Phương pháp nghiên cứu
Để thu thập nguồn tư liệu khảo sát, luận văn sử dụng phương pháp thống kê nhằm xác định tổng số đơn vị từ loại hư từ và số lượng các đơn vị của từng từ loại trong CDNT Phương pháp này còn giúp phân loại các đơn vị từ theo các nhóm nghĩa của từng từ loại, đảm bảo rõ ràng và chính xác trong quá trình phân tích dữ liệu.
Trên cơ sở thống kê, chúng tôi tiến hành miêu tả các nghĩa của từng từ, nhóm từ trong từng từ loại hư từ
4.3 Phương pháp so sánh đối chiếu
Trong bài viết này, chúng tôi phân tích sự khác nhau về nghĩa của từng từ, từng nhóm từ để hiểu rõ hơn về đặc điểm của câu đối nghệ thuật truyền thống (CDNT) Đồng thời, so sánh CDNT với ca dao ở các vùng miền khác giúp làm nổi bật nét đặc trưng của CDNT, đặc biệt là sự góp mặt đông đảo của các hư từ tạo nên sự phong phú và đặc sắc riêng biệt Việc nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về ngôn ngữ, văn hóa mà còn nâng cao khả năng nhận diện và sáng tạo trong sáng tác câu đối, góp phần phát huy giá trị văn hóa dân gian Việt Nam.
4.4 Phương pháp phân tích, tổng hợp
Qua những bước trên, chúng tôi tiến hành tổng hợp lại rồi phân tích chỉ ra vai trò của hư từ trong CDNT.
Đóng góp của đề tài
Luận văn tập trung phân tích giá trị ngữ pháp và ngữ nghĩa của các từ loại hư từ trong văn bản ca dao Nghệ Tĩnh Qua thống kê và đánh giá, nghiên cứu làm rõ sự phân bố của hư từ và vai trò quan trọng của chúng trong cấu trúc và ý nghĩa của bài ca dao Các hư từ góp phần thể hiện mối quan hệ, cảm xúc và phong cách đặc trưng của văn bản ca dao địa phương này, từ đó giúp hiểu rõ hơn về đặc trưng ngôn ngữ và văn hóa Nghệ Tĩnh.
Góp thêm cứ liệu khẳng định những nét riêng trong tập quán ngôn ngữ- văn hoá con người Nghệ Tĩnh
Bước đầu cung cấp một số tư liệu cho việc học tập, giảng dạy hư từ trong văn bản văn chương nghệ thuật.
Cấu trúc của luận văn
Theo những nhiệm vụ nghiên cứu đã dự định, ngoài phần mở đầu, phần kết luận và phụ lục, luận văn được triển khai trong 3 chương:
Chương 1 Những vấn đề lý thuyết liên quan đến đề tài
Chương 2 Sự phân bố của các từ loại hư từ trong ca dao Nghệ Tĩnh Chương 3 Vai trò của hư từ trong ca dao Nghệ Tĩnh
Sau cùng là phần tài liệu tham khảo.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
Ca dao Nghệ Tĩnh
1.2.1 Vài nét về ca dao
Ca dao là những bài hát thể hiện rõ cảm xúc của con người về quê hương, đất nước, gia đình và đặc biệt là tình yêu đôi lứa Với hình thức sử dụng đa dạng các thể thơ như song thất, lục bát, thể tự do, ca dao phản ánh nội dung một cách sinh động, chân thật Ngôn ngữ của ca dao mang đặc điểm của ngôn ngữ thơ ca, chính xác, tượng trưng và giàu nhạc điệu, khiến ca dao trở thành một thể loại thơ dân gian độc đáo Chính vì vậy, ca dao vừa là thơ, vừa là biểu hiện của văn học dân gian với đầy đủ đặc điểm của loại hình này.
1.2.2 Về ca dao Nghệ Tĩnh
Nghệ Tĩnh là vùng đất văn hóa đặc sắc nổi bật với đặc điểm “núi cao sông sâu, phong tục trọng hậu, cảnh tượng tươi sáng”, được coi là “đất có danh tiếng hơn cả Nam Châu” Vùng đất này đã tạo ra một kho tàng văn hóa dân gian phong phú và đa dạng, trong đó ca dao là một thể loại tiêu biểu thể hiện nét đẹp truyền thống và tinh thần cộng đồng của người dân Nghệ Tĩnh.
CDNT (Ca Dao Nội Dung Thường) là những lời thơ dân gian do người dân Nghệ Tĩnh sáng tạo hoặc tiếp nhận từ các thể loại dân ca khác, sau đó được biến đổi về hình thức và nội dung phù hợp với mục đích giao tiếp Những câu ca này đã tách rời giai điệu âm nhạc và hoàn cảnh diễn xướng của các thể loại dân ca ban đầu để phù hợp hơn với mục đích sử dụng hàng ngày.
Ca dao các vùng là vốn chung của cả nước, mang nét đặc trưng riêng biệt phản ánh sinh hoạt và tính cách của người dân từng vùng Mặc dù nguồn gốc của từng bài ca dao có thể khác nhau, nhưng các câu hát lưu truyền, đặc biệt ở Nghệ Tĩnh, đều thể hiện rõ nét đời sống, tính cách của con người nơi đây qua nhiều thế hệ Các câu ca dao không chỉ phản ánh đời sống tinh thần mà còn góp phần thể hiện đặc trưng ngôn ngữ - văn hóa của vùng miền, trong đó các hư từ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn giá trị này.
Các nhân tố giao tiếp và các quy tắc hội thoại
“Giao tiếp là hoạt động trao đổi thông tin giữa các thành viên trong xã hội có tính mục đích” [13, tr.9]
1.3.2 Các nhân tố giao tiếp
Các nhân tố tham gia vào hoạt động giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong quá trình lập mã và giải mã thông điệp, thực hiện các chức năng như truyền tải thông tin, xây dựng quan hệ và thể hiện hoạt động giao tiếp Theo Jakobson, các yếu tố giao tiếp được phân thành sáu yếu tố chính, thể hiện rõ qua sơ đồ Chu cảnh, giúp hiểu rõ hơn về quá trình tương tác và ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả giao tiếp.
Người gửi…Thông điệp…Người nhận
Mã Các nhân tố giao tiếp trên đây được giáo sư Đỗ Hữu Châu mở rộng thêm [17, tr.15-38] với nhiều khái niệm mới
Hội thoại là hoạt động ngôn ngữ thành lời giữa hai hoặc nhiều nhân vật trong một ngữ cảnh cụ thể, có sự tương tác qua lại về hành vi ngôn ngữ và nhận thức Đây là quá trình giao tiếp nhằm đạt được mục đích nhất định, giúp xây dựng mối quan hệ và truyền đạt thông tin hiệu quả Hội thoại đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp và nâng cao hiểu biết giữa các người trong cuộc.
Cấu trúc cuộc thoại gồm:
- Các hành động ngôn trung
Hành động ngôn trung là đơn vị hành động nhỏ nhất tạo nên hành động hội thoại, bao gồm những câu có nội dung miêu tả và cách diễn đạt riêng biệt Nhờ vào hành động ngôn trung, các câu trong giao tiếp được xây dựng rõ ràng và sinh động Đây là yếu tố quan trọng quyết định tình thái của một câu, góp phần làm cho lời nói thêm phần sinh động và phù hợp với ngữ cảnh Việc hiểu rõ hành động ngôn trung giúp cải thiện khả năng giao tiếp và truyền đạt hiệu quả trong mọi hoạt động ngôn ngữ.
Ví dụ: Dung đi làm về →Nội dung miêu tả này có thể được nói ra theo những hành động ngôn trung khác nhau Ví dụ:
- Dung đi làm về chƣa? (hỏi)
- A ha! Dung đi làm về rồi (cảm thán, tỏ thái độ vui mừng)
- Các dấu hiện đánh dấu hình thức ngôn trung
Các phương tiện ngôn ngữ giúp người nghe nhận biết hành động ngôn trung từ phía người nói chính là các dấu hiệu đánh dấu hình thức ngôn trung
Ví dụ: hành vi hỏi dùng các từ: có…không, đã…chƣa, nào, sao,… Hành vi khuyên nhủ, răn bảo dùng các phụ từ như: hãy, đừng, chớ, nên…
- Các đơn vị hội thoại
Cuộc thoại, còn gọi là cuộc tương tác, là đơn vị hội thoại bao trùm lớn nhất, thể hiện toàn bộ cuộc đối đáp và trò chuyện giữa các nhân vật tham gia giao tiếp Đây là quá trình diễn ra từ khi bắt đầu đến khi kết thúc của cuộc đối thoại, phản ánh đầy đủ nội dung và diễn biến của trò chuyện.
+ Đoạn thoại: là một bộ phận của cuộc thoại Một đoạn thoại được đánh dấu bằng một chủ đề và một đích
Cặp thoại là đơn vị lưỡng thoại tối thiểu gồm hai phần: một đơn vị dẫn nhập và một hành vi hồi đáp, thể hiện quá trình trao đổi thông tin trong giao tiếp Cặp thoại được hiện thực hóa thông qua tham thoại trao đáp, nhằm duy trì sự liên tục và logic trong cuộc đối thoại.
Tham thoại là đơn vị đơn thoại do một cá nhân nói ra, tạo thành cặp thoại khi kết hợp với tham thoại khác Tham thoại có thể trùng nhau hoặc khác nhau về lượt lời, có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
Hành động ngôn ngữ là đơn vị tối thiểu tạo nên tham thoại, đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền đạt ý nghĩa Trong một phát ngôn, có thể chỉ có một hành động ngôn ngữ hoặc nhiều hành động ngôn ngữ kết hợp để thể hiện ý định của người nói Hiểu rõ về hành động ngôn ngữ giúp phân tích chính xác hơn các mục đích giao tiếp và ý nghĩa của câu nói trong quá trình giao tiếp hàng ngày.
1.3.5 Các quy tắc hội thoại
Quy tắc hội thoại là các quy tắc bất thành văn nhưng được xã hội chấp nhận, giúp đảm bảo cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ và hiệu quả Người tham gia hội thoại cần tuân thủ những quy tắc này để điều chỉnh các vận động hội thoại phù hợp, từ đó tạo ra cuộc giao tiếp thành công như mong muốn.
Sau đây là một số quy tắc thường gặp:
Thương lượng là quá trình bàn bạc trước với nhau để thống nhất các thông tin liên quan đến cuộc thoại nhằm đạt được hiệu quả mong muốn Trong quá trình thương lượng, các bên thường thỏa thuận về hình thức, nội dung, vị thế và cấu trúc của cuộc đối thoại để đảm bảo mục tiêu chung Ví dụ, về cấu trúc hội thoại, các bên có thể thống nhất kết thúc bằng lời cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, hứa hẹn hoặc lời khuyên răn Đây là những yếu tố quan trọng giúp cuộc thoại trở nên hiệu quả và phù hợp với mục đích giao tiếp.
- Ai bảo anh Hai thổi chi cho mạnh Con bé nói rồi thút thít
- Ừ, tại anh! Nhƣng kem còn dính tay này Cho em ba ngón, anh chỉ liếm hai ngón thôi (Lý Thanh Thảo, truyện Mini 91) [13, tr.205]
Lời kết thúc là lời nhận lỗi, xin lỗi; một chi tiết mang tính hàm ngôn thể hiện rõ quy tắc thương lượng
Quy tắc luân phiên lượt lời yêu cầu người tham gia giao tiếp chú ý đến việc trao đổi, đáp lời và nhường lời trong cuộc hội thoại Người nói cần biết kết thúc lượt lời đúng lúc để tạo điều kiện cho người khác tiếp tục Mỗi lượt lời của A hoặc B được coi là một đơn vị giao tiếp, trong đó cặp lượt lời kế cận đóng vai trò cốt lõi và có sự phối hợp chặt chẽ, thể hiện sự hòa hợp trong cuộc đối thoại.
-Cháu đã ăn cơm chƣa?
Trong hội thoại, A nói với B và đến lượt B phản hồi, cần đảm bảo sự liên kết chặt chẽ để tránh tình trạng rời rạc không có mối liên hệ Sự liên kết trong hội thoại thể hiện qua cả nội dung lẫn hình thức, giúp duy trì sự lưu loát và rõ ràng trong cuộc đối thoại Việc duy trì mối liên kết giữa các câu chuyện đảm bảo cho sự hiểu quả và trôi chảy của cuộc trò chuyện.
Các lượt lời cần phải thống nhất đề cập đến cùng một đề tài và phạm vi hiện thực để đảm bảo nội dung rõ ràng và dễ hiểu Ngoài ra, các câu liên tiếp phải có sự liên kết chặt chẽ về lập luận, tạo thành mạch nội dung liên tục và mạch lạc Trong hình thức, các phương tiện liên kết như đại từ, quan hệ từ, trợ từ, tình thái từ, và thành ngữ giúp tăng tính kết nối trong đoạn văn Các biện pháp liên kết như phép tĩnh lược và phép lặp cũng là những dấu hiệu quan trọng để duy trì sự liên kết và mạch thuyết trong hội thoại.
- Hà ngon Về chị ấy thấy hụt tiền thì bỏ bố
- Làm đếch gì có vợ Này, nói đùa chứ, có về với tớ thì ra khuân hàng lên xe rồi cùng về (Kim Lân) [12, tr.43]
- Quy tắc tôn trọng thể diện người nghe:
Trong giao tiếp, quy tắc thể hiện sự tôn trọng thể diện của người nghe là rất quan trọng, đòi hỏi người nói phải đề cao và khuyến khích người đối diện Người nói cần lựa chọn lời nói phù hợp, đặc biệt là nhấn mạnh những mặt mạnh, mặt tốt của người nghe để tạo không khí tích cực Để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm thể diện của người khác, nên sử dụng các biện pháp tu từ như nói giảm, nói vòng, giúp duy trì sự lịch thiệp và giữ gìn thể diện cho cả hai bên Việc này không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn nâng cao hiệu quả trong giao tiếp.
- Tin đồn nào hả con? Hình nhƣ con chƣa nói hết
Trong quá trình làm phim của ba, có vẻ như có một diễn viên trẻ đột ngột qua đời, tạo nên những bí ẩn đáng chú ý Đồng thời, dường như ba có mối quan hệ tình cảm đặc biệt với cô ấy, điều này làm Ta-nhi-a cảm thấy xấu hổ (I Bôn-đa-rép, 13, tr 76).
- Quy tắc khiêm tốn về phía người nói:
Người phát ngôn cần thể hiện sự khiêm nhường bằng cách giảm nhẹ vị trí của chính mình trong lời nói, thường sử dụng các từ như "anh à", "chị ơi", "thế à", "vâng", "đúng thế" để thể hiện thái độ lịch thiệp và tôn trọng người nghe Việc sử dụng các từ này giúp tạo ra một không khí trò chuyện thân thiện, thể hiện sự khiêm tốn và tránh gây áp lực hay hiểu lầm trong giao tiếp Ví dụ, trong lời nói, việc thêm vào các biểu đạt như vậy sẽ làm giảm đi tính chủ quan, tăng tính chân thành và gần gũi trong cuộc trò chuyện.
- Mẹ con tên là Cam phải không?
- Dạ, mẹ con có vết chàm đen che hơn nửa mặt và không nói đƣợc (Truyện ngắn hay 2001, Nhật ký cuối đời, tr223) [52, tr.222]
Lập luận và các chỉ dẫn lập luận
1.4.1 Khái niệm lập luận Lập luận là đưa ra những lí lẽ nhằm dẫn dắt người nghe đến một kết luận hay chấp nhận một kết luận nào đấy mà người nói muốn đạt tới
Trong quan hệ lập luận, lí lẽ được gọi là luận cứ Vậy có thể nói quan hệ lập luận là quan hệ giữa luận cứ với kết luận
Ví dụ: Muốn học giỏi thì chúng ta phải siêng học
LC KL 1.4.2 Các chỉ dẫn lập luận
Chỉ dẫn lập luận (CDLL) là dấu hiệu hình thức giúp nhận biết định hướng và đặc tính của lập luận trong một quan hệ lập luận, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc của luận cứ CDLL gồm hai loại chính, hỗ trợ phân biệt các kiểu lập luận khác nhau, từ đó nâng cao khả năng phân tích và lập luận logic chính xác Việc hiểu rõ các loại CDLL giúp người đọc và người viết xây dựng các luận cứ chặt chẽ, phù hợp với nguyên tắc của lập luận hợp lý và hiệu quả trong các bài viết cũng như tranh luận.
Tác tử lập luận là các từ ngữ được đưa vào phát ngôn nhằm mục đích chứa nội dung miêu tả đặc biệt, từ đó làm thay đổi hướng đi hoặc tiềm năng của lập luận Việc sử dụng tác tử phù hợp giúp làm rõ ý đồ của người nói và ảnh hưởng đến cách người nghe tiếp nhận thông tin Chọn lựa các từ ngữ tác tử chính xác góp phần nâng cao hiệu quả diễn đạt và thuyết phục trong tranh luận Hiểu rõ về vai trò của tác tử lập luận là yếu tố quan trọng để xây dựng các phát ngôn có sức thuyết phục cao.
Các tác tử như "tận", "ngay", "mới", "đã", "chỉ" khi được đưa vào phát ngôn có vai trò là tác tử lập luận, giúp thay đổi định hướng và củng cố luận điểm của câu nói Việc sử dụng các tác tử này làm rõ thời điểm, mức độ hoặc tính chất của thông tin, từ đó ảnh hưởng đến cách hiểu và nhận định của người nghe hoặc đọc Trong văn bản, các tác tử này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng luận cứ chặt chẽ, logic và thuyết phục hơn, phù hợp với các nguyên tắc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) khi truyền tải nội dung một cách rõ ràng và cân nhắc các từ khóa phù hợp.
Ví dụ: Tớ chỉ có hai cái kẹo thôi! → Chỉ tạo định hướng là ít
Kết tử lập luận là những từ ngữ như quan hệ từ đẳng lập và quan hệ từ chính phụ, giúp kết hợp nhiều phát ngôn thành một luận cứ thống nhất Nhờ có kết tử, các phát ngôn trở thành những luận cứ hoặc kết luận rõ ràng trong một lập luận Kết tử đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và củng cố ý nghĩa của một đoạn văn, giúp người đọc dễ dàng nhận diện cấu trúc lập luận logic Việc sử dụng kết tử phù hợp còn nâng cao tính thuyết phục và khả năng trình bày ý tưởng một cách mạch lạc, rõ ràng.
Có thể chia kết tử lập luận thành kết tử hai vị trí và kết tử ba vị trí:
Kết tử hai vị trí là những từ ngữ giúp hoàn thiện lập luận chỉ cần hai phát ngôn, như "vậy", "do đó", "do vậy", "thế", "cho nên", "thì" hoặc "thế thì" Những từ này có ý nghĩa liên kết, làm rõ mối quan hệ nguyên nhân kết quả trong câu, không yêu cầu thêm phát ngôn thứ ba để xác nhận luận điểm Việc sử dụng kết tử hiệu quả giúp bài viết rõ ràng, mạch lạc và đúng ngữ pháp.
Ví dụ: Anh mệt thì anh đi nghỉ đi!
Kết tử ba vị trí là yếu tố bắt buộc trong lập luận, đòi hỏi phải có ít nhất ba phát ngôn để tạo thành một luận điểm complete Các kết tử phổ biến gồm: "nhưng", "vả lại", "hơn nữa" và "thêm vào đó", giúp liên kết các ý trong đoạn văn một cách logic và mạch lạc Trong xây dựng bài viết hoặc bài thuyết trình, việc sử dụng đúng các kết tử này sẽ tăng tính thuyết phục và rõ ràng cho nội dung trình bày Do đó, việc nắm vững cách dùng kết tử tại các vị trí khác nhau là rất quan trọng để nâng cao khả năng lập luận và truyền đạt thông điệp hiệu quả.
Trong bài viết, các kết từ đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc lập luận và liên kết ý tưởng Kết tử dẫn nhập luận cứ như “vì”, “hơn nữa”, “nhưng”, “nếu”, “dù”, “tuy”, “dầu” giúp biến phát ngôn thành phần của luận điểm, thể hiện các lý do hoặc điều kiện Trong khi đó, kết tử dẫn nhập kết luận như “vậy nên”, “thì”, “vậy là”, “do đó”, “bởi vậy” giúp chuyển đổi phát ngôn thành phần của kết luận, làm rõ ý kết thúc hoặc kết quả của lập luận Ví dụ, trong câu: "Tôi rất bận nhưng tôi vẫn muốn đến thăm anh ấy nên tôi vẫn đi," các kết tử như “nhưng” và “nên” thể hiện mối liên hệ giữa các ý, giúp tiếng nói trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn trong nội dung.
Tuy trời mưa to nhưng tôi vẫn lang thang ngoài đường phố
→ Tuy: kết tử dẫn nhập luận cứ Nhƣng: kết tử dẫn nhập kết luận 1.4.3 Lập luận, thuyết phục trong ca dao Nghệ Tĩnh và vai trò của hư từ
Theo nhận định của Ninh Viết Giao, ca dao xứ Nghệ nổi bật với tính chất trí tuệ và chữ nghĩa, nhờ có sự sáng tác của đội ngũ nhà Nho Tính trí tuệ này còn thể hiện qua cách diễn đạt logic, cấu trúc lời thơ chặt chẽ và khả năng lập luận, thuyết phục trong hoạt động hội thoại Ví dụ điển hình là câu "Đá có rêu bởi vì nước đứng" hoặc "Núi bạc đầu là tại sương sa", thể hiện rõ nét trí tuệ và sự sâu sắc trong ca dao xứ Nghệ.
“Đá có rêu, núi bạc đầu” là những hiện tượng tự nhiên quen thuộc xuất hiện ở mọi vùng địa lý, nhưng ít người chú ý đến ý nghĩa sâu xa đằng sau Các nhà Nho xứ Nghệ đã phân tích và lý giải về sự tồn tại này thông qua các câu ca dao mang tính lập luận thuyết phục, nhấn mạnh vai trò của các từ phụ trong cấu trúc câu Các câu ca dao này sử dụng thể thơ bảy chữ với cấu trúc song song và kết luận hiển nhiên, giúp người đọc nhận ra chân lý bất biến của cuộc sống Những điều bình thường, giản dị như đá có rêu hay núi bạc đầu chính là biểu trưng cho những quy luật vĩnh cửu trong tự nhiên và đời sống Chính sự khám phá sâu sắc về những hiện tượng thông thường này đã tạo nên giá trị trí tuệ của bài ca dao, phản ánh cảm xúc, chiêm nghiệm và kinh nghiệm sống của người xưa Từ đó, con người có thể liên hệ và suy ngẫm về các quy luật tự nhiên và quy luật cuộc đời, hình thành nên sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống.
Như vậy chính hư từ đã tạo nên hiệu lực lập luận, làm nên sức thuyết phục của lập luận trong ca dao Nghệ Tĩnh
Trong ngôn ngữ học, hư từ đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức lập luận, giúp liên kết các thành phần câu một cách logic và mạch lạc Bên cạnh đó, hư từ còn nhấn mạnh các sắc thái biểu cảm, thể hiện cảm xúc, chủ định của người nói một cách rõ ràng hơn Hai chức năng này không tồn tại độc lập mà hòa quyện, làm tăng tính thuyết phục và sinh động cho câu nói, góp phần nâng cao hiệu quả truyền đạt trong giao tiếp.
Khi vui ngó núi cũng vui Khi buồn nhặt trái sim rơi cũng buồn
Hai từ phụ xuất hiện ở hai vị trí tương đồng trong hai câu, thể hiện sự suy nghiệm của người viết về quy luật cảm xúc “buồn-vui” của con người Điều này giúp chúng ta nhận thấy một quy luật tự nhiên, sự lan tỏa cảm xúc và mối liên hệ đồng cảm giữa con người và cảnh vật trong cuộc sống.
Hư từ đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức lập luận và biểu đạt ý nghĩa tình thái của câu ca dao xứ Nghệ Chúng không chỉ giúp làm rõ ý ngữ mà còn tăng tính biểu cảm, góp phần nâng cao tính thuyết phục và sức gây ấn tượng của tác phẩm Như vậy, hư từ góp phần làm nổi bật giá trị ngôn ngữ và ý nghĩa của câu ca dao trong văn hóa xứ Nghệ.
1.5 Nghĩa miêu tả và nghĩa tình thái
1.5.1 Khái niệm nghĩa miêu tả và nghĩa tình thái
Nghĩa miêu tả là thành phần trong cấu trúc nội dung nghĩa của phát ngôn, phản ánh ý nghĩa dựa trên yếu tố từ vựng Trong khi đó, nghĩa tình thái đóng vai trò thể hiện cảm xúc, thái độ và sự đánh giá của người nói đối với hiện thực được truyền đạt Cả hai yếu tố này cùng nhau hình thành ý nghĩa tổng thể của phát ngôn, giúp người nghe hiểu rõ hơn về ý định và cảm xúc của người nói.
