• Bảo mật cao: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây thường có các hệ thống bảo mật và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu người dùng, giúp cho người dùng yên tâm sử dụng các dịch vụ của họ.. •
Tổng quan về điện toán đám mây
Khái niệm
Điện toán đám mây (cloud computing) là mô hình cung cấp dịch vụ tính toán, lưu trữ và mạng qua Internet Người dùng không cần sở hữu và quản lý tài nguyên tại một địa điểm cụ thể, mà có thể truy cập tài nguyên từ các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây như Amazon Web Services, Microsoft Azure, và Google Cloud Platform.
Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây mang đến nhiều lựa chọn như máy chủ ảo, lưu trữ đám mây, phần mềm dịch vụ và nền tảng dịch vụ Người dùng có thể thanh toán dựa trên mức độ sử dụng hoặc thời gian sử dụng dịch vụ Điện toán đám mây giúp tiết kiệm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng máy chủ, đồng thời nâng cao tính linh hoạt, độ tin cậy và khả năng mở rộng cho các công ty và cá nhân.
Ứng dụng đám mây là những phần mềm được lưu trữ và vận hành trên nền tảng đám mây, thay vì cài đặt trên máy tính cá nhân Chúng được thiết kế nhằm tối ưu hóa tính di động, linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống.
Các ứng dụng đám mây, bao gồm ứng dụng web và di động, được cung cấp dưới dạng dịch vụ (SaaS) qua Internet, cho phép người dùng truy cập từ bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào chỉ cần có kết nối Internet Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí phát triển ứng dụng, quản lý hạ tầng và nâng cấp hệ thống.
Các ứng dụng đám mây phổ biến bao gồm dịch vụ lưu trữ như Dropbox và Google Drive, ứng dụng văn phòng trực tuyến như Google Docs và Microsoft Office 365, cũng như các nền tảng thương mại điện tử như Amazon Web Services (AWS) Ngoài ra, còn có các ứng dụng liên quan đến trí tuệ nhân tạo và Internet of Things (IoT).
Hình 10: Các dịch vụ lưu trữ phổ biến.
Lịch sử hình thành và phát triển
Khái niệm điện toán đám mây ra đời từ những năm 1960, khi các nhà khoa học máy tính phát triển ý tưởng về "máy tính thời gian chia sẻ" Vào thời điểm đó, máy tính rất lớn và đắt đỏ, khiến cho việc sở hữu và sử dụng chúng không phải là điều dễ dàng cho mọi người.
Do đó, các nhà khoa học máy tính đã phát triển hệ thống để nhiều người dùng có thể sử dụng chung một máy tính thông qua mạng
Vào những năm 1990, khi Internet trở thành công cụ chính để truyền tải thông tin và dữ liệu, mô hình "tính toán theo yêu cầu" (on-demand computing) đã ra đời Mô hình này cho phép doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách không cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng máy chủ, mà chỉ trả tiền dựa trên mức độ sử dụng dịch vụ.
Năm 2002, Amazon Web Services (AWS) được thành lập, cung cấp các dịch vụ hạ tầng đám mây như lưu trữ, máy chủ ảo, cơ sở dữ liệu và tính toán Đến năm 2006, Google đã ra mắt dịch vụ đám mây của mình, bao gồm Google Apps và Google Cloud Platform.
2008, Microsoft cũng tham gia vào thị trường đám mây với Windows Azure
Trong những năm gần đây, điện toán đám mây đã trở thành yếu tố then chốt trong nền kinh tế số, được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục, y tế, giải trí và truyền thông Sự tích hợp của các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, học máy và blockchain vào dịch vụ đám mây đang mở ra những ứng dụng và giải pháp mới, thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề khác nhau.
Ưu và nhược điểm
1.3.1: Ưu điểm và nhược điểm của điện toán đám mây
Sử dụng dịch vụ điện toán đám mây giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách loại bỏ nhu cầu đầu tư lớn vào phát triển, quản lý và bảo trì hạ tầng máy chủ Thay vào đó, doanh nghiệp chỉ cần thanh toán cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây để sử dụng tài nguyên máy chủ một cách hiệu quả.
Các doanh nghiệp có thể linh hoạt điều chỉnh quy mô tài nguyên máy chủ theo nhu cầu sử dụng, từ đó tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu suất.
Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập vào dịch vụ và ứng dụng từ bất kỳ đâu và vào bất kỳ thời điểm nào, chỉ cần có kết nối Internet.
Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây đảm bảo độ tin cậy cao nhờ vào hệ thống bảo mật, bảo vệ dữ liệu và dự phòng, giúp doanh nghiệp vận hành ứng dụng một cách an toàn và ổn định.
