Báo cáo thường niên 2011
Trang 1© Chíp S ng 2012
2011
Trang 2
2
1.1 2
1.2 2
1.3 3
1.4 3
1.5 4
6
2.1 6
2.2 6
2.3 7
2.4 2012 7
nh 11
3.1 11
3.2 1 12
3.3 13
3.4 2012 15
19
V BKS 21
5.1 H 21
5.2 21
5.3 K 22
24
6.1 24
6.2 h 24
6.3 24
6.4 25
27
7.1 27
7.2 27
7.3 ,
thân 27
Trang 3ng chi c dài h n c a công ty.
Trang 41
1.1
Tháng 05/2006: ậ Công ty
ậ 4 3 4789
Tháng 10/2006: 4 Công ty
Nam (VSMC) ,
Tháng 3/2007:
Tháng 06/2007: ậ
Tháng 3/2007 ậ 4 3
- BCIS) Tháng 10/2010:
ậ ậ – ,
3
7 –
Tháng 9/2011:
ậ A ,
7 – A & Partners (30%) Công ty TNHH Chíp Sáng và Ashmanov chuyên nghiên ậ ,
các ỗ
1.2
ừ , ; ử,
, ử è ED, ử ,
; , ậ , , ,
ử, ;
, ỹ ậ , ễ , ậ , ;
ễ , O ,
ử , , ,
, , , ,
; X , ; ;
ò ,
, ,
ử ễ D ặ ẻ ,
Trang 5© Chíp 2 Trang 3
, ễ ử oanh
ẻ , , è
è , ử ử
Xử ,
D ò ,
, ử , ử ử ặ
,
, ậ
vi
ỗ ậ
1.3 S
: Chíp ậ
ằ ,
ừ
: íp
, , ,
- (Hi-tech Business Incubator); - ử , (Electronics, Automation & Green Energy); - D (ICT service); - Kinh doanh (E-Business) 1.4
ông", Chíp
ừ
VSMC) ,
ậ
, làm ằ , doanh ngh
(SHTP)
ậ công ty Chíp Sáng và Ashmanov (CSA –
công ty Ashmanov & Partners –
,
ậ ũ ỗ ử
ũ
Trang 6
ặ có , ỗ
ừ ũ ,
q D ò
6/ Liên doanh Chíp Sáng & A , ,
ử
E O ũ
ử
1.5
ậ ,
, ẽ
, ỹ ỡ ậ
, , công , ẽ ừ
, ặ OE , OD ,
Trang 7© Chíp 2 Trang 5
2011,
ũ
2
Trang 82
2.1
ỉ
2011 2010
-
-
87.532.718.972 53.539.819.272 33.992.899.700 83.754.923.022 51.421.491.023 32.333.431.999
-
-
87.532.718.972 4.937.046.743 81.544.407.668 83.754.923.022 5.140.861.537 78.614.061.485
3.041.941.886 405 2.179.355.550 277 2.2
kinh doanh
riệu
2011 2011
22.066 39.460 55,9% - D D 14.451 34.000 42,5% - D 7.615 5.460 139,5% 20.639 36.241 56,9% - Gi , 11.031 26.038 42% - 8.195 8.103 101% - 1.238 - 175 2.100 8% 3.626 3.219 112,6% u i
- Doan tình , và ,
Trang 9
© Chíp 2 Trang 7
- D ặ ằ
, ừ trù ò
- lý ậ ò
Công ty VSMC, 3
- C là ậ ò kh và cho công ty VSMC
- ậ kinh doanh ty ậ , ghi ậ , ỗ các công ty liên doanh,
2.3
- ngày 20 tháng 5
ỳ -
- Tro 2011, thông qua 11
, ., ỉ
2.4 2012
N phân tích có uy tín ằng 2012 ẽ
ũ Tuy , chúng ta ũ ậ
, g ,
,
ậ ,
, ặ ễ
ũ ậ
, , ử , …
,
,
2.4.1 Xây dựng n
,
,
ỉ
ằ , ẽ là ậ ò
doanh ặ ò
, í ặ ( iệ là dự á ă p ò
Trang 10c o uê du ấ a ược riể k ai ro K u CNC),
ẽ
2012, ẽ ậ
ỉ ũ , ỗ
(công ty TNHH Sacom – Chíp Sáng) ,
ừ Q2/2012 2.4.2 Kin do n giải p áp c iếu sáng iế kiệm năng lượng Trong 2012, c ẽ ậ
ũ
, ẽ
hình thành uy tín,
, ũ ẽ ,
,
ED ẽ ậ , ặ
2.4.3 Hợp ác p á riển cung cấp dịc vụ NTT v Truyền ông T ậ
Ashmanov & Partners (CHLB Nga), ẳ
,
w f ,
ỗ
, ặ
2.4.4 ác oạ động v dự án k ác Các oạ ộ ki doa “lấ ắ uôi dài”: , ặ
ò D
ò , ,
ẽ
ậ ẵ
ậ , ỗ
Trong n , ẽ ỉ ò ,
,
, - …
Hoạ ộ của Công ty VSMC: 2011
, ỗ ậ 100% ò , ẽ ậ ỗ
, ũ ẽ tìm ậ
Trang 11© Chíp 2 Trang 9
ặ ò ,
và ằ n 2012 ẽ õ công ty Tuy nhiên do ỉ
nên ậ ẽ ò
ậ
ẽ ậ ỗ
ừ
19 4 2012
TM
( )
Trang 12
2
III
Trang 13© Chíp 2 Trang 11
3
3.1 T
ò
è - D ỉ
:
ấ ấ
/ % 61,16 61,40 / % 38,84 38,60 ấ
/ % 5,64 6,14 / % 92,84 93,86
46,51 40,84 43,42 37,24 ỷ ấ ờ ậ
% 21,05 6,47 ậ % 3,47 2,60 ậ % 3,73 2,77 - /
o 80.290.8
o 0
o 80.290.800.00
-
o 333 ,
6 1 9 3 ,
6,4 ,
STT
1 X-TM TP.HCM Saigon Coop 1.635.273
2 ậ 190.000
3 Ô 140.000
Trang 14STT
4 ử ED 100.000 5 Công ty CP Ôtô Xe máy Hoa Lâm 52.840 6 & XD F 1.000 7 ậ
3 , 3
- 11
o 17
o 168.000 CP
o / 2,1% - ậ 3 / / 11
STT
1 X-TM TP.HCM / : Bà ) 1.635.273 20.37% 2 260.427 3.24% 3 Ô ễ 175.700 2.2% 4 66.600 0.83% 5 Ô ễ 58.500 0.73% 2.196.600 27.37% Lưu Că c o i u lệ của cô c o i iể iệ ại oà ộ c p i u a lưu à của Cô là c p i u p ô
3.2 2011
K 11:
2011 2010 2010
D
DV 14.450.968.608 33.664.424.517 43% (*) D
DV 14.450.968.608 33.664.424.517 11.030.705.849 30.901.010.256 35% ậ
Doanh thu 7.614.735.613 5.314.084.813 143% Chi phí tài chính 1.238.389.317 1.515.507.780 82% Chi phí bán hàng 175.351.947 3.664.498 48% 8.195.209.991 4.711.983.188 174%
ậ ừ 1.426.047.116 1.846.343.608 77%
Trang 15© Chíp 2 Trang 13
2011 2010 2010
doanh ậ 1.538.007 5.413.642 ậ 1.538.007 5.413.642 ặ ỗ ,
liên doanh 2.198.750.777 - ậ 3.626.335.901 1.851.757.250 196% ậ
484.817.689
ậ DN 99.576.326 -327.598.300
ậ ậ DN 3.041.941.886 2.179.355.550 139% 405 277
(*) ỷ lệ doa u 2011 o ới 2010 (loại ỏ doanh u c u ể ượ B S) là 144% u i
- ừ
44 , ỉ 6
- 1, cho th ò
ỗ 1
ũ , y nhiên do
- D ừ cao 10
11 10
- ừ ò
- 10 do
ò
, ậ
A
ừ /
- Ph ỗ ậ
ậ ậ ừ A O -Chíp Sáng (SCS) theo t
3.3
2011 ỉ
, Ban ừ ỗ
2011 ỉ
,
Trang 16, ặ
, ò
ặ ậ , ừ , 2011 ũ ậ thành công ậ
3.3.1 Giải quyế riệ để dự án
D
ngày 29/03/2012) ,
