ĐẠI HỌC UEH TRƯỜNG KINH DOANH UEHKHOA KẾ TOÁN BÀI TIỂU LUẬN BỘ MÔN: KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TÊN ĐỀ TÀI: Cơ cấu tổ chức và tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty sữa TP Hồ Chí Minh, ngày 28 th
Phương pháp phân tích
Nghiên cứu định tính dựa trên việc phân tích các nguồn tài liệu đã công bố về phân phối sản phẩm và bán hàng, bao gồm sách, báo, tạp chí, internet và các công trình nghiên cứu khoa học Các nguồn này chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực như Quản trị Marketing, Quản trị phân phối, Quản trị bán hàng, giúp xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc để vận dụng hiệu quả vào thực tiễn Đồng thời, quá trình nghiên cứu cần tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp của ngành kế toán Việt Nam, đảm bảo tính trung thực, chính xác và minh bạch trong mọi hoạt động phân tích và trình bày dữ liệu.
Chúng tôi xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của kế toán quản trị gồm độc lập, năng lực chuyên môn, tuân thủ tiêu chuẩn nghề nghiệp, liêm chính, khách quan, bảo mật và vị thế chuyên môn Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì đạo đức nghề nghiệp của nghề kế toán quản trị Sau khi phân tích các yếu tố trên, nhóm đã đưa ra các kết luận chính xác về đối tượng nghiên cứu để đảm bảo sự phát triển bền vững của nghề nghiệp này.
Nguồn gốc số liệu
Dữ liệu tham khảo trong bài lấy từ các báo cáo đáng tin cậy như các báo cáo thực trạng hoạt động kinh doanh và phân phối hàng hóa của Công ty từ bộ phận kế toán giai đoạn 2017–2020, đảm bảo tính minh bạch và chính xác Ngoài ra, chúng tôi còn tham khảo dữ liệu thứ cấp từ các nguồn tài liệu như giáo trình Quản trị kênh phân phối, Quản trị marketing, các bài khóa luận, và các tài liệu trên internet liên quan đến nghiên cứu Các dữ liệu này cũng bao gồm báo cáo của Hiệp hội kế toán và kiểm toán Việt Nam, Bộ Tài chính, các ấn phẩm tài chính, và dữ liệu kế toán của Vinamilk thu thập theo từng năm nhằm đảm bảo độ chính xác tối đa Thông tin từ các Báo cáo tài chính của Vinamilk qua các năm cũng được sử dụng để cung cấp nền tảng dữ liệu đầy đủ và chính xác cho nghiên cứu.
Ý nghĩa tiểu luận
Bài tiểu luận nhấn mạnh vai trò của cơ cấu tổ chức và tổ chức kế toán trong quản lý và vận hành công ty sữa Vinamilk Cơ cấu tổ chức của Vinamilk gồm Ban điều hành đứng đầu dưới sự chỉ đạo của CEO, được hỗ trợ bởi các phòng ban như nhân sự, kế toán, tiếp thị, nghiên cứu và phát triển sản phẩm Tổ chức kế toán có trách nhiệm quản lý tài chính, chuẩn bị báo cáo tài chính chính xác và minh bạch Vinamilk luôn tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán và báo cáo tài chính, đảm bảo tính trung thực và minh bạch trong hoạt động tài chính của công ty.
Cơ cấu tổ chức và tổ chức kế toán đóng vai trò then chốt trong quản lý và vận hành hiệu quả các công ty lớn như Vinamilk Việc xây dựng hệ thống tổ chức rõ ràng giúp tối ưu hóa hoạt động nội bộ, nâng cao tính hiệu quả và sự bền vững của doanh nghiệp Đồng thời, hệ thống kế toán chặt chẽ tăng cường độ tin cậy của các cổ đông và khách hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển và thành công lâu dài của công ty.
GIỚI THIỆU ĐƠN VỊ ĐANG PHÂN TÍCH
Giới thiệu công ty Vinamilk
Năm 1976, tiền thân của công ty là Công ty Sữa, Café Miền Nam, trực thuộc Tổng Cục Công nghiệp Thực phẩm Công ty có hai đơn vị trực thuộc gồm Nhà máy Sữa Thống Nhất và Nhà máy Sữa Trường Thọ, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp sữa và café miền Nam thời kỳ đó.
Năm 1978, công ty mở rộng sản xuất với việc thành lập thêm nhà máy bột Bích Chi, nhà máy bánh Lubico và nhà máy café Biên Hòa, nâng cao năng lực chế biến thực phẩm Đồng thời, công ty được chuyển giao quản lý cho Bộ Công nghiệp Thực phẩm và đổi tên thành Xí nghiệp liên hợp sữa café và bánh kẹo, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.
Năm 1989: Nhà máy sữa bột Dielac đi vào hoạt động và sản phẩm sữa bột và bột dinh dưỡng trẻ em lần đầu tiên ra mắt tại Việt Nam.
Năm 1991 đánh dấu sự khởi đầu của cuộc “cách mạng trắng” trong ngành sữa Việt Nam, nhằm xây dựng vùng nguyên liệu sữa tươi lớn mạnh Đây cũng là năm lần đầu tiên các sản phẩm sữa UHT và sữa chua được giới thiệu tại thị trường Việt Nam, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp sữa quốc gia.
Năm 1992, Xí Nghiệp liên hợp sữa cafe và bánh kẹo I chính thức đổi tên thành Công ty sữa Việt Nam, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong quá trình phát triển của ngành công nghiệp sữa nội địa Công ty mới hoạt động dưới sự quản lý trực tiếp của Bộ Công nghiệp nhẹ, góp phần thúc đẩy sản xuất và tăng cường chất lượng các sản phẩm sữa, cafe và bánh kẹo trên thị trường trong nước Đây là mốc quan trọng thể hiện sự mở rộng và chuyên nghiệp hóa của ngành công nghiệp sữa Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế.
Năm 1994, để mở rộng và phát triển thị trường miền Bắc Việt Nam, công ty đã xây dựng Nhà máy sữa Hà Nội nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng Cũng trong năm này, ngày 7/10/1994, công ty thành lập Chi nhánh bán hàng tại Hà Nội để quản lý kinh doanh các tỉnh Bắc Bộ, góp phần nâng cao hiệu quả phân phối sản phẩm.
Năm 1996, công ty liên doanh với Công ty cổ phần Đông lạnh Quy Nhơn để thành lập Xí nghiệp liên doanh sữa Bình Định, mở rộng hoạt động sản xuất sữa tại khu vực miền Trung Đồng thời, nhà máy sữa Hà Nội chính thức đi vào hoạt động, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và đảm bảo nguồn cung sữa cho thị trường miền Bắc Tháng 5/1996, công ty cũng thành lập Chi nhánh bán hàng Đà Nẵng, nhằm quản lý hoạt động kinh doanh tại các tỉnh thuộc khu vực miền Trung, mở rộng mạng lưới phân phối và tăng cường sự hiện diện thương hiệu.
Năm 1998, công ty Vinamilk đã mở rộng hoạt động kinh doanh bằng cách thành lập chi nhánh bán hàng tại Cần Thơ nhằm thúc đẩy phát triển sản phẩm Vinamilk tại các tỉnh miền Tây Nam bộ.
Năm 2001: Khánh thành và đưa nhà máy sữa Cần Thơ tại miền Tây đi vào hoạt động
Năm 2003, công ty chính thức chuyển đổi thành công ty cổ phần vào tháng 11 và được đổi tên thành Công ty cổ phần sữa Việt Nam, phản ánh hình thức hoạt động mới của doanh nghiệp.
