of sb/ sth) (adj) /praʊd/ tự hào, hãnh diện về ai/ cái gì
6 pride (n) /praɪd/ niềm hãnh diện, sự kiêu hãnh
7 semester (n) /sɪˈmestə(r)/ học kỳ
8 first semester (n) /fɜːst sɪˈmestə(r)/ học kỳ I
9 second semester (n) /ˈsekənd sɪˈmestə(r)/ học kỳ II
10 improve (v) /ɪmˈpruːv/ cải thiện, làm cho tốt hơn
11 improvement (n) /ɪmˈpruːvmənt/ sự cải thiện
12 Spanish (n) /ˈspænɪʃ/ tiếng Tây Ban Nha
13 pronounce (v) /prəˈnaʊns/ phát âm, đọc
14 pronunciation (n) /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ cách phát âm
15 try/ do one's best (exp) /traɪ/ cố hết sức, làm hết khả năng
16 behavior (n) /bɪˈheɪvjə(r)/ cách củ xử, hành vi
17 behave (v) /bɪˈheɪv/ cư xử, đối xử
Trang 218 believe (n) /bɪˈliːv/ tin, tin tưởng
19 promise (v) /ˈprɒmɪs/ hứa
20 promise (n) /ˈprɒmɪs/ lời hứa
21 participation (n) /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ sự tham gia
22 participate (v) /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ tham gia
23 co-operation (n) /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ sự hợp tác, sự cộng tác
24 satisfactory (adj) /ˌsætɪsˈfæktəri/ thỏa đáng, khá tốt
25 unsatisfactory (adj) /ˌʌnˌsætɪsˈfæktəri/ không thỏa đáng
26 fair (adj) /feə(r)/ khá, khá tốt
27 meaning (n) /ˈmiːnɪŋ/ nghĩa, ý nghĩa
28 mother tongue (n) /ˌmʌðə ˈtʌŋ/ tiếng mẹ đẻ
29 by heart (exp) thuộc lòng
30 learn sth by heart học thuộc lòng điều gì
31 stick (v) /stɪk/ dán, cài, cắm
32 come across (phr v) tình cờ gặp, bắt gặp
33 highlight (v) /ˈhaɪlaɪt/ làm nổi bật
34 not only but
also (exp) không những mà còn
35 revise (v) /rɪˈvaɪz/ ôn lại, đọc lại
36 revision (n) /rɪˈvɪʒn/ sự ôn lại, việc xem xét lại
37 necessary (adj) /ˈnesəsəri/ cần thiết
Trang 338 lunar (adj) /ˈluːnə(r)/ thuộc về mặt trăng, âm lịch
39 replant (v) trồng lại (cây)
40 sore (adj) /sɔː(r)/ đau, nhức nhối
41 sore throat (n) đau họng
42 mend = fix (v) sửa chữa
43 aloud (adv) /əˈlaʊd/ to, thành tiếng
Mời bạn đọc thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 8 tại đây:
Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit:
Bài tập Tiếng Anh lớp 8 nâng cao:
Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 8: