1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng về các loại cờ potx

4 410 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 2,14 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

- quân cờ đôminô - máy bắn đạn trò chơi bắn đạn puzzle - trò ghép hình puzzle piece /ˈpʌz.ļ piːs/ - mảnh ghép video game /ˈvɪd.i.əʊ - trò chơi trên máy.

Trang 1

cards /kɑːd/ - quân bài

(1) 10 of diamonds

(2) Jack of clubs /dʒæk əv

chips

- xèng (để

Trang 2

(3) Queen of diamonds

(4) King of hearts /kɪŋ əv

(5) Ace of spades /eɪs əv

đánh bạc)

chess /tʃes/ - quân cờ darts /dɑːt/ - phi dice

Trang 3

tiêu

(1) bullseye

(2) dart /dɑːt/

- mũi tiêu

/daɪs/

- trò súc

sắc

- con súc

sắc

dominoes

pinball machine

checkers /ˈtʃek.əz/

- cờ đam

Trang 4

- quân cờ đôminô - máy bắn đạn (trò

chơi bắn đạn)

puzzle

- trò ghép hình

puzzle piece /ˈpʌz.ļ

piːs/

- mảnh ghép

video game /ˈvɪd.i.əʊ

- trò chơi trên máy

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w