1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Sử dụng phương pháp dạy học e learning vào dạy học thông qua phần mềm e learning adobe presenter

70 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Sử dụng phương pháp dạy học e learning vào dạy học thông qua phần mềm e learning adobe presenter
Tác giả Lê Thị Thương
Người hướng dẫn ThS. Trương Trọng Cần
Trường học Trường Đại Học Vinh
Chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tin học
Thể loại Khoá luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2012
Thành phố Vinh
Định dạng
Số trang 70
Dung lượng 5,32 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 2. Mục đích nghiên cứu (8)
  • 3. Giả thuyết khoa học (8)
  • 4. Nhiệm vụ nghiên cứu (8)
  • 5. Đối tượng nghiên cứu (8)
  • 6. Phương pháp nghiên cứu (9)
  • 7. Cấu trúc khóa luận (9)
  • Chương 1. ĐỔI MỚI PPDH Ở TRƯỜNG THPT (10)
    • 1.1. Cơ sở lý luận của việc đổi mới PPDH (10)
      • 1.1.1. Sơ lược về đổi mới PPDH (10)
      • 1.1.2. Những yêu cầu của sự phát triển kinh tế xã hội đối với giáo dục (11)
      • 1.1.3. Vai trò của phương tiện, thiết bị dạy học (15)
    • 1.2. Thực trạng của việc đổi mới PPDH hiện nay (17)
      • 1.2.1. Những vấn đề chung về văn hóa học tập (17)
      • 1.2.2. Vị trí của môn tin trong hệ thống giáo dục (18)
      • 1.2.3. Thực trạng dạy và học Tin học hiện nay (19)
      • 1.2.4. Yêu cầu sử dụng phương tiện, thiết bị dạy học (21)
      • 1.2.5. Các kĩ năng cần thiết của học sinh, sinh viên (21)
    • 1.3. Một số phương pháp dạy học theo hướng đổi mới (23)
      • 1.3.1. PPDH nêu vấn đề (23)
      • 1.3.2. PPDH thảo luận nhóm (25)
      • 1.3.3. PPDH WebQuest (28)
      • 1.3.4. PPDH E-learning (29)
  • Chương 2. SỬ DỤNG PPDH E-LEARNING VÀO DẠY HỌC THÔNG (31)
    • 2.1. Giới thiệu PPDH E-learning (31)
      • 2.1.1. Các khái niệm cơ bản trên E-learning (31)
      • 2.1.2. Lý thuyết chung về bài giảng E-learning (32)
      • 2.1.3. Tầm quan trọng của E-learning (33)
      • 2.1.4. Kỹ năng của người dạy khi thực hiện PPDH E-learning (35)
      • 2.2.3. Các bước cơ bản để sử dụng Adobe Presenter (40)
      • 2.2.4. Một số kinh nghiệm khi tạo slides (41)
      • 2.2.5. Thiết lập ban đầu cho trình diễn (41)
      • 2.2.6. Thiết lập các thông số ban đầu của giáo viên (44)
      • 2.2.7. Chèn hình ảnh vào bài giảng (45)
      • 2.2.8. Tạo câu hỏi trắc nghiệm, tương tác, vấn đáp (quizze) (45)
      • 2.2.9. Thiết lập bố trí mặt bằng (55)
    • 2.3. Xuất bản thành bài giảng điện tử (56)
    • 2.4. Xuất bài giảng trực tiếp lên mạng qua Adobe Connect (57)
    • 2.5. Một số giáo án minh họa (59)
  • KẾT LUẬN (68)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (0)

Nội dung

Mục đích nghiên cứu

Xây dựng bài giảng điện tử E-learning là giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học bằng cách khuyến khích học sinh, sinh viên phát huy tính tích cực, chủ động tìm tòi, tự học và sáng tạo Phương pháp giảng dạy trực tuyến này giúp thúc đẩy khả năng tự học của người học, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt và hiệu quả hơn Việc thiết kế bài giảng điện tử phù hợp còn góp phần nâng cao tính tương tác và hứng thú học tập, từ đó cải thiện kết quả học tập của học sinh, sinh viên.

Giả thuyết khoa học

Nếu xây dựng thành công bài giảng điện tử E-learning thông qua phần mềm E-learning Adobe Presenter thì sẽ mang lại các kết quả sau:

- Rèn luyện cho học sinh, SV tính tự giác học hỏi, chủ động và sáng tạo

- Học sinh, SV có nhiều thời gian tự nghiên cứu bài học, được tự kiểm tra kiến thức, từ đó có hứng thú trong việc học

- Nâng cao kết quả học tập của học sinh, SV.

Nhiệm vụ nghiên cứu

 Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của việc đổi mới PPDH

 Tìm hiểu một số hình thức tổ chức dạy học theo hướng đổi mới

 Sử dụng PPDH E-learning vào dạy học thông qua phần mềm Elearning Adobe Presenter.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu các văn kiện của Đảng, Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo về nâng cao chất lượng giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy sự phát triển của hệ thống giáo dục Việc tích hợp công nghệ Tin học vào chương trình đào tạo của các trường phổ thông, đại học và cao đẳng giúp nâng cao kỹ năng và kiến thức cho học sinh, sinh viên Đây là xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

- Nghiên cứu các tài liệu bài giảng về PPDH môn Tin ở trường THPT, Đại học và Cao Đẳng

Nghiên cứu các tài liệu giáo dục học, tâm lý học và các tài liệu về giảng dạy môn Tin học để nắm bắt phương pháp đổi mới PPDH, đặc biệt là việc tích hợp thiết bị công nghệ và phương tiện truyền đạt hiện đại vào quá trình dạy học Qua đó, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với xu hướng cải tiến giáo dục, nâng cao hiệu quả giảng dạy môn Tin học.

Trong quá trình nghiên cứu lý luận, chúng tôi đã đúc kết được những kinh nghiệm quý báu để triển khai áp dụng thực tiễn Những kiến thức này giúp đề xuất các biện pháp học tập hiệu quả, nhằm mang lại lợi ích thiết thực cho người học Đồng thời, các biện pháp này góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học.

Cấu trúc khóa luận

Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, khóa luận gồm hai chương:

Chương 1: Đổi mới PPDH ở trường THPT

Chương 2: Sử dụng PPDH E-learning vào dạy học thông qua phần mềm Elearning Adobe Presenter.

ĐỔI MỚI PPDH Ở TRƯỜNG THPT

Cơ sở lý luận của việc đổi mới PPDH

1.1.1 Sơ lược về đổi mới PPDH

Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm theo Quyết định số 16/2006/QĐ - BGDĐT ngày 5/6/2006 của Bộ truởng Bộ GD&ĐT đã nêu:

Để đạt hiệu quả cao trong quá trình dạy học, cần phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động và sáng tạo của học sinh, phù hợp với đặc trưng môn học, đối tượng học sinh và điều kiện của từng lớp học Việc bồi dưỡng cho học sinh phương pháp tự học và khả năng hợp tác giúp nâng cao kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, đồng thời tác động tích cực đến tình cảm học sinh, mang lại niềm vui, hứng thú và trách nhiệm trong học tập.

Quan điểm dạy học là những định hướng tổng thể cho các hành động và phương pháp giảng dạy, dựa trên nền tảng các nguyên tắc và cơ sở lý thuyết của lý luận dạy học Các quan điểm này xác định điều kiện và hình thức tổ chức dạy học phù hợp, đồng thời đề ra những định hướng rõ ràng về vai trò của giáo viên và học sinh trong quá trình giảng dạy Phương pháp dạy học là phần quan trọng, giúp thực hiện các quan điểm này một cách hiệu quả, hướng tới việc nâng cao chất lượng giáo dục.

Phương pháp dạy học là các hình thức và cách thức hoạt động của giáo viên và học sinh trong những điều kiện dạy học nhất định nhằm đạt được mục tiêu giáo dục Chúng bao gồm những hình thức và phương pháp mà qua đó, giáo viên và học sinh cùng nhau khám phá và lĩnh hội các hiện thực tự nhiên và xã hội xung quanh trong điều kiện học tập cụ thể Kỹ thuật dạy học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả dạy và học, giúp tối ưu hóa quá trình truyền đạt kiến thức và phát triển kỹ năng.

Kỹ thuật dạy học là các động tác và phương pháp mà giáo viên cùng học sinh thực hiện trong các tình huống nhỏ, cụ thể nhằm mục đích điều khiển và nâng cao hiệu quả quá trình dạy học Những kỹ thuật này giúp tạo ra môi trường học tập linh hoạt, phù hợp với từng tình huống để đạt được mục tiêu giáo dục Việc áp dụng kỹ thuật dạy học chính xác góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và thúc đẩy sự hiểu biết của học sinh.

Quan điểm dạy học định hướng việc lựa chọn các phương pháp dạy học phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy Các phương pháp dạy học được xác định dựa trên mô hình hoạt động, giúp tạo ra các hoạt động thực tiễn và phù hợp với nhu cầu học sinh Kỹ thuật dạy học thể hiện việc thực hiện các tình huống cụ thể của hoạt động giảng dạy, góp phần nâng cao tính thực tiễn và sáng tạo trong quá trình học tập Định hướng đổi mới phương pháp dạy học là xu hướng tất yếu nhằm phù hợp với sự phát triển của xã hội và yêu cầu đổi mới giáo dục, hướng tới chất lượng giáo dục toàn diện.

Cốt lõi của đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) là tập trung vào thúc đẩy hoạt động học tập tích cực, chủ động, chống lại thói quen học tập thụ động của học sinh Việc đổi mới cần tập trung vào thay đổi nội dung và hình thức hoạt động của giáo viên và học sinh, đồng thời tổ chức các hình thức dạy học sáng tạo, phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại Ngoài ra, đổi mới còn bao gồm việc hình thành các hình thức tương tác xã hội trong quá trình dạy học nhằm tăng cường khả năng hợp tác và phát triển kỹ năng mềm cho học sinh Tất cả những yếu tố này đều hướng tới tạo ra một môi trường học tập năng động, khơi dậy sự chủ động và hứng thú của người học.

 Bám sát mục tiêu giáo dục phổ thông

 Phù hợp với nội dung dạy học cụ thể

 Phù hợp với đặc điểm lứa tuổi học sinh

 Phù hợp với cơ sở vật chất, các điều kiện dạy học của nhà trường

 Phù hợp với việc đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả dạy - học

Kết hợp giữa việc tiếp thu và ứng dụng có chọn lọc các phương pháp dạy học tiên tiến, hiện đại giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy Đồng thời, khai thác các yếu tố tích cực của phương pháp dạy học truyền thống góp phần tạo ra môi trường học tập tối ưu, phù hợp với từng đối tượng học sinh Sự kết hợp này không những khơi dậy hứng thú học tập mà còn giúp phát huy tối đa khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.

Trong quá trình đổi mới phương pháp dạy học, việc tăng cường sử dụng các phương tiện và thiết bị dạy học đặc biệt là ứng dụng công nghệ thông tin đóng vai trò rất quan trọng Mục đích của đổi mới PPDH nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy, tạo điều kiện thúc đẩy sự sáng tạo, tương tác và phát huy tối đa tiềm năng của người học Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp cho quá trình giảng dạy trở nên linh hoạt, hiện đại hơn mà còn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay.

Mục đích của việc đổi mới phương pháp dạy học ở trường phổ thông là chuyển đổi từ phương pháp giảng dạy truyền thụ một chiều sang "Phương pháp dạy học tích cực", nhằm khơi dậy tính tích cực, tự giác, sáng tạo và chủ động của học sinh Việc này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tự học, hợp tác, vận dụng kiến thức vào nhiều tình huống thực tiễn, tạo niềm vui và hứng thú trong học tập Học trở thành quá trình kiến tạo, trong đó học sinh tự khám phá, phát hiện và xử lý thông tin để hình thành hiểu biết, năng lực và phẩm chất Chương trình tập trung vào phát triển các năng lực như tự học, sáng tạo, hợp tác, đồng thời dạy phương pháp và kỹ thuật lao động khoa học cùng cách học hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của cuộc sống hiện tại và tương lai Những kiến thức đã học không chỉ hữu ích cho bản thân học sinh mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

1.1.2 Những yêu cầu của sự phát triển kinh tế xã hội đối với giáo dục

Giáo dục được thực hiện trong bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù và nhằm phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội Các yêu cầu của nền kinh tế - xã hội đối với giáo dục và đội ngũ lao động đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phương hướng phát triển giáo dục Sự phát triển kinh tế - xã hội đặt ra những đòi hỏi đa dạng đối với nền giáo dục trên nhiều phương diện, từ đó định hình chiến lược phát triển phù hợp để đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội.

Sự phát triển kinh tế - xã hội hiện nay đặt ra những yêu cầu nào cho việc đổi mới giáo dục và đổi mới PPDH ở trường THPT?

1 1.2.1 Hội nhập quốc tế: Cơ hội hay thách thức đối với giáo dục?

Trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội của đất nước và quốc tế đặt ra các yêu cầu mới cho giáo dục, Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa nền kinh tế và xã hội Việc gia nhập WTO từ ngày 15.11.2006 (và trở thành thành viên chính thức vào ngày 11.01.2007) đã giúp Việt Nam tích cực hội nhập vào quá trình toàn cầu hóa và quốc tế Điều này đặt ra thách thức cũng như cơ hội để phát triển nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế tri thức và xã hội thông minh, tác động trực tiếp đến phát triển kinh tế, xã hội và thị trường lao động của đất nước.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập ngày 15/04/1994 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/1995, nhằm tháo gỡ các rào cản thương mại và thúc đẩy tự do hóa thương mại quốc tế WTO quy định các quy tắc trong quan hệ kinh tế và thương mại quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quá trình toàn cầu hóa Gia nhập WTO đồng nghĩa với việc tham gia trực tiếp vào quá trình toàn cầu hóa, mở ra nhiều cơ hội và lợi ích, đồng thời cũng đặt ra những thách thức cần thích nghi.

Khái niệm toàn cầu hóa lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1961 trong một từ điển toàn thư tiếng Anh Sau năm 1990, với sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh, quá trình toàn cầu hóa nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và trở thành đề tài được nhắc đến nhiều hơn Toàn cầu hóa mô tả quá trình đa diện của sự tăng cường trao đổi và hòa nhập mang tính toàn cầu về kinh tế, văn hóa và xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực tự do hóa thương mại quốc tế, vượt ra khỏi phạm vi quốc gia và khu vực.

Việc gia nhập tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mở ra nhiều cơ hội phát triển kinh tế và hội nhập toàn cầu, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Tuy nhiên, quá trình toàn cầu hóa cũng đặt ra những thách thức lớn đối với sự phát triển xã hội và giáo dục, yêu cầu các bên thích nghi và đổi mới để duy trì sự phát triển bền vững Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức giáo dục cần hợp tác để tận dụng lợi ích và vượt qua khó khăn trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng.

 Hỗ trợ sự tăng trưởng kinh tế và sự đa dạng của hàng hóa

Thông qua trao đổi quốc tế, nhiều hàng hóa nhập khẩu ngày càng trở nên tốt và giá thành rẻ hơn so với sản phẩm trong nước, mang lại lợi ích rõ ràng cho người tiêu dùng Điều này thúc đẩy sự hình thành và phát triển của phân công lao động quốc tế, tăng cường quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu và mở ra nhiều cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp.

Thực trạng của việc đổi mới PPDH hiện nay

Để xác định phương hướng và các biện pháp đổi mới phương pháp dạy học (PPDH), trước hết cần nhận diện và đánh giá các vấn đề chung liên quan, cũng như các thách thức và cản trở trong quá trình thực hiện đổi mới PPDH Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp và hiệu quả để nâng cao chất lượng giảng dạy.

