CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.1.1 Các nghiên cứu liên quan ở nước ngoài
Trên thế giới, đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực thực hiện đã được phát triển sớm tại các quốc gia như Hoa Kỳ, Anh, Pháp, nhờ những ưu điểm nổi bật của phương pháp này Dần dần, phương pháp đào tạo dựa trên năng lực đã được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia để nâng cao tính thực tiễn và phù hợp với yêu cầu nghề nghiệp của người học.
Năm 1979, tác giả A E Golomstoc đã nghiên cứu về phát triển năng lực nghề nghiệp cho người học bằng cách sử dụng thuật ngữ “thích hợp” để nhấn mạnh sự thích nghi đặc biệt của con người với hoạt động nghề nghiệp Ông đặc biệt chú trọng đến khía cạnh tình cảm trong quá trình “thích hợp nghề nghiệp” và xem đó là một phần của nhân cách Golomstoc phê phán các quan niệm truyền thống chỉ nhìn nhận sự thích ứng như là quá trình lĩnh hội và thâm nhập vào điều kiện mới, đồng thời đề xuất lý thuyết về sự thích ứng nghề nghiệp dựa trên các tài liệu thực nghiệm tâm lý học hiện đại Tuy nhiên, ông vẫn chưa làm rõ được bản chất của quá trình thích ứng nghề và chưa liên kết rõ ràng với một nghề cụ thể nào.
Năm 1983, Viện Hàn Lâm Khoa Học Quốc Gia Hoa Kỳ đã công bố một báo cáo nhấn mạnh rằng các hội nghiên cứu và doanh nghiệp cần thực hiện sự thay đổi trong hệ thống giáo dục đào tạo Báo cáo đề xuất chương trình đào tạo nên tập trung vào năng lực thực hiện và kỹ năng ứng dụng thực tiễn hơn là dựa trên thời gian đào tạo cố định Điều này phản ánh xu hướng nâng cao hiệu quả và đáp ứng yêu cầu thị trường lao động trong giai đoạn đó.
Nghiên cứu của nhà giáo dục học Spickler và các nhà nghiên cứu Bắc Mỹ về khảo sát nhiệm vụ thực hành trong các môn khoa học bậc đại học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gắn kết sinh viên vào quá trình học tập tích cực Điều này giúp sinh viên có trách nhiệm hơn trong việc học và chủ động lựa chọn thực hiện các thí nghiệm một cách hứng thú Các hoạt động thực hành cần được thiết kế để khơi dậy sự tò mò và đam mê nghiên cứu của sinh viên, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng thực hành nghề nghiệp.
SV cần áp dụng nhiều kỹ năng xử lý thí nghiệm toàn diện để đáp ứng yêu cầu tự nghiên cứu, tự học và tự phát triển tư duy Việc này giúp sinh viên phát huy tính sáng tạo, nâng cao khả năng tự chủ trong quá trình học tập và thực hành khoa học.
Tác giả M.L Savickas đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu về nghề và thích ứng nghề Trong các nghiên cứu của mình, đặc biệt trong bài viết
Trong bài viết "Đo lường phát triển sự nghiệp: Thực trạng và hướng đi tương lai," tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của thích ứng nghề, coi đó là "Sự trưởng thành về nghề nghiệp" và thậm chí còn coi thích ứng nghề có giá trị vượt xa cả sự trưởng thành nghề nghiệp Thích ứng nghề thể hiện qua khả năng sẵn sàng đối mặt với mọi nhiệm vụ trong quá trình thực hành, tham gia vào các vị trí nghề nghiệp khác nhau và điều chỉnh phù hợp để thích nghi với các thay đổi và điều kiện làm việc mới Ở nhiều quốc gia châu Á như Singapore, Ấn Độ, Philippin, Brunei, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản, phương thức đào tạo nghề dựa trên năng lực thực hiện đã được áp dụng ở nhiều mức độ khác nhau Các chương trình đào tạo nghề dựa trên năng lực này nhằm xây dựng kiến thức và kỹ năng thiết thực, giúp người học có thể vận dụng ngay vào thực tiễn công việc, góp phần nâng cao hiệu quả đào tạo và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Hiện nay, trên thế giới có nhiều công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy thống kê, đặc biệt tập trung vào việc giảng dạy thống kê tại các trường đại học và các chương trình đào tạo nghề Những nghiên cứu này thường đề cập đến các chiến lược giảng dạy hiệu quả, phương pháp tích cực, cũng như các vấn đề gặp phải trong việc truyền đạt kiến thức thống kê cho sinh viên Việc nâng cao chất lượng giảng dạy thống kê không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng thực hành, ứng dụng trong công việc Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực có năng lực phân tích dữ liệu, phục vụ cho các ngành nghề ngày càng phát triển dựa trên dữ liệu lớn và công nghệ số.
M.Artaud trong luận án tiến sĩ “La mathématisation en économie comme problème didactique - Une étude exploratoire” đã phân tích lịch sử Toán học và Kinh tế học để chỉ ra rằng việc phát triển tri thức kinh tế thường gắn liền với các cuộc điều tra toán học và công bố kết quả Nghiên cứu nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa Kinh tế học và Thống kê, đặc biệt là với lý thuyết Xác suất Thống kê Từ đó, tác giả xem xét lại công tác đào tạo tại các trường đại học kinh tế ở Pháp dựa trên góc nhìn của lý thuyết Chuyển hóa sư phạm Công trình của M.Artaud tập trung vào việc nhấn mạnh mối quan hệ giữa Xác suất và Thống kê trong chương trình đào tạo ngành kinh tế, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và nghiên cứu.
- Susan Miles với bài báo “Statistics teaching in medical school:
Nghiên cứu "Opinions of practising doctors" cho thấy rất ít bác sĩ lâm sàng áp dụng hiệu quả kiến thức và kỹ năng thống kê đã được trang bị trong quá trình học đại học Nhu cầu đào tạo thống kê cho bác sĩ đã thay đổi do sự tiến bộ của công nghệ thông tin và tầm quan trọng ngày càng tăng của phương pháp y học dựa trên chứng cứ Do đó, tác giả khuyến nghị cần cải tiến phương pháp giảng dạy thống kê để phù hợp với yêu cầu của y học hiện đại trong tương lai.
Các nghiên cứu toàn cầu về dạy học Thống kê theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp cho thấy đây là xu hướng được nhiều quốc gia và học giả quan tâm, ứng dụng rộng rãi trong giảng dạy tại các trường đại học và cơ sở đào tạo chuyên nghiệp Phong cách đào tạo này được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của từng quốc gia, nhằm nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn công việc Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các kỹ năng giúp người học chủ động, linh hoạt và thích ứng tốt hơn với yêu cầu của thị trường lao động tương lai.
1.1.2 Các nghiên cứu liên quan ở trong nước Ở Việt Nam, việc dạy học gắn với thực tiễn nghề nghiệp cũng đã đƣợc quan tâm triển khai áp dụng đối với các bậc học khác nhau Tuy nhiên, phải đến những năm cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, mới có một số công trình nghiên cứu một cách bài bản về việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực, phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học Các tác giả đã giới thiệu một số phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực như: dạy học theo dự án, dạy học theo góc, kĩ thuật mảnh ghép, kĩ thuật 6 chiếc mũ tƣ duy, nhằm tích cực hóa hoạt động của người học Vấn đề dạy học ở bậc Đại học theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp đã được đề cập trong các nghiên cứu về đổi mới phương pháp giảng dạy ở nước ta, trong đó có thể kể đến một số công trình nghiên cứu dưới đây
Luận án “Rèn luyện kỹ năng dạy học Toán cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học ở các trường Cao đẳng sư phạm” của tác giả Phạm Văn Cường tập trung vào việc phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học Bên cạnh đó, tác giả đã xây dựng chuẩn kỹ năng dạy Toán nhằm nâng cao chất lượng đào tạo ngành này Đồng thời, đề xuất sáu nhóm biện pháp cụ thể giúp rèn luyện kỹ năng dạy học cho sinh viên, góp phần nâng cao hiệu quả đào tạo và thực hành sư phạm.
Trong luận án của Nguyễn Chiến Thắng về các biện pháp rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên ngành sư phạm Toán, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng thực hành qua các hoạt động như seminar khoa học, thảo luận nhóm và phân tích chương trình sách giáo khoa nhằm nâng cao năng lực dạy học Toán sơ cấp và phương pháp giảng dạy hiện đại Đồng thời, việc tiếp cận các phương tiện dạy học mới, đặc biệt là phần mềm tin học, được xem là yếu tố then chốt trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy Toán tại trường phổ thông Tác giả cũng đề xuất khai thác các tình huống dạy học thực tế để giúp sinh viên hiểu rõ đặc trưng của phương pháp dạy học tích cực, đặc biệt là phương pháp phát hiện và giải quyết vấn đề, qua đó tập dượt khả năng vận dụng kiến thức Toán cao cấp vào chương trình phổ thông Việc liên hệ giữa kiến thức Toán học cao cấp và kiến thức phổ thông, cùng với kỹ năng biến đổi thông tin để giải quyết bài toán, là các nội dung thiết yếu nhằm chuẩn bị sinh viên sư phạm Toán trở thành những giáo viên có năng lực giảng dạy hiệu quả và sáng tạo.
Trong luận án của tác giả Đỗ Thị Trinh: “Phát triển năng lực dạy học
Trong bài viết, tác giả nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc phát triển năng lực dạy học Toán cho sinh viên các trường Sư phạm, đồng thời đề xuất 3 nhóm giải pháp gồm 7 biện pháp nhằm nâng cao kỹ năng giảng dạy Toán Luận án của tác giả Trần Việt Cường cũng tập trung vào việc tổ chức dạy học theo dự án các phương pháp dạy học Toán, góp phần rèn luyện năng lực sư phạm cho sinh viên khoa Toán.
SV Toán đã được phát triển thông qua tổ chức các hoạt động dạy học theo dự án nhằm nâng cao năng lực học sinh [11] Tác giả Cao Thị Thặng đã nghiên cứu các phương pháp dạy học tích cực như “dạy học theo góc” và “dạy học theo hợp đồng” để thúc đẩy phát triển năng lực người học [50], [51] Nhóm nghiên cứu gồm Nguyễn Lăng Bình, Đỗ Hương Trà, Nguyễn Phương Hồng và Cao Thị Thặng đã có nhiều kết quả nghiên cứu về dạy và học tích cực cũng như các phương pháp, kỹ thuật dạy học hiệu quả [4].
Đào tạo gắn với thực tiễn nghề nghiệp của lực lƣợng Cảnh sát ở một số nước trên thế giới
ở một số nước trên thế giới
1.2.1 Đào tạo Cảnh sát điều tra ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ Ở Hoa Kỳ, hệ thống đào tạo cảnh sát nói chung và đào tạo điều tra viên nói riêng không theo mô hình đào tạo đại học mà theo hình thức đào tạo nghề cảnh sát [38] Thông thường, sỹ quan cảnh sát được tuyển dụng sẽ có bằng tốt nghiệp phổ thông, đại học hoặc cao học, tùy thuộc vào vị trí và chuyên môn công tác Sau đó, sỹ quan đƣợc tuyển dụng sẽ trải qua kỳ huấn luyện từ 2 đến
6 tháng tùy thuộc vào chuyên ngành và quy định của từng cấp chính quyền và quy định của các bang
Chương trình huấn luyện cảnh sát tập trung vào rèn luyện thể lực, kỹ năng và chiến thuật phù hợp với công tác thực tiễn của sỹ quan Sau đào tạo ban đầu, các sỹ quan cảnh sát sẽ được cấp vũ khí hoặc công cụ hỗ trợ để bắt đầu công việc ngay lập tức Hàng năm, các lực lượng cảnh sát Mỹ từ cấp liên bang đến địa phương đều tham gia các khóa đào tạo bổ sung ngắn hạn để duy trì thể lực, cập nhật kỹ năng và kiến thức mới Quá trình đào tạo cảnh sát điều tra gồm 4 bước chính, đảm bảo sỹ quan có đầy đủ năng lực để thực thi nhiệm vụ hiệu quả.
Để trở thành điều tra viên, ứng viên cần đáp ứng tiêu chí về học vấn tối thiểu là bằng tốt nghiệp phổ thông trung học hoặc tương đương, để đủ điều kiện dự tuyển và bắt đầu công việc tập sự Những ứng viên có bằng cấp cao hơn như đại học hoặc sau đại học trong lĩnh vực tư pháp hình sự hoặc thi hành pháp luật có thể được bố trí ở các vị trí quan trọng hơn và hưởng mức lương cao hơn.
Bước 2: Đào tạo nghiệp vụ và tích lũy kiến thức thực tế
Sau khi được tuyển dụng, ứng viên mới bắt đầu tham gia khóa huấn luyện nghiệp vụ thi hành pháp luật, kéo dài từ 2 đến 6 tháng Nội dung đào tạo chính bao gồm rèn luyện thể lực, học luật, thủ tục hành chính, kỹ năng lái xe cảnh sát, chiến thuật trấn áp, khống chế tội phạm và sử dụng vũ khí Chương trình đào tạo phù hợp với điều kiện đặc thù và chính sách của từng bang hoặc địa phương Sau khi hoàn thành khóa học, ứng viên chính thức trở thành sĩ quan cảnh sát tuyên thệ (sworn officer) Khi bắt đầu công việc, các sĩ quan cảnh sát mới sẽ được bố trí làm việc cùng hoặc dưới sự hướng dẫn của những sĩ quan có thâm niên nhằm đảm bảo việc thi hành nhiệm vụ được đúng quy trình và hiệu quả.
Bước 3: Bổ nhiệm chức danh Điều tra viên
Sau một thời gian làm công tác thực tế, các sĩ quan cảnh sát ở các bộ phận khác nhau có thể được xem xét bổ nhiệm chức danh Điều tra viên, nhằm nâng cao hiệu quả công tác điều tra Số lượng và lĩnh vực chuyên ngành điều tra phụ thuộc vào nhu cầu công tác đảm bảo an ninh trật tự của địa phương, giúp tăng cường khả năng phòng, chống tội phạm và giữ gìn an ninh xã hội.
Bước 4: Tiếp tục duy trì hoạt động đào tạo thường xuyên và nâng cao năng lực công tác để thăng tiến trong công việc
Qua nghiên cứu quá trình đào tạo sĩ quan cảnh sát ở Hoa Kỳ, chúng tôi nhận thấy quy trình tuyển chọn không trải qua các kỳ thi hay xét tuyển như tại Việt Nam; thay vào đó, những người đã tốt nghiệp và tự nguyện gia nhập ngành cảnh sát được chọn lựa Sau đó, họ tham gia các khóa huấn luyện kỹ năng và nghiệp vụ bao gồm pháp luật, kỹ thuật bắt giữ và thẩm vấn, đào tạo bắn súng, và rèn luyện thể lực Trong chương trình đào tạo đại học tại Hoa Kỳ, phần lớn sinh viên được trang bị kiến thức về thống kê, giúp nâng cao năng lực phân tích dữ liệu phục vụ công tác cảnh sát Những kiến thức này đều được tích hợp trong nội dung và thời lượng học phù hợp của từng trường.
1.2.2 Đào tạo Cảnh sát điều tra ở Vương quốc Anh
Hiện nay việc đào tạo lực lượng cảnh sát này được thực hiện tại Trường cao đẳng cảnh sát (College of Policing), có cơ sở đặt tại 6 địa phương trên cả nước Trường Cao đẳng cảnh sát là một cơ sở đào tạo sỹ quan cảnh sát chuyên nghiệp và duy nhất ở Vương quốc Anh, được chính thức thành lập từ tháng 12 năm 2011, dưới sự thông qua của Hiệp hội Cảnh sát quốc gia, Hiệp hội Giám đốc các sở cảnh sát và Bộ Nội vụ nhằm đảm bảo tiêu chí đào tạo phù hợp với nhu cầu về nhân lực của các cơ quan cảnh sát ở cấp cơ sở
Chương trình đào tạo cảnh sát ở trường Cao đẳng cảnh sát bao gồm rất nhiều nội dung dựa trên yêu cầu của thực tiễn công tác, bao gồm: các quy định và đạo đức nghề nghiệp, các biện pháp an toàn nghề nghiệp, quản lý thông tin, phòng ngừa tội phạm, kĩ thuật hình sự và thu thập chứng cứ, bảo đảm trật tự công cộng, trinh sát và chống khủng bố, điều tra hình sự, lập kế hoạch tác chiến và quy trình xử lý các trường hợp khẩn cấp và khoa học lãnh đạo chỉ huy, ngoài ra người học còn được trang bị một số kiến thức liên quan đến khoa học tự nhiên, trong đó một số ngành đƣợc học một số thuật toán có liên quan đến Thống kê Riêng chuyên ngành điều tra hình sự, nội dung chương trình đào tạo bao gồm: tổ chức hoạt động điều tra, các biện pháp điều tra nhƣ bắt, khám xét, lấy lời khai, lập hồ sơ vụ án, và điều tra một số loại tội phạm cụ thể nhƣ tội phạm công nghệ cao và lừa đảo [24]
1.2.3 Đào tạo Cảnh sát điều tra ở Liên bang Nga
Hầu hết các trường đại học thuộc Bộ Nội vụ Liên bang Nga (đại học, học viện, đại học tổng hợp) đã thành lập các khoa đào tạo cán bộ cho lực lượng cảnh sát Ngoài khoa Điều tra, trong một số trường đại học lớn của Bộ Nội vụ còn có các khoa đào tạo trinh sát viên, khoa đào tạo Cán bộ cảnh sát bảo vệ trật tự công cộng, khoa An ninh kinh tế, khoa Kĩ thuật điều tra hình sự… Các Điều tra viên tương lai được đào tạo theo chương trình giáo dục cơ bản dành cho đào tạo chuyên gia và phù hợp với tiêu chuẩn giáo dục nhà nước toàn liên bang về giáo dục chuyên môn nghiệp vụ cao Điều này có nghĩa là việc đào tạo Điều tra viên đƣợc xây dựng từ một khối các môn học lý thuyết và hoạt động đào tạo có định hướng gắn liền với thực tiễn Do vậy, các trường đại học có đào tạo điều tra viên cần phải có một kho tàng tài liệu, tư liệu, phương tiện kĩ thuật phục vụ công tác giảng dạy và học tập
Việc đào tạo cán bộ có trình độ cao trong lĩnh vực pháp luật đòi hỏi chỉnh sửa và cập nhật tài liệu học tập, đặc biệt là các bộ môn nghiệp vụ như tố tụng hình sự, điều tra hình sự và điều tra ban đầu để xây dựng nền tảng kiến thức, kỹ năng và trí tuệ cần thiết cho điều tra viên và trinh sát viên Các bộ môn này đòi hỏi kiến thức thực tiễn, do đó, giảng viên thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm thực tế qua các buổi giảng, thảo luận và thực hành nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo Đội ngũ giảng viên cũng liên tục nâng cao năng lực của mình thông qua các đợt thực tập tại các cơ quan pháp luật, đồng thời áp dụng phương pháp dạy lớp theo nhóm để thúc đẩy sự tương tác và sáng tạo của học viên Các hoạt động như biên soạn trò chơi nghiệp vụ và mô phỏng các tình huống thực tế giúp học viên hoàn thiện các mẫu văn bản tố tụng hình sự phù hợp với nội dung vụ án, mô phỏng công việc của điều tra viên, góp phần nâng cao kỹ năng thực hành cho sinh viên Một số trường, như Trường Đại học Nội vụ Thành phố Volga, đã áp dụng các phương pháp đào tạo này để nâng cao chất lượng và hiệu quả giảng dạy.
Trường Đại học Nội vụ Matxcơva, Grad, cung cấp chương trình đào tạo các ngành như Pháp y, Cảnh sát điều tra và Luật kinh tế, trong đó học viên các năm thứ nhất và thứ hai được học từ 241 đến 354 tiết các môn học như Giải tích, Xác suất Thống kê và các nội dung liên quan, giúp xây dựng nền tảng vững chắc về kiến thức chuyên môn.
Năng lực nghề nghiệp Cảnh sát nhân dân
1.3.1 Năng lực và năng lực nghề nghiệp 1.3.1.1 Năng lực Đối với mỗi ngành khoa học, tùy vào đối tƣợng nghiên cứu của từng lĩnh vực mà khái niệm “năng lực” đƣợc định nghĩa khác nhau Có nhiều cách tiếp cận khác nhau về khái niệm năng lực
Năng lực được hiểu là điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện các hoạt động, bao gồm phẩm chất tâm lý và sinh lý giúp con người hoàn thành công việc với chất lượng cao Theo từ điển Tiếng Việt, năng lực là khả năng chủ quan hoặc tự nhiên tạo điều kiện cho cá nhân thực hiện tốt một loại hoạt động nào đó, phản ánh sự kết hợp giữa các yếu tố tâm lý và sinh lý Khả năng này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng thành công của mỗi người trong các lĩnh vực khác nhau Do đó, nâng cao năng lực cá nhân không chỉ giúp cải thiện hiệu quả công việc mà còn góp phần thúc đẩy phát triển toàn diện về mặt kỹ năng và phẩm chất.
Theo tâm lý học, năng lực được xem như là tập hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc thù của từng hoạt động, giúp đảm bảo đạt được kết quả tốt trong lĩnh vực đó Đây là yếu tố cốt lõi để xây dựng năng lực tức thì và phát triển bản thân hiệu quả trong công việc cũng như cuộc sống Hiểu rõ về năng lực cá nhân giúp các nhà quản lý và cá nhân xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, từ đó định hướng phát triển kỹ năng phù hợp để đạt hiệu quả tối ưu.
Năng lực là khái niệm trừu tượng trong tâm lý học, phản ánh hệ thống thuộc tính cá nhân gồm kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, nghệ thuật và thái độ của chủ thể Nó thể hiện khả năng hoàn thành tốt một hoạt động cụ thể, là tổng hòa của các yếu tố tâm lý phức hợp giúp cá nhân đạt hiệu quả trong quá trình hoạt động.
Theo Đại từ điển tiếng Việt, nghề được hiểu là “công việc chuyên làm theo sự phân công của xã hội,” đồng nghĩa với việc nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động trong đó con người sử dụng kiến thức và kỹ năng để tạo ra sản phẩm vật chất hoặc tinh thần nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội và bản thân.
Nghề nghiệp được coi là dạng lao động kết hợp yếu tố xã hội và cá nhân, giúp đáp ứng nhu cầu xã hội thông qua sự phân công lao động và nhu cầu cá nhân của người lao động Theo tác giả Nguyễn Văn Hộ, nghề nghiệp không chỉ phản ánh sự phân công xã hội mà còn thể hiện nhu cầu cá nhân của từng người, qua đó con người trở thành chủ thể hoạt động nhằm thoả mãn các nhu cầu thiết yếu của xã hội và riêng bản thân.
Nghề nghiệp là một dạng lao động đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên biệt, có kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo chuyên môn nhất định Nó yêu cầu phẩm chất và đạo đức phù hợp để đáp ứng các yêu cầu của công việc Qua hoạt động nghề nghiệp, con người có thể tạo ra sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của cá nhân cũng như xã hội.
Năng lực nghề nghiệp được định nghĩa là sự tương ứng giữa đặc điểm tâm sinh lý của con người và các yêu cầu của công việc, nhằm đảm bảo khả năng thực hiện tốt nhiệm vụ được giao [12] Theo tác giả Phạm Minh Hạc, năng lực lao động không chỉ liên quan đến kỹ năng nghề nghiệp mà còn bao gồm đạo đức và phẩm chất cá nhân, góp phần nâng cao hiệu quả công việc [22] Như vậy, để phát triển năng lực nghề nghiệp toàn diện, cần chú trọng cả kỹ năng chuyên môn lẫn phẩm chất đạo đức trong quá trình đào tạo và thực hành.
Văn Trang nhấn mạnh rằng năng lực nghề nghiệp bao gồm ba thành tố chính: tri thức chuyên môn, kỹ năng hành nghề và thái độ đối với nghề Giá trị của nghề nghiệp thể hiện qua tri thức chuyên môn, kỹ năng hành nghề và thái độ phục vụ, những yếu tố tạo nên giá trị của hàng hóa sức lao động.
Năng lực nghề nghiệp được định nghĩa dựa trên khả năng thực hiện thành công các công việc cụ thể theo các tiêu chuẩn quy định Do đó, năng lực nghề nghiệp có thể đánh giá và lượng hóa chính xác, giúp xác định mức độ phù hợp và hiệu quả của người lao động trong lĩnh vực chuyên môn.
