Nâng cao lòng trung thành của nhân sự công nghệ thông tin trong các doanh nghiệp phần mềm tại thành phố hà nội nhằm Đảm bảo phát triển bền vững
Mục đích nghiên cứu
Để nâng cao lòng trung thành và sự gắn bó của nhân sự đối với doanh nghiệp, các công ty phần mềm tại Thành phố Hà Nội cần áp dụng một số giải pháp hiệu quả Trước hết, việc xây dựng môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự sáng tạo sẽ giúp nhân viên cảm thấy có giá trị Thứ hai, các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp nên được triển khai để nâng cao kỹ năng và kiến thức cho nhân sự Cuối cùng, việc công nhận và khen thưởng thành tích của nhân viên sẽ tạo động lực cho họ cống hiến lâu dài, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Nhiệm vụ nghiên cứu
(1) Đánh giá được thực trạng lòng trung thành của nhân sự công nghệ thông tin trong các doanh nghiệp phần mềm tại Thành phố Hà Nội
Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân sự công nghệ thông tin trong các doanh nghiệp phần mềm tại Hà Nội là rất quan trọng Nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ những nhân tố chính tác động đến sự gắn bó của nhân viên, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp nhằm nâng cao mức độ trung thành và hiệu quả làm việc trong ngành công nghiệp phần mềm.
Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, các doanh nghiệp phần mềm tại Thành phố Hà Nội cần lựa chọn những giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy và tăng cường mức độ trung thành của nhân sự công nghệ thông tin Việc này không chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp tại Hà Nội mà còn có thể mở rộng cho các doanh nghiệp khác, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và sự ổn định trong đội ngũ nhân viên.
Phương pháp nghiên cứu
(1) Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp
Phương tiện khảo sát được sử dụng là bảng hỏi qua Google Form, nhằm thu thập thông tin từ nhân sự chuyên môn công nghệ thông tin tại 13 doanh nghiệp phần mềm ở Thành phố Hà Nội.
Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là phi xác suất và thuận tiện, không phân chia theo tỷ lệ giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên hay vị trí công tác.
Xác định kích cỡ mẫu: Tác giả xác định kích cỡ mẫu nghiên cứu trên quan điểm của Yamane Taro (1967) theo công thức:
𝑒 2 Trong đó: n: kích thước mẫu nghiên cứu cần xác định
Giá trị Z được xác định dựa trên độ tin cậy lựa chọn, thường sử dụng mức độ tin cậy 95% tương ứng với Z = 1.96 Tỷ lệ ước lượng cỡ mẫu n thành công được ký hiệu là p, trong đó p thường được chọn là 0.5 để tối đa hóa tích số p x (1-p), nhằm đảm bảo an toàn cho cỡ mẫu n ước lượng Sai số cho phép e có ba tỷ lệ chấp nhận được: ±01 (1%), ±0.05 (5%), và ±0.1 (10%), trong đó mức sai số phổ biến nhất là ±0.05.
Như vậy cỡ mẫu tối thiểu cần có của nghiên cứu này là:
Để đảm bảo luận văn có ít nhất 385 phiếu khảo sát hợp lệ, tác giả đã gửi bảng hỏi đến 600 nhân sự trong lĩnh vực công nghệ thông tin tại 13 doanh nghiệp phần mềm ở Hà Nội, sau khi đã loại trừ các phiếu không hợp lệ.
(2) Phương pháp xử lý số liệu sơ cấp
Phần mềm SPSS 20.0 được sử dụng để phân tích dữ liệu trong nghiên cứu này, áp dụng các kỹ thuật như thống kê mô tả tần số và trung bình Bên cạnh đó, đánh giá độ tin cậy của thang đo được thực hiện thông qua hệ số Cronbach’s Alpha Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
Trong luận văn này, tác giả áp dụng phương pháp thống kê mô tả tần số và trung bình để tổng hợp thông tin cơ bản về đặc điểm mẫu nghiên cứu Kết quả khảo sát sẽ được sử dụng để đánh giá thực trạng lòng trung thành của nhân sự trong lĩnh vực công nghệ thông tin tại 13 doanh nghiệp phần mềm ở Hà Nội.
Kiểm định độ tin cậy của các nhân tố
Tác giả áp dụng kỹ thuật đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha để xác định mức độ tương quan giữa các biến quan sát trong cùng một nhân tố Kỹ thuật này cho phép phân tích biến nào đóng góp hiệu quả vào việc đo lường khái niệm nhân tố và loại bỏ những biến không đạt yêu cầu Trong luận văn, tác giả chọn thang đo có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6 theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến-tổng nhỏ hơn 0.3 theo Nguyễn Đình Thọ (2011).