Năm 2004: Mua thâu tóm Công ty cổ phần sữa Sài Gòn Tăng vốn điều lệ của Công ty lên 1.590 tỷ đồng
Năm 2005, công ty đã mua toàn bộ cổ phần còn lại của đối tác liên doanh trong Công ty Liên doanh Sữa Bình Định, chính thức đổi tên thành Nhà máy sữa Bình Định, đánh dấu bước mở rộng quy mô sản xuất sữa tại khu vực Cũng trong năm này, Nhà máy sữa Nghệ An được khánh thành vào ngày 30 tháng 06, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và phục vụ thị trường sữa miền Trung.
Năm 2006: Vinamilk chính thức giao dịch trên thị trường chứng khoán Thành phố
Vào ngày 19 tháng 01 năm 2006, Hồ Chí Minh đã chứng kiến nhiều sự kiện quan trọng Tháng 6, phòng khám An Khang tại TP Hồ Chí Minh được khánh thành, chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn dinh dưỡng, nhi khoa và khám sức khỏe tổng quát tất cả các chuyên khoa, đồng thời là phòng khám đầu tiên tại Việt Nam sử dụng hệ thống quản trị bằng công nghệ thông tin điện tử Tháng 11, chương trình trang trại bò sữa khởi động bắt đầu từ việc mua trang trại tại Tuyên Quang với khoảng 1.400 con bò sữa, trang trại này đi vào hoạt động ngay sau đó, góp phần thúc đẩy phát triển ngành chăn nuôi.
Năm 2007: Mua cổ phần chi phối 55% của Công ty sữa Lam Sơn vào tháng 9 năm
2007, có trụ sở tại Khu Công nghiệp Lễ Môn, Tỉnh Thanh Hóa và đổi tên thành Công ty cổ phần sữa Lam Sơn
Năm 2008: Khánh thành và đưa nhà máy sữa Tiên Sơn tại Hà Nội đi vào hoạt động
Vào tháng 9 năm 2009, trang trại bò sữa Nghệ An chính thức được khánh thành, trở thành trang trại bò sữa hiện đại nhất tại Việt Nam Với quy mô lên đến 3.000 con bò sữa, đây là dự án lớn góp phần thúc đẩy ngành chăn nuôi bò sữa của địa phương và toàn quốc.
Năm 2010, công ty đã đưa ra chiến lược đầu tư ra nước ngoài bằng cách liên doanh xây dựng nhà máy chế biến sữa tại New Zealand với vốn góp 8,475 triệu USD, chiếm 19,3% vốn điều lệ Đồng thời, công ty đã nhận chuyển nhượng 100% vốn từ Công ty TNHH F&N Việt Nam và đổi tên thành Nhà máy sữa bột Việt Nam, đánh dấu dự án xây mới nhà máy sữa bột thứ hai của công ty Công ty cũng mua lại 100% cổ phần của Công ty cổ phần sữa Lam Sơn để trở thành Công ty TNHH một thành viên sữa Lam Sơn Ngoài ra, công ty khánh thành và đưa nhà máy nước giải khát tại Bình Dương vào hoạt động Năm 2012, Vinamilk được Forbes Asia vinh danh trong Top 200 doanh nghiệp xuất sắc nhất châu Á, là công ty Việt Nam duy nhất nhận được danh hiệu này.
Năm 2012: Tháng 6/2012, Nhà máy sữa Đà Nẵng đi vào hoạt động và chính thức sản xuất thương mại.
Tầm nhìn và sứ mệnh
Vinamilk hướng tới trở thành một trong những nhà sản xuất sữa hàng đầu thế giới và mang đến sức khỏe cho mọi gia đình toàn cầu Với mục tiêu xây dựng thương hiệu được khách hàng yêu mến, tin tưởng và ưu tiên lựa chọn, Vinamilk nỗ lực phát triển trong lĩnh vực sản xuất sữa và dinh dưỡng tại Việt Nam và quốc tế.
Vinamilk có sứ mệnh cung cấp các sản phẩm sữa và dinh dưỡng chất lượng cao nhằm mang lại sức khỏe và hạnh phúc cho cộng đồng Công ty cam kết đảm bảo an toàn thực phẩm và đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng của khách hàng Ngoài ra, Vinamilk còn đặt mục tiêu tạo giá trị cho khách hàng và xã hội thông qua các chương trình đóng góp cộng đồng, bảo vệ môi trường và xây dựng tương lai bền vững Để thực hiện tầm nhìn này, Vinamilk ứng dụng công nghệ hiện đại và sở hữu đội ngũ nhân viên có tay nghề cao để sản xuất ra các sản phẩm phù hợp sở thích và nhu cầu của khách hàng Công ty không ngừng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới để đáp ứng xu hướng sức khỏe ngày càng đa dạng và phù hợp với thị trường.
Vinamilk đã trở thành thương hiệu sữa hàng đầu tại Việt Nam nhờ vào tầm nhìn và sứ mệnh rõ ràng cùng cam kết về chất lượng Nhờ vào uy tín và chất lượng sản phẩm, công ty nhận được nhiều giải thưởng danh giá trong và ngoài nước, góp phần củng cố vị thế của Vinamilk trên thị trường sữa quốc tế.
Đặc điểm hoạt động của công ty
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam được thành lập tại Việt Nam theo Quyết định số 420/CNN/TCLD ngày 29/4/1993, ban đầu hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp Nhà nước do Bộ Công nghiệp Việt Nam kiểm soát Ngày 1/10/2003, công ty chính thức cổ phần hóa theo Quyết định số 155/2003/QĐ-BCN, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong quá trình phát triển.
Ngày 20 tháng 11 năm 2003, Công ty chính thức trở thành công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, sau khi được cấp Giấy phép Đăng ký Kinh doanh số 4103001932 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP Hồ Chí Minh Vào ngày 19 tháng 1 năm 2006, cổ phiếu của Công ty đã chính thức niêm yết trên thị trường chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh, mở ra cơ hội phát triển và mở rộng quy mô kinh doanh.
Chí Minh theo Giấy phép Niêm yết số 42/UBCK-GPNY do Ủy Ban Chứng khoán Nhà nước cấp ngày 28 tháng 12 năm 2005
Hoạt động chủ yếu của Công ty và các công ty con bao gồm:
Công ty hoạt động trong lĩnh vực chế biến, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm từ sữa như sữa tươi, sữa đậu nành, sữa hộp, sữa bột, nước giải khát và các loại bột dinh dưỡng Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm sữa đa dạng, chất lượng cao nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng Với quy trình sản xuất hiện đại và an toàn, các sản phẩm của chúng tôi đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và dinh dưỡng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
• Kinh doanh thực phẩm công nghệ, thiết bị phụ tùng, vật tư, hóa chất, nguyên liệu
• Kinh doanh nhà, môi giới, cho thuê bất động sản
• Kinh doanh kho, bến bãi, kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô và bốc xếp hàng hóa
• Sản xuất, mua bán rượu, bia, đồ uống, thực phẩm chế biến, chè uống, cà phê rang- xay-phin-hòa tan
• Sản xuất và mua bán bao bì, in trên bao bì
• Sản xuất, mua bán sản phẩm nhựa
• Chăn nuôi và trồng trọt
• Các hoạt động hỗ trợ trồng trọt như: cung cấp cây trồng, hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt, thu hoạch cây trồng, làm đất, tưới tiêu
• Chăn nuôi: cung cấp giống vật nuôi, kỹ thuật nuôi;
• Dịch vụ sau thu hoạch
• Xử lý hạt giống để nhân giống
• Sản xuất bánh từ các loại bột
Mục tiêu và chiến lược của Vinamilk trong tương lai
Mục tiêu và chiến lược của Công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk trong tương lai đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty Việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng giúp Vinamilk duy trì vị trí dẫn đầu thị trường sữa Việt Nam Chiến lược của công ty hướng tới mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và đổi mới công nghệ để thích nghi với xu hướng tiêu dùng Các kế hoạch phát triển lâu dài này giúp Vinamilk cạnh tranh hiệu quả và giữ vững vị thế trong ngành sữa của Việt Nam và khu vực.
Vinamilk hướng tới mục tiêu trở thành một trong những công ty sản xuất sữa hàng đầu thế giới, đồng thời đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu Để thực hiện mục tiêu này, Vinamilk đã xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng mạng lưới phân phối quốc tế Công ty tập trung vào đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất để cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường toàn cầu Ngoài ra, việc mở rộng thị trường xuất khẩu giúp Vinamilk tăng trưởng doanh thu và vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Vinamilk luôn tập trung vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, đầu tư mạnh mẽ để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao phù hợp với nhu cầu người tiêu dùng Công ty đã ra mắt nhiều sản phẩm đột phá như sữa chua Vinamilk A2, sữa đặc có đường, và sữa tươi sấy khô, góp phần nâng cao danh tiếng và mở rộng thị trường Việc liên tục đổi mới sản phẩm giúp Vinamilk duy trì vị trí hàng đầu trong ngành sữa Việt Nam và đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng.
Vinamilk đang tích cực mở rộng thị trường xuất khẩu, đã xuất khẩu sản phẩm đến hơn 50 quốc gia trên thế giới Việc đẩy mạnh xuất khẩu không chỉ giúp công ty tăng doanh số bán hàng mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và mang lại lợi nhuận cao hơn cho doanh nghiệp.
Vinamilk đang mở rộng hệ thống phân phối nhằm đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng và mở rộng thị trường Công ty tăng cường hợp tác với các đối tác lớn để nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển các kênh phân phối Việc này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh số.
Vinamilk đang đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại để nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất Công ty đã xây dựng hệ thống nhà máy mới và trang bị thiết bị tiên tiến nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại giúp Vinamilk nâng cao chất lượng sản phẩm và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường sữa Việt Nam.
Vinamilk luôn tập trung vào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững Công ty đặt mục tiêu duy trì hoạt động kinh doanh theo hướng thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái Việc phát triển bền vững không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên tự nhiên mà còn nâng cao uy tín thương hiệu của Vinamilk trên thị trường trong nước và quốc tế.
Giá trị cốt lõi của Vinamilk
Giá trị cốt lõi là nền tảng giúp định hướng mọi quyết định của công ty dựa trên những niềm tin vững chắc Nó xác định thông điệp thương hiệu cần truyền tải để kết nối hiệu quả với khách hàng, đối tác và cộng đồng Việc hiểu rõ và xây dựng giá trị cốt lõi là chìa khóa giúp doanh nghiệp tạo dựng thương hiệu bền vững và nổi bật trên thị trường.
Giá trị cốt lõi của Vinamilk gồm năm yếu tố chính, nhằm hướng tới mục tiêu trở thành biểu tượng đáng tin cậy hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản phẩm dinh dưỡng, góp phần bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng Các giá trị này phản ánh cam kết của Vinamilk trong việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, an toàn và mang lại lợi ích sức khỏe tối ưu cho người tiêu dùng Từ đó, thương hiệu xây dựng lòng tin vững chắc và duy trì vị thế hàng đầu trên thị trường Việt Nam.
Chính trực: Vinamilk khẳng định luôn liêm chính, trung thực khi ứng xử và thực hiện giao dịch
Vinamilk thể hiện giá trị bằng sự tôn trọng bản thân, đồng nghiệp và công ty, tạo nền tảng vững chắc cho một môi trường làm việc tích cực Công ty đề cao sự tôn trọng đối với đối tác và khách hàng, xây dựng mối quan hệ dựa trên tinh thần uy tín và professionalism Điều này giúp Vinamilk duy trì hình ảnh thương hiệu uy tín và đạt được thành công bền vững trên thị trường.
Công bằng: Công bằng khi làm việc với nhân viên, nhà cung cấp hay các bên liên quan
Đạo đức: Mọi nhân viên của công ty phải tuân thủ, giữ gìn giá trị đạo đức đã được thiết lập theo tiêu chuẩn chung
Tuân thủ: Tuân thủ Luật pháp, Bộ quy tắc ứng xử cùng quy chế, quy định, chính sách trong công ty
Các giá trị cốt lõi đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, thúc đẩy từng thành viên làm việc trách nhiệm và đảm bảo chất lượng sản phẩm Ngoài ra, chúng còn nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu, giúp tạo ấn tượng sâu sắc và ghi dấu ấn đặc biệt trong lòng người tiêu dùng về thương hiệu sữa hàng đầu.
Vị thế của công ty
Vinamilk hiện là thương hiệu sữa hàng đầu Việt Nam, đóng vai trò chủ đạo trong ngành công nghiệp chế biến sữa Doanh nghiệp này chiếm hơn 54,5% thị phần sữa nước, 40,6% thị phần sữa bột, 33,9% thị phần sữa chua uống, 84,5% thị phần sữa chua ăn, và 79,7% thị phần sữa đặc trên toàn quốc, khẳng định vị thế vững chắc của thương hiệu trên thị trường sữa Việt Nam.
Vinamilk xác lập vị thế thương hiệu sữa số 1 tại Việt Nam và đã mở rộng ra nhiều thị trường quốc tế, xuất khẩu đến 56 quốc gia và vùng lãnh thổ với tổng kim ngạch trên 2,4 tỷ USD Từ năm 2017 đến nay, doanh thu từ hoạt động xuất khẩu liên tục tăng trưởng tích cực, đồng thời mở rộng sang các thị trường mới Trong quý I/2021, doanh thu xuất khẩu của Vinamilk ghi nhận mức tăng trưởng hơn 8% so với cùng kỳ, thể hiện sự phát triển bền vững của thương hiệu trên thị trường quốc tế.
50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam (Tạp chí Forbes 2016 – 2020)
Top 10 doanh nghiệp phát triển bền vững năm 2016 (Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) 2016 – 2020)
50 doanh nghiệp niêm yết tốt nhất Việt Nam (Tạp chí Forbes 2013 – 2020)
Top 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam (Cty CP Báo cáo đánh giá VN
Thương hiệu quốc gia (Bộ Công thương 2012 – 2020)
Top 10 hàng Việt Nam chất lượng cao (Hiệp hội hàng VN chất lượng cao 1995 –
Giải thưởng doanh nghiệp xuất khẩu Châu Á (The Asian Export Awards 2019)
Top 200 công ty doanh thu trên 1 tỷ USD tốt nhất Châu Á – Thái Bình Dương (Tạp chí Forbes 2019)
2000 công ty niêm yết lớn nhất thế giới (Tạp chí Forbes 2017)
Top 50 công ty niêm yết lớn nhất Châu Á – Thái Bình Dương (Tạp chí Forbes 2016).
Top 300 công ty năng động nhất Châu Á (Tạp chí Nikkei Asian Review (Nhật Bản)
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái niệm CCTC
Cơ cấu tổ chức là hệ thống các nhiệm vụ và mối quan hệ báo cáo nhằm duy trì hoạt động hiệu quả của đơn vị Cấu trúc nội bộ thể hiện rõ vai trò và trách nhiệm của từng bộ phận và cá nhân, giúp nhìn nhận quy trình làm việc giữa các phòng ban một cách rõ ràng Một mô hình tổ chức được thiết kế hợp lý sẽ tạo nền tảng ổn định để doanh nghiệp triển khai chiến lược phát triển Điều này xảy ra nhờ các công việc được sắp xếp theo trình tự rõ ràng, có hệ thống, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc và giữ vững lợi thế cạnh tranh trong hiện tại và tương lai.
Hiện nay, mô hình cơ cấu tổ chức doanh nghiệp ngày càng trở nên đơn giản và linh hoạt để phù hợp với những thay đổi nhanh chóng trên thị trường Mục tiêu phát triển bền vững vẫn được đặt lên hàng đầu mà không làm giảm năng lực cốt lõi của doanh nghiệp Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể hạn chế những trở ngại cản trở hiệu suất tổng thể, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn trong thời kỳ đổi mới.