1.2.1 Những vấn đề chung về văn hóa học tập

Văn hóa học tập là hệ thống toàn diện gồm các thể chế, hoạt động, đặc điểm tâm lý và truyền thống của cộng đồng trong lĩnh vực giáo dục, giúp định hướng hành động của người học, truyền đạt thái độ và nhận thức về việc học tập, đồng thời được hình thành và chia sẻ trong tập thể cộng đồng qua các hệ thống và quy chế Khái niệm này bao gồm nhiều yếu tố như quan niệm về việc học, chương trình, mục tiêu, nội dung, phương pháp dạy học, động cơ học tập, đặc điểm tâm lý, truyền thống và quan hệ giữa giáo viên và học sinh trong quá trình dạy học Tuy nhiên, theo tài liệu chiến lược phát triển giáo dục 2001-2010, hệ thống giáo dục Việt Nam còn chậm đổi mới, với chương trình, giáo trình và phương pháp còn nặng về lý thuyết, thi cử, chưa chú ý đến sáng tạo, năng lực thực hành và hướng nghiệp, đồng thời chưa gắn kết chặt chẽ với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, nghiên cứu khoa học – công nghệ và ứng dụng thực tiễn.

Có thể xác định hai vấn đề lớn liên quan đến văn hóa học tập trong giáo dục Việt Nam, đặc biệt là giáo dục trung học phổ thông Thứ nhất, sự chưa đồng bộ trong ý thức học tập của học sinh khiến cho việc tiếp thu kiến thức còn chưa hiệu quả và thiếu tính tự giác cao Thứ hai, văn hóa học tập chưa thực sự thúc đẩy sự sáng tạo và tư duy phản biện, dẫn đến hạn chế phát huy tối đa năng lực của học sinh trong quá trình học tập.

Nền giáo dục mang tính “hàn lâm, kinh viện” tập trung vào việc truyền thụ kiến thức theo hệ thống đã được quy định sẵn dựa trên các môn khoa học chuyên ngành, ít quan tâm đến phát triển tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn Phương pháp giảng dạy trong mô hình này chủ yếu dựa trên quan điểm giáo viên trung tâm, trong đó người thầy đóng vai trò chính trong việc truyền đạt tri thức cho học sinh và các phương pháp dạy học chủ yếu là thông báo tri thức, khiến học sinh tiếp thu một cách thụ động Đồng thời, sự chú trọng vào phát huy tính tích cực của học sinh cũng như rèn luyện kỹ năng tự học còn hạn chế, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sáng tạo và tư duy phản biện của học sinh trong quá trình học tập.

Nền giáo dục theo kiểu “ứng thí” khiến việc học của học sinh trở thành cuộc chạy đua với các kỳ thi và việc săn bằng cấp, trong khi ít quan tâm đến phát triển nhân cách toàn diện và năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn Tại cấp THPT, vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng do học sinh có mong muốn vào đại học, nhưng chỉ tiêu tuyển sinh hàng năm lại rất hạn chế so với số lượng tốt nghiệp THPT, dẫn đến xu hướng học lệch, học tủ nhằm đối phó thi cử Các kỳ thi tuyển sinh hiện nay thường chỉ kiểm tra một số môn học, không thể đánh giá toàn diện kiến thức, đồng thời hạn chế trong việc kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức sáng tạo trong các tình huống thực tế.

1.2.2 Vị trí của môn tin trong hệ thống giáo dục

Trong xã hội hiện đại, phát triển toàn diện đòi hỏi mọi người phải có hiểu biết về Tin học vì nó ảnh hưởng sâu rộng đến hầu hết các hoạt động trong đời sống và các lĩnh vực của xã hội Các thành tựu của Công nghệ Thông tin mang lại nhiều lợi ích to lớn, thúc đẩy sự tiến bộ và nâng cao chất lượng cuộc sống Nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã nhận thức rõ vai trò của Tin học và dành nhiều đầu tư lớn vào lĩnh vực này, đặc biệt là trong việc phát triển giáo dục Tin học để đáp ứng yêu cầu của thời kỳ số hóa.

Môn Tin học là môn học công cụ có tính thực tiễn phổ dụng, giúp học sinh nắm vững các yếu tố cơ bản về công nghệ thông tin để vận dụng trong học tập, cuộc sống và nghề nghiệp Môn học đảm bảo tất cả học sinh tốt nghiệp phổ thông đều có khả năng ứng dụng công nghệ như công cụ học tập, làm quen với tư duy thuật giải, lập trình giải các bài toán đơn giản trong các môn học như Toán, Lý, Hóa, và làm việc với các hệ điều hành, phần mềm như soạn thảo văn bản, bảng tính điện tử, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Qua đó, tích hợp kiến thức để chuẩn bị cho sự phát triển chuyên sâu hơn về lĩnh vực công nghệ thông tin sau này.

Môn Tin học không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết về công nghệ thông tin mà còn góp phần phát triển năng lực trí tuệ như phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa Đồng thời, môn học còn rèn luyện những đức tính quan trọng của người lao động mới như tính cẩn thận, chính xác, kỷ luật, phê phán và sáng tạo Học sinh nhận thức rõ sức mạnh của công nghệ thông tin và hiểu rõ những phẩm chất cần thiết của con người lao động trong thời đại số.

Trong hệ thống kiến thức phổ thông, môn Tin học đóng vai trò quan trọng và ảnh hưởng sâu rộng đến hầu hết các môn học khác Giáo viên cùng các cán bộ giáo dục cần nhận thức rõ vai trò của Tin học trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Việc tích hợp kiến thức Tin học vào chương trình học giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy logic, giải quyết vấn đề và làm việc hiệu quả trong thời đại công nghệ số Do đó, việc đảm bảo chương trình Tin học phù hợp và cập nhật là hết sức cần thiết để đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số.

