LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở VIỆT NAM
KHÁI NIỆM DÂN TỘC, DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở VIỆT NAM
1.1.1 Khái niệm dân tộc và dân tộc thiểu số
Dân tộc là một hình thái cộng đồng người, hình thành qua quá trình phát triển lâu dài của lịch sử xã hội Trong lịch sử, đã xuất hiện nhiều hình thức cộng đồng khác nhau, trong đó thị tộc là hình thức đầu tiên, bao gồm những người có chung huyết thống và ràng buộc kinh tế Các thành viên trong thị tộc cùng lao động, sử dụng công cụ và tài nguyên chung, đồng thời chia sẻ sản phẩm theo cách bình quân.
Sự phát triển tiếp theo của xã hội loài người là bộ lạc, một hình thái cộng đồng bao gồm nhiều thị tộc hay bào tộc có chung tên gọi và vùng cư trú riêng Bộ tộc hình thành trong giai đoạn cuối của chế độ bộ lạc nguyên thủy, với đặc điểm về vùng cư trú, trạng thái kinh tế, văn hóa và tên gọi riêng Từ bộ tộc, hình thái cộng đồng dân tộc đã phát triển.
Khái niệm dân tộc vẫn còn nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào góc độ tiếp cận của từng người và từng ngành khoa học Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, dân tộc thường được hiểu theo hai nghĩa phổ biến.
Dân tộc, theo nghĩa là một cộng đồng tộc người, được hình thành và duy trì dựa trên ngôn ngữ chung, đặc điểm văn hóa và ý thức tự giác dân tộc Điều này thể hiện qua tên tự gọi của các dân tộc như Kinh, Êđê, Chăm, Hán, Nga, và nhiều dân tộc khác.
Khái niệm “dân tộc” theo nghĩa cộng đồng tộc người không phân biệt trình độ phát triển, đa số hay thiểu số, và phạm vi quốc gia, đều có ba điểm chung cơ bản: ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt văn hóa, và ý thức tự giác tộc người thể hiện qua tên tự gọi.
Các tộc người có tính cách cộng đồng, trong đó một số có cả tiếng nói và chữ viết riêng, trong khi một số khác chỉ có tiếng nói mà không có chữ viết Thực tế cho thấy, nhiều tộc người, đặc biệt là các tộc người thiểu số, thường sử dụng song ngữ hoặc đa ngữ trong giao tiếp Họ sử dụng tiếng mẹ đẻ để giao tiếp trong nội bộ, tiếng của tộc người đa số trong khu vực để giao tiếp địa phương, và quốc ngữ để giao tiếp trên toàn quốc.
Các thành viên trong một dân tộc chia sẻ những đặc điểm văn hóa chung, tạo nên bản sắc văn hóa riêng biệt so với các dân tộc khác Khi phân tích và so sánh văn hóa giữa các dân tộc, người ta thường phân chia thành các thành tố văn hóa như văn hóa sản xuất, văn hóa bảo đảm đời sống, văn hóa nhận thức và văn hóa xã hội.
Các thành viên trong một dân tộc chia sẻ ý thức tự giác dân tộc, tự nhận diện và tự hào về ngôn ngữ và văn hóa của mình Họ luôn nỗ lực bảo tồn và gìn giữ những giá trị văn hóa, ngôn ngữ, cũng như lợi ích của dân tộc, thể hiện rõ nhất qua việc tự nhận tên dân tộc của bản thân.
Khái niệm “dân tộc” được hiểu theo nghĩa quốc gia dân tộc (nation) là một cộng đồng người ổn định, tạo thành nhân dân một nước, với lãnh thổ, nền kinh tế, ngôn ngữ và văn hóa chung Trong ý nghĩa này, “dân tộc” còn được gọi là “nhân dân”, ví dụ như dân tộc Việt Nam tương ứng với nhân dân Việt Nam, hay dân tộc Nga và dân tộc Pháp tương ứng với nhân dân Nga và nhân dân Pháp.
Khái niệm “Dân tộc” được hiểu theo nghĩa quốc gia dân tộc có các đặc trưng cơ bản như sau:
Lãnh thổ là yếu tố quan trọng và đặc trưng cơ bản của quốc gia dân tộc, được xác định bởi đường biên giới giữa các quốc gia Trong một lãnh thổ nhất định, có thể có nhiều cộng đồng tộc người cùng sinh sống Không có biên giới lãnh thổ riêng, sẽ không tồn tại dân tộc quốc gia riêng biệt.
Nền kinh tế thống nhất với một thị trường và đồng tiền chung là yếu tố quan trọng, tạo điều kiện vật chất cơ bản cho sự gắn kết bền chặt của cộng đồng quốc gia dân tộc.
Quốc ngữ chung là ngôn ngữ giao tiếp của toàn quốc gia, đặc biệt quan trọng trong các quốc gia đa tộc người Mỗi tộc người có ngôn ngữ riêng để giao tiếp nội bộ, nhưng cũng cần một ngôn ngữ chung để kết nối với nhau Thông thường, ngôn ngữ của dân tộc đa số sẽ được chọn làm quốc ngữ Ví dụ, quốc ngữ của Việt Nam là ngôn ngữ của dân tộc Kinh, trong khi quốc ngữ của Trung Hoa là ngôn ngữ của dân tộc Hán.
Một số quốc gia chọn ngôn ngữ của dân tộc khác làm quốc ngữ, như các nước từng là thuộc địa của Anh chọn tiếng Anh, hay các nước thuộc địa ở châu Mỹ Latinh chọn tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha làm ngôn ngữ chính thức.
Văn hóa là yếu tố cốt lõi tạo nên bản sắc và "quốc hồn" của mỗi quốc gia, giúp phân biệt các dân tộc khác nhau Do đó, việc bảo vệ văn hóa và bản sắc dân tộc là vô cùng quan trọng, không chỉ đối với sự tồn tại của các quốc gia mà còn là một trong những nhiệm vụ thiết yếu trong công tác bảo vệ Tổ quốc của chúng ta.
Khái niệm dân tộc, theo nghĩa quốc gia dân tộc, được đặc trưng bởi sự tổng hòa của các yếu tố chung như lãnh thổ, chế độ kinh tế, ngôn ngữ và tâm lý, thể hiện qua nền văn hóa.
VAI TRÒ CỦA CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ ĐỐI VỚI VIỆC PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở VIỆT NAM
Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam đã đóng góp quan trọng trong lịch sử dựng nước và giữ nước của cộng đồng dân tộc Hiện nay, trong quá trình đổi mới và xây dựng Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, dưới sự lãnh đạo của Đảng, các dân tộc thiểu số tiếp tục phát huy vai trò của mình trong phát triển kinh tế - xã hội Vai trò này có thể được khái quát qua các lĩnh vực chủ yếu.
1.2.1 Trên lĩnh vực kinh tế
Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Bác Hồ, nhân dân các dân tộc đã thành công trong cuộc cách mạng, đánh đổ đế quốc và phong kiến, giải phóng hoàn toàn người dân miền núi khỏi áp bức và bóc lột, tiến tới chủ nghĩa xã hội Người dân các dân tộc thiểu số, cùng với các dân tộc anh em, đã được làm chủ ruộng đồng, núi rừng, bản làng và quê hương, đồng thời được đảm bảo bình đẳng về nghĩa vụ và quyền lợi.
Từ Đại hội VI (1986), Đảng ta đã khởi xướng công cuộc đổi mới, mở ra giai đoạn phát triển mới cho các dân tộc Nhờ đường lối đổi mới đúng đắn, đất nước đã có sự khởi sắc rõ rệt trên mọi mặt, đặc biệt trong sản xuất nông nghiệp với sự hình thành các vùng chuyên canh cây lúa và cây công nghiệp Mô hình VAC và RVAC đã được áp dụng phổ biến, cùng với sự ra đời của nhiều kinh tế trang trại Chủ trương giao đất, giao rừng cho hộ nông dân miền núi không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế mà còn bảo vệ tài nguyên rừng và môi trường sinh thái.
Trong quá trình phát triển chủ nghĩa xã hội, sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, cùng với nỗ lực vươn lên của đồng bào các dân tộc thiểu số, đã mang lại nhiều chuyển biến quan trọng cho tình hình kinh tế - xã hội tại các vùng dân tộc thiểu số và miền núi, đạt được nhiều kết quả tích cực.
Kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số đang phát triển nhanh chóng với sự tăng trưởng kinh tế đáng kể Nhiều hộ gia đình đã chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi và áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, tạo ra các vùng kinh tế hàng hóa Việc hạn chế du canh du cư và đốt rừng làm nương rẫy đã giúp xây dựng những mô hình sản xuất kinh doanh hiệu quả Nhiều gia đình đã trở thành tỷ phú, đầu tư vào thiết bị hiện đại và xây dựng nhà cửa khang trang, cải thiện đời sống đồng bào Sự chuyển mình này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế chung của cả nước.
Tăng trưởng kinh tế tại các địa phương vùng dân tộc và miền núi đạt tỷ lệ 8-10%, với thu nhập đầu người đạt 4,2 triệu đồng/năm Công tác xóa đói giảm nghèo đã có nhiều chuyển biến tích cực, không còn hộ đói kinh niên, và số hộ nghèo giảm rõ rệt Tỷ lệ hộ nghèo ở các xã đặc biệt khó khăn đã giảm từ trên 47% vào năm 2006 xuống còn 28,8% vào năm 2010, bình quân mỗi năm giảm 3-4% hộ nghèo (Nguồn: website Ủy ban dân tộc).
Cơ sở hạ tầng thiết yếu tại vùng dân tộc và miền núi đã được cải thiện đáng kể, bao gồm đường giao thông nông thôn, công trình thủy lợi, trường học, trạm y tế, và hệ thống nước sạch Những cải tiến này đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và nâng cao đời sống của đồng bào các dân tộc thiểu số Hiện nay, hàng trăm công trình thủy lợi và thủy điện đã được xây dựng, thể hiện nỗ lực của nhân dân trong việc phục vụ sản xuất và đời sống Mạng lưới điện quốc gia cũng được đầu tư mạnh mẽ, với 100% huyện và 95% xã có điện, giúp trên 70% hộ gia đình tiếp cận nguồn điện.
Giao thông vận tải miền núi đã được cải thiện đáng kể để phục vụ phát triển kinh tế, văn hóa và đời sống của nhân dân các dân tộc Hàng vạn cây số đường bộ và đường thủy đã được sửa chữa và mở rộng Hầu hết các huyện đều có đường ô tô, với 98,5% xã đặc biệt khó khăn đã có đường ô tô đến trung tâm xã, ngoại trừ một số huyện vùng cao hẻo lánh.
Công nghiệp quốc doanh và tiểu thủ công nghiệp đã đóng góp đáng kể vào sản xuất, đời sống và xuất khẩu với nhiều sản phẩm đa dạng Các nhà máy, nông lâm trường và xí nghiệp từ trung ương đến địa phương đã thu hút lực lượng lao động, đặc biệt là con em các dân tộc địa phương, như Liên hiệp gang thép Thái Nguyên, mỏ thiếc Tĩnh Túc, mỏ Apatít, mỏ than Na Dương, mỏ than Quảng Ninh, và các nhà máy thủy điện Thác Bà, Hòa Bình, cùng nhiều cơ sở sản xuất khác ở Tây Nguyên và miền Nam.
Mặc dù sự phát triển kinh tế ở miền núi nước ta còn chậm và đời sống của các dân tộc thiểu số vẫn gặp nhiều khó khăn, nhưng trong suốt mấy chục năm qua, vai trò của các dân tộc thiểu số đã được chứng minh là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
Sự phát triển kinh tế của các dân tộc thiểu số không chỉ ảnh hưởng đến bản thân họ mà còn gắn liền với sự phát triển chung của toàn quốc Điều này thể hiện rõ mối quan hệ mật thiết giữa sự thịnh vượng của từng dân tộc và sự phát triển kinh tế của cộng đồng quốc gia.
1.2.2 Trên lĩnh vực chính trị
Trong quá trình xây dựng chính quyền mới từ cấp xã đến cấp trung ương, nhân dân các dân tộc thiểu số đã tích cực tham gia vào các lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp Họ đóng góp vào việc xây dựng hệ thống chính trị mới, bao gồm các đoàn thể quần chúng cách mạng và các tổ chức chính trị - xã hội, tạo thành những mắt xích quan trọng trong hệ thống chính trị của đất nước.
Ngày nay, các dân tộc thiểu số có quyền tham gia ứng cử và bầu cử vào các cơ quan nhà nước từ cấp xã, huyện, tỉnh đến trung ương và các tổ chức đoàn thể Nhiều cán bộ dân tộc thiểu số đang đảm nhiệm những vị trí quan trọng trong các cơ quan lãnh đạo của Đảng, Nhà nước, cũng như các bộ, ban, ngành và địa phương.
Họ không chỉ là nòng cốt cho phong trào địa phương mà còn đóng vai trò quan trọng trong phong trào toàn quốc Nhiều người trong số họ đã trở thành những cán bộ xuất sắc trong lĩnh vực chính trị, quân sự và kinh tế.
Các dân tộc thiểu số đã đóng góp tích cực và quan trọng vào hệ thống chính trị của Việt Nam, đặc biệt là trong Quốc hội, cơ quan quyền lực cao nhất Từ Quốc hội khóa I đến khóa X, luôn có đại biểu là người dân tộc thiểu số, với 39 trong số 53 dân tộc tham gia Khóa VII và khóa X có số lượng đại diện đông nhất, mỗi khóa có 33 dân tộc Tỷ lệ cán bộ người dân tộc thiểu số trong chính quyền các cấp ngày càng tăng, với 17,65% trong Quốc hội khóa XII và 20,53% trong Hội đồng nhân dân cấp tỉnh nhiệm kỳ 2004-2011 Đội ngũ cán bộ này không chỉ tăng về số lượng mà còn về chất lượng, với nhiều người có trình độ đại học và trên đại học Đặc biệt, năm dân tộc thiểu số mới lần đầu tiên có đại biểu tham gia vào Quốc hội, bao gồm Pà Thẻn, Si La, La Ha, Phù Lá, và Chứt.
CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VAI TRÒ CỦA CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu sinh sống tại các vùng rừng núi và cao nguyên, nơi có địa hình đa dạng và giàu tài nguyên thiên nhiên Tuy nhiên, địa hình hiểm trở cũng gây khó khăn cho họ trong việc phát huy vai trò trong phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.
Các dân tộc thiểu số chủ yếu sinh sống ở vùng miền núi phía Bắc, miền Trung, Tây Nguyên và đồng bằng Nam Bộ, chiếm 76% tổng diện tích lãnh thổ cả nước với 23 triệu ha đất đai Đất đai phong phú tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển chăn nuôi và trồng trọt, bao gồm các sản phẩm đặc sản như chè tuyết Hùng Sơn, chè xanh Bắc Thái, và cà phê Đắc Lắc Sự đa dạng về khí hậu và tài nguyên đã giúp các hộ gia đình dân tộc thiểu số nâng cao đời sống và khẳng định vai trò của mình Mặc dù điều kiện tự nhiên có nhiều ưu đãi, nhưng cũng đầy thách thức, buộc các dân tộc thiểu số phải đoàn kết chống lại thiên tai như lũ lụt và hạn hán Từ đó, họ hình thành ý thức độc lập và tự cường, đồng thời phát triển tinh thần cởi mở và không đố kị Sự hình thành đồng bằng Bắc Bộ cùng với hệ thống đê sông, đê biển là minh chứng cho sức mạnh đoàn kết của các dân tộc.
Địa hình Cao Bằng bị chia cắt và hiểm trở, với nhiều dốc cao và vực sâu, dẫn đến việc đất đai chủ yếu là núi đá, sỏi và đất sét cằn cỗi, gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số Bình quân, mỗi hộ nông nghiệp của đồng bào dân tộc thiểu số chỉ có 3.117 m² đất, trong đó đất ruộng chỉ chiếm 1.478 m² Đặc biệt, tại các vùng núi như Mông, đất đai rất hạn chế và kém chất lượng, với diện tích đất ruộng chỉ khoảng 326 m² và đất vườn, đất ở cũng rất ít.
Phần lớn đồng bào dân tộc thiểu số sống du canh du cư và thực hiện việc đốt rừng để làm rẫy, điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường sinh thái mà còn làm cho đời sống của họ trở nên bấp bênh và không ổn định, từ đó cản trở việc phát huy vai trò của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
Khu vực này có địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn và dân cư sống phân tán, dẫn đến những thách thức trong việc phát huy vai trò của các dân tộc thiểu số Sự phân tán này cản trở giao lưu kinh tế, xã hội và văn hóa giữa các tộc người, đồng thời hạn chế khả năng tiếp cận với khoa học kỹ thuật và thông tin, ảnh hưởng đến trình độ dân trí và sự phát triển của cộng đồng dân tộc thiểu số.
1.3.2 Điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội
Về điều kiện kinh tế
Mặc dù các dân tộc thiểu số sống trong môi trường giàu tài nguyên thiên nhiên, nhưng do nhiều nguyên nhân lịch sử, trình độ phát triển kinh tế - xã hội của họ vẫn thấp so với mức chung của các quốc gia Nền kinh tế của các dân tộc thiểu số chủ yếu dựa vào nông nghiệp, với hơn 94% hộ gia đình là thuần nông và chỉ 7,2% hộ sản xuất đa ngành nghề Đặc biệt, các dân tộc vùng núi cao như Mông và Dao hoàn toàn là thuần nông Tư liệu sản xuất của họ rất thô sơ và thiếu thốn, với 18,6% hộ nông dân không có cày bừa, tỷ lệ này còn cao hơn ở các dân tộc vùng cao như Dao (29,8%), Mông (27,7%) và Tày (25,3%).
Đời sống của đồng bào các dân tộc thiểu số gặp nhiều khó khăn do trình độ dân trí chậm phát triển và thu nhập bình quân thấp, chủ yếu từ nông nghiệp và lâm nghiệp, dẫn đến mức sống hạn chế Để nâng cao vai trò của mình, đồng bào cần cải tiến phương thức làm ăn, phát huy tinh thần sáng tạo và tự lực, cùng với sự đầu tư của nhà nước Các vùng cao, vùng sâu, vùng xa có bản sắc văn hóa đa dạng nhưng cũng tồn tại tâm lý cục bộ, dễ thỏa mãn với hiện tại, làm giảm khả năng sáng tạo và tự khẳng định Đời sống văn hóa của đồng bào thiểu số còn thấp, với cơ sở vật chất nghèo nàn, thiếu thốn, nhiều xã chưa có trạm y tế đạt chuẩn và thiếu đội ngũ y tế, ảnh hưởng đến việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.
Hệ thống giáo dục ở vùng núi và vùng dân tộc thiểu số đã được hình thành và ngày càng hoàn thiện, bao gồm các cấp học từ tiểu học đến đại học và dạy nghề Hệ thống này đảm bảo trẻ em trong độ tuổi đi học có cơ hội đến trường, góp phần nâng cao trình độ nhận thức cho con em các dân tộc thiểu số Tuy nhiên, trình độ học vấn của đồng bào dân tộc thiểu số vẫn còn thấp so với các khu vực miền xuôi và các trung tâm đô thị.
Phần lớn con em đồng bào các dân tộc thiểu số sống ở vùng núi cao và khó khăn vẫn mù chữ do không có điều kiện đến trường Theo báo cáo của Tổng cục thống kê, nhiều học sinh phổ thông ở vùng dân tộc thiểu số bỏ học sau khi hoàn thành trung học cơ sở, dẫn đến trình độ học vấn thấp Sự thiếu hụt về trình độ văn hóa và học vấn đã ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu tiến bộ khoa học – công nghệ, nâng cao tay nghề và giải quyết việc làm cho người lao động dân tộc thiểu số.
Do điều kiện kinh tế khó khăn và trình độ dân trí thấp, nhiều hủ tục lạc hậu vẫn tồn tại ở các vùng cao, vùng sâu, vùng xa Những hủ tục này bao gồm nạn cờ bạc, hút thuốc phiện, bói toán, mê tín dị đoan, và đặc biệt là sinh đẻ không có kế hoạch Quan niệm "nhiều con hơn nhiều của" và "một mặt con hơn mười mặt của" vẫn phổ biến, dẫn đến truyền thống gia đình đông con, với mỗi gia đình có từ 5 con trở lên.
Tỷ lệ sinh con ở các dân tộc không phải là hiếm, với Ê đê đạt 3,37; Xơ Đăng 2,7; Sán Chay 2,6; Cơ ho 3,3; Chăm 2,9; Mnông 3,2; Xtiêng 3,0; Thổ 2,9; Tà Ôi 2,9; Kháng 9,1; Chơ ro 4,1; Xinh Mun 5,0; và Hà Nhì 3,4.
La Chí 3,1; Si La 3,5; Pu Péo 6,1; Rơ Măm 4,4; trong khi đó tỷ lệ phát triển dân số của người Kinh là 1,6 [8, 13]
Mức sinh của đồng bào dân tộc thiểu số vẫn cao, do truyền thống gia đình đông con, tuổi kết hôn sớm và trình độ dân trí thấp Những phong tục tập quán lạc hậu đã ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và giáo dục con cái, dẫn đến sự gia tăng các tệ nạn xã hội Vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu hiểu biết khiến đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số chậm phát triển, hạn chế khả năng phát huy vai trò của họ trong cộng đồng.
1.3.3 Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế Ở Việt Nam, phần lớn đồng bào các dân tộc thiểu số cư trú ở miền núi, vùng sâu, vùng xa và các khu vực biên giới có nhiều cửa ngõ thông thương với các nước láng giềng, là nơi có tiềm năng to lớn về tài nguyên rừng, khoáng sản, đồng thời có vị trí chiến lược vô cùng quan trọng Chính vì có vị trí quan trọng về phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ an ninh, quốc phòng nên quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế sẽ tạo điều kiện cho đồng bào các dân tộc thiểu số phát triển mạnh mẽ kinh tế - xã hội, nâng cao vai trò của mình Đó là:
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đã tác động tích cực đến đời sống kinh tế - xã hội miền núi, thúc đẩy sản xuất trong cộng đồng các dân tộc thiểu số Sự chuyển đổi từ nền kinh tế tự cấp, tự túc sang nền kinh tế hàng hóa đã khơi dậy sự năng động trong tư duy và khả năng thích ứng với nhu cầu thị trường Đồng thời, quá trình này mang lại những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, giúp bà con dân tộc thiểu số tiếp cận phương thức sản xuất mới và công cụ hiện đại, từ đó dần xoá bỏ các phương thức canh tác lạc hậu và công cụ sản xuất thô sơ.
Việc mở rộng thị trường quốc tế cho xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích cho nền kinh tế mà còn giúp đồng bào các dân tộc thiểu số phát triển thị trường xuất khẩu sản phẩm của họ Các mặt hàng nông, lâm sản như chè, cà phê, cao su, gỗ, hạt điều, sắn, ngô, và các sản phẩm chăn nuôi có tiềm năng lớn để xuất khẩu sang các nước trong khu vực và toàn cầu Bên cạnh đó, các sản phẩm truyền thống như dệt thổ cẩm và đồ gốm cũng thu hút sự quan tâm của du khách trong và ngoài nước.
KHÁI QUÁT VỀ TỈNH BÌNH THUẬN VÀ CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TỈNH BÌNH THUẬN
2.1.1 Khái quát về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của tỉnh Bình Thuận
Tỉnh Bình Thuận được thành lập vào tháng 4 năm 1992, sau khi Quốc hội khóa VIII quyết định chia tỉnh Thuận Hải thành hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận Tỉnh hiện có 9 huyện, 1 thị xã và 1 thành phố, bao gồm các huyện Tuy Phong, Bắc Bình, Hàm Thuận Bắc, Hàm Thuận Nam, Tánh Linh, Đức Linh, Hàm Tân, huyện đảo Phú Quý, thị xã La Gi và thành phố Phan Thiết.
Tỉnh Bình Thuận nằm ở phía Bắc giáp Lâm Đồng và Ninh Thuận, phía Tây giáp Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu, và phía Đông giáp biển Đông Diện tích tự nhiên của tỉnh là 7.828,46 km², chiếm 2,38% tổng diện tích cả nước Các tuyến giao thông quan trọng bao gồm Quốc lộ 1A, 28, 55 và 7 tuyến tỉnh lộ chính Tỉnh có đường bờ biển dài 192 km và đảo Phú Quý cách thành phố Phan Thiết 120 km, với diện tích lãnh hải 52.000 km² Hệ thống sông ngòi của tỉnh gồm 7 lưu vực chính: Lòng Sông, Sông Luỹ, Cái, Cà Ty, Phan, Dinh, và La Ngà, với tổng diện tích lưu vực 9.880 km² và chiều dài 663 km.
Bình Thuận là một tỉnh thuộc vùng kinh tế miền Đông Nam Bộ và nằm trong khu vực ảnh hưởng của địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam
Bình Thuận là một tỉnh ven biển miền Trung, nằm ở cuối dãy Trường Sơn với địa hình đa dạng bao gồm núi, đồi, đồng bằng và cồn cát ven biển.
Vùng núi Bình Thuận chiếm 40,7% diện tích tự nhiên của tỉnh, với độ cao trung bình và thấp Địa hình hẹp về chiều ngang cùng với đỉnh núi rộng khiến sườn núi dốc và dễ bị xói mòn.
Vùng đồi gò có độ cao từ 30-50m so với mặt nước biển, chiếm 31,66% diện tích tự nhiên Đây là khu vực thường nằm ở vị trí trung gian giữa vùng núi và đồng bằng phù sa hiện đại, cũng như các đồi cát cổ sinh, động cát và bãi cát ven biển.
Vùng đồng bằng chiếm 9,43% diện tích tự nhiên, gồm đồng bằng phù sa ven biển, ở các lưu vực sông Lòng Sông đến sông Dinh
Vùng đồi và cồn cát ven biển chiếm 18,22% diện tích tự nhiên, với các đồi cát đỏ trải dài từ Tuy Phong đến Hàm Tân Khu vực rộng nhất nằm ở tây nam huyện Bắc Bình, kéo dài khoảng 52 km theo hướng Đông Bắc – Tây Nam và rộng 20 km Địa hình chủ yếu là những đồi lượn sóng, trong đó một số nơi bị xói mòn do gió, tạo ra các đồi cát di động Địa hình ven biển chủ yếu cấu tạo từ cát với độ hạt và màu sắc khác nhau, đặc biệt là những vùng cát gần mép nước biển, thường chịu tác động của biển và gió, dẫn đến việc cát được gió vun thành những đụn cát cao.
Tỉnh Bình Thuận có địa hình đa dạng, chủ yếu bao gồm vùng núi, đồi gò và cồn cát ven biển, trong khi vùng đồng bằng chỉ chiếm khoảng 9% diện tích tự nhiên của tỉnh.
Bình Thuận có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thuộc khu vực khô hạn nhất Việt Nam Nơi đây có hai mùa mưa và nắng kéo dài 6 tháng mỗi mùa, với nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 26,5°C đến 27,5°C Lượng mưa trung bình hàng năm từ 800 đến 1600 mm, thấp hơn mức trung bình cả nước khoảng 300 mm Khu vực này cũng có hai mùa gió rõ rệt: gió mùa Đông-Bắc từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau và gió mùa Tây-Nam từ tháng 4 đến tháng 9.
Về tài nguyên thiên nhiên
Tỉnh Bình Thuận có tổng diện tích đất tự nhiên là 782.846 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 25,68% với 201.100 ha, đất lâm nghiệp có rừng chiếm 47,82% với 374.409 ha, đất chuyên dùng chiếm 2,73% với 21.403 ha, đất ở chiếm 0,80% với 6.331 ha, và diện tích đất chưa sử dụng cùng sông suối đá chiếm 22,30% với 174.603 ha.
Trong tổng diện tích đất nông nghiệp, đất trồng cây hàng năm chiếm 71,35% với 149.908 ha, trong đó lúa chiếm 37,98% (56.948 ha) và cây lâu năm chiếm 20,68% (43.451 ha) Diện tích đất nuôi trồng thủy sản là 795 ha, chiếm 0,21% Ngoài ra, có 79.797 ha đất trống, đồi núi trọc cần phủ xanh, 2.776 ha mặt nước chưa sử dụng và 71.962 ha đất bằng chưa sử dụng.
Tài nguyên rừng của tỉnh Bình Thuận tính đến năm 2002 đạt 379.133 ha, với trữ lượng gỗ 19,508 triệu m³ và 95,6 triệu cây tre nứa Khu rừng này còn có nhiều loại gỗ quý như trắc bông, cẩm lai, gụ, lim, táu, mun, kơnia, hoàng đàn, và pơmu Tuy nhiên, hiện trạng rừng Bình Thuận đang có xu hướng giảm diện tích rừng giàu và rừng trung bình, trong khi diện tích rừng hỗn giao tre nứa lại gia tăng.
Bình Thuận sở hữu bờ biển dài 192 km và vùng lãnh hải rộng 52.000 km², là khu vực giàu tài nguyên hải sản, thuận lợi cho khai thác thủy sản và phát triển du lịch Tổng trữ lượng cá ven bờ đạt từ 220.000 đến 240.000 tấn, với khả năng khai thác trên 120.000 tấn mỗi năm Ngoài ra, mực có thể khai thác từ 10.000 đến 20.000 tấn/năm và sò điệp từ 25.000 đến 30.000 tấn/năm, tập trung tại các bãi như Lai Khế, Hòn Rơm, Cù Lao Câu và Phan Rí Cửa Vùng ven biển Bình Thuận còn có tiềm năng lớn cho nuôi trồng thủy sản và phát triển ngư nghiệp, với khoảng 3.000 ha mặt nước triều có thể sử dụng cho nuôi tôm và làm ruộng muối.
Tài nguyên khoáng sản nước khoáng tại Việt Nam chủ yếu phân bố ở Vĩnh Hảo (Tuy Phong), Ða Kai (Ðức Thịnh) và Phong Ðiền (Hàm Tân) Trong đó, Vĩnh Hảo, Văn Lâm, Hàm Cường và Ða Kai có nước khoáng cacbonát-natri, với khả năng khai thác khoảng 300 triệu lít/năm Ngoài ra, sa khoáng Imenit có trữ lượng 1,08 triệu tấn và zicon với trữ lượng 193 nghìn tấn tập trung chủ yếu ở Kê Gà (Hàm Thuận Nam), Mũi Né (Phan Thiết), Tân Thiện (Hàm Tân) và Thiện Ái (Bắc Bình) Bên cạnh đó, cát trắng thủy tinh có trữ lượng lên tới 496 triệu m³.
Bình Thuận được thiên nhiên ban tặng nguồn tài nguyên phong phú và đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các ngành kinh tế biển, nông - lâm nghiệp, công nghiệp chế biến, khai thác, và đặc biệt là dịch vụ du lịch.
Bình Thuận sở hữu ngư trường rộng lớn và phong phú, là một trong những ngư trường lớn nhất cả nước với nhiều loại hải sản đặc sản quý hiếm như tôm, điệp, sò lông, dòm, bàn mai Huyện đảo Phú Quý, nằm gần đường hàng hải quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển ngành chế biến hải sản, dịch vụ hàng hải và du lịch.
THỰC TRẠNG PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ ĐỐI VỚI VIỆC PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở TỈNH BÌNH THUẬN, NGUYÊN NHÂN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA HIỆN NAY
2.2.1 Những thành tựu chủ yếu của việc phát huy vai trò của các dân tộc thiểu số ở tỉnh Bình Thuận trong những năm qua và nguyên nhân
Trên lĩnh vực kinh tế
Kể từ năm 1992, khi tỉnh Bình Thuận được tái lập, tỉnh đã quyết định duy trì cơ cấu kinh tế truyền thống của tỉnh Thuân Hải dựa trên những lợi thế sẵn có.
Đại hội Đảng bộ tỉnh Bình Thuận lần thứ VIII nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng cơ cấu kinh tế nông – ngư – lâm nghiệp kết hợp với công nghiệp chế biến Trong đó, nông nghiệp được xác định là mặt trận hàng đầu, thủy sản là ngành mũi nhọn, và cần tích cực phát triển công nghiệp chế biến để phục vụ sản xuất và đời sống.
Trong những năm đầu tái lập tỉnh, đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số gặp nhiều khó khăn, với sự chuyển biến về dân sinh, kinh tế, văn hóa, xã hội diễn ra chậm Nhiều hộ gia đình thiếu đất sản xuất và phương thức canh tác còn lạc hậu Tuy nhiên, Bình Thuận đã đạt được một số thành tựu nhất định trong phát triển kinh tế, với mức tăng trưởng GDP bình quân đạt 12,04% và tổng GDP năm 1995 vượt qua 1337 tỷ đồng, tăng lên hơn vào năm 2000.
2171 tỷ đồng [13, 34], năm 2011 đạt gần 8 tỷ đồng [40, 2], trong đó có sự đóng góp to lớn của đồng bào các dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh
Nền kinh tế Bình Thuận đang chuyển mình từ sản xuất nông nghiệp manh mún sang một nền sản xuất hàng hóa hiện đại, với sự áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật Sản xuất ngày càng ổn định, nhiều vùng đã hình thành chuyên canh cây trồng và vật nuôi, cũng như mô hình trang trại quy mô lớn trồng cây công nghiệp và cây ăn trái Điều này không chỉ giải quyết vấn đề lương thực mà còn chấm dứt tình trạng đói giáp hạt Hơn nữa, nạn phá rừng đốt rẫy gây hại cho môi trường sinh thái đã được hạn chế.
Theo báo cáo tổng kết 8 năm (2002 – 2010) thực hiện Nghị quyết 04-NQ/TU của Tỉnh ủy (khóa X), việc giao đất sản xuất đã góp phần quan trọng trong việc xây dựng và phát triển toàn diện dân sinh, kinh tế - xã hội cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Từ năm 2002 đến 2005, các ngành và địa phương đã nỗ lực cấp đất sản xuất cho 3.597 hộ với tổng diện tích 4.395,84 ha, đạt bình quân 1,22 ha/hộ Tiếp tục thực hiện Nghị quyết 04 của Tỉnh ủy giai đoạn II, đã cấp thêm 359,25 ha cho 440 hộ, nâng tổng diện tích đất sản xuất lên 4.755,09 ha cho 4.037 hộ, với bình quân 1,18 ha/hộ Hiện tại, tổng diện tích đất canh tác đạt 14.861,12 ha cho 14.729 hộ, bình quân 1 ha/hộ.
Quá trình triển khai chính sách hỗ trợ cấp đất sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số đã nhận được sự quan tâm từ hệ thống chính trị và sự ủng hộ tích cực từ nhân dân, đặc biệt là những hộ có nhu cầu bức xúc về đất Nhiều địa phương đã giải quyết đủ đất sản xuất với bình quân từ 1,7 - 2 ha/hộ, như xã Phan Sơn, Đông Giang, và La Ngâu Kết quả này đã tăng cường tư liệu sản xuất, giúp các hộ yên tâm lao động và đầu tư phát triển kinh tế, từ đó thoát nghèo Công tác quản lý đất đai được chú trọng, với hầu hết diện tích đất được cấp đã được đưa vào sản xuất hiệu quả Các ngành đã định hướng cho đồng bào trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao như cao su, điều, và bắp lai Đầu tư cơ sở hạ tầng như giao thông và thủy lợi đã góp phần tăng năng suất và thu nhập ổn định cho đồng bào Cây bắp lai được xác định là cây trồng chủ lực, với năng suất bình quân đạt từ 50 - 55 tạ/ha/vụ Nhiều hộ đã tham gia các lớp tập huấn, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, thực hiện thâm canh và tăng vụ Kết quả sản xuất đã góp phần ổn định lương thực tại chỗ, tạo ra hàng hóa tham gia thị trường, giúp nhiều hộ thoát nghèo và có đời sống ổn định.
Từ năm 1993 đến 2000, tỉnh Bình Thuận đã thực hiện giao khoán quản lý bảo vệ rừng với diện tích lên tới 663.000 ha Đến năm 1999, diện tích rừng được bảo vệ đạt 431.000 ha, tương đương 94,9% tổng diện tích rừng, trong đó có 25.000 ha được giao khoán đến hộ dân.
Từ năm 2002 đến 2005, 2.422 hộ đã được giao khoán quản lý và bảo vệ 88.071,16 ha rừng, trung bình 36,4 ha mỗi hộ Năm 2006, thêm 988,63 ha đã được giao khoán cho 25 hộ, nâng tổng diện tích giao khoán từ năm 2002 đến 2009 lên 89.059,79 ha cho 2.447 hộ, vẫn giữ mức bình quân 36,4 ha mỗi hộ.
Do việc thu hồi diện tích rừng cho công trình thủy điện La Ngâu và sự không còn nhu cầu tham gia quản lý bảo vệ rừng của hộ đồng bào ở xã Hàm Trí, diện tích rừng thực hiện giao khoán hiện chỉ còn 86.390,68 ha cho 2.358 hộ Mỗi hộ trung bình nhận 36,63 ha rừng để quản lý, với thu nhập bình quân từ việc giữ rừng là 3,6 triệu đồng/năm.
Nhìn chung, công tác giao khoán quản lý bảo vệ rừng theo Nghị quyết
Kết quả đạt được trong năm 04 đã góp phần hạn chế tình trạng phá rừng và khai thác lâm sản trái phép, đồng thời phát triển vốn rừng tự nhiên và tăng độ che phủ rừng Mối quan hệ giữa đồng bào và lực lượng bảo vệ rừng ngày càng thân thiện, nâng cao nhận thức của nhân dân về tầm quan trọng của công tác quản lý bảo vệ rừng Chính sách giao khoán quản lý bảo vệ rừng đã giúp giải quyết công ăn việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho các hộ tham gia.
Từ năm 2002 đến 2005, chương trình cho vay vốn mua bò đã hỗ trợ 2.416 hộ với 3.625 con bò, tổng giá trị 17.081 triệu đồng, trung bình 1,5 con/hộ Năm 2006, tiếp tục cho 744 hộ vay 1.055 con với giá trị 4.954 triệu đồng, nâng tổng số hộ vay lên 3.160 và tổng số bò lên 4.680, với giá trị vốn vay 22.035 triệu đồng Đến năm 2010, đã thu hồi 19.529 triệu đồng, đạt tỷ lệ 88,63%, trong khi số dư nợ còn lại là 2.506 triệu đồng, trong đó 1.364 triệu đồng có khả năng thu hồi Tỷ lệ dư nợ vay vốn mua bò tại một số xã còn cao, như xã Phan Sơn (33,8%) và xã Tân Lập (87,5%) Để hỗ trợ thức ăn cho bò trong mùa khô, năm 2005, tỉnh đã cung cấp 355 tấn rơm và hỗ trợ lãi vay 4,38 tỷ đồng Ngoài ra, tỉnh đã cấp 186 con bò đực giống cho 186 hộ để thực hiện phối giống cho bò cái, với tổng giá trị 1,928 tỷ đồng Đến cuối năm 2009, đã thanh lý hợp đồng chăm sóc bò đực giống của 186 hộ.
Chính sách hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số vay vốn đầu tư phát triển chăn nuôi bò sinh sản đã mang lại hiệu quả tích cực, giúp giải quyết tình trạng lao động nhàn rỗi và tăng thu nhập cho người dân Đến nay, đàn bò vay đã sinh sản thêm 12.629 con bê, tăng hơn 2,7 lần so với tổng đàn bò vay Nhiều hộ gia đình, như ông Thường Ngọc Tuồng ở xã Phú Lạc và ông Hoàng Văn Rế ở xã Phan Điền, sau khi bán bò để trả nợ vẫn còn giữ lại 5 - 6 con bò để nuôi.
Về chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi
Quá trình triển khai Nghị quyết 04-NQ/TU của Tỉnh ủy đã thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện từng vùng Chương trình này đã giúp đồng bào dân tộc thiểu số cải thiện tập quán sản xuất, áp dụng thâm canh và đưa giống vật nuôi có giá trị kinh tế vào sản xuất Các cây trồng chủ lực như bắp lai, mỳ cao sản, lúa nước, điều ghép, và cao su đang phát triển mạnh mẽ Để hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu, Ủy ban nhân dân tỉnh đã ban hành chính sách đặc thù, bao gồm hỗ trợ phát triển cây cao su và trợ cước vận chuyển Nhờ vào các chính sách đúng đắn và việc ứng dụng khoa học kỹ thuật, năng suất lúa nước đã đạt bình quân 45 tạ/ha, bắp lai 50 tạ/ha, góp phần tăng thu nhập và ổn định cuộc sống cho đồng bào dân tộc thiểu số.
Công tác khuyến nông, khuyến lâm đã được xác định là giải pháp quan trọng để nâng cao năng suất cây trồng và vật nuôi tại tỉnh, huyện Ngành Nông nghiệp đã hỗ trợ 1.800 kg giống lúa cạn, 3.536 kg giống bắp và 121.005 cây điều ghép để khắc phục thiệt hại do nắng hạn Đã tổ chức 36 lớp tập huấn về bảo vệ thực vật với 1.500 người tham gia và giao lưu trực tiếp với 180 hộ nông dân tại hai xã Phan Sơn, Phan Hiệp Hàng năm, tổ chức tiêm phòng cho 212.230 con trâu bò và 57.854 con heo từ ngân sách hỗ trợ Đầu tư 1.337 triệu đồng cho công tác khuyến lâm, khuyến nông, trong đó có 533 triệu đồng từ các chương trình khác Chính sách 162/2008/QĐ-TTg đã hỗ trợ 100% giống và vật tư cho các địa bàn khó khăn, góp phần nâng cao thu nhập và đời sống đồng bào Ủy ban nhân dân các huyện đã chỉ đạo mở nhiều lớp tập huấn, hội thảo và chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật cho nông dân, giúp hàng trăm hộ dân tộc thiểu số ứng dụng thành công kiến thức vào sản xuất nông nghiệp.
PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TỈNH BÌNH THUẬN HIỆN NAY
2.3.1 Phương hướng phát huy vai trò của các dân tộc thiểu số ở tỉnh Bình Thuận hiện nay
Tập trung mọi nguồn lực để đầu tư phát triển kinh tế, đồng thời giải quyết vấn đề an sinh xã hội cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Các cấp, các cơ quan ban ngành cần phối hợp huy động nguồn lực từ ngân sách trung ương, ngân sách địa phương, và sự đóng góp của các thành phần kinh tế, cộng đồng và người dân Mục tiêu là ưu tiên xây dựng và thực hiện các chính sách, chương trình, dự án cho đồng bào dân tộc thiểu số ở các xã, thôn, vùng cao, và vùng đặc biệt khó khăn Điều này nhằm rút ngắn khoảng cách phát triển giữa vùng đồng bào dân tộc thiểu số và các vùng, miền khác trong tỉnh Bình Thuận.
Tất cả nguồn lực đầu tư, đặc biệt là tài chính và vật chất, cần được quản lý chặt chẽ để ngăn chặn tham nhũng và thất thoát, bảo vệ lợi ích của đồng bào dân tộc thiểu số Đầu tư phải hiệu quả và chất lượng, mang lại lợi ích thiết thực cho họ, khuyến khích nỗ lực thoát nghèo Vấn đề đất sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số là thách thức lớn, đòi hỏi chính sách toàn diện, phù hợp với đặc điểm kinh tế - xã hội và tập quán từng vùng, đồng thời cân nhắc khả năng của Nhà nước và tỉnh Bình Thuận Giải quyết đất sản xuất không chỉ là chia đất mà còn cần các biện pháp gián tiếp để giảm áp lực lên quỹ đất nông nghiệp hạn hẹp.
Tiến hành rà soát diện tích đất sản xuất theo Nghị quyết 04-NQ/TU của Tỉnh ủy Bình Thuận, xác định rõ các khu vực không thể sản xuất, thiếu đất, hoặc có tranh chấp Cần nhanh chóng giải quyết các vấn đề này và nghiêm cấm chuyển nhượng trái phép đất sản xuất để tránh tái nghèo Dựa trên kết quả rà soát, xây dựng kế hoạch giải quyết đất sản xuất cho đồng bào, với mục tiêu hoàn thành vào cuối năm 2014, đảm bảo cung cấp đất cho các hộ dân tộc thiểu số còn thiếu theo điều kiện từng địa phương.
Đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi phù hợp với điều kiện từng địa bàn vùng dân tộc thiểu số nhằm nâng cao năng suất và thay đổi tập quán sản xuất lạc hậu Cần có chính sách hỗ trợ để đồng bào dân tộc thiểu số thực hiện Đề án phát triển cây cao su, với mục tiêu trồng mới 1000 ha cao su đến năm 2015 theo Quyết định số 1249/QD-UBND Thực hiện định canh định cư tập trung cho đồng bào dân tộc thiểu số tại các huyện Bắc Bình, Hàm Thuận Bắc, Tánh Linh, đồng thời mở rộng các loại hình dịch vụ và thị trường tiêu thụ nông sản để đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Tiếp tục đầu tư vào kết cấu hạ tầng thiết yếu gắn với xây dựng nông thôn mới là cần thiết Cần đánh giá lại hệ thống hạ tầng đã được đầu tư ở vùng dân tộc thiểu số để khắc phục những yếu kém trong quản lý và sử dụng Ưu tiên đầu tư vào các công trình thủy lợi, giao thông nông thôn, điện và nước sinh hoạt, đặc biệt là xây dựng cầu Phan Thanh và Tú Sơn trên sông Lũy để đảm bảo giao thông cho nhân dân Tỉnh Bình Thuận phấn đấu đến năm 2015 có 80% và đến năm 2020 có 100% đường giao thông từ trung tâm xã đến thôn được kiên cố hóa Hệ thống thủy lợi cần đáp ứng yêu cầu sản xuất và dân sinh, với 100% diện tích lúa nước được đảm bảo nước tưới Đến năm 2020, trên 98% hộ dân sẽ được sử dụng nước sạch và 99,5% hộ sẽ có điện Cần đẩy mạnh chính sách khuyến công để phát triển các làng nghề truyền thống, như nghề dệt thổ cẩm và làm gốm của người Chăm, nhằm bảo tồn văn hóa và tạo việc làm cho đồng bào dân tộc thiểu số.
Thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến là cần thiết để phát triển tiểu thủ công nghiệp, đáp ứng yêu cầu của thời kỳ công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
Việc xác định mục tiêu và nhiệm vụ cho các tộc người thiểu số ở vùng miền núi cần phải dựa vào đặc điểm và điều kiện kinh tế cụ thể của từng địa phương Phương châm và kế hoạch thực hiện phải đúng đắn, phù hợp với thực tiễn, đồng thời các dự án phát triển cần rõ ràng và đồng bộ Nghiên cứu sâu về tình hình miền núi và tâm tư của đồng bào là cần thiết để giải quyết vấn đề một cách khoa học và thực tiễn, đảm bảo các chính sách dân tộc được thực hiện một cách trung thực và sáng tạo.
Phát huy vai trò của các dân tộc thiểu số là nhiệm vụ chung của toàn bộ hệ thống chính trị, bao gồm tất cả các cấp, các ngành và nhân dân các dân tộc tại tỉnh Bình Thuận.
Việc phát triển kinh tế - xã hội ở miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ thể hiện đạo lý dân tộc mà còn phù hợp với quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh Điều này góp phần ổn định chính trị, xã hội, an ninh quốc phòng và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Phát huy vai trò của các dân tộc thiểu số là trách nhiệm chung của toàn xã hội, thể hiện thái độ chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc thực hiện chính sách dân tộc Mục tiêu là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh, với sự tham gia của mọi tổ chức, lực lượng và người dân, đặc biệt là tại tỉnh Bình Thuận.
Các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và các cơ quan ban ngành tại tỉnh Bình Thuận không thể duy trì lâu dài Do đó, các dân tộc cần nỗ lực tự phát triển và khắc phục tư tưởng phụ thuộc.
“trông chờ, ỷ lại”, thực hiện tốt phương châm “nhân dân làm, Nhà nước hỗ trợ” xóa dần tư tưởng bao cấp
Phát triển vùng dân tộc thiểu số miền núi đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế đất nước và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa Để đạt được mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ và văn minh, cần có những bước đột phá tại các vùng dân tộc thiểu số, khai thác tiềm năng và tạo ra nguồn lực, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Phát huy vai trò của đồng bào các dân tộc thiểu số ở tỉnh Bình Thuận là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội Điều này giúp nâng cao mọi mặt của vùng dân tộc thiểu số, từng bước thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các dân tộc thiểu số và dân tộc Kinh Qua đó, góp phần thực hiện công bằng và bình đẳng giữa các dân tộc trong tỉnh trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Do điều kiện kinh tế - xã hội của đồng bào các dân tộc thiểu số tỉnh Bình Thuận còn thấp, đời sống gặp nhiều khó khăn, chủ yếu dựa vào nông nghiệp với phương thức canh tác lạc hậu Điều này dẫn đến việc họ chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc cho con em đến trường, cũng như ít quan tâm đến việc học tập của trẻ.
Để phát huy vai trò của đồng bào các dân tộc thiểu số, cần đầu tư phát triển nguồn nhân lực, ưu tiên đào tạo con em của họ Việc này không chỉ nâng cao trình độ dân trí, xóa bỏ nạn mù chữ mà còn khắc phục tình trạng trì trệ, lạc hậu, tạo nội lực cho kinh tế phát triển Đồng thời, đầu tư vào nguồn lực con người sẽ giúp giảm chênh lệch kinh tế và văn hóa giữa các vùng dân tộc, tạo điều kiện cho đồng bào thiểu số phát huy vai trò trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và văn hóa.