Vinamilk - BCTC Q1.2006.doc
Trang 1CHÍNH THỨC
Apr 20 - 2006
CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VIỆT NAM
VINAMILK BÁO CÁO TÀI CHÍNH
QUÝ I NĂM 2006
TỪ NGÀY 01/01/2006 ĐẾN NGÀY 31/03/2006
TP Hồ Chí Minh, tháng 4 - 2006
Trang 2BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN GIỮA NIÊN ĐỘ
( Dạng đầy đủ )
Quý I năm 2006
Tại ngày 31 tháng 03 năm 2006
MẪU SỐ B 01a-DN
Đơn vị tính : VNĐ
A-TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 2.484.672.780.620 2.406.477.800.348
(100=110+120+130+140+150 )
I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 1 488.523.311.113 500.312.046.223
II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 22.200.000.000 22.800.000.000
2 Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn
hạn (*)
129
III Các khoản phải thu 130 769.091.665.365 748.600.991.948
4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây
dựng
137
6 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) 139 2 (2.364.276.858) (2.364.276.858)
IV Hàng tồn kho 140 1.152.870.668.670 1.081.501.082.994
V Tài sản ngắn hạn khác 150 51.987.135.472 53.263.749.183
Trang 3BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN GIỮA NIÊN ĐỘ (tiếp theo)
Tại ngày 31 tháng 03 năm 2006
MẪU SỐ
B01a-DN
Đơn vị tính : VNĐ
B- TÀI SẢN DÀI HẠN 200 1.521.112.930.169 1.491.458.321.959 ( 200 = 210+220+240+250+260 )
I Các khoản phải thu dài hạn 210 5 4.145.341.147 4.017.602.752
II Tài sản cố định 220 787.117.114.583 757.372.334.768
1 Tài sản cố định hữu hình 221 6 672.454.648.615 558.790.114.303
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (749.665.888.688) (726.490.364.649)
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 229 (11.874.401.379) (11.739.333.465)
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 9 105.522.822.196 189.318.745.069
III Bất động sản đầu tư 240 10 0 0
IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 11 609.255.000.000 609.959.700.000
2 Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh 252 15.604.700.000 15.604.700.000
4 Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
dài hạn (*)
259
V Tài sản dài hạn khác 260 120.595.474.439 120.108.684.439
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 12 117.711.148.189 117.224.358.189
2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 13 2.884.326.250 2.884.326.250
Trang 4BẢN CÂN ĐỐI KẾ TOÁN GIỮA NIÊN ĐỘ ( tiếp theo )
Tại ngày 31 tháng 03 năm 2006
MẪU SỐ B01a-DN
Đơn vị tính : VNĐ
A- NỢ PHẢI TRẢ 300 1.593.401.731.182 1.651.018.979.736
( 300 = 310+320 )
I Nợ ngắn hạn 310 1.500.162.985.682 1.581.145.907.486
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 16 22.232.709.122 19.117.631.087
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng
xây dựng
9 Các khoản phải trả phải nộp khác 319 18 998.714.470.093 1.036.338.863.585
II Nợ dài hạn 320 93.238.745.500 69.873.072.250
1 Phải trả dài hạn người bán 321 15 66.842.830.500 59.462.257.250
B- VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 2.412.383.979.607 2.246.917.212.571
( 400 = 410+420 )
I Vốn chủ sở hữu 410 2.330.064.773.940 2.154.585.283.347
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 21 1.590.000.000.000 1.590.000.000.000
9 Lợi nhuận chưa phân phối 419 21 206.454.166.712 340.472.822.176
II Nguồn kinh phí và quỹ khác 420 82.319.245.667 92.331.929.224
3 Nguồn kinh phí đã hình thánh TSCĐ 423
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
(300+400)
430
4.005.785.710.789 3.897.936.192.307
Trang 5CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
MẪU SỐ B01a-DN
Đơn vị tính : VNĐ
CHỈ TIÊU Thuyết
minh 31/03/2006 Số đầu năm
gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Lập , ngày 20 tháng 04 năm 2006
Người lập biểu Kế Toán Trưởng Tổng Giám Đốc
Nguyễn Trung Lê Thành Liêm Mai Kiều Liên
Trang 7BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH GIỮA NIÊN ĐỘ
( Dạng đầy đủ )
Quý I năm 2006
Giai đoạn từ ngày 01/01/2006 đến ngày 31/03/2006 MẪU SỐ B02-DN
Đơn vị tính : VNĐ
CHỈ TIÊU Mã Số Thuyết minh Quý I Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 24 1.291.223.086.458 1.020.821.186.014 1.291.223.086.458 1.020.821.186.014
2 Các khoản giảm trừ 03 6.506.524.761 6.040.923.102 6.506.524.761 6.040.923.102
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung
cấp dịch vụ ( 10 = 01 – 03 ) 10 1.284.716.561.697 1.014.780.262.912 1.284.716.561.697 1.014.780.262.912
4 Giá vốn hàng bán 11 25 947.786.987.827 768.893.681.193 947.786.987.827 768.893.681.193
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp
dịch vụ ( 20 = 10 – 11 ) 20 336.929.573.870 245.886.581.719 336.929.573.870 245.886.581.719
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 24.2 45.427.268.513 13.915.265.452 45.427.268.513 13.915.265.452
7 Chi phí tài chính 22 26 12.566.053.191 1.016.189.987 12.566.053.191 1.016.189.987
Trong đó : Chi phí lãi vay 23 575.974.521 688.606.800 575.974.521 688.606.800
8 Chi phí bán hàng 24 157.971.334.148 110.405.085.750 157.971.334.148 110.405.085.750
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 20.827.017.469 15.894.697.289 20.827.017.469 15.894.697.289
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh
doanh { 30 = 20 + ( 21–22 ) – ( 24+25 ) 30 190.992.437.575 132.485.874.145 190.992.437.575 132.485.874.145
Trang 811 Thu nhập khác 31 3.983.701.721 38.425.643.441 3.983.701.721 38.425.643.441
12 Chi phí khác 32 15.874.000 1.757.796.073 15.874.000 1.757.796.073
13 Lợi nhuận khác ( 40 = 31 – 32 ) 40 3.967.827.721 36.667.847.368 3.967.827.721 36.667.847.368
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 194.960.265.296 169.153.721.513 194.960.265.296 169.153.721.513
( 50 = 30 + 40 )
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 0 0 0 0
16 Chi phí thuế TNDN hõan lại 52
17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh
nghiệp ( 60 = 50 – 51-52 ) 60 194.960.265.296 169.153.721.513 194.960.265.296 169.153.721.513
18 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 1.226 1.064 1.226 1.064
Lập , ngày 20 tháng 04 năm 2006
Người lập biểu Kế Toán Trưởng Tổng Giám Đốc
Nguyễn Trung Lê Thành Liêm Mai Kiều Liên