acné Viêm Thoa tại chỗ Tretinoin Adapalene Tazaroténe Benzoyl Không Không biết Không Có Có Có Có Không biết Không biết Không Không Có thể Không Có thể... peroxide Erythrom
Trang 1Mụn trứng cá
(Kỳ 2)
D ĐIỀU TRỊ
1 Các thuốc điều trị:
BẢNG 2: THUỐC ĐIỀU TRỊ THEO CƠ CHẾ BỆNH SINH
Tăng tiết bã
Tăng sừng
Tăng sinh P acné
Viêm
Thoa tại chỗ
Tretinoin
Adapalene
Tazaroténe
Benzoyl
Không
Không biết
Không
Có
Có
Có
Có
Không biết
Không biết
Không
Không
Có thể Không
Có thể
Trang 2peroxide
Erythromycine
Sulfacetamide
sulfur
Acide azelaic
Không Không Không Không
(gián tiếp)
Không Không
Có
biết
Có
Có
Có
Có
Có thể Không
Có thể
Toàn thể
Thuốc ngừa
thai
Erythromycine
Tetracycline
Isotretinoin
Có (gián tiếp)
Không Không
Có
Không Không Không
Có
Không
Có
Có
Có (gián tiếp)
Không
Có thể
Có
Có
Tại chỗ
Retinoids
Trang 3Có 3 chất là Tretinoin, Adapalene, và Tazarotene
a Tretinoin
+ Tác dụng: tiêu comedon và ngăn sự hình thành comedon
+ Thời gian: trong vòng 3 tháng cho kết quả đáng kể
+ Thoa thuốc vào buổi chiều và dùng ít nhất 6 tuần mới thấy kết quả rõ
+ Tác dụng thứ phát: khô da, kích thích da, hồng ban tróc vẩy, tăng mụn trứng cá tạm thời (2 – 3 tuần đầu điều trị)
+ Gần đây có dạng Tretinoin vi tinh thể hoặc polymer có tác dụng tốt như tretinoin nhưng tác dụng phụ ít hơn do thuốc xuyên qua lớp thượng bì và ngấm thẳng vào nang lông
b Adapalene
Là một retinoid thế hệ mới trong điều trị mụn trứng cá tại chỗ với đặc điểm:
+ Ổn định với ánh sáng và oxygen ® không bị phân hủy bởi ánh sáng và oxygen nên có thể thoa ban đêm hoặc buổi sáng
+ Hấp thu qua da thấp ® thấm vào nang bã nhờn và hoạt động tại vị trí mụn trứng cá
Trang 4+ Tính kết hợp thụ thể chuyên biệt trong tế bào sừng ® giúp cho adapalene
ít có tác dụng phụ Tác dụng phụ giống như tretinoin, nhưng tỷ lệ gặp ít hơn
+ Có thể có hoạt tính kháng viêm
c Tazarotene
Là một retinoide tổng hợp được sử dụng trên thị trường từ năm 1997 để điều trị bệnh vẩy nến Sau khi thoa tại chỗ sẽ chuyển thành một chất biến dưỡng hoạt động là acide tazarotenic
Có hai dạng chế phẩm được sử dụng trong điều trị mụn là dạng gel và cream, tuy nhiên Tazarotene 0.1% gel có tác dụng hiệu quả hơn nhưng phản ứng
đỏ da và kích ứng thường gặp hơn Dạng cream cũng được dung nạp tốt Tazarotene 0.1% gel được thoa 1-2 lần/ngày, lưu ý nếu thoa 2 lần/ngày thì sau 2-5 phút phải rửa mặt bằng nước ấm
Một khảo sát gần đây tại Mỹ (2003) so sánh hiệu quả giữa Tazarotene và Adapalene cho thấy Tazarotene có tác dụng nhanh và mạnh hơn Adapalene nhưng tác dụng phụ tương đương nhau
Nhóm Retinods có tác dụng tiêu comedons, ngăn sự hình thành comedons, chống viêm… nhưng do tác dụng phụ của nhóm thuốc này rất nhiều nên hạn chế dùng trên lâm sàng, thường chỉ dùng cho những trường hợp comedons đơn thuần; trường hợp có viêm thì thường sử dụng kháng sinh trước sau đó mới dùng Tác
Trang 5dụng phụ thường gặp nhất của nhóm thuốc này là: khô da, đỏ da, kích ứng da, hồng ban tróc vẩy, nhạy cảm ánh sáng… Tác dụng phụ thường gặp trong tháng đầu điều trị nhưng cũng có thể gặp trong suốt quá trình điều trị nhất là những bệnh nhân sử dụng thuốc không đều
Benzoyl peroxide
Là một chất có khả năng diệt khuẩn với phổ tác dụng rộng Thuốc ở dạng
cream, gel và chất làm sạch có nồng độ từ 2.5-10% Thuốc làm giảm đáng kể P
acnes và acide béo tự do ở tuyến bã, ngoài ra thuốc còn có tác dụng chống viêm và
tiêu comedons
Tác dụng phụ thường gặp nhất là khô da và nhạy cảm ánh sáng Nên dùng thuốc buổi chiều để làm giảm nhạy cảm ánh sáng