1.5.2 Các toán tử tình thái và các phương tiện biểu thị tình thái 1.5.2.1 Toán tử tình thái
Toán tử tình thái (TTTT) là các phương tiện ngôn ngữ giúp tạo ra các đơn vị ngôn ngữ mới khi tác động lên các đơn vị cùng cấp độ, thường là các đơn vị cùng cấp trong cấu trúc ngôn ngữ Các toán tử này xuất hiện ở tất cả các cấp độ của ngôn ngữ, đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ ý nghĩa và mở rộng khả năng biểu đạt của ngôn ngữ Hiểu rõ về toán tử tình thái giúp nâng cao khả năng phân tích và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và linh hoạt hơn.
TTTT là tên gọi chung để chỉ các phương tiện biểu thị tình thái
Tiểu kết
Bài viết trình bày các vấn đề cốt lõi về lý thuyết hư từ, vai trò của giao tiếp và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp hiệu quả Ngoài ra, nội dung còn đề cập đến khái niệm hội thoại, cấu trúc, cũng như các quy tắc quan trọng trong hội thoại để xây dựng cuộc trò chuyện hợp lý và suôn sẻ Đồng thời, bài viết phân tích về khái niệm lập luận, các phương pháp chỉ dẫn lập luận giúp tăng tính thuyết phục trong giao tiếp Cuối cùng, nội dung nhấn mạnh nghĩa tình thái và các toán tử tình, những yếu tố quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa chính xác và rõ ràng trong các hoạt động ngôn ngữ hàng ngày.
Hiểu rõ khái niệm hư từ và các loại hư từ trong Tiếng Việt là yếu tố quan trọng giúp người nghiên cứu nắm bắt chính xác ngữ pháp, từ đó thực hiện các nhiệm vụ học tập và phân tích ngôn ngữ một cách hiệu quả và nhất quán.
Nghiên cứu hiệu quả vai trò của hư từ giúp làm rõ giá trị biểu cảm của ngôn ngữ trong văn bản ca dao của người Nghệ Tĩnh Hư từ đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức kết cấu lời thơ, góp phần tạo nên sự mạch lạc và vẻ đẹp tương tác của câu chuyện Đồng thời, việc phân tích hư từ còn phản ánh tập quán ứng xử và phương châm hội thoại đặc trưng của cư dân Nghệ Tĩnh, thể hiện nét đặc trưng văn hóa trong lời ca dao.
SỰ PHÂN BỐ CỦA HƯ TỪ TRONG CA DAO NGHỆ TĨNH
Sự phân bố của phụ từ trong ca dao Nghệ Tĩnh
2.1.1 Kết quả thống kê phụ từ
Thống kê hai tập kho tàng ca dao xứ Nghệ (tập 1 và tập 2) do Ninh Viết Giao chủ biên, chúng tôi thu được kết quả sau:
Phụ từ trong ca dao Nghệ Tĩnh
TT PT đứng trước DT Số lượt dùng Nhóm phụ từ Số lượt dùng
454 Định từ tạo ý nghĩa số
PT đứng trước vị từ
Nỏ Chưa Chẳng Chả Đâu Đừng hòng Không nhẽ
Nỏ lẽ Chẳng lẽ Không lẽ
Bỗng Bỗng đâu Bỗng dưng
Phó từ chỉ diễn biến bất ngờ của hành động
Phó từ chỉ mức độ
Phó từ chỉ sự thống nhất, tiếp
45 Cũng 378 diễn tương tự của hành động, trạng thái
PT đứng sau vị từ
Phó từ kết thúc hành động
Phó từ chỉ kết quả
Ra Vào Lên Xuống Đi
Về Qua Sang Đến Tới Lại
64 Quá 4 Phó từ chỉ mức độ
Phó từ chỉ ý nghĩa cùng chung hành động, trạng thái
Luôn luôn Dần dần Nữa Mãi
Phó từ chỉ sự tiếp diễn của hành động
71 Lấy 85 Phó từ chỉ hành động tự mình
72 Nhau 249 Phó từ chỉ ý nghĩa tương hỗ
73 Cho 17 Phó từ chỉ chiều hướng có lợi của hành động
T số 73 phụ từ 5497 lượt dùng
2.1.2 Ngữ nghĩa của phụ từ 2.1.2.1 Phụ từ đứng trước danh từ
Nhóm 1: Định từ chỉ lƣợng + Mỗi
Mỗi tạo ý nghĩa số ít, tương đương với một nhưng lại chỉ sự lặp đi lặp lại của hành động theo thời gian:
Mỗi ngày một chục bị gon Nuôi chồng thì đƣợc, nuôi con nhọc nhằn
Có khi chính ý nghĩa số ít đó lại tạo nên sự phân ly, cắt xẻ, rời rạc:
Mỗi người, mỗi nước, mỗi nơi Gặp nhau ta muốn ở đời với nhau
+ Từng Tương đương với mỗi, chỉ số ít nhưng cho thấy sự lặp lại của hành động trên một quãng thời gian nhất định:
Ai ơi công việc nhà nông Mƣa mƣa nắng nắng ta mong từng ngày
(69- tr.146- T1) Từng còn cho ý nghĩa nhiều vô hạn mà mỗi, một không thể chuyền tải được:
Thương em rọt cắt làm ba Máu rơi từng giọt thương đà nên thương
Mọi có ý nghĩa định lượng và bao quát, không loại trừ cái gì khác: Đủ no mọi thứ Khắp no mọi thứ
+ Mấy Biểu thị một số lượng nào đó không rõ Có thể là rất nhiều (tương đương với bao nhiêu):
Trên trời biết mấy cái sao Dưới đất biết có là bao nóc nhà
Hoặc có thể là rất ít, khoảng dăm ba:
Mừng nàng tứ đức gồm hay Công dung ngôn hạnh xưa nay mấy người
Nhóm 2: Định từ tạo ý nghĩa số
+ Những Tạo ý nghĩa số nhiều:
Dang tay hứng nước mưa trời Sao anh chẳng nhớ những lời khi xƣa
(115- tr.112- T2) Những còn cho ý nghĩa rất nhiều nhằm đối lặp với cái ít ỏi, cô đơn, bé nhỏ của con người:
Bơ vơ góc bể chân trời Những nơi thiên hạ nào người tri âm
Các chỉ số thể hiện ý nghĩa toàn bộ của đối tượng được đề cập tới, khác với "những" dùng trước danh từ để chỉ số lượng đông đảo Trong tiếng Việt, "các" có vai trò chỉ các đối tượng dưới dạng số nhiều mang tính tổng thể, giúp làm rõ phạm vi hoặc nhóm đối tượng rộng lớn hơn Việc sử dụng "các" đúng ngữ cảnh sẽ nâng cao khả năng truyền đạt thông tin rõ ràng và chính xác trong văn bản.
Cau tươi thầy dặn các hàng Cau khô ba thúng trầu vàng ba nong
+ Một Đứng trước danh từ tạo ý nghĩa số ít:
Một sông đôi chiếc thuyền kề Chiếc ra Hà Nội, chiếc về Nghệ An
(11- tr 130- T1) Một tạo ý nghĩa toàn bộ, toàn khối của đối tượng được đề cập đến:
Lam Cầu có núi Thất Tinh Một hàng bảy ngọn nhƣ hình ngôi sao
Một đi thành cặp sóng đôi với các từ chỉ số lượng: trăm, hai để tạo sự đối lập số ít và số nhiều:
Trăm hoa đua nở tháng mười Chỉ một hoa riềng đua nở tháng hai
Có khi một đi kèm với cả danh từ, tính từ để chỉ sự tăng tiến:
Lấy Tây vừa được chín tháng mười ngày Quan sai tàu chạy một ngày một xa
(232- tr.238-T2) 2.1.2.2 Ngữ nghĩa của phụ từ đứng trước vị từ
Nhóm 1: Phó từ tiếp diễn
+ Cứ Chỉ sự tiếp diễn tương tự của hành động trạng thái: Ở đâu cũng giàu có em ơi Lấy ai thì lấy răng cứ ngồi vân vi
Nét nghĩa chính của cứ là biểu thị ý nghĩa khẳng định về hành động, trạng thái nhất định là như thế, bất chấp mọi điều kiện:
Cứ đường chợ Vẹo mà lên
Chợ Dinh mà xuống chợ Lèn mà sang
+ Còn Nét nghĩa chính của còn là chỉ sự chưa kết thúc, chưa xong của hành động, trạng thái:
Ai ơi có biết cho không Chăn loan còn đợi gối huê phong còn chờ
Với nghĩa trên, còn kết hợp với vẫn, hãy trước đó:
Bấy lâu cách trở nước non
Ai ngờ lòng đó vẫn còn thương đây
Trong bài viết này, chúng ta nhận thấy sự đối lập rõ ràng giữa hành động hoặc trạng thái đã kết thúc và những hoạt động đang diễn ra hoặc chưa kết thúc Ví dụ, câu "đường mòn mà dạ không mòn" thể hiện sự bền bỉ, không bị mất đi theo thời gian, như sự kiên trì vượt qua thử thách của con đường đã đi qua Trong khi đó, câu "con tằm kia đã thác dạ còn vương tơ" phản ánh việc xác định kết thúc của hành trình, nhưng vẫn còn dấu ấn, dư âm của quá trình trước đó Những hình ảnh này tạo nên mâu thuẫn giữa quá khứ và hiện tại, góp phần làm rõ sự đối lập giữa các trạng thái và hành động đã và đang diễn ra, phù hợp với quy tắc tối ưu hóa SEO khi sử dụng các từ khóa liên quan đến hành trình, bền bỉ và quá trình phát triển.
(643- tr.296- T1) Còn chỉ sự chưa đến độ:
Em nhƣ quả bí trên cây Đang tay anh ngắt những ngày còn non
Chỉ sự chưa đầy đủ:
Anh chơi còn thiếu Hoa thị hoa hồng
Nhấn mạnh sự so sánh: Đói cơm còn hơn no rau Đói nghề buôn bộ hơn giàu cấy thuê
+ Lại Nét nghĩa chính của lại là biểu thị sự tái diễn, tiếp tục của hành động, trạng thái sau khi đã có sự ngừng nghỉ:
Ngày mai lại rủ anh lên Lạt tre em sắm bó nên vợ chồng
Chỉ sự song hành của hai hành động, trạng thái:
Làng Đông nghĩ cũng lắm điều Hay buôn hay bán lại hay theo phường trò
(102- tr.153- T1) Lại chỉ sự kế tiếp của hành động, trạng thái theo thời gian như một quy luật vĩnh hằng:
Bờ sông lại lở xuống sông Không ai tìm bạn bằng công ta tìm
Tổ hợp chƣa lại chỉ sự xảy ra nhanh chóng của một hành động khi hành động khác chưa xuất hiện:
Cơn buồn nguồi nguội chƣa khuây Cơn mƣa chưa đến cơn mây lại ùn
+ Vẫn Nét nghĩa chính của vẫn là chỉ sự tiếp diễn của hành động, trạng thái:
Mùa về lúa tốt bời bời Lúa đổ nhà người tôi vẫn đói meo
(373- tr.264- T2) Vẫn có ý nghĩa nhấn mạnh sự tiếp diễn của một hành động, trạng thái bất chấp mọi điều kiện không thay đổi:
Gương linh sút cán còn trành Bình hương đầu vỡ cái mảnh sành vẫn thơm
Chỉ sự xảy ra thường xuyên của hành động, trạng thái, chưa có gì thay đổi: Đường này anh vẫn đi qua
Sao anh bứt nhị hái hoa rồi lờ
+ Càng Biểu thị mức độ tăng tiến của hành động, trạng thái: Đêm khuya nhắm mắt mơ màng
Dạ thì trông bạn tình càng nhớ thương
Cụ thể, cấu trúc "càng càng" thể hiện mối quan hệ gia tăng của trạng thái, trong đó tính chất thứ hai tỷ lệ thuận với tính chất, hành động thứ nhất Đây là dạng cấu trúc tăng tiến trong tiếng Việt, giúp nhấn mạnh mức độ gia tăng của các hiện tượng hoặc trạng thái Việc sử dụng "càng càng" còn phản ánh mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, làm rõ sự liên kết giữa các yếu tố trong câu Theo Diệp Quang Ban, "càng càng" được coi là cặp quan hệ từ thể hiện sự tăng tiến rõ ràng và logic Do đó, cấu trúc này rất phổ biến trong ngôn ngữ nói và viết để nhấn mạnh sự gia tăng của một đặc điểm hoặc hành động theo từng mức độ.