Phân tích nhân tố khám phá EFA
Tác giả áp dụng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) trong kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đánh giá sự tồn tại của nhân tố chung giữa các biến quan sát thuộc các nhân tố khác nhau Qua đó, phương pháp này giúp rút gọn nhiều biến quan sát thành một tập hợp các nhân tố, từ đó giải thích sự biến thiên của dữ liệu một cách hiệu quả.
Tác giả sử dụng phân tích tương quan Pearson để đánh giá mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập, cũng như giữa các biến độc lập với nhau Bên cạnh đó, việc phân tích tương quan kết hợp với đánh giá hệ số phóng đại VIF trong phân tích hồi quy giúp phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến có tồn tại hay không.
Tác giả áp dụng kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính bội để dự đoán giá trị của một biến dựa trên các biến khác, đồng thời xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến biến phụ thuộc.
Tác giả sử dụng giá trị R2 và R2 hiệu chỉnh để đánh giá mức độ giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy Tiếp theo, kiểm định F trong Anova được thực hiện để đánh giá sự phù hợp của mô hình Giá trị Durbin-Watson (DW) được sử dụng để kiểm tra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất giữa các sai số kề nhau Sau đó, kiểm định t được thực hiện, trong đó giá trị sig của kiểm định t giúp xác định ý nghĩa của hệ số hồi quy Cuối cùng, hiện tượng đa cộng tuyến được đánh giá thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
Kết cấu của luận văn
Tác giả giới thiệu lý do chọn đề tài nghiên cứu, đồng thời nêu rõ mục tiêu và nhiệm vụ của nghiên cứu Bài viết cũng xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cùng với phương pháp nghiên cứu được áp dụng Cuối cùng, tác giả trình bày cấu trúc của luận văn để người đọc dễ dàng theo dõi nội dung.
Chương 1 của bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về lòng trung thành của nhân sự đối với tổ chức, bao gồm các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành, cũng như vai trò của nó trong việc phát triển doanh nghiệp bền vững Bên cạnh đó, khái niệm, thang đo và tầm quan trọng của lòng trung thành trong mối quan hệ giữa nhân sự và tổ chức cũng được làm rõ.
Chương 2 tập trung vào thiết kế nghiên cứu và phân tích thực trạng lòng trung thành của nhân sự đối với tổ chức Tác giả trình bày quy trình nghiên cứu, các phương pháp áp dụng, mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu Đồng thời, chương cũng nêu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên trong tổ chức, từ đó giúp hiểu rõ hơn về động lực và sự gắn bó của họ với tổ chức.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành của nhân sự đối với tổ chức
Kết luận và khuyến nghị: Tác giả đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường lòng trung thành của người lao động với tổ chức, đồng thời đưa ra những biện pháp cho tổ chức để nâng cao sự gắn bó của nhân sự.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ THỰC TRẠNG LÒNG TRUNG THÀNH CỦA NHÂN SỰ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHẦN MỀM TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Thiết kế nghiên cứu
2.1.1.1 Phương pháp nghiên cứu định tính
Quá trình nghiên cứu định tính bắt đầu bằng việc tổng hợp lý thuyết từ tài liệu tham khảo để xây dựng thang đo nháp Tiếp theo, tác giả thực hiện thảo luận nhóm tập trung với 03 chuyên viên và quản lý nhân sự tại một doanh nghiệp phần mềm lớn ở Hà Nội, kết hợp với phỏng vấn sâu 10 chuyên gia quản trị nhân sự từ các doanh nghiệp có quy mô đa dạng Mục tiêu là khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân sự, điều chỉnh thang đo nghiên cứu và phát triển thành thang đo chính thức, hoàn thiện bảng hỏi khảo sát.
Trong một cuộc thảo luận nhóm tập trung với ba chuyên viên và quản lý nhân sự tại một doanh nghiệp phần mềm lớn ở Hà Nội, tác giả đã điều khiển cuộc thảo luận về lòng trung thành của nhân sự công nghệ thông tin Mỗi người tham gia lần lượt trình bày quan điểm của mình dựa trên các nội dung đã được chuẩn bị trước, cho đến khi không còn ý kiến mới nào được đưa ra Sau đó, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 10 chuyên gia quản trị nhân sự trong lĩnh vực công nghệ để kiểm định tính khách quan và sự phù hợp của các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên mà nhóm đã thảo luận.
