1 số từ vựng về thời tiết: Rain: · Drizzle: mưa phùn · Shower: mưa mau · Downpour: mưa rào · Flood: ngập, lụt · Hail: mưa đá Cold: · Sleet: mưa tuyết · Snow: tuyết · Snowflake: bông tuyết · Blizzard: bão tuyết Clouds: · Cloudy: có mây · Gloomy: âm u · Foggy: có sương mù · Overcast: mây u ám · Clear: quang đãng Wind: · Breeze: gió nhẹ · Blustery: gió thồi ầm ầm · Windy: có gió (nói chung) · Gale: gió mạnh ( gió bão cấp 710) · Hurricane: vòi rồng Temperature: · Hot: nóng · Warm: ấm · Cool: mát mẻ · Clod: lạnh · Freezing: lạnh cóng Những từ khác: · Forecast: dự báo · Drought: hạn hán · Lightning: sét · Thunder: sấm · Rainbow: cầu vồng
Trang 11 số từ vựng về thời tiết:
Rain:
· Drizzle: mưa phùn
· Shower: mưa mau
· Downpour: mưa rào
· Flood: ngập, lụt
· Hail: mưa đá
Cold:
· Sleet: mưa tuyết
· Snow: tuyết
· Snowflake: bông tuyết
· Blizzard: bão tuyết
Clouds:
· Cloudy: có mây
· Gloomy: âm u
· Foggy: có sương mù
· Overcast: mây u ám
· Clear: quang đãng
Wind:
· Breeze: gió nhẹ
· Blustery: gió thồi ầm ầm
· Windy: có gió (nói chung)
· Gale: gió mạnh ( gió bão cấp 7-10)
· Hurricane: vòi rồng
Temperature:
Trang 2· Hot: nóng
· Warm: ấm
· Cool: mát mẻ
· Clod: lạnh
· Freezing: lạnh cóng Những từ khác:
· Forecast: dự báo
· Drought: hạn hán
· Lightning: sét
· Thunder: sấm
· Rainbow: cầu vồng