Tương rộ mà nấu cá Lường Càng thơm càng mặn tình trường em ơi
(185- tr.170- T1) Càng càng cũng tạo nên mức độ tăng tiến cho hai tính chất vốn trái ngược nhau:
Càng thắm thì lại càng phai Thoang thoảng hoa lài mà đƣợc thơm lâu
Trong nhóm hai, phó từ chỉ thời gian "đã" thể hiện ý nghĩa về quá khứ của hành động đã kết thúc và chấm dứt "Đã" xuất hiện thường xuyên trong câu điều kiện nội dung (CDNT), không chỉ với tần suất lớn mà còn mang nhiều ý nghĩa phong phú, nhấn mạnh thời điểm hành động diễn ra trong quá khứ.
12 nghĩa cơ bản của phụ từ “đã” có trong nhiều bài ca dao
Chỉ về thời gian quá khứ của hành động đã chấm dứt trong quá khứ:
Chuối thì anh đã trồng rồi Để anh sang Hiệu Thượng kiếm người bằm nham
Chỉ kết quả của hành động trong quá khứ, đang tiếp diễn, còn có thể kéo dài đến tương lai:
Cái nết đã quen đi rồi
Ai chê cũng vậy, ai cười cũng trơ
Trong ngữ cảnh này, từ “chỉ thời đoạn hay giới hạn” đề cập đến mức độ nhất định mà sự vật đạt được về tính chất hoặc số lượng tại một thời điểm nhất định Ví dụ, câu “Đã trong như đĩa dầu vừng” mô tả tình trạng của dầu vừng đã đạt đến độ đặc quánh, nhấn mạnh sự chín muồi của quá trình chế biến Ngoài ra, câu “Dầu hay dầu giở xin đừng quên nhau” nhấn mạnh về mối liên hệ hoặc sự gắn bó, thể hiện tính chất quan trọng của dầu trong đời sống hàng ngày Các câu này giúp làm rõ ý nghĩa của việc xác định giới hạn hoặc mức độ của sự vật trong từng thời điểm cụ thể.
Biểu thị ý nghĩa xảy ra nhanh chóng của một sự kiện, một quá trình mà trong suy nghĩ của người nói là sớm quá:
Cu cu mà đậu cửa quyền Lấy chồng chƣa đƣợc nửa niên đã về
Đã tạo thức hỏi nhằm xác nhận tính chắc chắn của sự việc, thể hiện qua câu khẳng định như "đã thật rứa răng" hoặc "đã hẳn rứa răng" Ví dụ, người anh về mua lợn và giã gạo trong ba tháng liên tiếp, cho thấy sự chắc chắn và đều đặn trong công việc Nội dung này phản ánh rõ nét về tính xác thực, đáng tin cậy của hành động, phù hợp với các nguyên tắc tối ưu hóa SEO khi nhấn mạnh vào các cụm từ thể hiện sự chắc chắn và đáng tin cậy trong cuộc sống hàng ngày.
Tạo sự đối lập: hoạt động, sự kiện kết thúc này thì có sự kiện khác:
Trăng tắt đã có mặt trời
Em không thương anh nữa đã có người khác thương
(1688- tr.419- t1) Điều đặc biệt, đã thường sóng đôi thành từng cặp với: vừa, còn, lại, thì, cũng Mỗi cặp đôi như vậy tạo nên những ý nghĩa khác nhau
Tổ hợp “chưa-đã” thể hiện ý nghĩa về sự khác biệt giữa hoạt động và trạng thái Nó mô tả tình huống mà hoạt động hoặc trạng thái dự kiến sẽ xảy ra nhưng lại chưa xảy ra hoặc chưa diễn ra; thay vào đó, trạng thái hoặc hoạt động khác đã xuất hiện Việc sử dụng “chưa-đã” giúp phân biệt rõ ràng giữa các trạng thái và hoạt động chưa mãn, làm rõ thời điểm và trạng thái của hành động trong câu Đây là cấu trúc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt, đặc biệt trong việc thể hiện sự chờ đợi, diễn biến hoặc sự thay đổi của các hoạt động và trạng thái.
Trách duyên chưa thắm đã phai Chưa rào đã dở vì ai bạc tình
Tổ hợp “vừa-đã”: Hai hành động xảy ra rất mau chóng, kế tiếp nhau trong một khoảng thời gian rất ngắn hay gần như cùng một lúc:
Vừa ra vừa gặp em ở hội Giang Đình Chén thề son chƣa cạn, ngãi chung tình đã quên
Tổ hợp “đã-lại” thể hiện sự đồng nhất và tương hợp giữa hai hành động hoặc trạng thái, mang lại ý nghĩa bổ sung với mức độ tăng tiến Ví dụ, trong câu “Đã buồn gió lại thổi lên” và “Đã chua như dấm lại nêm sơn trà,” tổ hợp này nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái trước đó đã xảy ra và tiếp tục hoặc tăng cường thêm, tạo nên sự liên kết tự nhiên và diễn đạt tính liên tục trong câu văn.
Tổ hợp “Đã-chƣa”: cặp phụ từ hô ứng tạo câu hỏi tu từ: Đã tức cho chưa, đã giận cho chưa?
Bốn phương trời chuyển động có thấy hột mưa đâu nào
Tổ hợp “đã-thì” nhấn mạnh tính chất tiên quyết của hành động, cho rằng hành động trước là nguyên cớ và tiền đề cho hành động sau Ví dụ, câu "Đã yêu thì yêu cho chắc" thể hiện rằng khi đã yêu, cần yêu thật lòng và chắc chắn Tương tự, câu "Đã trục trặc thì trục trặc cho luôn" đề cập đến việc khi gặp vấn đề, người ta chấp nhận tình hình và xử lý dứt khoát Hiểu về tổ hợp "đã-thì" giúp người đọc nhận thức rõ vai trò của hành động quyết định trong quá trình phát triển và xử lý các tình huống trong cuộc sống.
Tổ hợp “đã-cũng” thể hiện ý nghĩa về hoạt động và kết quả, trong đó hoạt động hoặc trạng thái sau là kết quả của hoạt động hoặc trạng thái trước đó Ví dụ, “Đã dở lời hẹn với ta” cho thấy hành động đã xảy ra và ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, còn câu “Đá vàng cũng quyết phong ba cũng liều” thể hiện sự quyết tâm, bất chấp mọi thử thách sau khi đã trải qua hoạt động hoặc trạng thái nhất định Việc sử dụng cấu trúc này giúp người đọc hiểu rõ mối liên hệ nhân quả giữa các hoạt động và kết quả trong câu, nâng cao khả năng truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và hiệu quả trong nội dung.
Bổ sung cho vị từ ý nghĩa của một hành động xảy ra ở thời điểm hiện tại và có thể kéo dài đến tương lai:
Em về Cương Kỵ mà coi Nhà thì nhà giột có voi đang quỳ
Chỉ sự hiện hữu hiện tại của một tính chất, đặc điểm nào đó:
Ai kia ngoài ngõ mời vào Ấm trà lan đang ngọt, chén trà tàu đang ngon
Từ "sẽ" dùng để biểu thị hành động xảy ra trong tương lai, nghĩa là hành động đó chưa diễn ra tại thời điểm nói Đây là yếu tố quan trọng trong việc thể hiện kế hoạch hoặc dự định sắp tới của người nói Việc sử dụng "sẽ" giúp người nghe hiểu rõ về thời điểm thực hiện hành động trong tương lai, góp phần làm rõ ý nghĩa của câu văn Trong ngữ pháp tiếng Việt, "sẽ" là một từ khóa cần ghi nhớ để diễn đạt các ý liên quan đến thời gian và dự định tương lai.
Bữa mai bữa mốt vào Cầu Thuận đường anh sẽ hỏi cả chính hầu cho luôn
Với nghĩa đó, sẽ biểu thị một dự định, một băn khoăn lo nghĩ hay một quy luật xảy ra trong tương lai Ví dụ một quy luật:
Ngọc nhìn lâu sẽ trông thấy vết Hoa để gần sẽ hết mùi hương
+ Vừa Biểu thị sự xảy ra chưa lâu của hành động so với thời điểm phát ngôn:
Về nhà vừa tạnh mƣa sa Lúa thì rụng hết vợ ra khóc chồng
Kết hợp vừa vừa chỉ sự song hành của hai tính chất, đặc điểm:
Nước sông La vừa trong vừa mát Đườn Thọ Tường lắm cát dễ đi
+ Mới Nét nghĩa chính của mới là chỉ thời điểm xảy ra chưa lâu của hành động, trạng thái so với thời điểm phát ngôn:
Mua hoa mới nở giữa vườn Mua trăng mới mọc trên sườn non cao
Chỉ lần đầu tiên của hành động:
Bữa ni chàng mới tới nhà Hỏi chàng coi thử ở xa hay gần
Nhóm 3: Phó từ phủ định
Từ "không" không phải là từ xuất hiện nhiều nhất trong nhóm từ, nhưng nó mang một nghĩa cơ bản quan trọng là phủ định sự tồn tại của hành động, trạng thái hoặc tính chất Đây là từ khóa quan trọng trong việc thể hiện ý nghĩa phủ định trong câu văn Việc sử dụng chính xác "không" giúp truyền đạt rõ ràng ý nghĩa của sự phủ định và làm rõ thái độ, nhận định trong bài viết.
Mấy lâu chợ Đón không đi Đò Lường không ngược, anh mắc (bận)công chi ở nhà?
Kết hợp có không thể hiện ý nghĩa nghi vấn:
Hỡi người bạn cũ lâu năm Tình tơ có nhớ nghĩa tằm hay không ?
+ Chả Cùng nghĩa với không, nhưng phạm vi sử dụng thấp hơn:
Gái này chả kém gì ai Tay cắp nồi vẹm mà vai mang kiềng
Chẳng cùng nghĩa với không nhưng trong một số trường hợp lại mang nghĩa khẳng định, tương đương với cũng:
Liếc mắt trông lên thấy cặp má đào Môi hồng mắt phƣợng ai trông vào chẳng say
Chưa thể hiện ý nghĩa phủ định đối với hành động, tính chất hoặc trạng thái tại thời điểm hiện tại, khi điều đó chưa xảy ra hoặc chưa tồn tại, nhưng vẫn có khả năng xảy ra trong tương lai.
Thương chồng nấu canh rau đay Chồng tôi đi cày bữa sớm chưa ăn
Trong tiếng Việt, cấu trúc "đã chưa" thường được sử dụng để diễn đạt trạng thái hoặc hành động chưa hoàn thành hoặc chưa xảy ra, đặc biệt khi "chưa" không nằm ở cuối bộ phận vị ngữ để thể hiện ý nghĩa nghi vấn về việc hành động đã xảy ra hay chưa Điều này giúp câu nói rõ ràng hơn về trạng thái chưa chắc chắn hoặc chưa xảy ra của hành động hoặc trạng thái đang được đề cập Tiếng Việt sử dụng cấu trúc này để phản ánh chính xác thời điểm và mức độ hoàn thành của hành động mà người nói muốn truyền đạt.
Anh đã có vợ hay chưa Xin về Vân Tập gái tơ đang nhiều
Trong tiếng Nghệ Tĩnh, từ "nỏ" là từ địa phương mang nghĩa phủ định như "không," "chẳng," hoặc "chả," nhưng lại có sắc thái đặc trưng của vùng miền, thể hiện sự oán trách hoặc giận dữ Ví dụ câu "Đó rách mà đó nỏ trôi" thể hiện sự cảm xúc mạnh mẽ, phản ánh thái độ không hài lòng, còn câu "Đó còn ngáng trộ cho tôi cực lòng" thể hiện sự tức tối khi bị cản trở hoặc gây phiền hà Từ "nỏ" không chỉ là từ phủ định đơn thuần mà còn chứa đựng nét đặc trưng của ngôn ngữ địa phương Nghệ Tĩnh.
