1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tiết10. KIỂM TRA CHƯƠNG I

1 58 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 76 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ma trận đề kiểm tra 45 phút: Các chủ đề chính Các mức độ cần đánh giá Tổng số Nhận biết Thông hiểu Vận dụng TNKQ TL TNKQ TL TNKQ TL Các phép toán tập hợp.

Trang 1

Tiết:10 KIỂM TRA CHƯƠNG I

- -I Ma trận đề kiểm tra 45 phút:

Các chủ đề chính

Các mức độ cần đánh giá

Tổng số Nhận biết Thông hiểu Vận dụng

TNKQ TL TNKQ TL TNKQ TL Các phép toán tập

hợp

2

1

1 1

3 2

0.5

1 1

2 1.5 Các tập hợp số 2

1 2 1 2 4 1 0.5 7 6.5 Tổng số 4

2

7 7.5

1 0.5

12 10

II Đề kiểm tra 45 phút:

A) Tự luận: (6 đ)

1/ Cho A = { x Î Z / - 2 £ x £ 2 } Viết A dưới dạng liệt kê:

2/ Cho B = {1,4,9,16,25,36} Viết B dưới dạng nêu tính chất đặc trưng:

3/ Cho A = (-5;2] , B = (0;6] Tìm A Ç B

4/ Tìm tập con của A = {-2,0,2}

B) TNKQ: (4 đ)

1/ Tìm mệnh đề sai:

a) Số 20 chia hết cho 5 và 2 b) Số 35 chia hết cho 9 c) 17 là số nguyên tố d) Số chẵn chia hết cho 2

2/ Điền vào chỗ trống:

Cho A = (0;3] , B = [1;5) Khi đó: A È B = ………

3/ Cho A = (0;3] , B = [1;5) Tìm A \ B

a) (0;1] b) [0;1) c) (0;1) d) [0;1]

4/ Phủ định của mệnh đề: “ $ x Î R , x2 + x + 1 = 0 ” là:

a) $ x Î R , x2 + x + 1 ¹ 0 b) $ x Î R , x2 + x + 1 > 0

c) " x Î R , x2 + x + 1 ¹ 0 d) " x Î R , x2 + x + 1 £ 0 5/ Tìm mệnh đề sai:

a) a, b lẻ thì a + b chẵn b) " x Î N : x3 > x

c) "x Î R : x2 ³ 0 d) "x Î R : x2 + 1 > 0

6/ Cho A = [-3; + ¥) CR A là:

a) (- ¥ ; -3) b) [2 ; + ¥) c) (3 ; + ¥) d) (- ¥ ; 3) 7/ Cho A = (-5;1) , B = (0;4] Tìm A Ç B

a) (0;1) b) (0;1] c) [0;1) d) [0;1]

8/ Phủ định của mệnh đề: “ " x Î R , x2 + 1 >0 ” là:

a) " x Î R , x2 + 1 ¹ 0 b) " x Î R , x2 + 1 £ 0

c) $ x Î R , x2 + 1 = 0 d) $ x Î R , x2 + 1 < 0

Ngày đăng: 10/07/2014, 07:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w