công ty liên doanh Sacom – ậ
,
Q2/2012 3.3.2 Từng bước p á riển kinh doanh giải p áp, sản p ẩm LED ặ ò
, ũ ậ
,
Thông q , ừ
ũ ỹ ậ
ũ ,
3.3.3 uẩn bị c o việc p á riển lĩn vực NTT v Truyền ông Ngày 28/09/2011, ỹ ỡ ặ
,
ậ công ty TNHH Chíp Sáng & Ashmanov (liên doanh ới cô A a o & Partn r của CHLB N a)
liên doanh là ,
ử ử
V w ằ ử
(Semantic webfilter),
ẽ ử
ử , ò õ
ỗ
nh ,
lai 3.3.4 ác n ựu nổi bậ khác , 2011 Ban ũ , ậ
sau: - ò ũ
ậ
Trang 17© Chíp 2 Trang 15
- õ ễ ,
,
- X , ũ
, ằ ừ
ừ
- ừ ,
, , v
ằ ,
ty 3.4 ụ 2012
N 2012, công ty ẽ ậ u: riệu
2012 so v
TH 2011
37.894 160% 32.490 195% ậ D 5.404 52% D 5.547 -26,9% Chi phí bán h ng 490 180% 5.538 -27% ậ 150 100% ậ 5.073 138% ,
3.4.1 Kin do n dịc vụ iế kiệm năng lượng (E O) a) X ằ các
ằ :
- ,
ỹ ậ ; ; ;
, , ;
- ậ
;
- N ;
- X ;
b) Á marketing , ậ
Trang 18- , ;
- , ;
- t và
ử cho ;
c) ậ ,
các và B2G 3.4.2 Hoạ động kin do n đ dịc vụ a) D ò - ậ
- ậ , , ỡ ; - ậ ò , ;
b)
- ậ ;
- , bán ừ ;
- , ;
c) P ử khác - ậ ử
-Mart (kênh B2C); -
, ũ
;
- ậ ỗ
,
,
3.4.3 Hoạ động đầu ư - A,
g ty Ashmanov & Partners và công ty , ũ ẽ
ỗ
, ũ
D - ằ ử ỗ , ũ ẽ ,
Trang 19© Chíp 2 Trang 17
ậ ,
xe
Rõ ràng là
ò
ằ ỉ ỗ ,
, , ỗ ậ ,
ẽ
, 18 4 2012
( )
Trang 20
-
-
doanh -
-
- ậ
Trang 21© Chíp 2 Trang 19
4
ò
11
Trang 22
tình hình ho ng chung c a công ty
Trang 23© Chíp 2 Trang 21
5
5.1 H
, ,
ậ , ,
,
- X ,
, , ,
ậ
-
- ,
,
-
VSMC - A
- X 6 , ,
5.2 ty 5.2.1 Cô ác quả l của H Q - ,
giao theo qui ậ ,
5.2.2 Cô ác i u à của G -
, , ,
, ử , ,
5.2.3 Hoạ ộ ki doa của C p Sá à các cô co cô liê doa liê k
- ,
ừ ò ,
, Toà nhàkhông gian Internet Chíp Sáng D ẽ
/
- ặ
V ậ ò
, Chíp Sáng ậ ò
,7 ỉ ũ ậ
ò 4,937 ỉ
Trang 24- A A , ậ trung
ử , ặ
w w f
EO
, A hu 5.2.4 Báo cáo tài chính
ậ -
,
-
,
3 / /
5.3 K
ừ ,
B
- ,
,
công ty - ậ ừ ,
- ằ ử
ỗ 46 ỉ
- ỗ A
Qua
, 19 4 2012
ù
Trang 25© Chíp 2 Trang 23
,
Trang 26
6
6.1 2011
6.2
Ô ễ –
- 97
-
- ễ , 6, ậ 3, - ỹ & ễ
6.3 T
ụ thúc
ỳ Ông 02/03/2010 20/05/2011 Ông ễ Chánh Khê 09/09/2006 20/05/2011 30/08/2010 20/05/2011 Ô ễ 09/09/2006 20/05/2011 Ô 21/04/2008 20/05/2011
ỳ
Trang 27© Chíp 2 Trang 25
Ô 20/05/2011
Phó CT 20/05/2011
ỹ ò 20/05/2011
Ô ỳ 20/05/2011
Ô ễ 20/05/2011
6.4 ờ
- , ,
ậ - , ễ 3
,
- ỉ , , ậ … ằ , ặ ằ và , và
- ,
g ,
,
ỳ , ằ ,