HS cần nhận thức rõ tầm quan trọng của môn Tin học để thúc đẩy việc áp dụng các biện pháp dạy và học phù hợp, hiệu quả Việc đào tạo nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực Tin học góp phần đáp ứng yêu cầu đổi mới của xã hội hiện nay Đào tạo Tin học đúng đắn sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng cần thiết, đáp ứng nhu cầu phát triển của nền kinh tế số và chuyển đổi số quốc gia.

1.2.3 Thực trạng dạy và học Tin học hiện nay

Hiện nay, môn Tin học đã trở thành môn học bắt buộc trong nhà trường THPT, đồng thời có sự gia tăng về thời lượng giảng dạy Các kỳ thi học sinh giỏi Tin học thu hút đông đảo học sinh trên toàn quốc tham gia, góp phần thúc đẩy phong trào học tập và nâng cao kỹ năng công nghệ của học sinh Sự ngày càng phổ biến của các trường đại học CNTT và trung tâm Tin học mở ra khiến cho giáo dục Tin học phát triển mạnh mẽ hơn Qua đợt thực tập tại trường THPT Quảng Xương 3, tôi đã hiểu rõ thực trạng dạy và học Tin học hiện nay, cũng như những thuận lợi và khó khăn trong quá trình đổi mới phương pháp giảng dạy Tin học.

Trường đã được sở giáo dục và đào tạo trang bị máy vi tính và đèn chiếu (Projector)

Sở Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức nhiều đợt bồi dưỡng Tin học nhằm nâng cao năng lực giảng dạy của các giáo viên Quan điểm đổi mới phương pháp dạy học đã được khuyến khích để phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại Điều này giúp các giáo viên bộ môn Tin học cũng như các môn học khác nâng cao chất lượng giảng dạy và đáp ứng tốt yêu cầu đổi mới giáo dục.

Đổi mới phương pháp dạy học đòi hỏi đa dạng hóa và vận dụng linh hoạt các hình thức học tập như làm việc cá nhân và thảo luận nhóm Tuy nhiên, với cơ sở vật chất hiện nay, đặc biệt là bàn ghế cố định, việc tổ chức các hoạt động nhóm gặp nhiều khó khăn trong quá trình di chuyển Trong các trường tiên tiến hoặc quốc tế, mỗi bàn chỉ có một học sinh giúp tăng tính thuận tiện cho việc tổ chức thảo luận nhóm trong giờ học.

Phòng máy thường xuyên quá tải gây khó khăn trong việc tổ chức và thực hiện các buổi thực hành Thời lượng mỗi tiết thực hành chỉ 45 phút, điều này làm cho việc chia nhóm và quản lý hoạt động trở nên khó khăn Nếu việc tổ chức không hiệu quả, nhiều học sinh có thể không tích cực tham gia hoặc không làm việc trong giờ thực hành, ảnh hưởng đến chất lượng học tập.

Giáo viên cần quan tâm hơn đến việc học sinh phát triển kỹ năng qua các giờ thực hành để nâng cao hiệu quả giảng dạy Việc chuẩn bị bài và dự kiến các tình huống có thể xảy ra trước khi tổ chức chia nhóm giúp tạo điều kiện học tập tích cực và phù hợp hơn cho học sinh Khi giáo viên chưa chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc chưa xác định rõ các mục tiêu thực hành, sẽ làm giảm hiệu quả của buổi thực hành và không đạt được kết quả như mong muốn.

Một số phương pháp dạy học theo hướng đổi mới

1.3.1.1 Giới thiệu PPDH nêu vấn đề

Từ đầu thế kỷ 20, xã hội ngày càng đòi hỏi nhà trường phải cải tiến phương pháp dạy học để đáp ứng yêu cầu phát triển Các phương pháp truyền thống dần được chuyển đổi thành các phương pháp dạy học tích cực dựa trên thành tựu của triết học và tâm lý học, đặc biệt là lý thuyết hoạt động và điều khiển của nhà trường Các cải tiến này nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo và phù hợp với xu hướng phát triển của giáo dục hiện đại Đến giữa thế kỷ, thuật ngữ "phương pháp dạy học tích cực" chính thức ra đời để mô tả xu hướng đổi mới trong phương pháp giảng dạy, phản ánh sự chuyển mình của giáo dục từ lý thuyết sang thực tiễn sáng tạo và tích cực.

Dạy học gợi vấn đề, dạy học giải quyết vấn đề, dạy học nêu vấn đề… ban đầu được xem như là những phương pháp dạy học vạn năng Tuy nhiên, về sau, nhiều người nhận định rằng dạy học nêu vấn đề cần được xem như một tên gọi để mô tả cơ sở của các phương pháp dạy học có khả năng kích thích học sinh tham gia liên tục và tích cực vào hoạt động nhận thức.

Phương pháp này ra đời và được áp dụng rộng rãi dựa trên những lập luận sau:

Trong những thập niên gần đây, sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ (KHCN) đã làm thay đổi toàn diện cuộc sống và công việc của chúng ta Tuy nhiên, tốc độ tiến bộ này khiến cho khả năng đào tạo và truyền đạt tất cả kiến thức cho người học trở nên vô cùng khó khăn.

Kiến thức của người học ngày càng giảm sút theo từng năm, đồng thời còn đối mặt với sự chênh lệch giữa kiến thức thực tế và kiến thức học được từ nhà trường, ảnh hưởng đến khả năng áp dụng trong thực tiễn.