Sự phân bố của quan hệ từ trong ca dao Nghệ Tĩnh
2.2.1 Kết quả thống kê quan hệ từ
Thống kê trong hai tập kho tàng ca dao xứ Nghệ (tập 1 và tập 2) do
Ninh Viết Giao chủ biên, chúng tôi thu được kết quả sau:
QHT trong ca dao Nghệ Tĩnh
TT QHT bình đẳng Số lượt dùng Nhóm QHT Số lượt dùng
QHT chỉ sự lựa chọn
9 Rồi 71 QHT chỉ quan hệ thời gian, nối tiếp
Như Như là Như thể Giống như Cũng như
Nỏ thà Chẳng thà Thà rằng Tuy Mặc dầu
QHT chỉ sự nhượng bộ
Dù cho Cho dù Dầu Dẫu Dẫu cho Dẫu rằng
QHT chỉ điều kiện- giả thiết
Nên Cho nên Vậy nên Thì Để rồi
QHT chỉ hệ quả, kết quả
QHT định vị không- thời gian
Vì chưng Bởi vì Bởi tại
Giữa Trên Dưới Trong Ngoài Trước Sau Bên Ở
QHT định vị không gian
58 Bằng 11 QHT chỉ phương tiện - cách thức
59 Của 20 QHT sở hữu, sở thuộc
61 Mà 694 QHT diễn đạt nhiều quan hệ
2.2.2 Ngữ nghĩa của QHT 2.2.2.1 QHT bình đẳng
Biểu thị quan hệ liên hợp giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc quá trình, ví dụ như "Đã thật rứa răng" hoặc "Đã hẳn rứa răng," thể hiện sự xác nhận hoặc nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố Ngoài ra, câu "Anh về mua lợn và giã gạo ba trăng ngay giừ" thể hiện mối liên hệ phối hợp trong các hoạt động, nhấn mạnh sự liên tục và kết hợp giữa các sự kiện trong cuộc sống hàng ngày.
+ Với Biểu thị quan hệ liên hợp giữa hai sự vật, hiện tượng kết thành đôi có những quan hệ qua lại chặt chẽ:
Mướp đắng sánh với mạt cưa Anh ni khéo lừa lại gặp ả tê
Biểu thị mối quan hệ đồng nhất về hành động, tính chất hoặc chức năng giữa người hoặc sự vật sắp nêu và người hoặc sự vật được đề cập là yếu tố quan trọng trong việc xác định mối liên hệ trong câu Việc hiểu rõ cách sử dụng các từ biểu thị mối quan hệ này giúp người viết diễn đạt chính xác và rõ ràng hơn, đồng thời nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin Đặc biệt, trong ngữ cảnh SEO, sử dụng đúng các từ khóa liên quan đến "mối quan hệ đồng nhất", "hành động", "tính chất" và "chức năng" sẽ giúp nội dung của bạn dễ dàng được tìm thấy và xếp hạng cao hơn trên các công cụ tìm kiếm.
Ai ơi xin hãy dạo qua Những sông cùng núi biết là bao nhiêu
Biểu thị người hay sự vật sắp nêu ra có mối quan hệ đồng nhất về hoạt động với người hay sự vật được nói đến:
Ai về Kỵ Sụm cùng tôi
Co khu thổi lửa đun vôi xây nhà
Nhóm 2: QHT chỉ sự lựa chọn
Hay, hay là biểu thị mối quan hệ lựa chọn giữa hai sự kiện, thể hiện rằng nếu một khả năng xảy ra thì khả năng kia sẽ không xảy ra, và ngược lại Trong nội dung này, từ "hay, hay là" giúp làm rõ sự đối lập giữa các khả năng, thể hiện tính khả thi không đồng thời của các sự kiện Việc sử dụng cụm từ này mang lại ý nghĩa rõ ràng về sự phân chia các tình huống, phù hợp với các tiêu chuẩn SEO khi nhắc đến các từ khóa liên quan đến "biểu thị", "quan hệ tuyển chọn" và "khả năng xảy ra".
Thuyền ngƣợc hay là thuyền xuôi Thuyền ai về Nghệ cho tôi về cùng
(13- tr.130- T1) Anh đã có vợ hay chƣa Xin về Vân Tập gái tơ đang nhiều
Biểu thị điều sắp nêu ra là một khả năng mà người nói thấy chưa thể khẳng định, đang còn hồ nghi:
Lời nguyền dặn rứa nghe không Hay là vui thú đào sông quên rồi
+ Nhƣng Biểu thị quan hệ đối lập, phủ định lẫn nhau giữa các đối tượng được so sánh, đối chiếu với nhau:
Dâu cỏ nhỏ lá mà xinh Dâu Tàu to lá nhưng mình không ƣng
+ Còn Biểu thị sự khác biệt của hành động được đề cập so với các hành động được đối chiếu với nó:
Mẹ nằm kéo vải, cha nằm đọc thơ Còn em ra đứng đầu bờ
Miếng trầu gói sẵn đợi chờ anh sang
+ Chứ Biểu thị hành động, trạng thái sắp nêu ra phủ định ngược lại hành động, trạng thái được nói đến để bổ sung khẳng định thêm điều muốn nói:
Anh không nhớ khi xuống hốc Động Chùa Say vì duyên vì ngãi chứ thuốc bùa không say
Nhóm 4: QHT diễn đạt quan hệ thời gian, nối tiếp
+ Rồi Biểu thị một loại quan hệ kéo theo, hành động, trạng thái vừa nói tới có thể sẽ dẫn đến hành động, trạng thái sắp nêu ra:
Chỉ nghe Trang hót, Hội bom Rồi ra có lúc bồng con một mình
Biểu thị hành động sắp nêu ra có khả năng xảy ra trong tương lai gần:
Anh về dạo cảnh vườn hoa Kíp chầy rồi sẽ mai qua đây liền
Chỉ sự nối tiếp của hành động theo thời gian:
O mô có chồng rồi thì tránh cho xa
O mô cƣa có chồng hắn rứt rồi hắn lại rựt hắn na cả mồi.
Biểu thị mối quan hệ tương đồng giữa các đối tượng không cùng loại nhằm mục đích tu từ, như trong ví dụ "Đương vô xứ Nghệ quanh quẩn" và "Non xanh nước biếc như tranh hoạ đồ," thể hiện hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp qua các phép so sánh sinh động.
Biểu thị quan hệ tương đồng giữa các sự vật được so sánh với nhau về một phương diện nào đó:
Làng ta khoa bảng thật nhiều Như cây trên núi như diều trên không
+ Nhƣ là, nhƣ thể, giống nhƣ, cũng nhƣ Diễn đạt quan hệ so sánh logic:
Hắn coi như thể con hầu Nửa đêm còn phải thái rau đâm bèo
Diễn đạt quan hệ so sánh tu từ:
Tìm em như thể tìm chim Chim ăn bể Bắc, đi tìm bể Đông
Nhóm 1: QHT chỉ sự nhƣợng bộ
+ Nỏ thà, chẳng thà, thà rằng
Nỏ thà, thà rằng biểu thị điều sắp nêu ra là không may nhưng sẵn sàng chấp nhận để tránh một điều khác:
Nỏ thà ăn cháo nằm mê Hơn đi đập đá chết lê bên đường
(16- tr.130- T1) Thà rằng ăn bắp chà vôi Còn hơn giàu có lẻ loi một mình
"Nỏ thà thể hiện ý rằng điều sắp nêu ra không tốt nhưng sẵn sàng chấp nhận để đạt được một kết quả mang giá trị tinh thần cao hơn Câu nói này phản ánh tinh thần chấp nhận những khó khăn, thiếu sót để hướng tới mục tiêu ý nghĩa, thể hiện sự hy sinh và ý chí vượt qua thử thách trong cuộc sống."
Nỏ thà ăn rau với khoai Được thương nhau mãi không ai quấy rầy
Trong cuộc sống, việc diễn đạt sự nhượng bộ như một mong ước về những điều không xảy ra thường mang lại cảm giác đắng cay, như bát nước gừng vừa cay vừa chua Thà rằng không biết để không phải quen nhau và chịu đựng những kết quả đáng buồn liên quan đến những tổn thương và mất mát không ngờ.
+ Tuy, mặc dầu Biểu thị quan hệ nghịch giữa các sự vật, hiện tượng được nói tới:
Nước trong mà giếng hôi rều Tuy mà anh lịch nhƣng nhiều điều anh quê
(1172- tr.360- T1) Mặc dầu anh ở nhà anh
Hồn anh vẫn ở xung quanh nhà nàng
Các từ như dù, dầu, dẫu, dù cho, cho dù, dẫu cho, dẫu rằng thường được sử dụng để dẫn nhập nội dung trong câu phụ, có vai trò phản ánh ý nghĩa ngược chiều so với kết luận ở vế chính Chúng nhằm khẳng định rõ ưu thế hoặc tính đúng đắn của vế chính, giúp làm rõ ý nghĩa của câu trong ngữ cảnh viết Việc sử dụng các từ này phù hợp với quy tắc ngữ pháp và mang lại sự rõ ràng, mạch lạc cho câu, đồng thời nâng cao hiệu quả truyền đạt thông điệp trong bài viết.
Dù ai cho bạc cho vàng Không bằng con gái họ Dương đến nhà
Nêu điều kiện không thuận, bất thường nhằm khẳng định điều nói đến vẫn xảy ra, vẫn đúng ngay cả trong trường hợp đó (đi kèm vẫn, cũng):
Trông em nhƣ thị chợ Chùa
Dù ăn không đƣợc cũng mua đem về
(139- tr.161- T1) Dầu mà cha mẹ không thương Đôi ta chung vốn ngược lường đi buôn
Nhóm 2: QHT chỉ điều kiện, giả thiết
Ví dù nêu ra một giả thiết về trường hợp không hay, không bình thường để khẳng định một điều nào đó:
Ví dù ai gánh chẳng xong Chữ tình đành đổ xuống sông cho rồi
Nếu nêu giả thiết, điều kiện dẫn tới kết quả:
Nếu mà bớt gạo bớt công Thì ta cấy rộng hàng sông ta về
Giá như tôi đặt ra một giả thiết trái với thực tế, như một mong ước không có thật tại hiện tại, nếu điều đó xảy ra, thì tình hình hiện tại sẽ thay đổi và không còn giống như bây giờ nữa.
Giá như đang lúc xuân thì Yêu nhau cưới lắc (quách) nhau đi cho rồi
Nhóm 3: QHT chỉ kết quả, hệ quả
+ Nên, cho nên, vậy nên QHT nêu lên kết quả, hệ quả tốt hay xấu do nguyên nhân được nói đến dẫn đến:
Vì ham dƣa hấu dƣa hồng Cho nên em muốn lấy chồng Đông Sim
(272- tr.187- T1) Nghe tin anh đã vội mừng Vậy nên chẳng quản suối rừng sang đây
(920- tr.329- T1) Chờ em như bướm chờ hoa Chờ duyên chờ phận nên giang ca đến giờ
Nét nghĩa chính của thì trong CDNT biểu thị hành động sắp nêu ra là điều sẽ thực hiện với giả thiết trước đó:
Ai mà tấm áo quần manh Thì về Đồng Bạch theo anh ngày rày
Biểu thị quan hệ tương ứng giữa hai sự việc có thật, có việc này thì cũng có việc kia:
Vợ dại thì đã có chồng Chau kêu bóng nước chớ gồng má (mạ) ra
+ Để rồi Để rồi nêu lên kết quả, hệ quả của một sự việc không may mắn:
Thương nhau chẳng lấy được nhau Trở về đắp bãi trồng dâu nuôi tằm Để rồi anh hoá ra tằm
Nhóm 4: QHT định vị không- thời gian
+ Từ Biểu thị không gian, thời gian sắp nói ra là điểm xuất phát, khởi đầu hay nguồn gốc của sự vật, sự việc được nói đến:
Bến Trúc có từ ngàn xƣa Chim cò săn bắn sớm trƣa đi về
Kết hợp Từ đến biểu thị tính chất toàn bộ của sự vật, sự việc, không trừ một ai, không trừ một vấn đề gì:
Mẹ dặn con từ mít đến gai
Từ hồng đến bưởi của ai mặc người
+ Đến Nét nghĩa chính của đến trong CDNT là biểu thị giới hạn thời gian của sự việc vừa nói đến:
Ai mà đội đá vá trời Mười ba mẫu ruộng tiếng cười đến nay
(29- tr.221- T1) Đến còn chỉ quan hệ hướng tới đối tượng: Đêm năm canh con dế kêu sầu Đường gia trung nội trợ, anh khẩn cầu đến em
Nhóm 5: QHT chỉ mục đích
Từ "cho" trong tiếng Việt mang ý nghĩa chính là biểu thị đối tượng nhằm đến hoặc phục vụ cho hoạt động, hoặc đối tượng của cái vừa đề cập Nó thể hiện mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng, nhấn mạnh chức năng hoặc mục đích của hành động đối với đối tượng cụ thể Sử dụng từ "cho" giúp làm rõ sự nhắm mục tiêu hoặc sự phục vụ của hành động đối với đối tượng đã đề cập, góp phần nâng cao khả năng diễn đạt rõ ràng và chính xác trong câu văn.
