1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

dong tu bat qui tac anh van

5 656 4
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 233,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh Keywords: Bảng động từ bất quy tắc, danh sách động từ bất quy tắc tiếng Anh Trong xử lý ngôn ngữ cũng như học Anh Văn luôn cần đến bảng động từ bất quy

Trang 1

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh Keywords: Bảng động từ bất quy tắc, danh sách động từ bất quy tắc tiếng Anh

Trong xử lý ngôn ngữ cũng như học Anh Văn luôn cần đến bảng động từ bất quy tắc Lục tìm trên Internet tôi có được danh sách này Có lẽ sẽ bổ ích chia se cho mọi nguoiwf cũng như để lưu trữ dữ liệu luôn.

Infinitive Past Past participle Nghĩa

abide abode abode Trú ngụ,chịu đựng

arise arose arisen Nổi dậy, nổi lên

awake awoke awoke, awaked Tỉnh dậy ,đánh thức

be was, were been Thì, là, ở, bị được

bear bore borne, born Mang, chịu đựng, sinh đẻ

become became become Thành,trở nên

befall befell befallen Xảy tới

behold beheld beheld Ngắm , nhìn

bereave bereft bereft Lấy đi, tước đoạt

bespeak bespoke bespoken Đặt trước, giữ trước

beseech besought besought Van xin

bid bade bid, bidden Ra lênh

bind bound bound Buộc, là dính vào

break broke broken Làm vỡ, bẻ gãy

bring brought brought Mang lại, đem lại

catch caught caught Bắt, chụp được

cleave clove, cleft cloven, chleft Chẻ ra, tách ra

cling clung clung Bám, quyến luyến

crow crew, crowwedcrowed Gáy, gà gáy

deal dealt dealt Giao thiệp, chia bài

Trang 2

draw drew drawn Kéo, vẽ

drive drove driven Đưa, lái xe

fight fought fought Đánh , chiến đấu

forbear forbore forbone Kiêng cử

forbid forbade forbidden Cấm

foresee foresaw foreseen Tiên tri

foretell foretold foretold Tiên đoán

forget forget forgetten Quên

forgive forgave forgiven Tha thứ

forsake forsook forsaken Bỏ rơi, từ bỏ

forswear forswore forsworn Thề bỏ

freeze froze frozen Đông lại , đóng băng

get got got, gotten Được, trở nên

grind ground ground Xay, nghiền nhỏ

heave hove hove Nhấc lên, nâng lên

hide hid hid, hidden Ẩn, trốn

inlay inlaid inlaid Khảm, cẩn

lade laded laden Chất, chở, gánh

learn learnt learnt Học, được tin

leave left left Bỏ lại, rời khỏi

Trang 3

lie lay lain Nằm dài ra

mean meant meant Có nghĩ, muốn nói

mistake mistook mistaken Lầm lẫn

mislead misled misled Dẫn lạc đường

outdo outdid outdone Vượt lên, làm hơn

outgo outwent outgone Vượt quá, lấn

overcast overcast overcast Làm mờ, làm khuất

overcome overcame overcome Vượt lên, trấn áp

overdo overdid overdone Làm thái quá

overdrive overdrove overdriven Bắt làm quá

overhear overheard overheard Nghe lỏm, chợt nghe

overspreadoverspread overspread Lan ra, phủ khắp

overhang overhung overhung Dựng xiên

overrun overran overrun Tràn ngập

overtake overtook overtaken Bắt kịp

overthrow overthrew overthrown Lật đổ

ride rode roden Cỡi (ngụa, xe),đi xe

rot rotted rotten Thối, mục nát

shake shook shaken Lắc, lay, rũ

shear shere, shearedshorn Gọt, cắt (lông cừu)

shrink shrank shrunk Rút lại, co

shrive shrove shriven Xưng tội

Trang 4

slay slew slain Giết

slide slid slid Lướt, trượt, trơn

sling slung slung Ném, liệng, bắn ná

smite smote, smit smitten Đánh, đâm đá

speak spoke spoken Nói, xướng ngôn

split split split Bổ, xẻ, chẻ, tách

spread spread spread Trải ra, làm tràn

spring sprang sprung Nhảy, nẩng lên

steal stole stolen Ăn trộm, cắp

stink stank stank Hôi, có mùi hôi

stride strode stridden Đi bước dài

strike struck struck Đánh, co vào

string strung strung Xỏ dây

strive strove striven Cố gắng, nổ lực

swell swelled swellen Phồng lên, sưng

think thought thought Nghĩ, tưởng

thrive throve thriven Thịnh vượng

throw threw thrown Ném liệng, quăng

thrust thrust thrust Đẩy, nhét vào

tread trod trodden Dẫm đạp, giày xéo

unbend unbent unent Dàn ra

undergo underwent undergone Chịu đựng

understandunderstood understood Hiểu

indo indid inodne Thỏa, cởi, phá bỏ

upset upset upset Lật đổ, lộn ngược

Ngày đăng: 10/07/2014, 14:00

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh - dong tu bat qui tac anh van
ng động từ bất quy tắc tiếng Anh (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w