Các loại côn trùng 2 Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng bằng hình ảnh... むし Con ong cái Con ốc sên Con kiến 蚊か クモくもの巣す... Con muỗi Con giun đất 雀蜂 すずめばち 蝿はえ con ruồi 蟻塚 ありつか.
Trang 1Các loại côn trùng 2
Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng bằng
hình ảnh
Trang 2(むし)
Con ong
cái
Con ốc sên Con kiến
蚊(か)
クモ(くも)の巣(す)
Trang 3Con muỗi Con giun
đất
雀蜂
(すずめばち)
蝿(はえ)
con ruồi
蟻塚
(ありつか)
Trang 4con ong bồ
vẽ
Tổ kiến
バッタ
Con châu
コオロギ
Con bọ
Trang 5chấu cạp