BANG ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG ĐINH DƯỠNG THEO CHỈ SỐ CÂN NĂNG/ CHIẾU CAO... BANG DANH GIA TINH TRANG DINH DUGNG THEO.CHỈ SỐ CHIỀU CAO/TUỔI.
Trang 1
BANG ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG ĐINH DƯỠNG THEO CHỈ SỐ CÂN NĂNG/ CHIẾU CAO
Trang 2
BANG DANH GIA TINH TRANG DINH DUONG 'THEO CHỈ SỐ CÂN NĂNG/ CHIẾU CAO
10/8 | 128 | 149 | 89 | 10,5 | 12,4 | 14,3
110 | 13,0 | 151 | 90 | 10,7 | 126 | 14/5
11,2 13,2 15,3 91 10,9 12.8 14,8 11,4 13,4 15,6 92 111 13,0 15,0
11.6 | 13,7 | 15,8 | 93 | 113 | 133 | 153 11.9 | 13,9 | 161 | 94 | 115 | 13,5 ] 15,6
12,1 14,1 16,3 95 11,8 13,8 159
1223 | 144 | 166 | 96 | 1240 | 140 | 161
125 | 147 | 168 | 97 | 122 | 143 | 125
128 | 149 | 171 | 98 | 1235 | 146 | 16,8 13.0 | 152 | 174 | 99 | 1228 | 149 | 171 13.3 | 15/5 | 177 | 100 | 131 | 15/2 | 20,3
142 | 171 | 20/4 | 105 | 13,8 | 16,7 | 223 15,4 | 18,7 | 22,2 | 110 | 15,0 | 18,2 | 24,3 16,9 | 20,3 | 244 | 115 | 16,5 | 19,9 | 27,0
185 | 22/2 | 271 | 120 | 181 | 21,8 | 30,5
22,3 | 26,8 | 33,9 | 130 | 23,8 | 26,8 | 41,0
244 | 296 | 382 | 135 | 240 | 30,1
26,6 | 33,0 | 43,3 | 140
28,8 | 36,9 | 49/2 | 145
Trang 3BANG BANH GIA TINH TRANG DINH DUGNG
THEO CHI SO CAN NANG/TUOI
2
a 1⁄2 102 124 1 mổi 74 95 116
2 2s 91 Ws 139 1.5 tuổi 85 10,8 131
tos 10.8 13,7 16,4 2.5 tuổi 103 129 159
168 217 283 6.5 tuổi 157 206 280
116 229 32 7 mổi 163 218 302
Trang 4
BANG DANH GIA TINH TRANG DINH DUGNG
THEO.CHỈ SỐ CHIỀU CAO/TUỔI
Trang 5
NHU CAU DINH DUGNG KHUYẾN NGHỊ CHO
NGƯỜI VIỆT NAM (Bộ Y Tế 1996)
- Protein tính theo KP có hệ số sử dụng = 60
- Vitamin A tính theo đương lugng Retinol
(năm) |kwg/Ecal} | (gam)
Ca Fe A Bi B2 PP Cc
<1 mổi 620 HÌ 300 10 325 03 03 5 30
3-< 6 tháng
6-12 tháng 820 23 500 1 350 04 05 54 30 1-3 1300 28 300 6 400 0/8 08 90 35
46 1600 16 500 7 40 1] l1 121 45
79 1800, 40 500 12 400 l3 L3 145 $5 Nam
Thiếu niên
10-12 2200 so 700 12 300 10 16° 172 65 13-15 2500 s0 700 18 600 12 1,7 191 75 16-18 2700 65 700 11 600 12 L8 203 80
Nữ
"Thiếu niên
10-12 2100 s0 T00 12 500 09 LÁ4 155 70 13-15 2200 35 700 20 60 10 15 164 75 16-18 2300 0 600 24 500 09 14 15,2 80
Trưởng thành |_— LAO động
Nhe |Vita_| Nang
Nam 18-30 |2300/2700 [3200] 60 [500 I1 600 12 18 19.8 75 39-60 |2200/27700 | 3200}60 [200 11 600 12 18 198 75
>ñ0 190012200 60 1500 11 600 12 L8 19,8 75
Nữ I§-30 220042300 |2600|5S |i00 24 300 09 L3 14,5 70 30-60 2100)2200 | 2500)55 |500 24 500 09 13 145 70
>60 1800! 55 )500 9 300 09 13 145 70 Phụ nữ +350 +15/1000 30 600 “40,2 +0,2 +23 +10
có thải
(6 tháng cuối)
Phụ nữ +550 +28 11000 24 850 +02 40,4 43,7 +30) chơ con bú
(6 tháng đầu)
136
NUOI CON MAU LON
Trang 6226}
137
ON NUO! CON MAU L
Trang 9
NUGI CON MAU LON 140
Trang 10
JAU LỚN
ul-e[e]-
wyeped:
14
NUÔI CON M.
Trang 11
-Jz|tlse
|tz|selia|
tap
gegen
{£|fH|9
666
|0i|ri|go
nyeode
LINK
Teoma
2ẠHLNẠL
U LỚN
NUOI CON MA
142
Trang 12
|#trirt|a0|
mld]:
|fl|sw|ow|
|to|w|?u|
z|-|-|¬
YE
ON MAU LON
148 NUÔI C
Trang 13
œj0i|0+|œo|0s|
etry
JIie|sw|a
m|ịF|
tz|ra|sr0|rr0|
J#|0auJ
ele
fede
bebe
paper]
cope
Jøzø|?øR|
Selon
@0|ra|
J9#|0L|?9
wt:
[-]-
RPAUEIE
¿|£8|M\|0
whys
11
|ao|2|
Teoma
NYOQHENGL
ON
NUOI CON MAU Li
144
Trang 14
145 NUOI CON MAU LON