Biết là nông nỗi ra ri
Trao duyên cho bạn từ khi lên mười
Biểu thị hành động, tính chất sắp nêu ra là mục đích, yêu cầu, mức độ nhằm đạt tới của hành động vừa nói đến:
Gỗ lim chở về Làm đình cho tốt
Biểu thị sự việc sắp nêu ra là hệ quả, kết quả mà tính chất, trạng thái vừa nói tới mang lại cho chủ thể:
Hoa hỡi là hoa Hoa thơm chi lắm cho ta miết mà
+ Để, để cho Biểu thị hành động sắp nêu là mục đích của hành động vừa nói tới:
Rủ nhau đi bứt bồng bồng Để ăn bánh chợ Tảo với lòng nấu thuôn
(131- tr.159- T1) Cầm tiền mua nón lưu ly Để cho chồng đội chồng đi xem bài
Biểu thị hành động sắp nêu ra là hệ quả của hành động vừa nói đến:
Một đêm là năm trống canh
Em têm trầu đi Diệm để anh nằm tơ hơ
Nhóm 6: QHT chỉ nguyên nhân
Các từ như "vì", "do", "bởi" và "tại" đều là các trạng từ hành động thể hiện nguyên nhân hoặc lý do của hành động hoặc trạng thái được đề cập Chúng đóng vai trò liên kết, giúp làm rõ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trong câu, từ đó tạo nên sự mạch lạc và rõ ràng trong diễn đạt Việc sử dụng đúng các từ này giúp người đọc dễ hiểu lý do tại sao một hành động xảy ra hoặc trạng thái tồn tại, đồng thời phù hợp với quy tắc SEO khi nhấn mạnh các từ khóa liên quan đến nguyên nhân và lý do.
Yêu nhau chẳng phải bỏ bùa Yêu nhau vì buổi chợ Chùa mà yêu
(143- tr.162- T1) Cày mía trở lại cày khoai Áo ngắn áo dài cũng tại công trâu
Các từ như "vì chưng", "bởi chưng", "bởi vì", "bởi tại" đều là các tổ hợp QHT thể hiện nguyên nhân của hành động hoặc trạng thái được đề cập trong câu Chúng giúp làm rõ lý do hoặc nguyên nhân phía sau một sự việc, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu văn chính xác và rõ ràng Việc sử dụng đúng các tổ hợp này không những nâng cao khả năng truyền đạt mà còn tối ưu hóa nội dung theo các tiêu chí SEO khi tạo nội dung trực tuyến.
Chuông vàng kêu tiếng thất thanh Bởi vì ai pha chì lộn kẽm kêu không rành tiếng chuông
Vì chưng them điếu thuốc lào Cho nên anh mới tìm vào quê em
Nhóm 7: QHT định vị không gian
+ Giữa Trong CDNT, nét nghĩa chính của giữa là định vị không gian cách đều những điểm xung quanh:
Mua hoa mới nở giữa vườn Mua trăng mới mọc trên sườn non cao
Trên chỉ những vị trí cao hơn so với điểm nhìn từ vị trí người nói:
Mua hoa mới nở giữa vườn Mua trăng mới mọc trên sườn non cao
Chỉ vị trí cao hơn trong không gian so với dưới:
Xanh xanh dòng nước êm đềm Dưới thuyền xuôi ngƣợc trên chợ Chiền vui thay
Biểu thị không gian phía trên là đích hướng tới của hành động theo hướng từ thấp lên cao:
Dưới đồng: dệt vải cầm cân
Em lên trên rú hốt phân đời đời
+ Dưới Chỉ phía những vị trí thấp hơn trong không gian so với trên:
Xanh xanh dòng nước êm đềm Dưới thuyền xuôi ngƣợc trên chợ Chiền vui thay
Biểu thị không gian sắp nêu ra là đích nhằm tới của một hoạt động theo hướng từ cao đến thấp:
Trông xuống dưới hói Sóng đập rung rung
Trong chỉ phía những vị trí xác định nào đó, trái với ngoài:
Con trai đi học Trong làng khoa mục
(18- tr.132- T1) Trong giới hạn thời gian hành động: Đôi ta nhƣ chỉ xe năm
Xe sao cho đƣợc trong vòng tháng ni
Trong bài viết này, chúng ta nhấn mạnh sự khác biệt giữa các vị trí phía trước và phía sau, cũng như các khu vực xa trung tâm so với những vị trí gần trung tâm Ví dụ, khi đến một địa điểm mới, lần đầu cảm thấy lạ lẫm, nhưng sau quen dần, cảm giác trở nên thân thuộc hơn Những khái niệm như "đầu đứng ngoài ngõ" hay "ngõ sau len vô nhà" thể hiện rõ sự xâm nhập sâu vào các khu vực phụ cận, góp phần làm đa dạng các nội dung phù hợp với các chiến lược SEO để thu hút người đọc.
Trước chỉ phía chính diện của sự vật, ngược với sau:
Trước đinh Thuỷ Kiều Nom về Cồn Hác
+ Sau Chỉ phía sau sự vật, đối lập với phía trước mặt:
Quê em trước biển sau sông Trông trời đổi gió mà mong thuyền về
+ Bên Chỉ phạm vi không gian nơi diễn ra hành động:
Ai kêu vòi vọi bên giang
Có phải đạo ngãi mời sang ăn trầu
Nơi sát cạnh, gần kề:
Một năm ba trăm sáu mươi ngày Ƣớc gì đƣợc sống một ngày bên em
+ Ở Biểu thị nơi, chỗ, khoảng không gian mà sự vật hay sự việc được nói đến tồn tại hay diễn ra:
Quê anh ở đất Phương Cần
Có dừa xanh mọc quanh sân khắp làng
Nhóm 8: QHT chỉ phương tiện, cách thức
+ Bằng Biểu thị điều sắp nêu ra là phương pháp của hành động nói đến:
Biết là chắc chắn chi chƣa Để em kêu bằng mẹ, để em thƣa bằng thầy
Biểu thị sự vật sắp nêu ra là chất liệu cấu tạo nên sự vật nói đến:
Nhà anh cột sắt kèo đồng Rui ganh tranh kẽm đòn dông bằng vàng
Nhóm 9: QHT chỉ sự sở hữu, sở thuộc
+ Của Biểu thị quan hệ sở thuộc đối với các đối tượng được nói tới: Đến ta mới biết của ta Trăm ngàn năm trước biết là của ai
+ Rằng Chỉ sự việc sắp nêu ra là nội dung thuyết minh cho hành động, trạng thái vừa nói tới:
Ai đi qua núi Hoàng Mai Nhớ rằng nhắn hộ con trai tôi về
Nhóm 11: QHT diễn đạt nhiều quan hệ
Mà chỉ hệ quả, kết quả của hành động, trạng thái vừa nói đến:
Non Hồng ai đắp mà cao Sông Lam ai bới ai đào mà sâu
Mà thuyết minh cho một danh từ:
Thoáng trông về áng làng ta Trai thời thi lễ gái mà cửi canh
Mà thuyết minh cho một động từ:
Mƣa to gió nổi đùng Gánh lúa mà lội qua thung về nhà
Mà chỉ mục đích của hành động: Đi ra thiên hạ mà coi Không đâu bằng đất Quỳnh Đôi nữa mà
Mà bổ sung một tính chất, trạng thái với tính chất, trạng thái trước đó:
Khuyên con cứ lấy Hoàng La Bắt chân xe võng khoẻ mà nhƣ ru
Mà chỉ quan hệ tương phản, đối lập:
Hương trầm không thắp mà thơm xa Trách người đạo ngãi đi qua không chào
Mà chỉ giả thiết đưa ra:
Vô phúc mà lấy Kẻ Gay Cơm đêm thì có cơm ngày thì không
Mà biểu thị ý phủ định:
Công mô mà công, nợ mô mà nợ Anh cứ về cưới vợ cho xinh
Mà chỉ quan hệ đặc trưng:
Dâu cỏ nhỏ lá mà xinh Dâu Tàu to lá nhƣng mình không ƣng
Trong câu đơn trong tiếng Việt, từ "là" thường thể hiện mối quan hệ chủ vị giữa phần nêu sự việc hoặc sự vật với phần trình bày đặc trưng, nội dung nhận thức hoặc giải thích về nó Từ đó, "là" đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ bản chất, đặc điểm của đối tượng được đề cập, góp phần nâng cao khả năng truyền đạt ý nghĩa chính xác và súc tích trong văn bản.
Ai về làng Dị thì về Bứt tranh hái củi là nghề ăn chơi
Biểu thị điều sắp nêu ra là nội dung cảm nghĩ, nói năng (Là thường dùng sau một số động từ cảm nghĩ, nói năng: ngỡ là, khen là, :
Ai ơi xin hãy dạo qua Những sông cùng núi biết là bao nhiêu
Sự phân bố của trợ từ trong ca dao Nghệ Tĩnh
2.3.1 Kết quả thống kê trợ từ
Thống kê hai tập kho tàng ca dao xứ Nghệ (tập 1 và tập 2) do Ninh Viết Giao chủ biên, chúng tôi thu được kết quả sau:
Trợ từ trong ca dao Nghệ Tĩnh
TT Trợ từ Số lượt dùng Nhóm trợ từ Số lượt dùng
Cả Những Đã Với Nữa là
Trợ từ thể hiện thái độ đánh giá khác nhau
Là Mới (thật) Đi rồi
Trợ từ thể hiện sự nhấn mạnh
Thôi Chính Cũng Rồi Chính thực
Trợ từ thể hiện thái độ khẳng định
T.số 19 trợ từ 625 lượt dùng
2.3.2 Ngữ nghĩa của trợ từ
Nhóm 1: Trợ từ thể hiện thái độ đánh giá khác nhau
+ Tận Chỉ về một vùng xa xôi, rất xa:
Em về bán ruộng đi buôn Vắt cơm lên tận Lạng Lường theo anh
Có khi lại chỉ một vị trí rất gần đối tượng:
Có tình đứng ngái cũng mời Không tình đứng tận chỗ ngồi cũng không
Chỉ một nơi cao xa, rất cao (ý nói sang trọng) mà ít ai với tới:
Thang đâu dám bắc tận trời Lưới đâu dám bủa những nơi cá thần
+Cả Biểu thị mức độ cao, phạm vi không hạn chế của sự việc:
Hai bên hai dãy mê chê Vua quan qua lại mẩn mê cả người
Nhấn mạnh tính không hợp lý của hành động trạng thái:
Em lấy chồng không cân đối chi cả
Nỏ vừa đôi chi cả
+Những Biểu thị tính chất của một tâm lý, tình cảm tựa như xâm chiếm cả tâm hồn:
Chiều chiều ra đứng đường quan
Trông lên Nghĩa Đàn lòng những nhớ thương
Xung quanh những họ cùng hàng Coi nhau nhƣ bạc nhƣ vàng mới nên
(450- tr.506- T1) Những có khi lại chỉ có mỗi một việc mà mất rất nhiều thời gian:
Tóc trơn những bối (búi) mà trƣa Ham chi người đẹp mà sưa công làm
+ Đã Đã nằm trong tổ hợp đã đành biểu thị một điều được coi là dĩ nhiên, nhằm bổ sung một điều khác quan trọng hơn:
Phận em cuốc cỏ đã đành Thấy anh lên thác xuống gành em thương
(92- tr.229-T1) Ý nói là lâu, nhiều về thời gian hoặc tuổi tác:
Một ngày không thấy cũng buồn Huống chi là đã mấy hôm ni rôi
Biểu thị ý nghĩa phủ định:
Khó khăn đắp đổi lần hồi Giàu người đã dễ đứng ngồi mà ăn
+Với (nào) Biểu thị ý yêu cầu thân mật, tha thiết một việc gì đó cho mình: Ơi loan đợi phƣợng với nào
Sông sâu ta lội núi cao ta trèo
Nữa là nghĩa là: huống chi là Ở đây ý nhấn mạnh sức mạnh của tình yêu, có tình yêu mọi thứ đều trở nên đẹp:
Yêu nhau quán cũng nhƣ nhà Điếm canh cũng lịch nữa là lầu son
Nhóm 2: Trợ từ thể hiện sự nhấn mạnh
Thì xuất hiện rất nhiều trong ca dao Nghệ Tĩnh, làm nên đặc trưng riêng trong lối nói của vùng miền Nghệ Tĩnh
Trong đoạn thơ "Đường vô xứ Nghệ quanh quanh / Non xanh nước biếc như tranh hoạ đồ," tác giả nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên của vùng đất Nghệ An, thể hiện sự tự do, khách thể hòa quyện với thiên nhiên Hình ảnh non xanh, nước biếc gợi lên một không gian bình yên, trù phú, tạo cảm giác như đang đứng trước một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp Đoạn thơ còn mang ý nghĩa về sự tự ý trong việc cảm nhận và thưởng ngoạn cảnh vật, thể hiện sự tôn trọng tự nhiên và vẻ đẹp vốn có của đất quê hương.