Trong khảo sát, tác giả đã đưa ra hai câu hỏi định tính nhằm tìm hiểu các yếu tố tạo nên sự yêu thích và gắn bó của người lao động với công việc hiện tại, cũng như mong muốn của họ đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp để tăng cường lòng trung thành Thông tin này sẽ là cơ sở quan trọng để tác giả đề xuất giải pháp nâng cao lòng trung thành của nhân sự trong chương 3.
2.1.1.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng
Phương pháp thu thập thông tin trong nghiên cứu này tập trung vào đối tượng là nhân sự chuyên môn công nghệ thông tin làm việc tại các doanh nghiệp phần mềm tại Thành phố Hà Nội Cỡ mẫu được xác định để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu thu thập.
Phương pháp chọn mẫu phi xác suất và thuận tiện không dựa trên tỷ lệ giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, số năm kinh nghiệm, vị trí công tác hay doanh nghiệp hiện tại Toàn bộ bảng khảo sát được thực hiện hoàn toàn qua Google Form.
Xác định kích cỡ mẫu: Tác giả xác định kích cỡ mẫu nghiên cứu trên quan điểm của Yamane Taro (1967) theo công thức:
𝑒 2 Trong đó: n: kích thước mẫu nghiên cứu cần xác định
Z: giá trị Z dựa trên độ tin cậy lựa chọn Thông thường, độ tin cậy được sử dụng là 95% tương ứng với Z = 1.96 p: tỷ lệ ước lượng cỡ mẫu n thành công Thông thường chọn p = 0.5 để tích số p x (1-p) là lớn nhất nhằm đảm bảo an toàn cho cỡ mẫu n ước lượng e: sai số cho phép Thông thường có 03 tỷ lệ sai số được chấp nhận là: ±01 (1%), ±0.05 (5%), ±0.1 (10%), trong đó mức sai số phổ biến nhất là ±0.05
Như vậy cỡ mẫu tối thiểu cần có của nghiên cứu này là:
Theo nghiên cứu của Theo Hair và cộng sự (2014), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích yếu tố khám phá (EFA) cần đảm bảo tỷ lệ số phiếu khảo sát hợp lệ trên mỗi biến quan sát là 5:1 hoặc 10:1 Với 30 biến quan sát trong luận văn này, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 150 đối với tỷ lệ 5:1 và 300 đối với tỷ lệ 10:1.
Trong luận văn này, tác giả áp dụng phương pháp xác định kích cỡ mẫu tối thiểu của Yamane Taro (1967), với cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 385 Để đạt được số lượng phiếu khảo sát hợp lệ tối thiểu này, tác giả đã gửi bảng hỏi tới 600 nhân sự công nghệ thông tin tại 13 doanh nghiệp phần mềm ở thành phố Hà Nội, sau khi loại trừ các phiếu không hợp lệ.
- Phương pháp xử lý số liệu
Phần mềm SPSS 20.0 được sử dụng để phân tích dữ liệu trong nghiên cứu này, áp dụng các kỹ thuật như thống kê tần số, thống kê trung bình, đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan, và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
Trong luận văn này, tác giả áp dụng phương pháp thống kê mô tả tần số và trung bình để tổng hợp thông tin cơ bản về đặc điểm mẫu nghiên cứu và kết quả khảo sát Qua đó, tác giả đánh giá thực trạng lòng trung thành của nhân sự công nghệ thông tin tại 13 doanh nghiệp phần mềm ở Hà Nội.
Phương pháp thống kê mô tả tần số được áp dụng để đánh giá các đặc điểm của mẫu nghiên cứu là nhân sự công nghệ thông tin tại 13 doanh nghiệp phần mềm ở Hà Nội Các biến định tính được xem xét bao gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên, vị trí công việc và doanh nghiệp đang làm việc Kết quả thống kê tần số sẽ được trình bày qua bảng tần số, thể hiện số lượng và tỷ lệ phần trăm của các biến này Tác giả sẽ dựa vào bảng tần số để đánh giá xem cơ cấu đối tượng nghiên cứu có phù hợp với mục đích nghiên cứu hay không, từ đó có thể điều chỉnh kịp thời nếu cần thiết.
Phương pháp thống kê mô tả trung bình theo thang đo Likert từ 1-5 được sử dụng để phân tích các biến định lượng, cho phép tính toán các chỉ số như giá trị trung bình, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, cùng với độ lệch chuẩn Kết quả giá trị trung bình cung cấp thông tin về vị trí của biến so với ngưỡng giá trị nhỏ nhất và lớn nhất, giúp đánh giá tổng quan về dữ liệu.