- Việc giảng dạy còn quá nặng về lí thuyết, còn quá coi trọng vai trò của người dạy, chưa sát thực và chưa đáp ứng yêu cầu thực tế

Hoạt động nhận thức của học sinh vẫn nằm ở mức độ thấp so với yêu cầu thực tế Dạy học nêu vấn đề giúp học sinh tự coi mình là "nhà khoa học trẻ", tích cực tổ chức quá trình xây dựng tri thức mới cho bản thân Phương pháp này mô phỏng hoạt động nghiên cứu khoa học, khiến học sinh tìm lại những điều đã có trong khoa học nhưng vẫn mang tính mới mẻ đối với chính các em.

1.3.1.2 Ưu và nhược điểm của PPDH nêu vấn đề a Ưu điểm

- Phát huy tính tích cực, chủ động trong học tập

Phương pháp phát huy hoạt động nhận thức dựa trên sự kích thích của tâm lý, khơi dậy sự tò mò và ham hiểu biết của học sinh, sinh viên, giúp nâng cao thái độ học tập tích cực Khi năng lực tư duy của học sinh, sinh viên được khơi dậy, họ sẽ cảm thấy thích thú hơn trong quá trình học tập và trở nên tự giác trong việc tìm kiếm tri thức Điều này góp phần tạo ra môi trường học tập năng động, thúc đẩy quá trình phát triển toàn diện của người học.

Học sinh và sinh viên được rèn luyện kỹ năng cần thiết như đọc tài liệu, tư duy khoa học, tranh luận khoa học và làm việc tập thể thông qua hoạt động tìm kiếm thông tin và giải quyết vấn đề Những kỹ năng này rất quan trọng để giúp các em phát triển tư duy phản biện, nâng cao khả năng làm việc nhóm và chuẩn bị tốt hơn cho hành trang học tập cũng như công việc sau này.

Phương pháp tiếp cận thực tế giúp học sinh, sinh viên sớm nắm bắt các vấn đề đang diễn ra liên quan mật thiết đến ngành học của mình Điều này không chỉ giúp họ hiểu rõ hơn về các vấn đề thực tiễn mà còn trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết để giải quyết các thách thức trong cuộc sống và công việc sau này.

- Bài học được tiếp thu vừa rộng, vừa sâu, được lưu giữ lâu trong trí nhớ HS, SV

Học sinh, sinh viên chủ động tìm kiếm và vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề, giúp nắm bắt bài học một cách sâu sắc Nhờ đó, họ ghi nhớ kiến thức lâu hơn so với phương pháp tiếp nhận thụ động qua nghe giảng thuần túy Khả năng vận dụng linh hoạt kiến thức cũng nâng cao khả năng học tập và phát triển tư duy phản biện Việc chủ động học tập không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu mà còn thúc đẩy sự tự tin và độc lập trong học tập của học sinh, sinh viên.

Việc điều chỉnh vai trò của giáo viên từ trung tâm sang vai trò hỗ trợ trong hoạt động học tập đòi hỏi giáo viên không ngừng nỗ lực và phát triển Phương pháp dạy học này yêu cầu giáo viên phải sáng tạo, xây dựng các vấn đề phù hợp với nội dung môn học và thời gian, đồng thời khéo léo xử lý các tình huống trong quá trình thảo luận Phương pháp nêu vấn đề tạo ra môi trường thúc đẩy giáo viên liên tục nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng sư phạm tích cực Tuy nhiên, phương pháp này vẫn còn tồn tại những nhược điểm cần khắc phục để đạt hiệu quả cao hơn.

Phương pháp này không phù hợp và khó vận dụng hiệu quả ở những môn học có tính trừu tượng cao Tuy nhiên, nó lại cho kết quả tốt hơn đối với các môn học gắn liền với thực tiễn, giúp dễ dàng xây dựng vấn đề và nâng cao khả năng ứng dụng của phương tiện giảng dạy Do đó, khả năng áp dụng của phương pháp này ngày càng được mở rộng và hiệu quả hơn khi áp dụng vào các môn học thực tiễn.

Lớp đông gây ra nhiều khó khăn trong việc tổ chức và quản lý, vì càng đông học sinh hoặc sinh viên thì càng hình thành nhiều nhóm nhỏ, làm cho việc theo dõi và hướng dẫn thảo luận trở nên phức tạp hơn Giáo viên gặp khó khăn trong việc quản lý và hướng dẫn đồng thời nhiều nhóm học sinh hoặc sinh viên, ảnh hưởng đến hiệu quả giảng dạy.

1.3.2.1 Giới thiệu PPDH thảo luận nhóm

Thảo luận nhóm là hình thức dạy học giúp học sinh chia thành các nhóm nhỏ để tự lực hoàn thành nhiệm vụ dựa trên phân công và hợp tác Phương pháp này thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm, nâng cao kỹ năng giao tiếp và phối hợp của học sinh Kết quả làm việc của từng nhóm sẽ được trình bày và đánh giá trước toàn lớp, tạo cơ hội cho học sinh thể hiện hiểu biết và phản biện Thảo luận nhóm không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, góp phần xây dựng môi trường học tập tích cực và sáng tạo.

Phương pháp này thúc đẩy người học làm việc nhóm nhỏ, tạo cơ hội cho từng thành viên tham gia tích cực vào các nhiệm vụ đã được phân công Đồng thời, nó giúp học viên tự chủ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ mà không cần sự giám sát trực tiếp hoặc tức thời từ giáo viên, nâng cao khả năng tự lập và phối hợp nhóm.

