1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

May tinh gt smart wifi docx 2689

44 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thiết kế hệ thống mạng WLAN và Smart Wifi
Tác giả Lê Hoàng Linh, Nguyễn Giang Long
Trường học Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghệ Quy Nhơn
Chuyên ngành Kỹ thuật Sửa Chữa, Lắp Ráp Máy Tính
Thể loại Giáo trình môn học
Năm xuất bản 2018
Thành phố Quy Nhơn
Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 2,66 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Bài 1: THIẾT BỊ WLAN (6)
    • 1.1. Khái niệm cơ bản mạng không dây (6)
    • 1.2 Kỹ thuật truyền không dây (8)
    • 1.3 Giao thức truy cập không dây (20)
    • 1.4 Các thiết bị trong mạng không dây (20)
  • Bài 2: THIẾT KẾ, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG WLAN (24)
    • 2.1 Khảo sát hiện trạng (24)
    • 2.2 Mô hình khảo sát (25)
    • 2.3 Thiết kế mô hình logic (25)
    • 2.4 Lựa chọn thiết bị (26)
  • Bài 3: CÀI ĐẶT, CẤU HÌNH HỆ THỐNG (28)
    • 3.1 Xây dựng mô hình mạng dựa vào GNS3 (28)
    • 3.2 Cài đặt, cấu hình mạn WLAN (35)
  • Bài 4: CÀI ĐẶT, CẤU HÌNH SMART WIFI (39)
    • 4.1 Giới thiệu hệ thống Smart Wifi (39)
    • 4.2 Cài đặt, cấu hình hệ thống (40)
    • 4.3. Những hư hỏng thường gặp (42)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (44)

Nội dung

Các công nghệ kết nối không dây thường gặp trong WLAN Việc phân loại mạng theo phạm vi địa phía trên thực chất không có nhiềuứng dụng trong thực tiễn, nhưng lại là những khái niệm cơ bản

THIẾT BỊ WLAN

Khái niệm cơ bản mạng không dây

Cách phân chia cơ bản của các hệ thống mạng không dây là theo phạm vi phủ sóng Khi thiết lập mạng không dây cho gia đình hoặc công ty nhỏ, chúng ta thường sử dụng mạng WLAN (Mạng cục bộ không dây).

Các công nghệ kết nối không dây thường gặp trong WLAN

Phân loại mạng theo phạm vi địa lý là khái niệm cơ bản cần nắm rõ trước khi tìm hiểu về công nghệ truyền dẫn không dây Mặc dù không có nhiều ứng dụng thực tiễn, việc hiểu rõ phạm vi hoạt động của từng công nghệ kết nối là rất quan trọng, đặc biệt khi chúng ta chỉ làm việc với hệ thống WLAN Điều này sẽ giúp chuẩn bị cho việc tiếp cận các công nghệ kết nối mới trong tương lai.

Các kết nối không dây được thiết lập bằng sóng điện từ và sử dụng các dải tần số khác nhau tùy theo mục đích hoạt động Dữ liệu thường được truyền đi theo phương thức phát sóng (broadcast) từ các thiết bị trong mạng không dây, cho phép các thiết bị không phải của người nhận cũng có thể tiếp cận sóng dữ liệu Tuy nhiên, nhờ vào các phương pháp định danh và bảo mật của từng giao thức mạng, chỉ người nhận mới có thể mở dữ liệu Ví dụ, trong trường hợp sóng điện thoại di động, mặc dù trạm thu phát truyền dữ liệu trên một phạm vi lớn, chỉ có máy của bạn đổ chuông khi có cuộc gọi đến.

Mặc dù nhiều công nghệ phát sóng hiện nay là vô hướng, nhưng vẫn tồn tại một số công nghệ phát sóng có hướng Các phương pháp định danh và bảo mật của từng công nghệ cũng khác nhau Thêm vào đó, các yếu tố như giới hạn số lượng thiết bị, độ ổn định và khoảng cách hoạt động sẽ ảnh hưởng đến ưu và nhược điểm của từng công nghệ.

Wifi, viết tắt của Wireless Fidelity, là mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến tương tự như sóng điện thoại, truyền hình và radio Kết nối Wifi hiện nay là yếu tố thiết yếu cho điện thoại, laptop, máy tính bảng và các thiết bị điện tử tiêu dùng khác.

Kỹ thuật truyền không dây

Bluetooth là một công nghệ giao tiếp truyền thông ngắn quan trọng, hiện diện trên hầu hết các thiết bị như máy tính và smartphone Công nghệ này được dự đoán sẽ là chìa khóa cho các sản phẩm IoT, cho phép kết nối thiết bị với smartphone, một "thế lực hùng hậu" trong thời đại hiện nay.

Hiện nay, BLE (Bluetooth Low Energy) hay còn gọi là Bluetooth Smart, là một giao thức quan trọng cho các ứng dụng IoT BLE không chỉ có khoảng cách truyền tương tự như Bluetooth mà còn được tối ưu hóa để tiêu thụ năng lượng thấp hơn rất nhiều.

BLE không được thiết kế cho việc truyền file lớn, mà phù hợp hơn với các khối dữ liệu nhỏ Trong bối cảnh hiện nay, smartphone trở thành thiết bị thiết yếu, với hơn 90% điện thoại thông minh được tích hợp Bluetooth, bao gồm các hệ điều hành iOS, Android và Windows Dự kiến đến năm 2018, các thiết bị này sẽ trở thành "Smart Ready".

Một số thông tin kỹ thuật về Bluetooth 4.2:

● Dữ liệu truyền được: 1Mbps

● Zigbee - Các khái niệm cơ bản

Zigbee, tương tự như Bluetooth, là một công nghệ truyền thông khoảng cách ngắn phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp Zigbee Pro và Zigbee remote control (RF4CE) được phát triển dựa trên giao thức IEEE802.15.4, hoạt động ở tần số 2.4GHz, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu truyền dữ liệu ít nhưng thường xuyên Công nghệ này rất phù hợp cho các ứng dụng trong smarthome và khu vực đô thị hoặc chung cư.

Zigbee / RF4CE mang lại lợi thế vượt trội cho các hệ thống phức tạp với yêu cầu về tiêu thụ công suất thấp, tính bảo mật cao và khả năng mở rộng số lượng node lớn, đặc biệt trong các ứng dụng M2M và IoT Phiên bản mới nhất, Zigbee 3.0, nổi bật với việc hợp nhất các tiêu chuẩn Zigbee khác nhau thành một tiêu chuẩn duy nhất Sản phẩm và bộ phát triển Zigbee của TI, như CC2538SF53RTQT Zigbee System-On-Chip T và CC2538 Zigbee Development Kit, là những ví dụ điển hình cho công nghệ này.

● Standard: ZigBee 3.0 based on IEEE802.15.4

Z-Wave là một chuẩn truyền thông không dây tiêu thụ ít năng lượng, tương tự như Zigbee, với dung lượng truyền tải 100kbit/s, đủ cho giao tiếp trong các hệ thống IoT và M2M Cả hai chuẩn này hoạt động ở tần số 2.4GHz và được thiết kế để sử dụng với pin di động Tuy nhiên, Z-Wave hoạt động ở tần số thấp hơn, khoảng 900MHz, tùy thuộc vào quy định từng khu vực Ưu điểm nổi bật của Z-Wave là tiêu thụ năng lượng cực thấp và tính mở cao, hiện đang được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực smarthome Mỗi thiết bị Z-Wave có khả năng vừa thu vừa phát sóng, nâng cao tính ổn định của hệ thống Công nghệ Z-Wave đang thu hút sự chú ý từ nhiều nhà sản xuất thiết bị, cho thấy sự tập trung ngày càng nhiều vào nó.

Thông số kỹ thuật cơ bản:

● Standard: Z-Wave Alliance ZAD12837 / ITU-T G.9959

6LoWPAN là viết tắt của giao thức IPv6 trên các mạng PAN không dây công suất thấp, cho phép sử dụng IPv6 trong các môi trường này Công nghệ 6LoWPAN được phát triển bởi hiệp hội kỹ thuật Internet IETF.

Internet Engineering Task Force (IETF) quy định tiêu chuẩn cho 6LoWPAN, cho phép truyền dữ liệu qua các giao thức IPv6 và IPv4 trong mạng không dây công suất thấp Tiêu chuẩn này hỗ trợ các cấu trúc mạng điểm - điểm (P2P) và dạng lưới (mesh), giúp mở rộng khả năng sử dụng trong các ứng dụng Internet of Things (IoT).

6LoWPAN differs from Zigbee and Bluetooth in that it is a network protocol rather than an application protocol, enabling the specification of message packaging and header compression Notably, IPv6, which succeeds IPv4, offers approximately \$5 \times 10^{28}\$ addresses for global connectivity, allowing each object to have a unique IP address for Internet access Designed to transmit IPv6 messages over IEEE802.15.4 networks, it supports extended IP standards such as TCP, UDP, HTTP, COAP, MQTT, and WebSocket, facilitating end-to-end node communication and enabling routers to connect networks to IP The standard for 6LoWPAN is defined in RFC6282, and it can be adapted for use with various networking media, including Bluetooth Smart (2.4GHz) and low-power RF (sub-1GHz).

Giao thức Thread là một giải pháp IP mới, được thiết kế cho tự động hóa trong các tòa nhà và nhà, dựa trên nền tảng mạng IPv6 Ra mắt vào giữa năm 2014 bởi Theard Group, Thread không phổ biến như Zigbee hay Bluetooth trong các ứng dụng IoT Giao thức này dựa trên các tiêu chuẩn như IEEE802.15.4, IPv6 và 6LoWPAN, cho phép xử lý lên đến 250 nút với độ xác thực và mã hóa cao Nó tương thích với các sản phẩm chip của Freescale và Silicon Labs, và có thể được nâng cấp phần mềm để chạy trên các thiết bị hỗ trợ IEEE802.15.4 hiện nay Thread hoạt động ở tần số 2.4GHz (ISM).

Wifi, viết tắt của Wireless Fidelity hay mạng 802.11, là hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến tương tự như điện thoại di động, truyền hình và radio Kết nối Wifi được nhiều kỹ sư giải pháp ưa chuộng nhờ tính phổ biến và chi phí hợp lý, đặc biệt trong các mô hình mạng LAN với phạm vi kết nối hạn chế.

Sóng vô tuyến sử dụng cho WiFi tương tự như sóng vô tuyến cho điện thoại di động và các thiết bị khác, với khả năng chuyển đổi mã nhị phân 1 và 0 sang sóng vô tuyến và ngược lại Tuy nhiên, sóng WiFi khác biệt ở chỗ chúng hoạt động ở tần số 2.4 GHz hoặc 5 GHz, cao hơn so với tần số của điện thoại di động và truyền hình, cho phép tín hiệu truyền tải nhiều dữ liệu hơn.

Most Wi-Fi devices today adhere to the 802.11n standard, operating on 2.4GHz and 5GHz frequencies The typical range is around 50 meters, with maximum data rates reaching up to 600 Mbps; however, speeds of 150-200 Mbps are more common, influenced by the channel frequency and the number of antennas used The newer 802.11ac standard is expected to provide speeds between 500 Mbps and 1 Gbps.

Đối với các ứng dụng IoT/M2M yêu cầu khoảng cách truyền thông dài và không bị giới hạn bởi địa lý, việc sử dụng mạng di động GPRS/3G/LTE là lựa chọn hợp lý Các kỹ sư thiết kế giải pháp đều nhận thức rằng việc truyền dữ liệu xa sẽ tiêu tốn năng lượng tương ứng, và yếu tố tiêu hao năng lượng là điều chấp nhận được trong bối cảnh này.

Hiện nay, các thiết bị trong công nghiệp được trang bị các cổng giao tiếp vật lý như RS232, RS485, RS422 và Ethernet, giúp việc tích hợp giải pháp truyền thông không dây trở nên dễ dàng hơn Các phương tiện truyền thông qua mạng di động hỗ trợ đầu vào từ các cổng Serial và Ethernet, không còn bị giới hạn bởi các yếu tố khách quan Các tiêu chuẩn mạng di động như GSM/GPRS/EDGE (2G), UMTS/HSPA (3G) và LTE (4G) hoạt động trên các tần số 900/1800/1900/2100MHz, với phạm vi tối đa lên đến 35km cho GSM và 200km cho HSPA Tốc độ dữ liệu tải xuống điển hình dao động từ 35-170kps (GPRS), 120-384kbps (EDGE), 384Kbps-2Mbps (UMTS), 600kbps-10Mbps (HSPA) và 3-10Mbps (LTE).

- NFC Đây là một giao thức truyền thông tương đối "lạ" đối với các kỹ sư giải pháp / thiết kế.

Giao thức truy cập không dây

Mạng WiFi 802.11 là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng không phù hợp với việc lắp đặt cáp hoặc khi chi phí quá cao.

Kết nối hai mạng LAN ở các tòa nhà khác nhau qua khoảng cách xa hoặc khi có chướng ngại vật có thể thực hiện dễ dàng bằng công nghệ kết nối vô tuyến Phương pháp này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách không cần thuê đường dây kết nối riêng từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông.

Thiết lập mạng WiFi 802.11 tạm thời cho các tình huống khẩn cấp như hội nghị, triển lãm, hỏa hoạn và bảo lụt giúp đảm bảo kết nối liên tục Giải pháp này cũng mang lại tính thẩm mỹ cho những khu vực không cần lắp đặt dây cáp, đặc biệt là trong các di tích kiến trúc Hơn nữa, nó cho phép người dùng iPad và iPhone duy trì kết nối mạng LAN hoặc Internet một cách liền mạch khi di chuyển trong tòa nhà hoặc khu vực.

Thiết lập mạng WiFi công công (WiFi Hotspot) để truy cập Internet trong sân bay, khách sạn và trung tâm bán hàng.

Chế độ Infrastructure: được sử dụng khi có ít nhất một điểm truy cập (AP

Điểm truy cập (Access Point) là thiết bị kết nối vào mạng LAN hoặc Internet, cho phép ít nhất một trạm khách hàng (client) như laptop, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh kết nối vô tuyến với mạng.

Chế độ Ad-Hoc cho phép các trạm khách hàng kết nối trực tiếp với nhau qua sóng vô tuyến mà không cần thông qua điểm truy cập (AP), thường được gọi là chế độ chia sẻ ngang hàng (peer-to-peer).

Phần lớn các mạng WiFi theo chuẩn 802.11 hoạt động trong chế độ Infrastructure.

Thông tin thêm về phương pháp ứng dụng cho các mạng vô tuyến 802.11 có thể được tìm thấy trong phần giới thiệu Công nghệ 2.4GHz và Công nghệ 5GHz.

Các thiết bị trong mạng không dây

Hub có từ 4 đến 24 cổng và hoạt động như một Repeater nhiều cổng Khi tín hiệu được truyền vào một cổng của Hub, tất cả các cổng còn lại sẽ nhận thông tin ngay lập tức.

Hiện nay, có hai loại Hub phổ biến là Active Hub và Smart Hub Active Hub là loại Hub được sử dụng rộng rãi hơn, cần nguồn điện để hoạt động và có chức năng khuếch đại tín hiệu, phân phối đến các cổng còn lại nhằm đảm bảo tốc độ tín hiệu cần thiết Trong khi đó, Smart Hub, hay còn gọi là Intelligent Hub, cũng thực hiện chức năng tương tự như Active Hub nhưng được trang bị chip tự động dò lỗi trên mạng.

Switch được xem như một cầu nối nhiều cổng, khác với Bridge chỉ có 2 cổng Switch có khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn, tùy thuộc vào số lượng cổng của nó Hai chức năng chính của Switch là chuyển các khung dữ liệu từ nguồn đến đích và xây dựng các bảng Switch.

Switch là thiết bị phần cứng mạng giúp kết nối và giao tiếp giữa các thiết bị trong mạng, chẳng hạn như mạng gia đình cục bộ Nhiều router trong doanh nghiệp nhỏ và hộ gia đình hiện nay đều tích hợp sẵn các Switch.

Những tên gọi khác của Switch

Switch, hay còn gọi chính xác là Network Switch (thiết bị chuyển mạng), là một thiết bị quan trọng trong hệ thống mạng Mặc dù ít khi được gọi bằng tên đầy đủ, Switch cũng thường được biết đến với tên gọi hub chuyển mạch.

Những lưu ý quan trọng về switch

● Switch được tìm thấy ở cả hai hình thức không được quản lý và quản lý.

● Switch không được quản lý không có tùy chọn và chỉ đơn giản là làm việc ngay lập tức.

Switch được quản lý cung cấp các tùy chọn nâng cao có thể được cấu hình, đồng thời đi kèm với phần mềm (firmware) cần được cập nhật theo định kỳ từ nhà sản xuất.

Switch chỉ cần kết nối với các thiết bị mạng khác qua cáp mạng, vì vậy không cần driver để hoạt động trên Windows hay các hệ điều hành khác.

Nhà sản xuất Switch phổ biến

Có nhiều hãng sản xuất thiết bị mạng, trong đó những nhà sản xuất switch phổ biến nhất là: Cisco, Netgear, HP, D-Link.

Switch là thiết bị kết nối các máy tính và thiết bị mạng khác nhau, cho phép chúng giao tiếp với nhau Với nhiều cổng mạng, đôi khi lên tới hàng chục cổng, switch giúp kết nối nhiều thiết bị một cách hiệu quả.

Một Switch thường kết nối vật lý qua cáp mạng đến router, sau đó lại kết nối đến các card giao diện mạng trong các thiết bị mạng thông qua cáp mạng.

Nhiệm vụ chính của switch

Dưới đây là một số điều phổ biến mà bạn có thể thực hiện liên quan đến Switch được quản lý:

● Thay đổi mật khẩu của Switch

● Cập nhật firmware của Switch

1.4.2 Hệ thống cân bằng tải

Cân bằng tải là quá trình phân bố đồng đều lưu lượng truy cập giữa nhiều máy chủ có chức năng tương tự trong một hệ thống, giúp giảm thiểu tình trạng quá tải và ngưng hoạt động của máy chủ Khi một máy chủ gặp sự cố, cân bằng tải sẽ phân phối công việc sang các máy chủ còn lại, nâng cao thời gian uptime và cải thiện năng suất hoạt động tổng thể Ngoài ra, cân bằng tải cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quy mô mạng máy tính, tự động điều chỉnh khối lượng công việc khi lắp đặt máy chủ mới vào hệ thống.

Thiết bị cân bằng tải internet giúp tránh tình trạng quá tải trên hệ thống máy chủ, hệ thống đường truyền internet, tăng khả năng mở rộng hệ thống.

1.4.3 Cấu hình cho thiết bị

- Đăng nhập vào giao diện cấu hình của thiết bị, vào mục WAN gt;gt; Internet Access Tại WAN 1, chọn Static or Dynamic IP và nhấn nút Details Page.

- Trong phần Static or Dynamic IP bạn cấu hình các thông số sau:

Check vào mục Enable để kích hoạt chức năng.

Trong phần WAN IP Network Setting: bạn có 2 lựa chọn

To obtain an IP address automatically, enable DHCP mode Alternatively, to specify a static IP address, choose an IP and subnet that are compatible with the network class of the router connected to WAN 1 The Gateway IP Address should be the IP of the router linked to WAN 1.

WAN Connection Detection: do V2910 không kết nối trực tiếp tới

Để thiết lập V2910 không có IP WAN kết nối Internet qua router có IP WAN, bạn cần cấu hình V2910 để ping liên tục ra ngoài Điều này giúp bạn theo dõi tình trạng hoạt động của WAN 1; khi WAN 1 không còn hoạt động, V2910 sẽ tự động chuyển các gói dữ liệu từ các máy tính trong mạng sang WAN 2 Đồng thời, bạn cũng có thể nhận biết khi nào WAN 1 kết nối lại để cân bằng tải cho hệ thống mạng Hãy chọn chế độ Ping Detect và nhập DNS của nhà cung cấp dịch vụ để hoàn tất cấu hình.

1 Nêu các phương thức truyền không dây

2 Trình bày các bước cấu hình cho Switch Wifi

3 Thiết lập hệ thống cân bằng tải cho Router

THIẾT KẾ, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG WLAN

Khảo sát hiện trạng

2.1.1 Lý thuyết liên quan Đến vị trí hiện trạng thực tế để đo đạc diện tích, ước lượng vị trí thích hợp để lắp đặt các thiết bị mà vẫn đảm bảo tín hiệu được truyền tải tốt. Đặc điểm sóng vô tuyến, mức độ cần phủ sóng, các nguồn nhiễu và xác định vị trí đặt thiết bị tối ưu trong khu vực khảo sát… Quá trình khảo sát phải thực hiện phân tích địa điểm khảo sát dựa trên quan điểm sóng vô tuyến nhằm thỏa mãn tốt nhất yêu cầu từ phía khách hàng

Người thực hiện khảo sát cần nắm vững kiến thức về hạ tầng mạng và môi trường xây dựng mạng không dây Họ nên chú ý đến các vật cản gây hiện tượng đa đường, vật hấp thu sóng vô tuyến làm suy yếu tín hiệu, cũng như các yếu tố như nhiệt độ và khí hậu Đồng thời, cần xem xét nhu cầu và mục đích sử dụng mạng để đảm bảo hiệu quả.

Khi khảo sát cần đáp ứng được các câu hỏi sau:

- Phân tích khu vực khảo sát: địa điểm khảo sát ở dạng nào?

- Những hệ thống mạng hiện tại có trong khu vực

- Điểm kết nối mạng không dây nằm ở vị trí nào

- Mạng không dây thực hiện ngoài trời hay trong nhà hay cả hai

- Mục đích sử dụng mạng

- Yêu cầu băng thông mạng như thế nào, ước lượng số user truy cập

- Mức độ yêu cầu bảo mật

Khi thực hiện khảo sát, cần thực hiện các bước sau đây:

- Bước 1: Bản vẽ khu vực khảo sát (có ghi chú về nguồn cung cấp điện).

- Bước 2: Chuẩn bị tài liệu của cuộc khảo sát mạng không dây lần trước đó.

- Bước 3: Sơ đồ mạng hiện tại.

- Bước 4: Gặp gỡ với người quản trị mạng.

- Bước 5: Xem xét tất cả những khu vực chịu ảnh hưởng của mạng không dây.

- Bước 6: Xem xét phòng thiết bị và mái nhà (nếu cần đặt tháp anten).

- Bước 7: Bản kế hoạch dự kiến (nếu có).

- Thực hiện khảo sát khu vực dự định lắp mạng không dây

- Sinh viên thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

- Sinh viên thực hành theo nhóm, mỗi nhóm ít nhất 02 sinh viên.

Mô hình khảo sát

2.2.1 Lý thuyết liên quan Để thuận lợi trong việc lập mô hình khảo sát, sử dụng phần mềm Airmagnet để thực hiện mô hình hóa quá trình khảo sát Với phương pháp thiết kế và lên mô hình thông thường có nhiều nhược điểm :

- Không xét đến khả năng thật sự của AP (kênh truyền, công suất truyền…).

- Không xét đến vị trí của AP và việc phân bố cáp mạng.

- Không xét đến độ bao phủ ra ngoài tòa nhà của sóng Wi-fi, là nguyên nhân gây nhiều rủi ro cho vấn đề bảo mật.

- Không xét đến độ bao phủ sóng Wi-fi đến mọi nơi trên mặt bằng mà người dùng yêu cầu.

Phương pháp thiết kế mô hình sử dụng phần mềm sẽ giúp khắc phục những nhược điểm liên quan đến nhu cầu băng thông của từng người dùng trên mạng Wi-fi.

- Bước 1 : Vào trang web netscout.com

- Bước 2 : Tìm đến mục phần mềm Airmagnet

- Bước 3 : Đăng kí tài khoản

- Bước 4 : Vào mail để thực hiện tải phần mền về máy

- Bước 5 : Thực hiện cài đặt phần mềm

- Thực hiện cài đặt phần mềm

- Sinh viên thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

- Sinh viên thực hành theo nhóm, mỗi nhóm ít nhất 02 sinh viên.

Thiết kế mô hình logic

Dựa trên mô hình khảo sát, chúng tôi đã xây dựng một mô hình logic cho việc bố trí thiết bị Mô hình này thể hiện sự bố trí và liên kết giữa các thiết bị mạng, bao gồm tên từng thiết bị, mối quan hệ kết nối, vị trí của các thiết bị, thông tin về cổng kết nối, địa chỉ IP cho các phòng ban, cũng như địa chỉ IP dành cho các thiết bị định tuyến và thiết bị khác.

- Bước 1: Khởi động phần mềm Airmagnet

- Bước 2: Xây dựng Project từ phần mềm

- Bước 3: Tạo file ảnh sơ đồ mặt bằng của không gian lắp đặt

- Bước 4: Tạo các điểm Access Point (AP)

- Bước 5: Chạy mô phỏng để xem tầm bao phủ của hệ thống Wifi

- Bước 6: Hiệu chỉnh vị trí của các AP để tầm bao phủ hệ thống phù hợp, tối ưu nhất

- Thực hiện cài đặt phần mềm

- Sinh viên thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

- Sinh viên thực hành theo nhóm, mỗi nhóm ít nhất 02 sinh viên.

Lựa chọn thiết bị

Quá trình chọn lựa thiết bị phải phù hợp với mục đích sử dụng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng, đồng thời cần thỏa mãn các điều kiện cơ bản sau đây.

- Thiết bị chịu tải được số lượng người truy cập lớn

- Tốc độ dẫn truyền internet luôn được đảm bảo:

- Thiết bị wifi chuẩn AC:

- Khả năng truyền sóng cao, công suất phát wifi lớn

- Khả năng xuyên tường của thiết bị cân bằng tải wifi

- Mức độ an toàn, dễ triển khai

- Thiết bị wifi có khả năng marketing

- Modem wifi có tính thẩm mĩ cao

Khi thực hiện mua thiết bị cần thực hiện qua các bước sau đây

Bước đầu tiên trong việc triển khai dự án mạng là lên kế hoạch chi tiết Do ngân sách có hạn, doanh nghiệp cần xác định các khoản chi cho hệ thống mạng một cách hợp lý Việc lựa chọn thiết bị phù hợp và lập danh sách các thiết bị cần thiết là rất quan trọng để tránh tình trạng mua thừa hoặc mua thiết bị không sử dụng được Để thực hiện điều này, chúng ta cần xây dựng các bảng kế hoạch cụ thể.

STT Tên thiết bị Đặc tính thiết bị Số Lượng Đơn giá

- Bước 2: Xây dựng bảng thông tin chi tiết cho từng thiết bị

T Tên sản phẩm Thông tin chi tiết

- Bước 3: Xây dựng bảng thông tin cấu hình thiết bị

T Tên thiết bị Thông tin cần cấu hình

- Bước 4: Lên kế hoạch lựa chọn hệ điều hành mạng và các ứng dụng, lập bảng thống kê danh sách phần mềm

STT Tên phầnmềm Tên sản phẩm Số lượng Đơn giá

- Bước 5: Lập bảng báo giá cho thiết bị

- Bước 6: Triển khai và lắp đặt

- Bước 7: Vận hành và tối ưu hóa hệ thống

- Thực hiện lên kế hoạch và lập các bảng báo giá

- Sinh viên thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

- Sinh viên thực hành theo nhóm, mỗi nhóm ít nhất 02 sinh viên.

1 Tạo 1 Project thiết kế tối ưu hệ thống wifi cho một văn phòng

2 Trình bày ưu điểm khi thiết kế sử dụng phần mềm Airmagnet

CÀI ĐẶT, CẤU HÌNH HỆ THỐNG

Xây dựng mô hình mạng dựa vào GNS3

VMWare là phần mềm giả lập mạnh mẽ, cho phép cài đặt nhiều hệ điều hành trên một máy tính có cấu hình cao Với VMWare, người dùng có thể dễ dàng cài đặt và sử dụng nhiều hệ điều hành khác nhau.

Windows XP, Windows Server 2003, Windows Vista, Windows Server 2008 và Linux có thể được cài đặt trên cùng một máy tính, cho phép khởi động nhiều máy tính ảo đồng thời Điều này rất hữu ích cho sinh viên trong việc học mạng máy tính, giúp họ cấu hình nhiều hệ thống khác nhau để tạo thành một mạng ảo.

Dưới đây là hình khi máy ảo VMWare đang cùng lúc được cài đặt và chạy cả 03 hệ điều hành gồm Window Server 2010, Window 7 và Red Hat Linux.

GNS3 là phần mềm giả lập Cisco Router do Cristophe Fillot phát triển, tương tự như VMWare, nhưng sử dụng IOS thật của Cisco để mô phỏng Router.

Phần mềm GNS3 được Cristophe Fillot viết ra nhằm các mục đích sau:

- Giúp người học làm quen với thiết bị Cisco.

- Kiểm tra và thử nghiệm những tính năng trong cisco IOS

- Test các mô hình mạng trước khi đi vào cấu hình thực tế

- Bước 1: Tải phần mềm GNS3 về máy tính

- Bước 2: Kích đúp chuột vào file vừa download về ( version hiện tại là 0.5) và tiến hành cài đặt bình thường theo chế độ mặc định bằng cách Click Next.

Các phần mềm kèm theo sẽ được cài mặc định.

Click Install để bắt đầu cài đặt

Click Next để cài Winpcap.

Kết thúc quá trình cài đặt Winpcap Click Finish để chuyển sang chế độ cài đặt chính.

Click Finish hoàn tất việc cài đặt GNS3.

Kích chuột vào biểu tượng GNS3 trên Desktop để vào giao diện chính như sau:

Trên giao diên chính kích chuột vào Exit->prefernces (Ctrl +Shifl +P)

Chon đường dẫn đến thư mục Dynamips > Click Test để kiểm tra -> Click OK

- Bước 4: theo bạn add HDH IOS bằng cách: Vào Exit -> IOS images and hypervisors /IOS images.

Chọn đường dẫn đến thư mục chứa IOS bằng cách nhấp vào tệp hình ảnh Ví dụ, để giả lập Router c2691, hãy chọn Router c2691 Sau khi hoàn tất việc chọn đường dẫn đến IOS, nhấn "Lưu" và sau đó "Đóng".

Kích chuột vào Router C2691 và kéo thả vào ô bên cạnh Khi đó, ở tab Topology Summary, router (Ro) sẽ hiển thị màu đỏ, cho biết Router đang ở chế độ Turn off.

Bật Router lên bằng cách kích phải chuột vào Router chon start, lúc này sẽ thấy Ro báo màu xanh.

Khi Start lên bạn vào Task manager sẽ thấy CPU là 100%.

Chạy phần mềm GNS3 tiêu tốn dung lượng RAM và làm quá tải CPU Để khắc phục, hãy nhấp chuột phải vào Router, chọn IDE PC, sau đó chọn số thứ tự có dấu *, và cuối cùng nhấn OK.

Click phải chuột vào router chon console để bắt đầu cấu hình

Chọn No để bắt đầu cấu hình cho Router.

- Thực hiện xây dựng mô hình mạng trên phần mềm GNS3

- Sinh viên thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

- Sinh viên thực hành theo nhóm, mỗi nhóm ít nhất 02 sinh viên.

Cài đặt, cấu hình mạn WLAN

Cấu hình hệ thống WLAN ở chế độ Bridge cho phép nhiều Wireless Access Point (APs) giao tiếp, tạo liên kết giữa các mạng LAN Một số Wireless Bridge chỉ hỗ trợ kết nối Point-to-Point, trong khi một số khác hỗ trợ Point-to-MultiPoint Bài viết này hướng dẫn cách cài đặt AP để hoạt động ở chế độ Bridge Point-to-Point.

Để mở rộng vùng phát Wifi và tăng số lượng người sử dụng trong không gian lớn, cần triển khai thêm nhiều bộ phát Modem Wifi hoặc Accesspoint Việc lắp đặt từ 02 Modem Wifi trở lên thường được áp dụng cho các gia đình ở nhà ống, cũng như các cửa hàng cà phê và quán ăn, nhằm đảm bảo kết nối tại các điểm có không gian rộng Tuy nhiên, cần lưu ý cách kết nối các bộ phát Wifi để tránh các sự cố như xung đột IP hoặc tình trạng Wifi vào được nhưng không vào được internet.

Cách tắt DHCP trên các bộ phát Wifi có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà cung cấp thiết bị Dưới đây là hướng dẫn thực hiện thao tác này trên bộ phát Wifi DLink.

- Bước 1 Cắm dây mạng máy thu ngân với các bộ phát Wifi Hoặc sử dụng thiết bị di động kết nối mạng Wifi đến bộ phát.

- Bước 2 Mở trình duyệt và truy cập địa chỉ IP của bộ phát Wifi Thông thường có thể là 192.168.0.1, 192.168.1.1 Hoặc sau khi thay đổi lại có thể là 192.168.20.1,…

Để đăng nhập, bạn cần nhập thông tin Tên người dùng và Mật khẩu Tên người dùng mặc định là "admin", trong khi Mật khẩu có thể là "admin", "1234" hoặc "1111", tùy thuộc vào từng nhà cung cấp sản phẩm.

- Bước 5 Chọn tab Local Network, tắt chế độ DHCP

- Bước 6 Thực hiện tương tự trên các bộ phát Wifi còn lại.

Khi dải IP trên bộ phát Wifi thay đổi để phù hợp với dải IP của Router, các thiết bị di động cần kết nối lại với bộ phát Wifi để có thể truy cập vào máy chủ nội bộ.

- Thực hiện cài đặt, cấu hình mạng WLAN

- Sinh viên thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

- Sinh viên thực hành theo nhóm, mỗi nhóm ít nhất 02 sinh viên.

1 Tạo một mô hình lắp đặt hệ thống mạng bằng GNS3 cho một công ty

2 Thực hiện cấu hình cho Router TP-Link

CÀI ĐẶT, CẤU HÌNH SMART WIFI

Giới thiệu hệ thống Smart Wifi

Hiện nay, marketing có nhiều hình thức, bao gồm cả truyền thống và hiện đại như digital marketing Tuy nhiên, chi phí cao của các hình thức này khiến các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc tiếp cận.

Wifi Marketing là một hình thức quảng cáo mới, sử dụng sóng wifi để tiếp cận khách hàng Dịch vụ này thường miễn phí và phổ biến tại các điểm giao dịch, đặc biệt là trong các nhà hàng và quán cafe.

Lợi thế của wifi marketing là người dùng sẽ tập trung tương tác với quảng cáo của bạn, dẫn đến độ impression cao cho quảng cáo.

Chia sẻ thông tin lên mạng xã hội là một phần quan trọng trong Social Wifi Marketing Ví dụ, khi khách hàng đến nhà hàng và chia sẻ thông tin để truy cập wifi, bạn bè của họ sẽ thấy những thông tin này Hành động này không chỉ giúp tiếp cận khách hàng hiện tại mà còn mở rộng đến những khách hàng tiềm năng, từ đó xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành.

Bản chất của wifi marketing là trao đổi dịch vụ wifi miễn phí để nhận lại giá trị từ người dùng, có thể là sự chú ý vào hình ảnh, yêu cầu chia sẻ trên mạng xã hội, hoặc thông tin cá nhân như email và số điện thoại.

Wifi Marketing được triển khai qua nền tảng web, sử dụng trình duyệt để truyền tải thông điệp, giúp tiếp cận người dùng hiệu quả nhờ sự phổ biến của smartphone Theo thống kê từ SmartWifi, 80%-90% lượt truy cập đến từ smartphone, điều này lý giải cho các hành vi tương tác trong wifi marketing như xem video, rich media, tải ứng dụng, khảo sát, TextMatch, quiz và trò chơi di động.

Cài đặt, cấu hình hệ thống

Thiết bị wifi marketing gateway của SmartWifi quản lý kết nối khách hàng bằng cách chuyển hướng họ đến một trang chào khi sử dụng wifi Tại đây, khách hàng sẽ thấy quảng cáo dịch vụ của khách sạn và có thể cung cấp thông tin cá nhân để nhận wifi miễn phí Ví dụ, khách hàng có thể đăng nhập bằng Facebook, giúp khách sạn thu thập thông tin như tên, email, giới tính và độ tuổi, đồng thời có thể yêu cầu họ chia sẻ, check-in hoặc LIKE để được sử dụng wifi miễn phí.

Nhập số điện thoại để sử dụng wifi (khách sạn có được số điện thoại của khách hàng)

- Bước 1: Vào trang web nhà sản xuất tải firmware phù hợp với thiết bị TP link 841N

- Bước 2: Kết nối thiết bị TP link 841N từ cổng số 1 với máy tính bằng dây LAN Truy cập địa chỉ IP: 192.168.0.1 để vào trang cài đặt

In Step 3, navigate to the System Tools section in the settings, then select Firmware Upgrade Click on Choose File to upload the newly downloaded Smartwifi firmware Press Upgrade and wait for the device to reboot, indicating a successful update.

- Bước 4: Đăng kí mở tài khoản SmartWifi.

+ Truy cập vào trang webhttps://cloud.smartwifi.vn và làm theo hướng dẫn đăng ký

+ Sau khi đăng ký thành công, đăng nhập vào tài khoản.

- Bước 5: Thực hiện khai báo địa điểm trên hệ thống Cloud

- Bước 6: Điền đầy đủ các thông tin vào các mục

- Bước 7: Thêm thiết bị vào các dịch vụ Cloud

+ Cắm điện, kết nối dây mạng từ LAN2 với máy tính (desktop/laptop).

+ Mở trình duyệt Web, truy cập địa chỉ IP: 192.168.17.1.

+ Đăng nhập tài khoản: admin/admin Vào Mục “About”, copy địa chỉ MAC tại dòng Gateway MAC Address

- Bước 8: Tạo giao diện Smart Wifi

+ Truy câp vào trang : https://cloud.smartwifi.vn sau đó đăng nhập vào tài khoản đã đăng ký trên hệ thống

+ Vào menu Quản lý >> Địa điểm, chọn Hành động -> Chỉnh sửa trang chào

Thực hiện upload các hình ảnh cần quảng cáo vào mục Upload Image

- Thực hiện cài đặt, cấu hình Smartwifi trên router và web

- Sinh viên thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

- Sinh viên thực hành theo nhóm, mỗi nhóm ít nhất 02 sinh viên.

Những hư hỏng thường gặp

Trong hệ thống mạng các sự cố thường gặp như

● Không tìm thấy địa chỉ IP

● Không thể kết nối đến máy chủ

● Hiệu suất truy cập thấp

● Máy trạm không thể kết nối Wifi

Nếu sự cố xảy ra sau khi khởi động máy tính từ chế độ ngủ đông hoặc ngủ, hoặc khi gặp phải sự cố gián đoạn, bạn cần cấu hình profile Power Management để thiết lập Wireless Adapter Settings ở chế độ Maximum Performance.

Bước 2: Click chọn Start =>Control Panel =>Hardware and Sound =>Power Options =>Change plan Settings.

Bước 3: Chọn Change advanced power settings.

Bước 4: Cuộn xuống mục Wireless Adapter Settings và thay đổi cấu hình pin hoặc cắm sạc là Maximum Performance Sau đó click chọn OK để lưu lại thay đổi.

- Thực hiện cài đặt, cấu hình Smartwifi trên router và web

- Sinh viên thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

- Sinh viên thực hành theo nhóm, mỗi nhóm ít nhất 02 sinh viên.

1 Nêu các ưu điểm khi sử dụng hệ thống wifi marketing

2 Cấu hình hệ thống Wifi marketing

Ngày đăng: 28/06/2023, 21:11

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w