Ai vô xứ Nghệ thì vô
(6- tr.129- T1) Thì nhấn mạnh về hành động đã thực hiện:
Chuối thì anh đã trồng rồi Để anh sang Hiệu Thượng kiếm người bằm nham
(75- tr.146- T1) Thì nhấn mạnh tính chất, trạng thái của sự vật, sự việc nói đến:
Em về Hậu Luật làm chi Nước uống thì đục đường đi thì lầy
Thì kết hợp với hình thức lặp của từ khác nhấn mạnh sắc thái khẳng định về một mức độ và trạng thái tác động đến người nói, tương đương với từ "là" Điều này giúp làm rõ ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ hơn trong câu, thể hiện rõ ràng mức độ và sự chắc chắn của phát ngôn Việc sử dụng kết hợp này là một biện pháp nhấn mạnh trong ngôn ngữ, góp phần tăng tính thuyết phục và rõ ràng cho câu văn.
Mừng đây phong cảnh Tự Trì
Ao chùa cực lạc vui thì thậm vui
(257- tr.184- T1) Thì nhấn mạnh sự dứt khoát, táo bạo (đôi khi liều lĩnh) tiến hành hành động bất chấp mọi điều kiện xấu có thể xảy ra:
Chồng chê thì mặc chồng chê Cái nghề đi cấy là nghề dạng chân
Trong ngôn ngữ Việt Nam, từ "mà" đứng cuối câu thường được sử dụng để nhấn mạnh đặc điểm hoặc tính chất đã được đề cập, nhằm thuyết phục người nghe tin vào lời nói của mình Ví dụ, câu "Đi ra thiên hạ mà coi" thể hiện rõ sự nhấn mạnh về tính chất của việc đi ra thế giới để chứng minh hoặc khám phá Tương tự, câu "Không đâu bằng đất Quỳnh Đôi nữa mà" nhấn mạnh rằng đất Quỳnh Đôi là nơi có giá trị hoặc đặc điểm vượt trội so với nơi khác, qua đó tạo nên sự thuyết phục và tin tưởng từ người nghe Đây là cách sử dụng "mà" giúp nhấn mạnh ý nghĩa và tăng tính thuyết phục trong câu chuyện.
Mà kết hợp với QHT dầu nhằm nhấn mạnh về một giả thiết xấu có thể xảy ra nhưng vẫn kiên quyết tiến hành hành động:
Dầu mà cha mẹ không thương Đôi ta chung vốn ngƣợc lƣòng đi buôn
Mà trong kết hợp để mà nhằm nhấn mạnh mục đích hành động:
Hai bên cha mẹ thuận hoà Cho anh đi học để mà cậy trông
Trong lĩnh vực ngữ pháp tiếng Việt, từ "cho" có nhiều chức năng khác nhau như quan hệ từ, phụ từ và trợ từ Khi đóng vai trò là trợ từ, "cho" thể hiện phạm vi bao quát, không giới hạn của sự vật, sự việc, giúp làm rõ phạm vi hoặc mức độ của chủ đề được đề cập Điều này giúp người đọc hiểu rằng "cho" không chỉ đơn thuần là một từ liên kết mà còn mang ý nghĩa mở rộng và bao quát trong câu.
Bánh đúc cho chí kẹo đàng (đường)
Củ khoai đôi mía lại hàng cháo kê
Trong cuộc sống, chúng ta thường phải đối mặt với những trạng thái tâm lý không dễ chịu, như cảm giác tức giận chưa tan hoặc giận hờn chưa nguôi Những cảm xúc này như là những cơn giận chưa nguôi, khiến tâm trí luôn bị xáo trộn và thiếu bình yên Bên cạnh đó, cuộc đời luôn xoay chuyển không ngừng, bốn phương trời đều chuyển động, nhưng liệu có thấy hạt mưa nào rơi xuống để làm dịu đi những tâm trạng đó không? Chính vì vậy, việc hiểu rõ và kiểm soát cảm xúc là điều quan trọng để giữ được sự cân bằng trong cuộc sống.
Nhấn mạnh về một trạng thái tâm lý, tình cảm không bao giờ thay đổi:
Cha mẹ nuôi con từ trứng nước ngây thơ Công cha đức mẹ biết bao giờ cho quên
Nhấn mạnh mức độ của hành động, trạng thái cho là có thể như thế: Đi về mà ngủ kẻo khuya Xấu chuôm cá nỏ vào đìa cho mô
Tổ hợp với hình thức lặp của một tính từ nhằm nhấn mạnh về một mức độ, một trạng thái tình cảm, tâm lý tác động đến người nói:
Ngồi buồn đi họp chợ Dinh Gặp mặt bạn tình vui thậm là vui
Hoặc nhấn mạnh sự vật, sự việc tác động đến chủ thể:
Tình hỡi là tình Tình thương chi lắm cho phiền lòng ta
+ Mới (thật) Nhấn mạnh về mức độ, làm ngạc nhiên như vừa nhận thấy:
Gà kia mới thật đa tình Vội khuya nên mới giục mình yêu ta
+ Đi (rồi) Nhấn mạnh về mức độ cao, chính xác không thể sai của hành động đã xảy ra, thường kèm sắc thái tiếc nuối, đã hờn, than vãn, :
Tiếc thay cái hoa bông bụt nở non Tiếc người bạn cũ có con đi rồi
+ Mà thôi Nhấn mạnh về tính duy nhất của hành động hướng tới đối tượng Ví dụ ở câu sau ý nói chỉ lấy mình mà không lấy người khác:
Thuyền không đậu bến Giang Đình Tay không ta quyết lấy mình mà thôi
+ Chỉ Nhấn mạnh về một trạng thái tình cảm xâm chiếm cả tâm hồn:
Anh về em cũng xin đi Chỉ thương với nhớ quản chi ăn làm
Thể hiện tính duy nhất của đối tượng, sự vật; là sự vật này mà không phải là sự vật khác:
Ba thương em răng đen má phấn Bốn thương nàng chỉ tấm lòng son
Nhóm 3: Trợ từ biểu thị thái độ khẳng định
+ Thôi Biểu thị ý khẳng định nhằm thuyết phục, chứng minh cho người nghe Đường về Thiện Kỵ gần thôi Sông Mai uốn khúc nước chảy xuôi một dòng
+ Chính Khẳng định tính đích xác của sự vật, sự việc, không phải ai khác, không phải vị trí khác, không phải cái gì khác:
Bốn bề bốn giếng đá xây
Gò Ba chính giữa có cây đa chín chồi
+ Cũng Khẳng định tính chất, trạng thái mà theo chủ quan người nói là như vậy:
Làng Đông nghĩ cũng lắm điều Hay buôn hay bán lại hay theo phường trò
Khẳng định sự giống nhau của hiện tượng, trạng thái, tính chất:
Cơn (cây) bù lu, lá cũng bù lu
Em về Hiến Lạng đánh bù nứt nang
Chỉ sự tương đồng về tính chất để khẳng định sự không thua kém: Đó ngọc thì đây cũng ngà Đó hoa thiên lý đây là mẫu đơn
+ Rồi Biểu thị về điều coi như đã có thể khẳng định dứt khoát:
Thương nhau chẳng quản khó khăn Đùm nhau gìn giữ có ăn đƣợc rồi
Chợ Giăng rồi lại chợ Chùa Chợ Rạng thì phải qua đò
+ Chính thực Trợ từ khẳng định tính đích xác của sự vật, sự việc; là sự vật, sự việc này chứ không phải sự vật, sự việc khác:
Duyên ta chính thực duyên trời Xui người hữu ý xáp (gặp) người tri âm
Sự phân bố của tình thái từ trong ca dao Nghệ Tĩnh
2.4.1 Kết quả thống kê tình thái từ
Thống kê hai tập kho tàng ca dao xứ Nghệ (tập 1 và tập 2) do Ninh Viết Giao chủ biên, chúng tôi thu được kết quả sau:
TTT trong ca dao Nghệ Tĩnh
TT Tình thái từ Số lượt dùng Nhóm TTT Số lượt dùng
7 Ơi Hỡi Hời Ới Ơ Ớ Ơ là
TTT biểu thị sự hô gọi
Nờ Ô hô Ôi Chao ôi
TTT biểu thị sự ngạc nhiên, mỉa mai, xúc động, than thở
TTT tạo câu cầu khiến thân mật
Thôi Thôi thôi Đi Đi thôi
TTT bộc lộ ý can ngăn, khuyên nhủ
19 Chăng 22 TTT biểu thị sự nghi ngờ
20 Mà lề 1 TTT biểu thị sự khẳng định
1 T.số 20 TTT 398 lượt dùng 6 nhóm 398 lượt dùng
2.4.2 Ngữ nghĩa của tình thái từ
Nhóm 1: TTT biểu thị sự hô gọi
+ Ơi Tiếng gọi bày tỏ sự xúc động trước cảnh đẹp đất nước:
Vui thật là vui Đất Nhân Sơn rày đẹp lắm ai ơi
(49- tr.142- T1) Ơi là tiếng gọi thiết tha, thân mật đối với người bạn, người em, người anh:
Em ơi, mắt sắc hơn dao Bụng sâu hơn bể, trán cao hơn trời
Tổ hợp “trời ơi”là tiếng kêu than vãn trước hiện thực đáng buồn:
Anh đi Tây bỏ bầy con dại Tay dắt tay bồng thảm hại trời ơi
+ Hỡi, hời Tiếng gọi đối với sự vật (thường là vô tri) để bộc lộ cảm xúc:
Hoa hỡi hời hoa Hoa thơm chi lắm cho ta miệt mà
(27- tr.135- T1) Hỡi dùng để gọi người ngang hàng trở xuống một cách thân mật:
Hỡi bạn tri âm Hỡi bạn xa gần
Biểu thị tiếng kêu than thở một cách thảm thiết:
Bất công chi lắm hỡi trời Đứa ăn phệ bụng đứa ngồi dơ xương
+ Ới Dùng trong kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (người) được gọi và
“ơi”, trở thành tổ hợp từ dùng để gọi với ý nhắn nhủ, giải thích: Ới anh ơi! Đừng trao thƣ mà hƣ tờ giấy
Em có chồng rồi nỏ lấy anh mô
+ Ơ Ơ dùng để gọi người ngang hàng với sắc thái thân mật, gần gũi:
Trăng lên đến đó rồi tề Mang te mang vó ta về ơ em
Hoặc thể hiện sự ngạc nhiên:
Người ta bắt cáy đầy oi (giỏ) Sao em bắt nạm (nắm) cáy ròi (ruồi) ơ em
Trong tiếng Việt, từ "Ớ Ớ" thường xuất hiện một lần, đứng đầu câu như một tiếng gọi để gọi người ở xa hoặc không quen biết Ví dụ, câu "Ớ Ớ này cô ả xinh xinh" dùng để thu hút sự chú ý của người ở xa hoặc không quen biết, thể hiện sự thân thiện hoặc ngạc nhiên Trong các trường hợp khác, "Ớ Ớ" cũng có thể được sử dụng để bộc lộ cảm xúc hoặc gây chú ý trong cuộc trò chuyện, như khi mô tả việc ai đó đang làm việc độc lập, chẳng hạn như "Sao cô bứt cỏ một mình dưới khe." Từ này mang ý nghĩa mở đầu câu chuyện hoặc câu chuyện mang tính mời gọi, tạo cảm giác gần gũi, chân thật trong lời nói.
+ Ơ là Dùng để gọi, thường là hô gọi một tập thể người: Ơ là các bạn đàn ông Chạy lên đê mà hộ kẻo nước xông vô nhà
Nhóm 2: TTT biểu thị sự ngạc nhiên, mỉa mai, xúc động, than thở
+ Ô hô Tiếng thốt ra bộc lộ sự ngạc nhiên, hàm ý giễu cợt:
Tai nghe em nói, dạ anh những lừ đừ Ô hô núi lở răng chừ rứa em
Tổ hợp từ tình thái đứng đầu câu, là sự thốt ra thành lời trong nỗi xúc động mạnh để than thở về duyên nợ trăm năm:
Chao ôi duyên nợ vợ chồng Gieo mình mà lấy cho xong một đời
+ Ôi Tiếng thốt ra bộc lộ ý than thở:
Trông ra mà ngán em ôi Hương tàn tửu lạt em còn ngồi mần chi (làm gì)
Biểu thị sự tác động mạnh mẽ đến tình cảm của người nói, thể hiện qua những trạng thái tiêu cực như lòng thay, cơ cầu thay, não nùng thay Những cảm xúc này phản ánh mức độ rất cao của sự ảnh hưởng, giúp người nghe hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của cảm xúc tiêu cực đang diễn ra.
Công anh vun vén cây hồng Phải cây hồng đực cực lòng lắm thay
Là từ địa phương Nghệ Tĩnh, chỉ xuất hiện có một lần, nghĩa giống à, thường biểu thị sự than thở hay một trạng thái cảm xúc nào đó:
Xa nhau thảm lắm anh nờ Đêm năm canh lận đận lờ đờ cả năm
Nhóm 3: TTT tạo câu mệnh lệnh, cầu khiến một cách thân mật
Nha là từ địa phương Nghệ Tĩnh, tương ứng với từ toàn dân là nhé
Trong các trường hợp sử dụng, từ "nha" giúp tạo ra câu mệnh lệnh cầu khiến thân mật, thể hiện sự gần gũi và thân thiện Đồng thời, từ này còn góp phần giữ lại sắc thái địa phương riêng của vùng Nghệ Tĩnh, qua cả ngữ âm lẫn ngữ nghĩa, mang đến cảm giác nhẹ nhàng và chân thật hiếm thấy trong lớp từ vựng của vùng miền này.
Anh về dặn thiệt nhớ nha Tối mai răng cũng lại nhà em chơi
+ Nghe Tương đương như nhé, nha; là từ tình thái tạo câu cầu khiến một cách thân mật:
Lại đây anh bứt với nghe Cho mau đây sọt ta về cho vui
Nhóm 4: TTT bộc lộ ý can ngăn, khuyên nhủ
+ Thôi thôi, thôi TTT đứng đầu câu biểu thị ý can ngăn, không muốn để cho một hành động nào đó xảy ra hoặc tiếp diễn:
Thôi thôi đừng chối đừng thề
Vợ anh là bạn anh đừng về với em
(575- tr.288- T1) Thôi đừng trách nữa em ơi Bây giờ thì sự đã rồi còn chi
Tổ hợp từ tình thái đứng cuối câu biểu thị ý khuyên nhủ, khuyên bảo đối tượng nên tiến hành hoạt động nào đó:
Em về đồng nội đi thôi Kiếm anh hàng xóm đẹp đôi cấy cày
+ Đi Đi biểu thị ý đề nghị một cách thân mật:
Cơm trƣa em cứ ăn đi Còn lƣa cơm túi (tối) em thì đợi anh
(63- tr.225- T1) Đi còn là lời dọa dẫm của chàng trai xứ Nghệ mang sắc thái liều lĩnh:
Bà già ơi hỡi bà già
Có con không gả đốt nhà bà đi !
Nhóm 5: TTT biểu thị sự nghi ngờ
Chăng ở cuối câu có thể mang hai nghĩa khác nhau: tiểu từ phủ định hoặc tiểu từ thể hiện sự nghi ngờ [58, tr.209] Trong tiếng Việt Nam dân tộc (CDNT), chăng thường xuất hiện cuối câu như một tiểu từ tình thái, khiến câu mang dạng câu hỏi tu từ thể hiện sự nghi ngờ hoặc để bày tỏ cảm xúc, suy tư Đây là cách sử dụng chăng nhằm tạo ra ý nghĩa biểu đạt rõ nét hơn trong giao tiếp tiếng Việt.
Anh về nước mắt nhỏ dòng Thấu thiên thấu địa, thấu lòng anh chăng
Nhóm 6: TTT biểu thị sự khẳng định
Trong phương ngữ Nghệ Tĩnh, "mà lề" là cảm từ thường đứng cuối câu để thể hiện sự khẳng định, như trong các câu "đẹp ri mà lề" hay "xinh ri mà lề." Cảm từ này chỉ tồn tại đặc trưng tại các địa phương như Nho Lâm, Diễn Châu, Nghệ An, góp phần thể hiện nét văn hóa đặc trưng của vùng.
Nho Lâm than quánh nặng nề Tiếng nói đi trước, mà lề theo sau
Tiểu kết
1 Có thể nói CDNT có sự xuất hiện dày đặc các hư từ, trong đó phụ từ dẫn vị trí đầu tiên với 73 phụ từ, 19 nhóm và 5497 lượt dùng Có những nhóm từ mà các từ có số lần xuất hiện rất cao như nhóm từ phủ định, nhóm từ thời gian, nhóm từ chỉ ý nghĩa tương hỗ
Từ "không" là từ phủ định phổ biến nhất trong ngôn ngữ, xuất hiện đến 595 lần và chiếm tỷ lệ cao trong các phụ từ, thể hiện chức năng phủ định sự tồn tại của hành động hoặc trạng thái Tuy nhiên, "không" mang một nghĩa cơ bản là phủ định, nhưng lại có nhiều sắc thái khác nhau tùy vào ngữ cảnh Trong khi đó, từ "nỏ" là từ địa phương của vùng Nghệ Tĩnh, có nghĩa là "không" nhưng đi kèm các nét đặc trưng giao tiếp riêng biệt của miền miền núi này Từ "chẳng" cũng là từ phủ định phổ biến, với 167 lần xuất hiện, góp phần quan trọng trong ngôn ngữ địa phương và giao tiếp hàng ngày.
Trong nhóm từ chỉ thời gian, "đã" chiếm vị trí cao nhất với 401 lần xuất hiện vì trong cấu trúc câu giống như CDNT, từ này mang ý nghĩa phong phú, lên tới 12 nghĩa khác nhau "Đã" không chỉ thể hiện thời quá khứ của hành động hoặc trạng thái mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện các sắc thái ý nghĩa khác trong câu Việc sử dụng từ "đã" đa dạng về nghĩa giúp thể hiện rõ ràng thời gian và trạng thái của hành động, góp phần làm rõ nội dung và ý nghĩa của câu văn Đây là một yếu tố quan trọng trong việc phân tích và hiểu cấu trúc ngữ pháp của tiếng Việt, đặc biệt trong các câu dùng để diễn đạt thời gian quá khứ.
Nhóm phó từ chỉ ý nghĩa tương hỗ "nhau" được sử dụng 249 lần trong các câu Từ "nhau" thường đi chung với nhiều động từ và tính từ đứng trước như "yêu nhau", "xa nhau", "rủ nhau", "gặp nhau", thể hiện mối quan hệ hỗ trợ, gắn bó hoặc chia sẻ giữa các đối tượng Việc sử dụng "nhau" giúp truyền đạt rõ ràng ý nghĩa tương hỗ trong câu, góp phần làm phong phú ngôn ngữ và tăng tính mục đích truyền tải của nội dung.
Nhóm phó từ chỉ hướng bao gồm các từ như ra, vào, lên, xuống, sang, qua, về, lại, dù tần suất xuất hiện không cao nhưng tập hợp nhiều từ chỉ hướng khác nhau, dẫn đến tổng số lần sử dụng khá lớn với 669 lượt Điều này cho thấy nhóm phó từ chỉ hướng đóng vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa và thể hiện các chuyển động, hướng đi trong câu văn Việc phân tích tần suất sử dụng giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng và tần suất xuất hiện của các từ chỉ hướng trong ngôn ngữ hàng ngày và trong văn viết.
2 Xếp thứ hai trong bảng thống kê các từ loại hư từ là quan hệ từ với
Trong tổng số 62 câu hỏi thường gặp (QHT), có 9 câu có tần suất xuất hiện rất cao, bao gồm: "cho" với 787 lượt, "mà" với 694 lượt, "thì" với 490 lượt, "như" với 480 lượt, "là" với 310 lượt, "với" với 275 lượt, "để" với 129 lượt, và "trên" với hơn 121 lượt Tổng cộng có 17 nhóm câu hỏi và 4.396 lượt truy cập, cho thấy các từ khóa này đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút người dùng và cải thiện hiệu quả SEO cho nội dung của bạn.
9 vì (111 lần) Còn lại 53 QHT khác đều có lượt dùng dưới 100 Các từ có lượt dùng nhiều tất nhiên có vai trò, chức năng ngữ pháp và ngữ nghĩa lớn; tuy nhiên các QHT xuất hiện ít hơn cũng không kém phần quan trọng như: cùng, bởi vì, bởi tại, hay là, hay,
Nhóm QHT chỉ mục đích gồm hai phần lớn, chiếm khoảng 2/3 tổng số lượng, phản ánh rõ các ý nghĩa liên quan đến mục tiêu và mong muốn Trong đó, QHT "cho" nổi bật nhất với 787 lần xuất hiện, thể hiện qua ba nét nghĩa chính, trong đó nét nghĩa chỉ mục đích, yêu cầu và mức độ cần đạt tới là những ý nghĩa cơ bản nhất và chiếm đa số Điều này cho thấy tần suất sử dụng cao của QHT "cho" trong các hoạt động giao tiếp, đặc biệt liên quan đến mục đích và yêu cầu cụ thể.
Trong tiếng Việt, từ "mà" xếp thứ hai sau "cho" về tần suất sử dụng Chúng tôi phân loại "mà" thành một nhóm riêng do nó diễn đạt nhiều quan hệ khác nhau trong câu, với thống kê cho thấy "mà" thể hiện tới 9 mối quan hệ khác nhau, điều này cho thấy tầm quan trọng và đa dạng chức năng của từ này trong ngữ pháp và câu cấu trúc.
Trong bài viết này, chúng ta thấy từ "như" xếp thứ ba với 480 lần xuất hiện, biểu hiện qua ba nghĩa cơ bản Người Nghệ sử dụng lối nói so sánh và hình ảnh so sánh phong phú, phản ánh cách nhìn nhận đa chiều về sự vật, sự việc và con người Sử dụng các phép ẩn dụ và so sánh giúp thể hiện rõ nét nét đặc trưng văn hóa của người Nghệ, đồng thời thể hiện khả năng quan sát và cảm nhận tinh tế của họ đối với thế giới xung quanh.
Nhóm các từ quan hệ trung tâm (QHT) như vì, do, bởi, tại, bởi tại, bởi vì, tại vì, vì chưng dù xuất hiện không nhiều nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải các vấn đề cuộc sống của người Nghệ Những từ này giúp làm rõ nguyên nhân và mối liên hệ, thể hiện cách thức người Nghệ truyền đạt suy nghĩ, ý kiến một cách trực tiếp và chân thực Nhóm QHT này góp phần nâng cao khả năng diễn đạt, giúp câu chuyện, lời nói trở nên súc tích, ý nghĩa hơn trong văn hóa Nghệ.
3 Xếp thứ ba là các trợ từ với 19 trợ từ, 625 lượt dùng Trợ từ thì đứng vị trí đầu tiên với 295 lần xuất hiện Trong số các nghĩa của từ này, ta thấy nổi bật lên cấu trúc nghĩa có mặt xuyên suốt hai tập ca dao:
Ai vô xứ Nghệ thì vô
Có sƣ thì mặc có sƣ
Nó làm nổi bật lên nét tính cách của con người Nghệ: bộc trực, thẳng thắn, gan dạ, dũng cảm, đôi khi đến mức liều lĩnh
Trong nhóm trợ từ khẳng định, trợ từ cũng nổi bật nhất với 91 lần sử dụng
Nhóm trợ từ chỉ các ý nghĩa khác nhau cũng có một số trợ từ có lượt dùng cao như: cả (43 lần), chỉ (27 lần), những (23 lần)
4 Xếp cuối cùng là tình thái từ với 20 từ, 398 lượt dùng TTT có khả năng biểu cảm, thể hiện tình thái rất rõ nhưng trong CDNT, tình thái đuợc biểu hiện cả bằng phụ từ, quan hệ từ, trợ từ do đó TTT có lượt dùng thấp hơn Nổi bật trong CDNT là các cuộc trao đáp, hội thoại đặc biệt là của nam và nữ do đó các TTT dùng để gọi chiếm số lượng lớn như: ơi (224 lần), hỡi (73 lần)
Tóm lại, số lượng hư từ được dùng trong CDNT rất lớn: 174 hư từ với
Bài viết đã thu hút hơn 10.916 lượt sử dụng, thể hiện rõ giá trị nhận thức và giá trị biểu cảm của lời thơ Những yếu tố này phản ánh rõ nét những ứng xử ngôn ngữ và văn hóa đặc trưng của người Nghệ, điều sẽ được chúng tôi phân tích kỹ hơn trong các chương sau.