1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng bài 3 pptx

5 144 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 55,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

- rug n: thảm dày trải sàn thường có kích thước nhỏ - cushion n: cái đệm để lót lưng - coffee table n: bàn cà phê - magazine n: tạp chí - precaution n: sự phòng ngừa, sự đề phòng - safe

Trang 1

Từ vựng bài 3

- chore (n): việc nhà, việc vặt

- cupboard (n): tủ ly, chạn

- steamer (n): nồi hấp, chõ

ð steam (v): hấp

- sink (n): bồn rửa chén

- saucepan (n): cái chảo (có độ sâu, có nắp đậy và có tay cầm)

- frying-pan (n): cái chảo (nông, đáy phẳng, tay cầm dài, thường được dùng để rán thức ăn)

- rice cooker (n): nồi cơm điện

Trang 2

- rug (n): thảm dày trải sàn (thường có kích thước nhỏ)

- cushion (n): cái đệm (để lót lưng)

- coffee table (n): bàn cà phê

- magazine (n): tạp chí

- precaution (n): sự phòng ngừa, sự đề phòng

- safe (adj): an toàn

ð safety (n): sự an toàn, sự chắc chắn

ð safety precautions: sự giữ gìn an toàn

- chemical (n): hóa chất

- drug (n): thuốc

Trang 3

- make sure (of sth/ that… ) (exp): làm cho rõ, làm cho chắc chắn

- match (n): que diêm

- destroy (v): phá hủy, tàn phá

ð destruction (n): sự tàn phá, sự hủy diệt

- cover (v): bao phủ, che

- injure (v): làm bị thương, làm hại

- socket (n): ổ, hốc, lỗ

ð electrical socket (n): ổ cắm điện

- electricity (n) : điện, điện năng

- kill (v): giết chết, làm chết

Trang 4

- object (n): vật, đồ vật

- reach (n): tầm tay

ð out of one’s reach (exp): ngoài tầm tay # within one’s reach (exp): trong tầm tay

- bead (n): hạt (trong chuỗi hạt)

- scissors (n): cái kéo

- knife (n) => knives (pl.N): con dao => những con dao

- folder (n): bìa kẹp hồ sơ

- wardrobe (n): tủ quần áo

- towel (n): khăn lau, khăn tắm

- beneath (prep): ở dưới, xuống dưới

Ngày đăng: 02/08/2014, 01:20

w