dong tu bat qui tac anh van
... Nhảy, nẩng lên stand stood stood Đứng steal stole stolen Ăn trộm, cắp stick stuck stuck Dán, dính sting stung stung Châm, đốt stink stank stank Hôi, có mùi hôi stride strode stridden Đi bước ... Đánh, đâm đá sow sowed sown Gieo hạt speak spoke spoken Nói, xướng ngôn speed sped sped Làm nhanh spell spelt spelt Đánh vần spend spent spent Tiêu xài spill spilt spilt Đổ vãi spin spun...
Ngày tải lên: 10/07/2014, 14:00
... staved đâm thủng steal stole stolen đánh cắp stick stuck stuck ghim vào; đính sting stung stung châm ; chích; đốt stink stunk/ stank stunk bốc muìi hôi strew strewed strewn/ strewed rắc , ... hơn outgrow outgrew outgrown lớn nhanh hơn output output output cho ra (dữ kiện) outrun outran outrun chạy nhanh hơn; vượt quá outsell outsold outsold bán nhanh hơn overcome overcame overcome ....
Ngày tải lên: 28/07/2013, 01:25
Bảng động từ bất qui tắc
... read read ride = cưỡi, chạy xe 2 bánh rode ridden ring = reo, gọi điện thoại rang rung 3 * Danh sách một số động từ bất quy tắc thông dụng: Dạng nguyên mẫu Dạng quá khứ Dạng quá khứ phân từ awake ... break = làm vỡ broke broken bring =đem lại brought brought broadcast = truyền hình, truyền thanh broadcast broadcast build = xây dựng built built burn = làm bỏng, đốt cháy burned/burnt bu...
Ngày tải lên: 29/08/2013, 11:11
SKKN - Gây hứng thú cho học sinh khi học Động Từ Bất Qui Tắc bằng bảng Động Từ Bất Qui Tắt tự làm
... CHO H C SINH KHIỨ Ọ H C Ọ H C Ọ NG T B T QUI T C B NGĐỘ Ừ Ấ Ắ Ằ NG T B T QUI T C B NGĐỘ Ừ Ấ Ắ Ằ B NG NG T B T QUI T C T LÀMẢ ĐỘ Ừ Ấ Ắ Ự B NG NG T B T QUI T C T LÀMẢ ĐỘ Ừ Ấ Ắ Ự A.PHẦN MỞ ĐẦU A.PHẦN ... LIỆU THAM KHẢO 1. Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 7 – Bộ Giáo dục - Đào tạo 2. Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8 – Bộ Giáo dục - Đào tạo 3. Sách bài tập Tiếng Anh lớp 8 – Nguyễn Hạ...
Ngày tải lên: 05/09/2013, 12:10
Động từ bất qui tắc
... Tu n 14 ng t b t qui t c phân theo nhómĐộ ừ ấ ắ Bảng động từ bất qui tắc sau đã được phân theo nhóm nhằm giúp các em học sinh học
Ngày tải lên: 07/11/2013, 19:11
Danh sách động từ bất qui tắc trong tiếng Đức
... bewogen biegen bend, turn biegt bog (bin etc.) gebogen bieten offer, bid bietet bot geboten binden tie bindet band gebunden bitten request, ask someone to do bittet bat gebeten blasen blow, ... bid 10 heißt hieß geheißen helfen help hilft half geholfen kennen know (a place, person, situation etc.) kennt kannte gekannt klingen sound klingt klang geklungen kommen come kommt kam...
Ngày tải lên: 03/06/2014, 10:27