Điện toán đám mây mang lại khả năng tích hợp và triển khai ứng dụng nhanh chóng, giúp doanh nghiệp dễ dàng kết nối với các dịch vụ và ứng dụng khác, từ đó tạo ra các giải pháp toàn diện hơn.
Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây đảm bảo bảo mật cao với hệ thống bảo vệ dữ liệu người dùng, mang lại sự yên tâm cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ.
Điện toán đám mây mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp và cá nhân, bao gồm tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa hiệu suất và khả năng truy cập ứng dụng cũng như dịch vụ từ bất kỳ đâu và vào bất kỳ thời điểm nào.
Mặc dù điện toán đám mây mang đến nhiều lợi ích, nhưng cũng có một số nhược điểm như sau:
Khi sử dụng dịch vụ điện toán đám mây, tốc độ truy cập và độ trễ có thể bị ảnh hưởng bởi kết nối mạng và vị trí địa lý của người dùng, dẫn đến các vấn đề về hiệu suất và độ trễ cho các ứng dụng cần thời gian phản hồi nhanh.
Các dịch vụ điện toán đám mây cần một kết nối Internet ổn định để hoạt động hiệu quả Do đó, bất kỳ sự gián đoạn hoặc chậm trễ nào trong kết nối Internet đều có thể ảnh hưởng đến khả năng truy cập và sử dụng dịch vụ.
Các doanh nghiệp cần đảm bảo an ninh và riêng tư cho dữ liệu của họ khi sử dụng dịch vụ điện toán đám mây Việc sử dụng dịch vụ của bên thứ ba có thể gây ra những vấn đề liên quan đến bảo mật và tính toàn vẹn của dữ liệu.
Sử dụng dịch vụ điện toán đám mây có thể gặp phải giới hạn tài nguyên máy chủ, đặc biệt khi nhu cầu sử dụng vượt quá dự đoán ban đầu Điều này có thể gây ra gián đoạn trong quá trình sử dụng dịch vụ và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.
Sử dụng dịch vụ điện toán đám mây khiến doanh nghiệp phụ thuộc vào nhà cung cấp, dẫn đến việc khó kiểm soát các vấn đề như bảo mật, sự cố hệ thống và thay đổi điều kiện dịch vụ.
1.3.2: Ưu và nhược điểm của cloud application
Với ứng dụng điện toán đám mây, người dùng có thể truy cập từ bất kỳ đâu có kết nối Internet, điều này mang lại sự linh hoạt và di động cao trong công việc.
Chi phí thấp là một trong những lợi ích lớn của các ứng dụng điện toán đám mây, cho phép người dùng chỉ trả tiền cho những gì họ sử dụng Điều này giúp tiết kiệm chi phí so với việc mua hoặc thuê tài sản vật lý, đồng thời loại bỏ các khoản chi phí bảo trì và nâng cấp phần cứng.
Ứng dụng điện toán đám mây cho phép người dùng dễ dàng mở rộng và bổ sung tài nguyên hoặc công cụ, giúp đáp ứng linh hoạt nhu cầu kinh doanh của họ.
Ứng dụng của điện toán đám mây
Điện toán đám mây được ứng dụng trên rất nhiều các lĩnh vực khác nhau ví dụ như:
Dịch vụ lưu trữ đám mây cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trực tuyến, giúp tiết kiệm không gian trên ổ cứng cá nhân và bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do thiết bị hỏng.
Hình 11: Trung tâm lưu trữ dữ liệu Điện toán đám mây cung cấp cho người dùng khả năng lưu trữ dữ liệu
Phần mềm hóa (Software as a Service - SaaS) cung cấp các ứng dụng và dịch vụ trực tuyến cho người dùng, bao gồm các ứng dụng văn phòng trực tuyến, phần mềm kế toán, hệ thống quản lý khách hàng và hệ thống quản lý tài nguyên nhân lực.
Dịch vụ hỗ trợ công việc (Platform as a Service - PaaS) cung cấp nền tảng cho việc phát triển, kiểm thử và triển khai ứng dụng trực tuyến, giúp các nhà phát triển tiết kiệm thời gian và chi phí.
Dịch vụ Cung cấp hạ tầng (Infrastructure as a Service - IaaS) mang đến hạ tầng điện toán đám mây, bao gồm máy chủ ảo, lưu trữ, mạng và các dịch vụ khác, giúp tổ chức tiết kiệm chi phí và quản lý hạ tầng một cách dễ dàng hơn.
Dịch vụ điện toán đám mây hỗ trợ phát triển trò chơi và ứng dụng di động bằng cách cung cấp các công cụ cần thiết, giúp các nhà phát triển tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa quy trình phát triển.
Dịch vụ đám mây cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, giúp doanh nghiệp khai thác dữ liệu hiệu quả, tối ưu hóa quy trình kinh doanh và đưa ra quyết định chính xác hơn.
Điện toán đám mây hỗ trợ Internet of Things (IoT) bằng cách cung cấp các dịch vụ kết nối thiết bị thông minh và thu thập dữ liệu từ cảm biến, máy móc và thiết bị điện tử Những dịch vụ này tạo nền tảng cho doanh nghiệp phân tích và sử dụng dữ liệu từ các thiết bị IoT, phục vụ cho giám sát sản xuất, điều khiển tự động và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Dịch vụ video và phương tiện truyền thông trên nền tảng điện toán đám mây cho phép doanh nghiệp lưu trữ và phân phối nội dung video cùng các phương tiện truyền thông khác một cách hiệu quả Điều này không chỉ giúp họ tiếp cận khách hàng toàn cầu mà còn tiết kiệm chi phí cho hạ tầng và quản lý.
Dịch vụ bảo mật đám mây cung cấp các công cụ và giải pháp hiệu quả để bảo vệ dịch vụ trực tuyến khỏi các mối đe dọa như tấn công DDoS, phần mềm độc hại và nhiều hình thức tấn công khác.
Điện toán đám mây hỗ trợ đào tạo trực tuyến và e-learning, giúp tổ chức tiết kiệm chi phí đào tạo và phát triển nhân lực Học viên có thể truy cập nội dung đào tạo từ bất kỳ địa điểm và thiết bị nào.
Dịch vụ điện toán đám mây trong lĩnh vực tài chính và kế toán mang đến giải pháp trực tuyến giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình tài chính, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Công nghệ blockchain đang trở thành một giải pháp quan trọng cho các tổ chức và doanh nghiệp thông qua các dịch vụ đám mây Những dịch vụ này hỗ trợ việc triển khai các ứng dụng blockchain và xây dựng các mạng blockchain hiệu quả.
Điện toán đám mây có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm lưu trữ dữ liệu, phát triển ứng dụng, chia sẻ tài nguyên và cung cấp dịch vụ cho người dùng cuối.
Các cách phân loại cloud application
Có nhiều phương pháp để phân loại ứng dụng điện toán đám mây, tùy thuộc vào tiêu chí và mục đích sử dụng Dưới đây là một số cách phân loại ứng dụng điện toán đám mây.
- Dựa trên vị trí lưu trữ dữ liệu:
Hình 12: Các mô hình phát triển
Các ứng dụng đám mây công cộng được triển khai trên nền tảng đám mây và lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ đám mây.
• Private cloud applications: Ứng dụng được triển khai trên nền tảng đám mây riêng của tổ chức và lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ của tổ chức
• Hybrid cloud applications: Ứng dụng sử dụng cả nền tảng đám mây công cộng và đám mây riêng để lưu trữ dữ liệu
- Dựa trên mô hình triển khai:
Các ứng dụng Infrastructure as a Service (IaaS) sử dụng tài nguyên cơ sở hạ tầng đám mây như máy chủ, lưu trữ và mạng để triển khai ứng dụng một cách hiệu quả.
Các ứng dụng Platform as a Service (PaaS) được phát triển và triển khai trên nền tảng đám mây do nhà cung cấp dịch vụ cung cấp, cho phép người dùng tận dụng các tính năng mở rộng và cấu hình linh hoạt.
Các ứng dụng Phần mềm dưới dạng Dịch vụ (SaaS) được cung cấp và quản lý bởi nhà cung cấp dịch vụ đám mây, cho phép người dùng chỉ cần đăng nhập để sử dụng các tính năng đã được thiết lập sẵn.
- Dựa trên mục đích sử dụng:
• Collaboration applications: Ứng dụng để hỗ trợ việc làm việc nhóm và trao đổi thông tin trực tuyến
• Business applications: Ứng dụng để hỗ trợ các hoạt động kinh doanh, ví dụ như quản lý tài khoản khách hàng, bán hàng, kế toán
• Big data and analytics applications: Ứng dụng để xử lý và phân tích lượng dữ liệu lớn.
Các chương trình ứng dụng trên đám mây
Infrastructure as a Service (IaaS) Application
Hình 13: Hình ảnh về IaaS
IaaS (Infrastructure as a Service) là mô hình đám mây cho phép tổ chức thuê tài nguyên hạ tầng từ nhà cung cấp dịch vụ đám mây Mô hình này hỗ trợ triển khai và quản lý ứng dụng, bao gồm các thành phần như máy chủ, lưu trữ, mạng và các dịch vụ khác.
IaaS Application là ứng dụng được phát triển trên nền tảng hạ tầng đám mây của nhà cung cấp dịch vụ IaaS Mô hình IaaS cho phép tổ chức linh hoạt mở rộng và thu hẹp tài nguyên hạ tầng theo nhu cầu, đồng thời chỉ phải chi trả cho những tài nguyên thực sự sử dụng.
