1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Các loại côn trùng 2 pps

5 370 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 204,14 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Các loại côn trùng 2 Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng bằng hình ảnh... むし Con ong cái Con ốc sên Con kiến 蚊か クモくもの巣す... Con muỗi Con giun đất 雀蜂 すずめばち 蝿はえ con ruồi 蟻塚 ありつか.

Trang 1

Các loại côn trùng 2

Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng bằng

hình ảnh

Trang 2

(むし)

Con ong

cái

Con ốc sên Con kiến

蚊(か)

クモ(くも)の巣(す)

Trang 3

Con muỗi Con giun

đất

雀蜂

(すずめばち)

蝿(はえ)

con ruồi

蟻塚

(ありつか)

Trang 4

con ong bồ

vẽ

Tổ kiến

バッタ

Con châu

コオロギ

Con bọ

Trang 5

chấu cạp

Ngày đăng: 11/07/2014, 06:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình ảnh - Các loại côn trùng 2 pps
nh ảnh (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w