1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

bài tập kế toán 2 doc

5 157 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 90,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài ch a:ữI.

Trang 1

STT Mã s TKố S d đ u kỳố ư ầ S phát sinhố S d cu i kỳố ư ố

T ng sổ ố 2500 2500 4027,72 4027,72 2562,15 2562,15

Bài t p 2: ậ

Công ty Xu t nh p kh u X kinh doanh xu t nh p kh u nông s n Ngày 31/12/2007 có các s li uấ ậ ẩ ấ ậ ẩ ả ố ệ sau:

TK1111

TK1121

TK156

TK131

300 800 450 80

TK331 TK3331 TK311

120 40 100

TK211

TK214

TK221

1250 (40) 110

TK411 TK421

2650 40

Trong kỳ k toán phát sinh các nghi p v kinh t sau: ế ệ ụ ế Áp d ng thu GTGT kh u tr và t giá ụ ế ấ ừ ỷ ghi s FIFO ổ

1 Chi ti n m t t m ng cho cán b đi công tác là 10tr.ề ặ ạ ứ ộ

2 Mua m t lô hàng tr giá 200tr + thu GTGT 10% ch a tr ti n Hàng mua đang đi độ ị ế ư ả ề ường

3 Nh p kho lô hàng nghi p v 2 Chi phí v n chuy n là 4tr + thu GTGT5%, thanh toán vào ti nậ ở ệ ụ ậ ể ế ề

t m ng.ạ ứ

4 Dùng ti n g i ngân hàng mua ngo i t tr giá 10.000USD (t giá giao d ch là 15950đ/USD).ề ử ạ ệ ị ỷ ị

5 Xu t kho lô hàng đem xu t kh u v i giá v n là 550tr, giá bán là 40.000USD.ấ ấ ẩ ớ ố

6 Hoàn thành th t c xu t kh u và mang ch ng t xu t kh u đ n ngân hàng nh thu ti n (t giáủ ụ ấ ẩ ứ ừ ấ ẩ ế ờ ề ỷ giao d ch 16000).ị

7 Chi phí v n chuy n qu c t + B o hi m đã tr là 300USD b ng TGNH (t giá giao d ch 15900).ậ ể ố ế ả ể ả ằ ỷ ị

8 Chi phí v n chuy n n i đ a + các chi phí bán hàng khác đã tr 6tr +thu GTGT 5% b ng 5tr ti nậ ể ộ ị ả ế ằ ề

t m ng và s còn l i b ng ti n m t.ạ ứ ố ạ ằ ề ặ

9 Ngân hàng thông báo khách hàng tr ti n vào tài kho n ngân hàng (t giá giao d ch là 15950)ả ề ả ỷ ị

10 Cán b hoàn ti n t m ng th a vào qu ti n m t.ộ ề ạ ứ ừ ỹ ề ặ

11 Bán 20.000USD t TK ngân hàng sang ti n VNĐ (t giá giao d ch 16050) ừ ề ỷ ị

12 Tr n cho ngả ợ ười bán 220tr b ng TGNHằ

13 Chi phí tr lả ương cho b ph n bán hàng là 8tr + trích chi phí kh u hao b ph n bán hàng là 1trộ ậ ấ ộ ậ

14 Chi phí tr lả ương cho b ph n qu n lý là 12tr + trích chi phí kh u hao b ph n qu n lý là 4tr.ộ ậ ả ấ ộ ậ ả Yêu c u:ầ + Đ nh kho n.ị ả + Ghi chép vào TK

+ Xác đ nh k t qu kinh doanhị ế ả

+ L p b ng cân đ i k toán.ậ ả ố ế

Trang 2

Bài ch a:ữ

I Đ nh kho n các nghi p v kinh t phát sinh:ị ả ệ ụ ế

NV1: Chi ti n m t t m ng cho cán b đi công tác là 10tr.ề ặ ạ ứ ộ

N TK141: 10trợ

Có TK111: 10tr

NV2: Mua m t lô hàng tr giá 200tr + thu GTGT 10% ch a tr ti n Hàng mua đang đi độ ị ế ư ả ề ường

N TK151: 200trợ

N TK133: 20trợ

Có TK331: 220tr

NV3: Nh p kho lô hàng nghi p v 2 Chi phí v n chuy n là 4tr + thu GTGT5%, thanh toán vàoậ ở ệ ụ ậ ể ế

ti n t m ng.ề ạ ứ

N TK1561: 200 trợ

Có TK151: 200 tr

N TK1562: 4trợ

N TK133: 0,2trợ

Có TK141: 4,2tr

NV4: Dùng ti n g i ngân hàng mua ngo i t tr giá 10.000USD (t giá giao d ch là 15950đ/USD).ề ử ạ ệ ị ỷ ị

N TK1122: 10.000 x 15950 = 159,5trợ

Có TK1121: 159,5tr

(N TK007: 10.000USD)ợ

NV5: Xu t kho lô hàng đem xu t kh u v i giá v n là 550tr, giá bán là 40.000USD.ấ ấ ẩ ớ ố

N TK157: 550trợ

Có TK156: 550tr

NV6: Hoàn thành th t c xu t kh u và mang ch ng t xu t kh u đ n ngân hàng nh thu ti n (tủ ụ ấ ẩ ứ ừ ấ ẩ ế ờ ề ỷ giá giao d ch 16000).ị