IaaS Application cho phép người dùng quản lý, điều khiển và giám sát tài nguyên hạ tầng đám mây, bao gồm cài đặt và cấu hình ứng dụng trên nền tảng đám mây Nó cung cấp một môi trường linh hoạt và có thể mở rộng để triển khai các ứng dụng và dịch vụ mới.
Một số đặc điểm chính của IaaS (Infrastructure as a Service) Application là:
Người dùng có quyền tự quản lý các tài nguyên hạ tầng đám mây, cho phép họ cấu hình và giám sát ứng dụng của mình một cách hiệu quả trên nền tảng đám mây.
Người dùng có khả năng kiểm soát tài nguyên hạ tầng của mình, bao gồm việc cấu hình và triển khai ứng dụng trên nền tảng đám mây.
IaaS Application cho phép người dùng linh hoạt tùy chỉnh tài nguyên hạ tầng theo nhu cầu, bao gồm việc thêm, xóa và điều chỉnh các tài nguyên một cách dễ dàng.
Người dùng có thể linh hoạt điều chỉnh tài nguyên của mình, mở rộng hoặc thu hẹp theo nhu cầu thực tế, giúp họ chỉ phải chi trả cho những tài nguyên mà họ thực sự sử dụng.
IaaS Application mang đến cho người dùng khả năng mở rộng hạ tầng linh hoạt, giúp họ dễ dàng điều chỉnh theo sự phát triển và mở rộng của ứng dụng.
Giá thành thấp là một trong những lợi ích chính của IaaS Application, vì người dùng chỉ phải chi trả cho các tài nguyên mà họ thực sự sử dụng Điều này giúp giảm thiểu chi phí triển khai và vận hành ứng dụng, so với việc tự xây dựng và duy trì một hạ tầng đám mây riêng.
IaaS Application hỗ trợ hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau, cho phép tích hợp với các dịch vụ đám mây khác, từ đó tạo ra giải pháp đa dạng và phù hợp với nhu cầu của từng người dùng.
2.1.3: các dịch vụ triển khai trên IaaS
Các dịch vụ có thể triển khai trên IaaS là:
Hình 14: Các dịch vụ trên IaaS
- Máy chủ ảo (Virtual Servers): Cho phép người dùng triển khai các máy chủ ảo để chạy các ứng dụng và dịch vụ của họ trên đám mây
Lưu trữ đám mây cung cấp cho người dùng giải pháp lưu trữ dữ liệu và tệp tin trực tuyến, giúp tiết kiệm chi phí quản lý dữ liệu hiệu quả.
Mạng đám mây (Cloud Networking) cho phép người dùng quản lý mạng đám mây của mình một cách hiệu quả, bao gồm việc cấu hình mạng và phân bổ tài nguyên mạng một cách linh hoạt.
Dịch vụ CDN (Mạng phân phối nội dung) giúp người dùng triển khai các giải pháp nhằm nâng cao tốc độ tải và phân phối nội dung trên toàn cầu.
Cơ sở dữ liệu đám mây cho phép người dùng triển khai và quản lý dữ liệu của họ trên nền tảng đám mây, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả trong việc lưu trữ thông tin.
Dịch vụ bảo mật đám mây cung cấp giải pháp an toàn cho người dùng, giúp bảo vệ dữ liệu của họ trên nền tảng đám mây.
Platform as a Service (PaaS) Application
Dịch vụ Platform as a Service (PaaS) cho phép người dùng phát triển, chạy và quản lý ứng dụng mà không cần lo lắng về việc cài đặt và quản lý cơ sở hạ tầng Với PaaS, người dùng có thể tạo ra ứng dụng mà không cần mua sắm và quản lý phần cứng, phần mềm hay cơ sở hạ tầng Thay vào đó, PaaS cung cấp một nền tảng hoàn chỉnh để phát triển và triển khai ứng dụng trên đám mây.
PaaS cung cấp môi trường phát triển tích hợp, cơ sở dữ liệu, công cụ phát triển ứng dụng, khả năng mở rộng tự động và dịch vụ quản lý tài nguyên Nhờ đó, người dùng có thể tập trung vào việc phát triển ứng dụng mà không phải lo lắng về các vấn đề hạ tầng, vì chúng được quản lý bởi nhà cung cấp dịch vụ đám mây.
Với PaaS, người dùng có thể nhanh chóng và dễ dàng triển khai ứng dụng, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển PaaS còn cung cấp khả năng mở rộng tự động, cho phép người dùng linh hoạt điều chỉnh tài nguyên mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất hay tính sẵn sàng của ứng dụng.
Các đặc điểm chính của PaaS bao gồm:
PaaS cung cấp một môi trường phát triển tích hợp, bao gồm các công cụ và nền tảng cần thiết để phát triển ứng dụng Điều này cho phép người dùng tập trung vào việc phát triển ứng dụng mà không phải lo lắng về cơ sở hạ tầng.
Quản lý tài nguyên tự động là một trong những lợi ích nổi bật của PaaS, cho phép người dùng dễ dàng mở rộng và thu nhỏ tài nguyên ứng dụng mà không làm giảm hiệu suất hay tính sẵn sàng của hệ thống.
Dịch vụ cơ sở dữ liệu trong mô hình PaaS cho phép người dùng lưu trữ và truy xuất dữ liệu ứng dụng một cách dễ dàng và hiệu quả.
PaaS hỗ trợ đa dạng ngôn ngữ lập trình như Java, Python, Ruby, PHP, và Node.js, giúp người dùng thoải mái lựa chọn ngôn ngữ yêu thích để phát triển ứng dụng.
- Độ linh hoạt cao: PaaS cho phép người dùng tùy chỉnh môi trường chạy ứng dụng để phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng
PaaS cho phép người dùng tích hợp các dịch vụ bên ngoài như dịch vụ lưu trữ đám mây và dịch vụ bảo mật, nhằm cung cấp thêm tính năng cho ứng dụng của họ.
PaaS mang đến cho người dùng một nền tảng tối ưu để phát triển và triển khai ứng dụng nhanh chóng, hiệu quả, đồng thời giảm thiểu thời gian và chi phí trong quá trình này.
2.2.3: các dịch vụ triển khai trên PaaS
Một số dịch vụ phổ biến có thể triển khai trên PaaS là:
Hình 15: Hình ảnh dịch vụ triển khai trên PaaS
PaaS cung cấp các công cụ và khung công việc cần thiết để phát triển ứng dụng web, di động và doanh nghiệp, bao gồm trình biên dịch, trình biên tập mã nguồn mở và thư viện phát triển.
PaaS cung cấp các dịch vụ quản lý như lưu trữ dữ liệu, cơ sở dữ liệu và lưu trữ đám mây, giúp người dùng dễ dàng quản lý và triển khai ứng dụng mà không cần lo lắng về hạ tầng.
PaaS cung cấp các công cụ phân phối ứng dụng, cho phép người dùng dễ dàng triển khai ứng dụng lên nhiều nền tảng khác nhau, bao gồm điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính để bàn và các dịch vụ đám mây khác.
Hệ thống tích hợp và kết nối của PaaS cung cấp dịch vụ giúp kết nối các ứng dụng và dịch vụ, bao gồm cả việc tích hợp API.
Dịch vụ bảo mật của PaaS giúp bảo vệ ứng dụng và dữ liệu khỏi các mối đe dọa an ninh, bao gồm việc kiểm soát truy cập và mã hóa dữ liệu.
Dịch vụ phân tích của PaaS hỗ trợ người dùng trong việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu từ các ứng dụng của họ, giúp tối ưu hóa quy trình ra quyết định và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Software as a Service (SaaS) Application
Hình 16: Hình ảnh thể hiện dịch vụ trên SaaS
Phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) là một giải pháp điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập ứng dụng phần mềm trực tuyến qua internet Trong mô hình này, nhà cung cấp dịch vụ đám mây sẽ quản lý và vận hành ứng dụng, cung cấp quyền truy cập cho người dùng thông qua giao diện web hoặc ứng dụng di động.
SaaS cho phép người dùng truy cập ứng dụng phần mềm từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet mà không cần cài đặt trực tiếp Nhà cung cấp dịch vụ sẽ chịu trách nhiệm quản lý, duy trì và cập nhật phần mềm, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu.
Một số ứng dụng SaaS tiêu biểu bao gồm Google Apps, Dropbox, Salesforce và Microsoft Office 365 SaaS mang lại nhiều lợi ích cho người dùng như khả năng truy cập từ bất kỳ đâu, không cần bảo trì phần mềm và chi phí đầu tư ban đầu thấp.
Một số đặc điểm của SaaS là:
SaaS cung cấp khả năng truy cập đa nền tảng, cho phép người dùng sử dụng ứng dụng phần mềm từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet, bao gồm máy tính, điện thoại di động, máy tính bảng và các thiết bị IoT.
Người dùng không cần lo lắng về việc quản lý và bảo trì phần mềm, vì tất cả những nhiệm vụ này sẽ được đảm nhận bởi nhà cung cấp dịch vụ.
- Cập nhật tự động: Nhà cung cấp dịch vụ sẽ tự động cập nhật phần mềm và phiên bản mới để đảm bảo hoạt động tốt
Chi phí đầu tư ban đầu cho SaaS rất thấp, vì người dùng không cần phải chi một khoản lớn cho phần mềm hoặc phần cứng, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.
Trả tiền theo dịch vụ sử dụng giúp người dùng tiết kiệm chi phí bằng cách chỉ thanh toán cho những dịch vụ thực sự cần thiết, thay vì phải mua toàn bộ phần mềm và phần cứng.
Nhà cung cấp dịch vụ có khả năng quản lý người dùng, kiểm soát quyền truy cập và hạn chế quyền truy cập vào các tính năng cụ thể.
- Tính khả chuyển: SaaS cho phép người dùng dễ dàng chuyển từ một ứng dụng sang ứng dụng khác nếu cần thiết
SaaS đảm bảo an toàn cho thông tin người dùng thông qua các tính năng bảo mật như mã hóa dữ liệu, xác thực và kiểm soát truy cập.
2.3.3: các dịch vụ triển khai trên SaaS
Một số dịch vụ phổ biến triển khai trên hạ tầng IaaS (Infrastructure as a Service) bao gồm:
- Máy chủ ảo (Virtual Machines): Cung cấp máy chủ ảo cho các ứng dụng hoặc dịch vụ của người dùng
- Lưu trữ đám mây (Cloud Storage): Cho phép lưu trữ dữ liệu trên đám mây và quản lý tài nguyên lưu trữ dữ liệu
- Mạng đám mây (Cloud Networking): Cung cấp các giải pháp mạng đám mây, bao gồm định tuyến, tường lửa và các kết nối mạng khác
Cơ sở dữ liệu đám mây cung cấp các giải pháp lưu trữ dữ liệu hiệu quả, bao gồm cả cơ sở dữ liệu quan hệ và cơ sở dữ liệu phi quan hệ, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quản lý và truy xuất thông tin.
Điều khiển nguồn và quản lý mã nguồn là việc cung cấp các giải pháp quản lý mã nguồn trên nền tảng đám mây, bao gồm các công cụ như Git và SVN.
Dịch vụ bảo mật cung cấp giải pháp bảo vệ cho hạ tầng đám mây, bao gồm giám sát bảo mật, bảo mật mạng và quản lý quyền truy cập, nhằm đảm bảo an toàn thông tin và ngăn chặn các mối đe dọa.
Application Services offer cloud-based solutions for deploying applications, which include Application Delivery, Application Development, and Application Testing services.
Integration Services offer comprehensive solutions for integrating applications and data in the cloud, encompassing both Application Integration and Data Integration services.
- Ưu điểm của SaaS Application là:
Người dùng SaaS có thể tiết kiệm chi phí và tài nguyên nhờ vào việc không cần mua sắm và quản lý cơ sở hạ tầng, phần mềm và phần cứng.
So sánh IaaS, PaaS và SaaS
IaaS PaaS SaaS Độ phức tạp
Cung cấp hạ tầng cơ bản cho người dùng tự quản lý và triển khai các ứng dụng của họ
Cần có kiến thức về quản lý hạ tầng và một số kỹ năng kỹ thuật
Cung cấp một nền tảng để phát triển, triển khai và quản lý các ứng dụng Cần có kiến thức về lập trình và phát triển ứng dụng
Cung cấp ứng dụng hoàn chỉnh sẵn sàng sử dụng Không cần kiến thức kỹ thuật cao Độ linh hoạt
Cho phép người dùng tùy chỉnh các tài nguyên và mở rộng theo nhu cầu Độ linh hoạt cao hơn so với các mô hình truyền thống
Cung cấp các khung ứng dụng và nền tảng phát triển Không linh hoạt bằng IaaS nhưng cho phép phát triển ứng dụng nhanh hơn
Cung cấp các ứng dụng đã được xây dựng sẵn, không cho phép tùy chỉnh cao
Chi phí Giá thành phụ thuộc vào số lượng và loại tài nguyên được sử dụng Thanh toán theo giờ hoặc theo tháng
Giá thành thấp hơn so với IaaS, vì các dịch vụ đi kèm đã được tích hợp sẵn Thanh toán theo giờ hoặc theo tháng
Có thể có giá cả cao hơn IaaS và PaaS, vì người dùng đang sử dụng các ứng dụng hoàn chỉnh Thanh toán theo người dùng hoặc theo tháng
Bảo mật - Khách hàng có quyền quản lý ứng dụng và dữ liệu của mình trên máy chủ ảo
- Các nhà cung cấp dịch vụ IaaS thường cung cấp các công cụ quản lý bảo
- Khách hàng không có quyền truy cập trực tiếp vào máy ảo mà chỉ quản lý ứng dụng của mình trên nền tảng PaaS
- Các nhà cung cấp dịch vụ PaaS
Khách hàng chỉ có quyền sử dụng và quản lý ứng dụng của nhà cung cấp dịch vụ, không được truy cập vào nền tảng hoặc máy chủ của nhà cung cấp Điều này giúp khách hàng giảm thiểu các lỗ hổng bảo mật.
Khách hàng cần tự quản lý và bảo mật thông tin quan trọng của mình Đồng thời, họ cũng có trách nhiệm bảo vệ nền tảng và yêu cầu các cơ chế bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ ứng dụng của mình.
- Tuy nhiên, khách hàng vẫn phải chịu trách nhiệm bảo vệ các thông tin quan trọng của mình
Các nhà cung cấp dịch vụ SaaS có trách nhiệm toàn diện trong việc bảo vệ hệ thống của họ, đồng thời cung cấp các cơ chế bảo mật mạnh mẽ nhằm bảo vệ thông tin của khách hàng.
- Tuy nhiên, việc chia sẻ dữ liệu trên nền tảng SaaS có thể gây ra nguy cơ bảo mật cho khách hàng Quản lý dữ liệu
Người dùng có trách nhiệm quản lý dữ liệu của chính mình, trong khi các nhà cung cấp IaaS chỉ cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây mà không can thiệp vào việc quản lý dữ liệu của khách hàng.
PaaS cung cấp các dịch vụ cơ sở dữ liệu sẵn có, bao gồm cơ sở dữ liệu quan hệ và NoSQL, giúp quản lý dữ liệu hiệu quả Ngoài ra, PaaS còn hỗ trợ các dịch vụ lưu trữ đám mây khác, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người dùng.
Các dịch vụ SaaS thường bao gồm tích hợp quản lý cơ sở dữ liệu, giúp người sử dụng không cần lo lắng về việc quản lý cơ sở dữ liệu mà chỉ cần tập trung vào việc quản lý dữ liệu của riêng mình.
Người dùng có khả năng tự quản lý và triển khai các ứng dụng của mình trên nền tảng hạ tầng đám mây do nhà cung cấp IaaS cung cấp.
PaaS cung cấp dịch vụ quản lý ứng dụng, hỗ trợ người dùng trong việc triển khai và quản lý ứng dụng trên nền tảng hạ tầng đám mây.
PaaS cung cấp các dịch vụ như triển khai tự động, quản lý chu kỳ phát triển và quản lý khối lượng công việc
Các ứng dụng SaaS được cung cấp và quản lý bởi nhà cung cấp dịch vụ, giúp người sử dụng không phải lo lắng về việc quản lý hay triển khai ứng dụng của mình.
Giá cả của IaaS thường thấp hơn so với PaaS và SaaS, nhưng việc quản lý và triển khai ứng dụng trên IaaS đòi hỏi nhiều công sức và kỹ năng hơn.
PaaS có giá cả cao hơn so với IaaS, nhưng nó cung cấp các dịch vụ giúp quản lý ứng dụng và triển khai nhanh chóng hơn
SaaS có giá cả cao nhất trong ba mô hình Tuy nhiên, người sử dụng không cần phải quản lý hạ tầng hay phần mềm của mình
Thực hiện ứng dụng điện toán đám mây trong doanh nghiệp
Ví dụ một số công ty đã ứng dụng thành công các chương trình ứng dụng của đám mây
Netflix sử dụng công nghệ đám mây để lưu trữ, xử lý và phát trực tuyến video, với sự hỗ trợ từ Amazon Web Services (AWS) trong việc quản lý máy chủ, lưu trữ dữ liệu và tài nguyên mạng.
Airbnb là một trong những công ty tiên phong trong việc áp dụng công nghệ đám mây để quản lý hoạt động kinh doanh Họ tận dụng Google Cloud Platform để phát triển ứng dụng di động, quản lý cơ sở dữ liệu và thực hiện phân tích dữ liệu hiệu quả.
Dropbox là một dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin toàn cầu, sử dụng công nghệ đám mây để quản lý dữ liệu Họ tận dụng các dịch vụ của AWS để tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên mạng, lưu trữ dữ liệu và điều hành máy chủ.
Slack là một công ty chuyên về truyền thông và làm việc nhóm, sử dụng công nghệ đám mây để lưu trữ dữ liệu, quản lý tài nguyên mạng và phát triển ứng dụng di động.
Họ sử dụng các dịch vụ của AWS để quản lý tài nguyên mạng và lưu trữ dữ liệu
Spotify là dịch vụ nghe nhạc trực tuyến hàng đầu, sử dụng công nghệ đám mây để lưu trữ, xử lý và phát trực tuyến âm nhạc Đặc biệt, họ tận dụng Google Cloud Platform để quản lý tài nguyên mạng và lưu trữ dữ liệu hiệu quả.
Lợi ích và thách thức khi triển khai ứng dụng đám mây trong doanh nghiệp
Sử dụng dịch vụ đám mây giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đáng kể bằng cách giảm thiểu các khoản chi cho phần cứng, phần mềm và quản trị hệ thống, vì tất cả những dịch vụ này đã được cung cấp bởi nhà cung cấp đám mây.
Các ứng dụng đám mây mang lại sự linh hoạt cho người dùng, cho phép truy cập từ mọi thiết bị có kết nối internet Điều này giúp người dùng làm việc mọi lúc, mọi nơi.
Tính khả dụng cao của dịch vụ đám mây được đảm bảo nhờ vào việc các nhà cung cấp sở hữu các trung tâm dữ liệu phân tán, giúp giảm thiểu khả năng mất dữ liệu và gián đoạn dịch vụ.
Khi doanh nghiệp phát triển, ứng dụng đám mây cho phép mở rộng dễ dàng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của doanh nghiệp.
Các ứng dụng đám mây được thiết kế với các tiêu chuẩn tương thích, giúp chúng dễ dàng tích hợp với các ứng dụng khác trong doanh nghiệp.
Chi phí triển khai ban đầu cho việc sử dụng đám mây có thể cao, mặc dù nó giúp giảm chi phí tổng thể cho doanh nghiệp Doanh nghiệp cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, phần mềm, phát triển ứng dụng và đào tạo nhân viên để thích ứng với công nghệ mới này.
Quản lý dữ liệu phức tạp là một yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp, đặc biệt khi dữ liệu được lưu trữ trên các máy chủ từ xa Do đó, cần thiết phải có các giải pháp quản lý dữ liệu hiệu quả và bảo mật thông tin để đảm bảo an toàn và khả năng truy cập dữ liệu khi cần thiết.
Việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây tiềm ẩn nguy cơ mất mát dữ liệu, có thể xảy ra do sự cố kỹ thuật hoặc tấn công từ hacker.
Độ trễ và tốc độ kết nối kém có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng cho doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ đám mây từ nhà cung cấp không đáng tin cậy hoặc khi kết nối Internet chậm.
Bài Lab: Triển khai máy chủ trên AWS và khởi chạy dịch vụ trên đám mây
Mô hình xây dựng, công cụ
Công cụ: Amazon Web Services
Putty: ứng dụng để kết nối ssh tới máy chủ và để cấu hình máy chủ
Puttygen: ứng dụng chuyển đổi file chứa khóa đôi bảo mật của máy chủ dưới định dạng PEM sang định dạng PPK để ứng dụng Putty có thể dùng
Các bước thực hiện
Các bước thực hiện tóm tắt
Truy cập Amazon Web Services để thiết lập máy chủ với hệ điều hành và cấu hình phù hợp Sau đó, tạo cặp khóa để đăng nhập vào máy chủ và tải file chứa cặp khóa dưới định dạng PEM.
B2: Dùng Puttygen để chuyển đỏi định dạng file chứa cặp khóa từ định dạng PEM sang PPK
Mở ứng dụng Putty, nhập địa chỉ IP của máy chủ và tải file PPK chứa cặp khóa để đăng nhập vào máy chủ và khởi chạy trang web.
Các bước thực hiện chi tiết: Đầu tiên ta vào phần dịch vụ EC2 chọn Instances để khởi tạo 1 máy chủ
Tiếp theo, ta chọn hệ điều hành cho máy chủ, trong bài lab này nhóm em chọn hệ điều hành Ubuntu
Sau đó, chọn Create new key pair để tạo cặp khóa để kết nối an toàn tới máy chủ
Chúng ta chọn "Thêm quy tắc nhóm bảo mật" để thiết lập quy tắc với nguồn 0.0.0/0, cho phép các địa chỉ IP truy cập vào trang web mà chúng ta đã tạo trên máy chủ.
Rồi ta chọn Khởi chạy phiên bản ở góc dưới màn hình để khởi chạy máy chủ
Như vậy là ta đã khở chạy thành công một máy chủ có hệ điều hành Ubuntu
Ta vào ứng dụng putty gen để chuyển định dang khóa đôi từ Pem sang PPK
To connect to the server using the Putty application, enter the server's IP address in the Host Name field In the SSH section, navigate to Auth, select Credentials, and add the PPK file containing the private key in the Private key file for authentication section This process successfully logs you into the server via Putty.
Tiếp đến ta update cho máy chủ bằng lệnh: Sudo apt-get update
Để lưu trữ một trang web demo trên máy chủ, bạn sử dụng lệnh \$\texttt{sudo apt-get install apache2}\$ Sau khi cài đặt, bạn có thể xem hình ảnh trước và sau khi lưu trữ trang web bằng cách tìm kiếm địa chỉ Ipv4 của máy chủ trong trình duyệt.
Ta cũng có thể xóa trang web đang lưu trữ và thay nó bằng trang web khác bằng các câu lệnh: cd /var/www/html
Ta có thể trực tiếp viết một trang web trên máy chủ như thế này
Sau khi lưu trang web vừa viết ta load lại sẽ được web như trên.