Vai trò của cơ cấu tổ chức trong công ty
Việc xây dựng các kiểu cơ cấu tổ chức giúp phân bổ nguồn lực hợp lý cho từng công việc cụ thể, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Nhờ đó, doanh nghiệp tiết kiệm nhân công và giảm thiểu chi phí thuê lao động Việc này còn giúp hạ thấp giá thành sản phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Mô hình rõ ràng giúp xác định trách nhiệm và vai trò của từng thành viên, từ đó các nhân viên trong đơn vị dễ dàng hiểu và nắm bắt các kỳ vọng mà tổ chức đặt ra cho họ, nâng cao hiệu quả công việc và thúc đẩy sự phát triển của tổ chức.
Cấu trúc hệ thống đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quy chế thu thập và xử lý thông tin để đưa ra các quyết định chính xác Ngoài ra, nó còn hỗ trợ giải quyết các vấn đề vận hành phát sinh, đảm bảo hoạt động diễn ra trôi chảy và hiệu quả.
Những yếu tố ảnh hưởng đến mô hình cơ cấu tổ chức
Môi trường bên ngoài bao gồm các yếu tố liên quan đến khách hàng, nhà cung cấp và đối thủ cạnh tranh Những yếu tố này có ảnh hưởng lớn đến chiến lược kinh doanh và cần được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra các quyết định phù hợp Việc hiểu rõ đặc điểm của môi trường bên ngoài giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cơ hội và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
Khi môi trường năng động, đơn vị cần một mô hình linh hoạt để nhanh chóng thích ứng thay đổi.
Trong môi trường bên ngoài phức tạp, cơ cấu tổ chức theo dạng phân quyền là phù hợp vì nó giúp tạo điều kiện tiếp cận gần hơn với môi trường, mang lại nhiều thông tin quan trọng.
Khi thị trường đa dạng, doanh nghiệp sẽ phải tăng chủng loại sản phẩm/ dịch vụ, khách hàng, phạm vi…
Trong môi trường cạnh tranh cao, nguồn tài nguyên trở nên khan hiếm và số lượng đối thủ đáng kể, đòi hỏi các đơn vị phải nhanh chóng đưa ra quyết định để kiểm soát thị trường hiệu quả.
Chiến lược kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc tổ chức, giúp xây dựng các thành phần cơ bản phù hợp Một mô hình tổ chức hiệu quả được hình thành dựa trên chiến lược rõ ràng, từ đó đảm bảo thực hiện thành công các mục tiêu đề ra Việc xây dựng chiến lược kinh doanh chính là nền tảng để thiết kế cơ cấu tổ chức linh hoạt, phù hợp with môi trường hoạt động và nhu cầu phát triển của doanh nghiệp.
Nghiên cứu đầu tiên về mối quan hệ này do Alfred Chandler thực hiện tại 100 công ty lớn ở Mỹ, nhằm phân tích sự phát triển của các doanh nghiệp Ông đã đi đến kết luận rằng các thay đổi trong chiến lược của các đơn vị dẫn đầu chính là yếu tố thúc đẩy sự chuyển biến trong cơ cấu tổ chức Công trình của Chandler nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược doanh nghiệp trong việc định hình cấu trúc tổ chức và thúc đẩy sự mở rộng dài hạn Các doanh nghiệp cần chú trọng vào việc điều chỉnh chiến lược để duy trì lợi thế cạnh tranh và phù hợp với sự thay đổi của thị trường.
2.3.3 Công nghệ và nguồn nhân lực
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế mô hình tổ chức, giúp kết hợp các nguồn lực, kiến thức và kỹ thuật để tạo ra sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao Doanh nghiệp áp dụng công nghệ cao phù hợp có thể vận hành với bộ máy quản lý đơn giản hơn, nâng cao hiệu quả hoạt động Ngoài ra, nguồn nhân lực là yếu tố quyết định, những đơn vị sở hữu đội ngũ kỹ thuật cao thường thích ứng với cấu trúc tổ chức linh hoạt và phân quyền, từ đó thúc đẩy đổi mới và phát triển bền vững.