Ghi nh n doanh thu:ậ

N TK131: 40.000USD x 16.000ợ

Có TK511: 640tr

Ghi nh n chi phí giá v n:ậ ố

N TK632: 550trợ

Có TK157: 550tr

NV7: Chi phí v n chuy n qu c t + B o hi m đã tr là 300USD b ng TGNH (t giá giao d chậ ể ố ế ả ể ả ằ ỷ ị 15900)

N TK6417: 300 x 15900 = 4,77ợ

N TK635: 0,015ợ

Có TK1122: 300 x 15.950 = 4,785

(Có TK007: 300USD)

NV8: Chi phí v n chuy n n i đ a + các chi phí bán hàng khác đã tr 6tr +thu GTGT 5% b ng 5trậ ể ộ ị ả ế ằ

ti n t m ng và s còn l i b ng ti n m t.ề ạ ứ ố ạ ằ ề ặ

N TK6417:6trợ

N TK133: 0,3trợ

Có TK141: 5tr

Có TK1111: 1,3tr

NV9: Ngân hàng thông báo khách hàng tr ti n vào tài kho n ngân hàng (t giá giao d ch là 15950)ả ề ả ỷ ị

N TK1122: 40.000 x 15950 = 638trợ

N TK635: 40.000 x 50 = 2trợ

Có TK131: 640

NV10; Cán b hoàn ti n t m ng th a vào qu ti n m t.ộ ề ạ ứ ừ ỹ ề ặ

N TK111: 0,8trợ

Có TK141: 0,8tr

NV11: Bán 20.000USD t TK ngân hàng sang ti n VNĐ (t giá giao d ch 16050) ừ ề ỷ ị

5

Trang 3

Bán 20.000 USD theo phương pháp FIFO: 9.700 x 15950 + 10.300 x 15.950 = 319tr

N TK1121: 20.000 x 16050 = 321trợ

Có TK1122: 319tr

Có TK515: 2tr

(Có TK007: 20.000USD)

NV12: Tr n cho ngả ợ ười bán 220tr b ng TGNHằ

N TK331: 220trợ

Có TK1121: 220tr

NV13: Chi phí tr lả ương cho b ph n bán hàng là 8tr + trích chi phí kh u hao b ph n bán hàng làộ ậ ấ ộ ậ 1tr

N TK6411:8trợ

Có TK334: 8tr

N TK6414:1trợ

Có TK214: 1tr

NV14: Chi phí tr lả ương cho b ph n qu n lý là 12tr + trích chi phí kh u hao b ph n qu n lý là 4tr.ộ ậ ả ấ ộ ậ ả

N TK6421:12trợ

Có TK334: 12tr

N TK6424:4trợ

Có TK214: 4tr

N TK111ợ 1 Có N TK112ợ 1 Có N TK1ợ 41 Có

ĐK 300

0,8 (10)

CK 289,5

10 (1) 1,3 (8)

ĐK 800

321 (11)

CK 741,5

159,5 (4)

220 (12)

ĐK 0

10 (1)

CK 0

4,2 (3)

5 (8) 0,8 (10)

N TK1ợ 51 Có N TKợ 156 Có N TKợ 133 Có

ĐK 0

200 (2)

CK 0

200 (3)

ĐK 450

200 (3)

4 (3) CK: 104

550 (5)

ĐK 0

20 (2) 0,2 (3) 0,3 (8)

CK 0

20,5

N TK1ợ 122 Có N TKợ 157 Có N TKợ 131 Có

ĐK 0

159,5 (4)

638 (9)

CK473,715

4,785 (7)

319 (11)

ĐK 0

550 (5) CK: 0

550 (6)

ĐK 80

640 (6)

CK 80

640 (9)

N TK3ợ 31 Có N TKợ 214 Có N TK334 Cóợ

220 (12) ĐK 120220 (2)

CK 120

ĐK 40

1 (13)

4 (14)

CK 45

ĐK 0

8 (13)

12 (14)

CK 20

N TK3ợ 331 Có N TKợ 411 Có N TK4ợ 21 Có

20,5

ĐK 40

CK 19,5

ĐK 2650

CK 2650

ĐK 40 54,215

CK 94,215

Trang 4

Tài kho n l p Báo cáo k t qu kinh doanh:ả ậ ế ả

N TK632 Cóợ N TK911 ợ Có N TK511 Cóợ

4,77 (7)

6 (8)

8 (13)

1 (14)

2 (11)

N TK642 Cóợ

12 (13)

4 (14)

N TK6ợ 35 Có

0,015 (7)

2 (9)

∑ Nợ

587,785

∑ Có 642

KC 54,215

K t chuy n chi phí:ế ể

N TK911: 587,785ợ

Có TK632: 550

Có TK641: 19,77

Có TK642: 16

Có TK635: 2,015

K t chuy n doanh thu:ế ể

N TK511: 640ợ

N TK515: 2ợ

Có TK911: 642

K t chuy n lãi:ế ể

N TK911: 54,215ợ

Có TK421: 54,215 Xác đ nh thu GTGT:ị ế

N TK3331: 20,5ợ

Có TK133: 20,5

B ng cân đ i s phát sinh:ả ố ố

STT Mã s TKố S d đ u kỳố ư ầ S phát sinhố S d cu i kỳố ư ố

T ng sổ ố 2990 2990 2984,3 2984,3 3048,71

5

3048,715

7

Ngày đăng: 23/07/2014, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w