1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng về thời tiết pptx

4 559 21
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 410,01 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

- đám mây 1 raindrop /ˈreɪn.drɒp/ - giọt mưa tia chớp rainbow /ˈreɪn.bəʊ/ - cầu vồng thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt biểu weather vane /ˈweð.əʳ veɪn/ - chong chóng chỉ chiều gió rainc

Trang 1

cloud

/klaʊd/

rain /reɪn/ -

mưa

lightning

/ˈlaɪt.nɪŋ/ -

wind /wɪnd/

- gió

Trang 2

- đám mây (1) raindrop

/ˈreɪn.drɒp/

- giọt mưa

tia chớp

rainbow

/ˈreɪn.bəʊ/

- cầu vồng

thermometer

/θəˈmɒm.ɪ.təʳ/

- nhiệt biểu

weather vane

/ˈweð.əʳ veɪn/

- chong chóng chỉ

chiều gió

raincoat

/ˈreɪŋ.kəʊt/

- áo mưa

Trang 3

snow /snəʊ/ - tuyết

(1) snowflake /ˈsnəʊ.fleɪk/

- bông tuyết

snowman /ˈsnəʊ.mæn/

- người tuyết

ice /aɪs/ - băng

(1) icicle

tornado

Trang 4

/ˈaɪ.sɪ.kļ/

- cột băng

/tɔːˈneɪ.dəʊ/

- bão

avalanche

/ˈæv.əl.ɑːntʃ/

- tuyết lở

umbrella /ʌmˈbrel.ə/

- ô, dù

flood /flʌd/

- lũ lụt

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w