Kế thừa và phát triển các nghiên cứu trước đó, luận án xác định khái niệm năng lực nghề nghiệp là "tổ hợp của các thành tố kiến thức, kỹ năng, thái độ nghề nghiệp đảm bảo cho người thực hành hoàn thành công việc theo chuẩn đầu ra trong các tình huống và nhiệm vụ nghề nghiệp cụ thể." Trong đó, các kỹ năng đóng vai trò là thành tố quan trọng nhất của năng lực nghề nghiệp.
Năng lực nghề nghiệp được nhận biết qua các đặc trưng chính như kiến thức, kỹ năng, thái độ và nguyên tắc cần thiết để thực hiện thành công các nhiệm vụ nghề nghiệp cụ thể Nội dung của năng lực nghề nghiệp chính là tổng hợp của các yếu tố này, giúp người lao động đáp ứng yêu cầu công việc một cách hiệu quả.
+ Nội dung của năng lực nghề nghiệp đáp ứng đƣợc tiêu chuẩn đầu ra và do đó có tác dụng tốt cho việc đáp ứng tiêu chuẩn đào tạo
+ Nội dung của năng lực nghề nghiệp tường minh và đánh giá được bằng các minh chứng thực tế
Năng lực nghề nghiệp là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để thực hiện hiệu quả các công việc và nhiệm vụ trong hoạt động nghề nghiệp Đây được xem là yếu tố quan trọng quyết định khả năng thành công của người lao động trong công việc thực tiễn Năng lực nghề nghiệp không chỉ phản ánh khả năng chuyên môn mà còn phản ánh phẩm chất và thái độ của người lao động, góp phần nâng cao hiệu quả công việc Theo mô hình nhân cách của người lao động, năng lực nghề nghiệp được phân chia thành ba thành tố cơ bản, tạo nên cấu trúc toàn diện giúp người lao động phát triển bền vững trong sự nghiệp.
Bạn cần có kiến thức nền tảng vững chắc để tự học suốt đời, từ đó tiếp thu những tiến bộ mới trong khoa học, công nghệ và xã hội Đồng thời, việc trang bị kiến thức chuyên môn nghề nghiệp ở mức tinh thông giúp bạn làm việc một cách khoa học, có kế hoạch rõ ràng và hiệu quả.
Kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, viết lách, làm việc nhóm và giải quyết công việc độc lập là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả công việc Ngoài ra, kỹ năng chuyên môn vững vàng, khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi trong tổ chức là yếu tố then chốt để đạt thành tích cao Kỹ năng quản lý điều hành giúp lãnh đạo và quản lý nhóm hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển bền vững của cơ quan, tổ chức.
- Thái độ/phẩm chất: Có sức khỏe tốt, có tác phong công nghiệp, có ý thức kỷ luật cao, có niềm say mê nghề nghiệp,…
Chương trình, nội dung Thống kê giảng dạy ở Trường Đại học Cảnh sát nhân dân và vai trò của Thống kê đối với thực tiễn nghề nghiệp Cảnh sát nhân dân
1.4.1 Sơ lược về nội dung, chương trình môn Thống kê xã hội học
Môn Thống kê xã hội học là phần kiến thức giáo dục đại cương trong chương trình đào tạo của Trường Đại học CSND, cung cấp kiến thức cơ bản về mẫu, phương pháp kiểm định giả thiết, và phân tích tương quan giữa các đại lượng để đánh giá chính xác các hiện tượng tự nhiên và xã hội Môn học giúp hình thành phương pháp khảo sát, đánh giá tình hình, kiểm định giả thuyết, và xác định mối quan hệ giữa các sự việc, từ đó vận dụng hiệu quả vào công tác CSND Thời lượng và nội dung từng chương của môn học được phân bổ rõ ràng trong phụ lục 5 của đề cương.
1.4.2 Vai trò của Thống kê đối với thực tiễn nghề nghiệp Cảnh sát nhân dân
Thống kê có một vị trí, vai trò quan trọng trong chương trình đào tạo
SV Trường Đại học CSND không những trang bị cho sinh viên những kỹ năng cơ bản về thu thập và xử lý số liệu thống kê mà còn tạo nền tảng kiến thức giúp sinh viên học tốt các môn học cơ sở chuyên ngành, đồng thời hỗ trợ các em trong việc hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn sau này Phân tích nội dung môn học Thống kê cùng với yêu cầu thực tiễn nghề nghiệp CSND cho thấy, thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu chính xác, hỗ trợ phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả cho các vấn đề thực tiễn trong lĩnh vực công an nhân dân.
1.4.2.1 Dạy học Thống kê giúp sinh viên phát triển khả năng tư duy, một trong những yếu tố không thể thiếu của người làm công tác điều tra Điều tra sáng tỏ một vụ án là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi người cán bộ điều tra không chỉ am hiểu pháp luật và các biện pháp điều tra mà quan trọng hơn cả là người cán bộ điều tra phải có tư duy nhanh nhạy, khả năng phán đoán tình huống tốt và một khả năng suy luận hợp lý để giải quyết vụ án nhanh chóng, chính xác theo yêu cầu Để làm được điều đó, người cán bộ điều tra cần phải đƣợc trang bị những khả năng cần thiết để thực hiện yêu cầu này Trong đó, khả năng đƣa ra dự đoán chính xác về diễn biến của vụ việc có vai trò vô cùng cần thiết Thông qua dạy học Thống kê, SV đƣợc trang bị dự đoán thống kê, một loại hình của suy luận thống kê giúp phát triển tƣ duy cho SV đáp ứng yêu cầu của công tác điều tra
Thuật ngữ “dự đoán” bắt nguồn từ hai chữ Latinh “Proe-” có nghĩa là
"Bộ não con người có khả năng phản ánh vượt trước dựa trên hoạt động của hệ thần kinh cao cấp, cho phép dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên bối cảnh hiện tại." "Thuật ngữ 'trước' và 'dicere' có nghĩa là 'để nói', thể hiện khả năng của bộ não trong việc dự đoán và diễn giải thông tin." "Dù có nhiều phương pháp để tiến hành dự đoán, tất cả đều tuân theo một phương thức chung được mô tả qua sơ đồ trong Hình 1.2 [23], phản ánh quá trình dự đoán của hệ thần kinh cao cấp."
Hình 1.2 Quá trình dự đoán
Trong quá trình học tập Thống kê, sinh viên có cơ hội rèn luyện kỹ năng phân tích dữ liệu qua việc tổ chức, trình bày và xử lý dữ liệu thống kê Nhờ đó, các em có thể dự đoán xu hướng và quy luật phát triển trong tương lai của các sự vật, hiện tượng nghiên cứu Đây chính là loại dự đoán thống kê, giúp sinh viên nâng cao khả năng dự báo và ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.
1 Quy nạp từ những trường hợp riêng lẻ
Dự đoán thống kê là phương pháp dự đoán khoa học dựa trên xác suất, nhằm dự báo nội dung và xu hướng chính trong tương lai của các sự vật, hiện tượng bằng cách sử dụng số liệu thống kê và các phương pháp phù hợp Để thực hiện dự đoán chính xác, người làm công tác dự đoán cần có đào tạo chuyên sâu trong các lĩnh vực liên quan, đảm bảo phân tích dữ liệu một cách chính xác và khách quan.
Trong nghiên cứu của chúng tôi về sinh viên Trường Đại học CSND, các em được học về thống kê xã hội học, giúp hình thành tư duy dự đoán dựa trên số liệu thống kê và kinh nghiệm thực tiễn Để dự đoán chính xác, sinh viên cần tổ chức khảo sát từ các dữ liệu cá nhân để phát hiện quy luật chung thông qua hoạt động suy luận, khái quát hóa và liên tưởng Hoạt động dự đoán thống kê được mô tả qua sơ đồ tại Hình 1.3 [23], thể hiện quá trình phân tích dữ liệu để dự đoán các hiện tượng tương lai Đối với cán bộ Công an và cán bộ CSND, năng lực dự đoán có vai trò cực kỳ quan trọng trong công tác bảo vệ an ninh trật tự, giúp dự đoán chính xác tình hình tội phạm, xác định các yếu tố nguy hiểm để chủ động đề ra phương án phòng chống hiệu quả, nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.
Trong khoảng thời gian từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2015, qua nghiên cứu các vụ án cướp giật tài sản tại Quận 1, TP Hồ Chí Minh, đội Cảnh sát hình sự Công an Quận 1 đã xác định được quy luật phạm tội của băng nhóm này, góp phần nâng cao hiệu quả điều tra và phòng chống tội phạm.
- Địa điểm gây án là nơi tập trung nhiều người nước ngoài sinh sống như đường Bùi Viện, Đề Thám, Trần Hưng Đạo thuộc Quận 1;
- Thời gian gây án vào khoảng từ 17 giờ đến 20 giờ, nạn nhân thường là người nước ngoài, phụ nữ đi một mình;
Những đối tượng sử dụng xe máy đã “độ lại” thường cố tình chạy quanh các tuyến đường này để theo dõi, phát hiện sơ hở về tài sản của người dân Khi phát hiện ra điểm yếu, chúng nhanh chóng ra tay hành động, gây ra các vụ trộm cắp, gây thiệt hại về tài chính và ảnh hưởng đến an ninh trật tự địa phương Việc nhận diện các xe máy độ lại này là cần thiết để nâng cao cảnh giác, ngăn chặn các hành vi phạm pháp và tăng cường bình yên cho cộng đồng.
- Tài sản chủ yếu là những vật có giá trị, nhỏ, gọn nhƣ túi xách, điện thoại, dây chuyền,…
Dựa trên phân tích quy luật hoạt động của nhóm tội phạm, các trinh sát đã dự đoán chính xác thời điểm và tuyến đường hành động tiếp theo của chúng ▪️ Để chặn đứng hành vi tội phạm, lực lượng đã được bố trí tại các tuyến đường từ 17 giờ đến 20 giờ, thời điểm dự kiến bọn chúng sẽ ra tay ▪️ Kết quả phản ứng nhanh đã đem lại thành công khi vào lúc 18 giờ ngày 7/01/2016, trinh sát đã bắt giữ đối tượng phạm tội đang thực hiện hành vi cướp giật túi xách của một phụ nữ nước ngoài ▪️ Đối tượng bị bắt giữ gồm Trần Văn Tùng và Vũ Minh Quang, đều sinh năm 1996, trong khuôn khổ điều tra vụ án cướp giật tài sản do Đội Cảnh sát hình sự Công an Quận 1, TP Hồ Chí Minh thực hiện.
Hình 1.3 Hoạt động dự đoán thống kê
Tƣ duy phê phán Đặc biệt hóa
Khái quát Tương tự hóa hóa Phân tích, so sánh
Giải quyết vấn đề Thực nghiệm
Dự đoán thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kiến thức mới, thúc đẩy tư duy sáng tạo và nâng cao năng lực giải quyết vấn đề của sinh viên Dạy học thống kê không chỉ tập trung vào luyện tập khả năng chứng minh cho sinh viên các ngành điều tra mà còn hướng đến việc giúp sinh viên hiểu và vận dụng kỹ năng dự đoán trong thực tiễn Vì vậy, trong quá trình giảng dạy thống kê, cần kết hợp việc phát triển kỹ năng chứng minh với việc đào tạo khả năng dự đoán để nâng cao toàn diện kỹ năng cho sinh viên.
GV nên thường xuyên luyện tập cho các em một số phương thức dự đoán nhƣ sau:
Dự đoán dựa trên quá trình khái quát hóa vấn đề, trong đó chủ thể phải phân tích và biến đổi đối tượng để đưa ra dự đoán chính xác Điều này bao gồm việc xâm nhập vào đối tượng, huy động các năng lực trí tuệ như quy lạ về quen, đặc biệt hóa, tương tự hóa, liên tưởng và vận dụng kiến thức nền tảng Nhờ đó, người thực hiện có thể giải quyết vấn đề một cách có căn cứ, rõ ràng và logic.
Dự đoán tri thức mới thường dựa trên quá trình quan sát, tìm tòi, thực nghiệm và suy luận quy nạp không hoàn toàn chính xác Tri thức mới có thể là một thuộc tính, tính chất, khái niệm, định lý hoặc quy luật vận động của các sự vật và hiện tượng quan sát được Quá trình này giúp mở rộng hiểu biết và phát hiện những điều chưa biết trong lĩnh vực khoa học và đời sống.
- Dự đoán bằng cách xây dựng giả thuyết, thông qua thực nghiệm để kiểm tra tính chân thực của giả thuyết đƣa ra
Trong công tác điều tra tội phạm, dự đoán dựa trên con đường trực giác, linh cảm và kinh nghiệm cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc nhanh chóng làm sáng tỏ vụ án đúng người, đúng tội Mặc dù linh cảm có thể không hoàn toàn chính xác, nhưng kinh nghiệm và thông tin thu thập được giúp điều tra viên dự đoán khả năng người bị tình nghi có phạm tội, có thể bị oan hay không, cũng như những tình tiết quan trọng còn chưa được làm rõ Do đó, kinh nghiệm điều tra kết hợp với niềm tin và linh cảm nghề nghiệp là yếu tố góp phần tích cực vào kết quả cuối cùng của quá trình điều tra.
1.4.2.2 Giúp sinh viên phát triển khả năng liên tưởng và ghi nhớ, huy động kiến thức nhằm giúp tìm ra sự thật vụ án bảo đảm nhanh chóng, chính xác, khách quan, trung thực
Thực trạng dạy học Thống kê ở Trường Đại học Cảnh sát nhân dân
Mục đích của khảo sát là đánh giá thực trạng dạy học Thống kê theo hướng gắn kết với thực tiễn nghề nghiệp nhằm xác định các hạn chế và nguyên nhân gây ra hiệu quả học tập chưa cao Các kết quả này sẽ làm cơ sở để đề xuất các giải pháp dạy học Thống kê phù hợp, khoa học và nâng cao hiệu quả giảng dạy Việc này giúp đảm bảo nội dung giảng dạy thực sự phục vụ nhu cầu thực tiễn và nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên trong lĩnh vực thống kê.
- Nhận thức của GV về dạy học Thống kê theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp
- Cách thức, quy trình dạy học Thống kê của GV theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp
- Nhận thức của cán bộ thực tế về vai trò của Thống kê trong thực tiễn công tác của người CSND
Các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú và kết quả học tập môn Thống kê của sinh viên là vấn đề được nghiên cứu chính Đối tượng khảo sát bao gồm giảng viên dạy môn Thống kê tại Trường Đại học CSND và sinh viên đã hoàn thành chương trình học Thống kê cũng như có kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực Nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả học tập và sự hứng thú của sinh viên đối với môn học này Kết quả phân tích sẽ giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và hỗ trợ sinh viên đạt thành tích tốt hơn trong học tập môn Thống kê.
- 15 GV tham gia dạy Thống kê tại Trường Đại học CSND
- 107 SV lớp Cảnh sát hình sự Liên thông 19 Trường Đại học CSND
- 93 SV lớp Cảnh sát kinh tế Liên thông 19 Trường Đại học CSND
* Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi:
- Chúng tôi xây dựng 2 loại phiếu điều tra:
Phiếu dành cho cán bộ dạy học môn Thống kê tại Trường Đại học CSND giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và đánh giá năng lực giảng viên Đồng thời, phiếu dành cho sinh viên đã công tác thực tế trong lĩnh vực công an nhân dân và đã hoàn thành khóa học Thống kê tại Trường Đại học CSND, nhằm ghi nhận kinh nghiệm thực tiễn và kết quả học tập Các biểu mẫu này góp phần thúc đẩy quá trình đánh giá năng lực và nâng cao chất lượng đào tạo tại trường.
- Nội dung điều tra được thể hiện dưới dạng câu hỏi (Phụ lục 1, 2) Tổng số phiếu phát ra là: 15 phiếu điều tra GV và 200 phiếu điều tra SV
- Kết quả điều tra bằng phiếu hỏi đƣợc chúng tôi xử lý và thống kê bằng phương pháp thống kê toán học
Ngoài ra để tăng độ chính xác và độ tin cậy của kết quả điều tra, chúng tôi còn sử dụng một số phương pháp hỗ trợ
Phương pháp quan sát là công cụ hữu ích trong quá trình dự giờ, giúp nhà giáo viên nắm bắt rõ các phương pháp và hình thức dạy học mà họ áp dụng Thông qua quan sát, giáo viên có thể đánh giá hiệu quả của các hoạt động giảng dạy, từ đó điều chỉnh phù hợp để nâng cao chất lượng giảng dạy Việc sử dụng phương pháp quan sát cũng giúp phát hiện những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong phương pháp giảng dạy của giáo viên Đây là bước quan trọng để tăng cường kỹ năng chuyên môn và xây dựng môi trường học tập tích cực, sáng tạo.
Trong quá trình khảo sát thực trạng, chúng tôi đã trao đổi ý kiến với các giảng viên dạy Thống kê tại Trường Đại học CSND để nắm bắt rõ hơn về mục tiêu, chương trình đào tạo, và quy trình đánh giá kết quả học tập của sinh viên Những ý kiến này giúp chúng tôi đưa ra các nhận định chính xác hơn về vấn đề nghiên cứu, đảm bảo tính khách quan và toàn diện của khảo sát.
1.5.1 Nhận thức của giảng viên về vai trò của Thống kê và dạy học Thống kê ở Trường Đại học Cảnh sát nhân dân theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp
Qua bảng hỏi điều tra 15 GV dạy học môn Thống kê tại Trường Đại học CSND, chúng tôi thu đƣợc kết quả nhƣ sau: (Phụ lục 1)
Với câu hỏi: “Khi dạy học Thống kê, đồng chí thường thực hiện như thế nào”, tác giả thu đƣợc kết quả nhƣ sau:
TT Nội dung câu hỏi
1 Bám sát đề cương chương trình môn học 0 0 6.7% 93.3%
2 Bám sát giáo trình môn học 0 0 0 100%
3 Dạy cho SV học thuộc các công thức, quy trình tính toán thống kê 0 0 46.7% 53.3%
4 Lấy số liệu trong giáo trình để minh họa cho các tính toán thống kê 0 0 73.3% 26.7%
5 Lấy số liệu từ thực tiễn để minh họa cho các tính toán thống kê 13.3% 33.3% 40% 13.3%
6 Đánh giá học phần chủ yếu sử dụng các bài tập vận dụng công thức để tính toán
Kết quả khảo sát cho thấy, việc liên hệ thực tiễn trong dạy học vẫn còn hạn chế, khi chỉ có 60% giáo viên thường xuyên đưa các ví dụ liên quan đến thực tiễn nghề nghiệp vào bài giảng Trong khi đó, đa số giáo viên chủ yếu sử dụng các ví dụ trong giáo trình hoặc đề cương, và tập trung vào trang bị kiến thức lý thuyết về Thống kê mà ít chú trọng đến mối liên hệ giữa kiến thức và thực tiễn nghề nghiệp.
Trong câu hỏi số 2 về các hoạt động mà đồng chí thường xuyên luyện tập cho sinh viên trong dạy học Thống kê, tác giả đã thu được kết quả rõ ràng Các hoạt động này giúp sinh viên nâng cao kỹ năng thực hành và hiểu sâu hơn về kiến thức thống kê Việc tập trung vào các hoạt động thực tế và phù hợp theo hướng dẫn của tác giả đã góp phần tăng cường hiệu quả dạy học môn Thống kê.
TT Các dạng hoạt động
1 Hoạt động liên tưởng công thức trong giải toán thống kê 6.7% 60% 33.3% 0
2 Hoạt động mô hình hóa các thông tin thống kê 50% 30% 20% 0
3 Hoạt động vẽ biểu đồ thống kê dựa vào dữ liệu thống kê 0% 13.3% 66.7% 20%
Hoạt động rút ra các kết luận từ những thông tin thống kê (dưới dạng bảng biểu hoặc đồ thị thống kê)
Hoạt động vận dụng các công thức, quy trình tính toán thống kê để giải các bài tập thống kê
Hoạt động vận dụng các công thức, quy trình thống kê để giải các bài toán thực tiễn có liên quan đến thống kê
7 Hoạt động dự đoán thống kê 60% 20 % 20% 0
8 Hoạt động nhận biết các quy luật thống kê 73% 7 % 20% 0
9 Hoạt động lấy mẫu thăm dò 40% 26.7% 13.3% 20%
Kết quả khảo sát cho thấy, giáo viên tập trung chủ yếu vào việc vận dụng các công thức và quy trình tính toán thống kê để giải bài tập, với 100% giáo viên thực hiện hoạt động này thường xuyên Tuy nhiên, các hoạt động nhằm trang bị kỹ năng suy luận thống kê cho sinh viên như dự đoán thống kê và nhận biết các quy luật thống kê lại nhận được ít sự quan tâm từ giáo viên, trong đó hơn 60% giáo viên không bao giờ chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng này cho sinh viên, ảnh hưởng đến khả năng suy luận và phân tích dữ liệu của sinh viên sau mỗi khóa học.
Trong câu hỏi số 3, chúng tôi đặt ra câu hỏi cho giảng viên về vai trò của Thống kê trong Trường Đại học CSND, yêu cầu họ chọn ý kiến đồng ý nhất từ các nhận định đã đưa ra Các nhận định phản ánh các mặt khác nhau của vai trò của Thống kê, trong đó chỉ có một ý kiến đúng nhất Kết quả khảo sát về ý kiến của giảng viên được trình bày rõ ràng tại Mục 1 (Phụ lục 1), giúp làm rõ vai trò của Thống kê trong công tác đào tạo và quản lý nhà trường.
Dựa trên bảng số liệu, hơn 70% giảng viên đã nhận thức đúng về vai trò của Thống kê trong Trường Đại học CSND Môn Thống kê là môn học mang tính chất đại cương, giúp sinh viên có cái nhìn tổng thể về ứng dụng thực tiễn của thống kê trong lĩnh vực Công an nhân dân Đồng thời, môn học này còn trang bị cho sinh viên những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc của ngành CSND.
Nhiều giáo viên trẻ mới bắt đầu công tác (từ 2 đến 3 năm) còn chưa hiểu đầy đủ về vai trò của môn học Thống kê trong phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên Để đánh giá nhận thức của giảng viên về tầm quan trọng của Thống kê, chúng tôi đã đặt câu hỏi: “Theo đồng chí, đối với các chuyên ngành khối điều tra, qua dạy học Thống kê, giảng viên có thể góp phần giúp sinh viên phát triển những khả năng nghề nghiệp nào?” Kết quả khảo sát cho thấy việc giảng dạy Thống kê giúp sinh viên phát triển nhiều năng lực, đặc biệt là kỹ năng suy luận, phán đoán, tư duy logic trong quá trình điều tra, cùng với khả năng thực hiện các biện pháp điều tra nhanh chóng, chính xác, khách quan, trung thực Ngoài ra, kỹ năng ra quyết định dựa trên căn cứ pháp lý trong các tình huống đột xuất và kỹ năng thu thập, phân tích, sử dụng thông tin, chứng cứ để phục vụ công tác tham mưu, ra quyết định trong điều tra tội phạm cũng được hơn 50% giảng viên lựa chọn là những năng lực quan trọng và thiết yếu.
Dựa trên câu hỏi 5, tác giả nhận thấy rằng ngoài việc trang bị các kỹ năng nghề nghiệp, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực trong giảng dạy Thống kê còn giúp sinh viên phát triển các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, khả năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và nâng cao khả năng tự học Những phương pháp này không chỉ làm tăng hiệu quả tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện cho sinh viên các kỹ năng cần thiết trong công việc và cuộc sống hàng ngày Đây là cách để giảng viên góp phần vào việc hình thành các phẩm chất và năng lực toàn diện cho sinh viên, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.
STT Yêu cầu Số ý kiến Tỷ lệ (%)
1 Kĩ năng giao tiếp, thuyết trình 8 53.3%
3 Kĩ năng sử dụng công nghệ thông tin 9 60%
Kết quả trên cho thấy, mặc dù Thống kê là một môn khoa học tự nhiên, nhưng qua việc áp dụng các biện pháp dạy học tích cực, giáo viên có thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm và sử dụng công nghệ thông tin.
Các giáo viên đều thống nhất rằng việc giảng dạy môn Thống kê theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp tại Trường Đại học CSND là một yêu cầu rất cần thiết, với 100% ý kiến ủng hộ Phương pháp này giúp sinh viên tiếp thu kiến thức nhanh hơn và nhiều hơn (60%), đồng thời phát huy tính tự giác, tích cực, sáng tạo trong quá trình học tập (80%) Ngoài ra, sinh viên có khả năng giải quyết các tình huống thực tiễn nghề nghiệp (66,7%) và phát triển năng lực nghề nghiệp theo chuẩn của ngành CSND, từ đó đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh, trật tự trong tình hình mới (73,3%) Tính thực tiễn cao của phương pháp này trong quá trình giảng dạy cũng được đánh giá là 60%, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và phù hợp với nhu cầu thực tế của ngành.