Kiểm định độ tin cậy của các nhân tố
Tác giả áp dụng kỹ thuật đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha, nhằm xác định mối tương quan giữa các biến quan sát thuộc cùng một nhân tố Kỹ thuật này cho phép nhận diện các biến có khả năng đo lường khái niệm nhân tố hiệu quả, đồng thời loại bỏ những biến không đạt độ tin cậy cao Theo Hair (2014), thang đo đạt tiêu chuẩn tốt cần có độ tin cậy từ 0.8 trở lên, gần với giá trị 1.
Cronbach’s Alpha từ 0.6 trở lên được coi là có thể sử dụng được Theo Nguyễn Đình Thọ (2011), thang đo có Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.3 là chấp nhận được, trong khi những biến có hệ số tương quan biến-tổng nhỏ hơn 0.3 sẽ bị loại Trong luận văn này, tác giả đã chọn thang đo với hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6 và loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến-tổng nhỏ hơn 0.3.
Phân tích nhân tố khám phá EFA
Tác giả áp dụng phương pháp PCA (Phân tích thành phần chính) trong kỹ thuật EFA (Phân tích nhân tố khám phá) để đánh giá sự tồn tại của các nhân tố chung giữa các biến quan sát thuộc các nhân tố khác nhau Qua đó, phương pháp này giúp rút gọn nhiều biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, giải thích được sự biến thiên của dữ liệu.
Thực trạng lòng trung thành của nhân sự công nghệ thông tin trong các
doanh nghiệp phần mềm tại thành phố Hà Nội
2.2.1 Đặc điểm doanh nghiệp phần mềm và nhân sự công nghệ thông tin trong doanh nghiệp phần mềm
Theo RedMonk trong bài viết "What is a software company today" (2014), doanh nghiệp phần mềm được định nghĩa là tổ chức chuyên phát triển, sản xuất và phân phối sản phẩm phần mềm, đồng thời cung cấp nhiều dịch vụ công nghệ thông tin đa dạng.
Các doanh nghiệp phần mềm được phân loại thành bảy loại chính: (1) Doanh nghiệp lớn và nổi tiếng chuyên sản xuất phần mềm thương mại; (2) Doanh nghiệp nhỏ cung cấp phần mềm tùy chỉnh cho các doanh nghiệp khác; (3) Doanh nghiệp sản xuất phần mềm thương mại chuyên dụng; (4) Doanh nghiệp cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ SaaS (Software-as-a-service); (5) Doanh nghiệp sản xuất các thành phần phần mềm; (6) Nhà cung cấp hệ thống công nghệ ứng dụng; và (7) Doanh nghiệp phát triển phần mềm cho các ngành dọc hoặc khu vực địa lý cụ thể.
Theo Điều 3 của Nghị định 71/2007/NĐ-CP, doanh nghiệp phần mềm tại Việt Nam được phân loại dựa trên các hoạt động sản xuất, kinh doanh và gia công phần mềm.
- Sản xuất phần mềm nhằm tạo mới hoặc nâng cấp, hoàn thiện, chỉnh sửa sản phẩm phần mềm;
Kinh doanh dịch vụ phần mềm bao gồm các hoạt động hỗ trợ sản xuất, cài đặt, khai thác, sử dụng, nâng cấp, bảo hành và bảo trì phần mềm Các dịch vụ chính trong lĩnh vực này bao gồm: (1) Quản trị, bảo hành và bảo trì phần mềm và hệ thống thông tin; (2) Tư vấn, đánh giá và thẩm định chất lượng phần mềm; (3) Tư vấn và xây dựng dự án phần mềm.
(4) Dịch vụ tư vấn định giá phần mềm; (5) Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm;
Dịch vụ tích hợp hệ thống giúp tối ưu hóa quy trình công nghệ thông tin, trong khi dịch vụ bảo đảm an toàn và an ninh cho sản phẩm phần mềm và hệ thống thông tin đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy Ngoài ra, dịch vụ phân phối và cung ứng sản phẩm phần mềm cung cấp giải pháp hiệu quả cho việc tiếp cận và sử dụng công nghệ hiện đại.
(9) Các dịch vụ phần mềm khác
Gia công phần mềm là quá trình mà bên nhận gia công thực hiện sản xuất và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ phần mềm, cũng như thực hiện các công đoạn cần thiết để hoàn thiện sản phẩm theo yêu cầu của bên thuê.
Các doanh nghiệp phần mềm có những đặc trưng như sau:
Việt Nam đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng và có tiềm năng phát triển lớn trong lĩnh vực công nghệ thông tin, với 13.756 doanh nghiệp phần mềm trong tổng số 44.133 doanh nghiệp hoạt động Doanh thu ngành công nghiệp phần mềm đã tăng từ 3.779 triệu USD năm 2017 lên 5.728 triệu USD năm 2021, trong khi kim ngạch xuất khẩu phần mềm cũng ghi nhận sự tăng trưởng từ 3.301 triệu USD năm 2017 lên 4.958 triệu USD.
Từ năm 2017 đến 2021, số lượng lao động trong ngành công nghiệp phần mềm đã tăng gấp đôi, từ 112.004 người lên 224.291 người Trong cùng thời gian, thu nhập bình quân của lao động trong lĩnh vực này cũng cao nhất so với các lĩnh vực khác trong ngành công nghệ thông tin, tăng từ 7.570 USD/năm lên 10.098 USD/năm.
Vòng đời sản phẩm phần mềm thường kéo dài khoảng 10 năm, bắt đầu từ khi phần mềm được phát triển để đáp ứng nhu cầu tại một thời điểm cụ thể, cho đến khi nó được bảo trì và cuối cùng bị loại bỏ Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng và liên tục của công nghệ đang khiến cho vòng đời của sản phẩm phần mềm ngày càng bị rút ngắn.
Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng và nhu cầu thị trường đa dạng, sản phẩm phần mềm cần được cải tiến thường xuyên để đáp ứng kịp thời Việc này đòi hỏi chi phí phát triển cao, bao gồm nhân công và cơ sở hạ tầng kỹ thuật, nhằm tạo ra các ứng dụng và tính năng mới hoặc nâng cấp tính năng hiện có.
Sản phẩm phần mềm hiện nay không chỉ tồn tại độc lập mà còn được thiết kế để tích hợp chặt chẽ với hệ thống quản trị doanh nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động Bên cạnh đó, chúng còn tương thích với các thiết bị hiện có như máy tính cá nhân, thiết bị di động và thiết bị điện tử gia dụng, mang đến trải nghiệm đột phá cho người tiêu dùng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Nhân sự công nghệ thông tin trong các doanh nghiệp phần mềm có những đặc điểm như sau:
Ngành công nghệ thông tin chịu áp lực cao về chuyên môn và thời gian làm việc, yêu cầu sự chính xác tuyệt đối trong quy tắc, tiêu chuẩn và tiến độ Một sai sót nhỏ có thể làm toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động hoặc hoạt động sai, gây hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến người tiêu dùng Nhân sự trong lĩnh vực này thường phải làm thêm giờ, làm việc vào ngày nghỉ, hoặc trong điều kiện lệch múi giờ khi tham gia dự án quốc tế Họ cũng có thể phải đi công tác dài hạn trong và ngoài nước khi dự án phức tạp và yêu cầu mức độ bảo mật thông tin cao.
Công nghệ thông tin, đặc biệt là công nghệ phần mềm, đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, yêu cầu sự thích nghi nhanh chóng từ các doanh nghiệp Việc liên tục cải tiến tính năng và nâng cấp sản phẩm là cần thiết để phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp và đáp ứng nhu cầu của cuộc sống con người trong kỷ nguyên công nghệ.
Do đó, nhân sự công nghệ thông tin luôn bị áp lực phải thích nghi nhanh chóng với những cách thức làm việc mới, giao thức công nghệ mới
Ngành công nghệ thông tin yêu cầu nhân sự nâng cấp bản thân liên tục về chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng mềm Để theo kịp sự phát triển nhanh chóng của ngành, nhân viên cần thường xuyên trau dồi kiến thức và nắm bắt xu hướng công nghệ mới Bên cạnh đó, phát triển kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và lắng nghe là cần thiết để cải thiện năng suất và hiệu quả công việc Việc nâng cao khả năng giao tiếp ngoại ngữ, không chỉ tiếng Anh mà còn các ngôn ngữ khác như tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Hàn, cũng rất quan trọng trong bối cảnh hợp tác toàn cầu, đặc biệt khi các thị trường này yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Nhân sự công nghệ thông tin có cơ hội giao thiệp rộng và xây dựng mối quan hệ trong ngành nhờ vào sự hợp tác giữa các doanh nghiệp công nghệ và các lĩnh vực khác Qua quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm phần mềm, họ có thể trao đổi thông tin về công việc, điều kiện làm việc, đãi ngộ và cơ hội thăng tiến Điều này tạo điều kiện cho nhân sự xem xét việc chuyển đổi sang doanh nghiệp đối tác hoặc khách hàng nếu phù hợp, đồng thời cũng mở ra khả năng được mời làm việc từ các đối tác, khách hàng.