1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 28 doc

5 364 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 1,31 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

dumpster /ˈdʌmp.stəʳ/ - thùng đựng rác bảng dán thông báo elevator /ˈel.ɪ.veɪ.təʳ/ - thang máy factory /ˈfæk.tər.i/ - nhà máy fountain /ˈfaʊn.tɪn/ - vòi phun power plant /paʊəʳ plɑːnt/ -

Trang 1

City

ngõ hẻm

tòa nhà

(1) second floor

/ˈsek.ənd flɔːʳ/ - tầng

hai

flɔːʳ/ - tầng một

arch

/ɑːtʃ/ -

vòm

(cầu)

Trang 2

(3) floors /flɔːr/ -các

tầng nhà

- cầu

- vạch qua đường

(1) pedestrian

/pəˈdes.tri.ən/ - người đi

bộ qua đường

garbage dump

/ˈgɑː.bɪdʒ dʌmp/ -

đống rác

(1) garbage truck

/ˈgɑː.bɪdʒ trʌk/ - xe

rác

Trang 3

dumpster

/ˈdʌmp.stəʳ/ - thùng

đựng rác

bảng dán thông báo

elevator

/ˈel.ɪ.veɪ.təʳ/ -

thang máy

factory

/ˈfæk.tər.i/ - nhà

máy

fountain

/ˈfaʊn.tɪn/ -

vòi phun

power plant

/paʊəʳ plɑːnt/ -

nhà máy năng

skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪ.pəʳ/ -

nhà chọc trời

Trang 4

(1) smokestack

/ˈsməʊk.stæk/

- ống khói

(1) power line

/paʊəʳ laɪn/

- dòng điện

thang

bậc thang

- đèn đường

column

/ˈkɒl.əm/ - cột

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng dán thông báo - từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 28 doc
Bảng d án thông báo (Trang 3)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN