1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng anh-Unit 78 pot

6 218 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 418,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Word Transcript Class Audio Meaning Example My father has been off sick side /saɪd/ n cạnh, mép, lề My room is at the side of the house... silence /ˈsaɪ.lənt s/ n sự yên lặng Silence rei

Trang 1

Unit 78

Vocabulary

Trang 2

Word Transcript Class Audio Meaning Example

My father

has been

off sick

side /saɪd/ n

cạnh,

mép, lề

My room is

at the side

of the

house

Trang 3

silence /ˈsaɪ.lənt s/ n

sự yên

lặng

Silence

reigned in

the church

silly /ˈsɪl.i/ adj

ngốc

nghếch,

khờ dại, lố

bịch

I feel silly in

this dress

silver /ˈsɪl.vər/ n bạc Britain won

Trang 4

a silver

medal in

the javelin

similar /ˈsɪm.ɪ.lər/ adj giống

My father

and I have

similar

views on

politics

Trang 5

simple /ˈsɪm.pl ̩/ adj đơn giản

It's simple

to find our

house

single /ˈsɪŋ.gl ̩/ adj

một mình,

độc thân

He's a

single man

sister /ˈsɪs.tər/ n

em gái,

chị gái

Sophie and

Emily are

sisters

Trang 6

skill /skɪl/ n kỹ năng

I have no

skill at

sewing

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w