Nhiệm vụ mang tính cộng tác yêu cầu người học phải hợp tác thực sự với các thành viên trong nhóm để giải quyết vấn đề, đồng thời vẫn duy trì tính độc lập cá nhân Người dạy cần đặt ra các yêu cầu rõ ràng và tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy sự hợp tác giữa các học viên, đảm bảo quá trình học tập hiệu quả và phát triển kỹ năng làm việc nhóm.

SỬ DỤNG PPDH E-LEARNING VÀO DẠY HỌC THÔNG

Giới thiệu PPDH E-learning

E-learning, hay hình thức giáo dục điện tử và đào tạo từ xa dựa trên công cụ máy tính và môi trường Web, đã trở thành phương thức học tập mới mang lại môi trường học hiệu quả, thúc đẩy tinh thần tự giác và tích cực của người học Tuy nhiên, việc áp dụng E-learning trong các trường Đại học, Cao đẳng và THPT vẫn gặp nhiều khó khăn do cơ sở hạ tầng CNTT chưa đầy đủ, các hệ thống bài giảng chưa đa dạng và đạt chuẩn, tài liệu tham khảo còn hạn chế, cùng với thói quen giảng dạy theo phương pháp truyền thống lâu nay chậm thích nghi với những yêu cầu đổi mới của giáo dục hiện đại.

Luận văn giới thiệu các đặc điểm nổi bật và lợi ích của E-learning trong giáo dục, cho thấy phương pháp này là một công cụ hữu hiệu giúp hỗ trợ phương pháp dạy học truyền thống E-learning không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho học viên tiếp cận kiến thức linh hoạt, phù hợp với xu hướng học tập hiện đại Việc integrating E-learning vào quá trình dạy - học góp phần tối ưu hóa kỹ năng tự học và nâng cao kết quả học tập cho người học.

2.1.1 Các khái niệm cơ bản trên E-learning

- Khái niệm E-learning: E-learning là quá trình giáo dục và đào tạo có sử dụng công nghệ thông tin và mạng truyền thông

- Bài giảng điện tử (Courseware): Trên E-learning, các bài giảng điện tử được đóng gói lại thành các gói học liệu (Courseware)

Courseware là khái niệm chỉ các bài giảng điện tử dành cho khóa học trong E-learning, tương tự như bài giảng điện tử trong dạy học truyền thống Nó phản ánh các hoạt động dạy học của thầy cô được số hóa thành các nội dung hiển thị trên máy tính, chẳng hạn như viết bảng chuyển thành văn bản, bài giảng trở thành đoạn âm thanh, hoặc các video mô phỏng được tích hợp để nâng cao trải nghiệm học tập.

Hệ quản trị đào tạo trực tuyến (LMS) là phần mềm chạy trên các máy chủ, chịu trách nhiệm điều hành các khoá học trực tuyến đã được cài đặt Hệ LMS giúp quản lý bài giảng điện tử, hỗ trợ giáo viên trong việc ra đề thi, xây dựng ngân hàng câu hỏi và quản lý các diễn đàn thảo luận Ngoài ra, LMS còn theo dõi mức độ chuyên cần của người học và thực hiện công tác đánh giá năng lực của học viên, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy trực tuyến.

Gói nội dung SCORM là chuẩn quốc tế để đóng gói các học liệu điện tử, đảm bảo tính nhất quán và dễ tái sử dụng Nhờ cấu trúc đã chuẩn hóa theo tiêu chuẩn SCORM, các gói học liệu này dễ dàng tích hợp và chia sẻ across nhiều hệ thống quản lý học tập (LMS) khác nhau Việc sử dụng nội dung SCORM giúp tối ưu hóa quá trình triển khai đào tạo điện tử, nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến.

Các công cụ soạn thảo nội dung (Authoring Tools) là phần mềm giúp người dùng tổng hợp học liệu thành bài giảng điện tử và đóng gói thành chuẩn SCORM để chia sẻ trực tuyến Một số phần mềm phổ biến bao gồm Lecture Maker, Adobe Presenter và Exe, hỗ trợ tạo nội dung chất lượng số hóa dễ dàng và hiệu quả.

2.1.2 Lý thuyết chung về bài giảng E-learning

E-learning là loại hình đào tạo mà HS, SV là chủ đạo Quá trình đào tạo này được thực hiện bởi HS, SV và một hệ thống đào tạo từ xa mà không có sự xuất hiện của người giáo viên Người tham gia vào loại hình đào tạo E- learning tự kiểm soát tốc độ học, công cụ học tập, địa điểm học cũng như khối lượng kiến thức muốn thu nhận, họ được tự mình quyết định cách thức thu nhận kiến thức, kĩ năng và khả năng phù hợp với phong cách học của chính mình Điều này gắn liền với khả năng tự học của mỗi cá nhân

Bài giảng E-learning đóng vai trò quan trọng nhất trong hệ thống đào tạo trực tuyến, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập của người học Nó không chỉ truyền tải nội dung kiến thức mà còn đóng vai trò như một người giáo viên hoạt động để tạo vấn đề, gợi mở, dẫn dắt, đưa ra kiến thức một cách sinh động và hấp dẫn Khi xây dựng bài giảng E-learning, cần chú ý đảm bảo nội dung rõ ràng, mạch lạc, kết hợp các phương pháp giảng dạy tương tác để khắc sâu, củng cố kiến thức và nâng cao hiệu quả học tập của người học.

E-learning là hình thức học tập trực tuyến, trong đó các hoạt động học tập diễn ra trên Internet Mặc dù chưa xây dựng được một môi trường học tập chính thức cho e-learning, nhưng hiện nay chúng ta đang áp dụng linh hoạt bằng cách tích hợp nó vào trong các tiết dạy hoặc để học sinh xem lại bài học tại nhà.

Trong quá trình học tập, bài giảng cần có lời hướng dẫn rõ ràng từ giáo viên để hỗ trợ người học Giáo viên có thể sử dụng file Audio hoặc Video để tạo lời hướng dẫn phù hợp Lời hướng dẫn cần diễn đạt chậm rãi, rõ ràng để học viên dễ nghe và chép chính xác, đồng thời đảm bảo nội dung lời giảng phù hợp, liên kết chặt chẽ với bài học nhằm nâng cao hiệu quả học tập.

Thời gian lý tưởng cho một bài giảng E-learning nên từ 20 đến 30 phút để đảm bảo hiệu quả học tập tốt nhất Một bài giảng dài 45 phút có thể gây quá tải cho học sinh, giảm khả năng tập trung và tiếp thu kiến thức Vì vậy, cần bố trí thời gian phù hợp với nội dung bài học và đối tượng học sinh nhằm tối ưu hóa trải nghiệm học tập trực tuyến.

- Do các phần mềm tạo bài giảng thường của nước ngoài nên trong bài giảng cần Việt hoá các từ tiếng Anh để dễ đọc

Sau khi hoàn thành việc học một kiến thức mới, người học cần có hướng dẫn rõ ràng để chuyển đổi bài một cách hiệu quả Nếu không có hướng dẫn cụ thể, họ có thể sẽ làm theo thói quen cũ, dễ dẫn đến việc mất kiến thức hoặc gây nhầm lẫn Việc này giúp đảm bảo sự tiếp thu kiến thức một cách bài bản và nâng cao hiệu quả học tập.

- Nên có các câu hỏi để tạo vấn đề, để củng cố Các câu hỏi phải rõ ràng, hướng đến câu trả lời, tránh các câu hỏi mở

- Không nên để người học phải lắng nghe một cách quá nhiều, dễ nảy sinh cảm giác nhàm chán Nên tạo ra các đoạn ngắt quãng

Trong các bài giảng của các giáo viên uy tín trên mạng, điểm nổi bật chính là sự truyền cảm của người thầy và hình ảnh minh họa rõ nét từ các tư liệu trình bày Do đó, giọng nói và ngữ điệu khi giảng bài đóng vai trò vô cùng quan trọng trong các bài giảng E-learning, giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức.

Một bài giảng có nhiều tư liệu của các nhà khoa học cùng các phân tích sâu sắc sẽ tạo nên nội dung hấp dẫn và chất lượng cao Đây chính là lợi thế nổi bật của E-learning, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách toàn diện và sâu sắc hơn.

2.1.3 Tầm quan trọng của E-learning

E-learning ngày càng trở nên quan trọng vì nó đang thay đổi toàn diện mô hình học tập trong thế kỷ này Phương pháp học trực tuyến phù hợp với mọi đối tượng mong muốn tiếp cận kiến thức, dù qua hình thức chính thống hay phi chính thống Nhờ vào sự linh hoạt và tiện lợi, e-learning mở ra cơ hội học tập rộng rãi và phù hợp với cuộc sống hiện đại.

Dưới đây là 8 lí do khiến E-learning là một cuộc cách mạng trong học tập:

Xuất bản thành bài giảng điện tử

Trong menu Adobe Presenter, chọn Publish Khi này một bảng hiện ra cho các lựa chọn:

Mục Output Option cho thấy: Có thể nén nội dung bài giảng lại dưới dạng tập tin nén (mặc đinh *.zip) hoặc đóng gói sản phẩm lên đĩa CD

Sau khi bấm nút Publish, máy xử lý và báo:

Xuất bài giảng trực tiếp lên mạng qua Adobe Connect

Để truy cập vào phòng học ảo và thư viện bài giảng điện tử E-learning, người dùng cần chọn và nhập địa chỉ http://hop.edu.net.vn, sau đó cung cấp tên và mật khẩu đăng nhập Người dùng phải đăng ký đủ điều kiện mới được phép tải bài lên phòng học ảo Hệ thống này được Cục Công nghệ Thông tin (CucCNTT) xây dựng và quản lý để hỗ trợ học tập trực tuyến Để tham gia tải lên bài giảng, người dùng có thể liên hệ với địa chỉ email CucCNTT@moet.edu.vn.

Adobe Presenter không chỉ giúp học mọi lúc, mọi nơi mà còn tích hợp chức năng xuất file PDF, giúp tạo giáo trình đọc dễ dàng cho người học Phần mềm này hỗ trợ người dùng chuyển đổi nội dung bài giảng thành các tài liệu PDF chuyên nghiệp, thuận tiện cho việc học tập và giảng dạy từ xa Việc sử dụng Adobe Presenter giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy trực tuyến, cung cấp tài liệu dễ truy cập và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Sau khi bấm Publish, máy xử lý và báo:

Một số giáo án minh họa

Tin học 10 Bài 17: Một số chức năng khác

Tin học 11 Bài 17: Chương trình con và phân loại

Ngày đăng: 21/08/2023, 01:51

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm