G/TBT/ARG/36/Add TIN CẢNH BÁO Tuần 3 tháng 7 năm 2011 TT Lĩnh vực, sản phẩm Thành viên WTO Số hiệu thông báo 1 Xi măng pooc lăng Vương quốc Bahrain G/TBT/N/BHR/246 2 Cà chua cô đặc Vương quốc Bahrain[.]
Trang 1TIN CẢNH BÁO Tuần 3 tháng 7 năm 2011
TT Lĩnh vực, sản phẩm Thành viên WTO Số hiệu thông báo
1. Xi măng pooc lăng Vương quốcBahrain G/TBT/N/BHR/246
2. Cà chua cô đặc Vương quốcBahrain G/TBT/N/BHR/247
3. Bánh ngọt Vương quốcBahrain G/TBT/N/BHR/248
4. Đồ nội thất bằng gỗ làm cũi chotrẻ em - Bổ sung Brazil G/TBT/N/BRA/401/Add.1
7. Các chất độc hại - Tributyltins và tetrabutyltins - Bổ sung Canada G/TBT/N/CAN/285/Add.1
8. Đầu xe phương tiện cơ giới Canada G/TBT/N/CAN/339
9. Đèn halogen vonfram cho mục đích chiếu sáng công cộng
trong nước và tương tự Chile G/TBT/N/CHL/176
10. Đèn halogen vonfram cho mục đích chiếu sáng chung trong
13.
Công thức cho trẻ em, chế biến
dựa trên các loại thực phẩm ngũ
cốc và các loại thực phẩm bé
khác, thực phẩm cho các mục
đích y tế đặc biệt
EEC G/TBT/N/EEC/384
Trang 216 [Sinh vật biến đổi gen] LMOs –Sửa đổi Hàn Quốc G/TBT/N/KOR/214/Rev.1
22 Thịt đóng gói sẵn bao gồm cả rau và nước sốt Qatar G/TBT/N/QAT/239
23 Thịt qua chế biến: thịt được xử lý với muối và nhiệt Qatar G/TBT/N/QAT/240
24 Thịt qua chế biến: thịt được xử lý qua nhiệt Qatar G/TBT/N/QAT/241
25. Nui ống, mì spaghetti và bún Qatar G/TBT/N/QAT/242
26 Bột ca cao (cocoas) và hỗn hợp khô ca cao và đường Qatar G/TBT/N/QAT/243
29 Sản phẩm thuốc có tác dụng chống nắng – Hiệu đính Hoa Kỳ G/TBT/N/USA/293/Add.3/Corr.1
30 Ghi nhãn kinh tế đối với nhiên liệu của xe ô tô - Bổ sung Hoa Kỳ G/TBT/N/USA/582/Add.1
31 Sản phẩm thuốc lá - Bổ sung Hoa Kỳ G/TBT/N/USA/614/Add.1
32 Máy sưởi, điều hòa trung tâm – Hiệu đính Hoa Kỳ G/TBT/N/USA/635/Corr.1
33 Nhiên liệu và các phụ gia của nhiên liệu Hoa Kỳ G/TBT/N/USA/639
35 Đèn, thiết bị phản xạ và thiết bị liên quan Hoa Kỳ G/TBT/N/USA/641
Trang 336 Đồ uống có chứa cafein Nam Phi G/TBT/N/ZAF/137