Văn hóa làm việc dựa trên giá trị và nguyên tắc giúp tăng tính tự trị của nhân viên, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tự do và tự chủ trong công việc Nhân viên thường không ưa thích sự giám sát chặt chẽ từ nhà quản lý, do đó, các nhà quản trị cần chú trọng đến nguồn nhân lực và xây dựng hình thức công việc phù hợp để thúc đẩy hiệu quả làm việc.
Phân loại cơ cấu tổ chức
Hiện nay, có nhiều loại hình cơ cấu tổ chức khác nhau phù hợp với từng doanh nghiệp Trong đó, hai loại phổ biến nhất là cơ cấu tổ chức chức năng, giúp tối ưu hóa các lĩnh vực chuyên môn, và cơ cấu tổ chức phân quyền, tạo điều kiện cho quản lý linh hoạt và độc lập hơn Việc lựa chọn giữa hai loại hình này phụ thuộc vào quy mô và chiến lược phát triển của tổ chức.
2.4.1 Cơ cấu tổ chức theo chức năng
Mô hình tổ chức phân chia các chức năng quản lý riêng biệt cho từng bộ phận, giúp tăng tính chuyên môn hóa và hiệu quả làm việc Cơ cấu này đòi hỏi nhân viên phải am hiểu rõ nghiệp vụ trong phạm vi quản lý của mình để đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Mô hình tổ chức theo chức năng
Cơ cấu tổ chức theo loại hình gồm các lĩnh vực chính như tài chính, sản xuất, bán hàng, nhân sự và nghiên cứu phát triển, mỗi lĩnh vực đều được triển khai dưới sự chỉ huy của các chuyên gia có chuyên môn cao Ưu điểm nổi bật của mô hình này là giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động phân công nhiệm vụ, nâng cao hiệu quả quản lý và tăng cường khả năng thích nghi với thị trường Việc phân chia rõ ràng các chức năng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc phát triển chiến lược dài hạn và nâng cao năng suất lao động.
Đưa ra các chỉ dẫn rõ ràng cho mọi nhân viên trong bộ phận liên quan.
Trách nhiệm của các phòng ban được cố định, giúp họ giải trình chính xác công việc.
Mỗi người quản lý đều là chuyên gia trong lĩnh vực mình phụ trách, do đó, chuyên môn hóa là yếu tố then chốt trong cơ cấu chức năng của tổ chức Tăng cường mức độ chuyên môn hóa sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả làm việc của đội ngũ quản lý.
Bên cạnh ưu điểm, mô hình cũng có những nhược điểm khá bất lợi như:
Thiếu khả năng đưa ra quyết định tức thì vì hệ thống thuộc dạng phân cấp.
Tạo ra rào cản giữa các bộ phận chức năng trong cùng công ty ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả làm việc Điều này đặc biệt rõ ràng khi doanh nghiệp mở rộng với nhiều sản phẩm hoặc thị trường mục tiêu khác nhau, khiến sự phối hợp trở nên phức tạp và thiếu hiệu quả.
Nhiều người quản lý ngang nhau trong cùng một phòng ban làm phát sinh các xung đột lãnh đạo.
Chuyên viên ít cơ hội được đào tạo toàn diện nên khó thăng tiến lên các chức vụ khác.
2.4.2 Cơ cấu tổ chức phân quyền Đây là hình thức tổ chức đơn giản và lâu đời nhất hiện nay Mô hình phân quyền hoạt động theo trình tự chỉ thị ban hành từ cấp cao nhất Sau đó, tất cả truyền đạt xuống các vị trí trung tiếp đến nhân viên
Mô hình tổ chức phân quyền
Khi cấp dưới muốn đề xuất ý kiến, họ sẽ gửi trực tiếp cho quản lý để được phê duyệt Quy trình này đảm bảo sự chặt chẽ trong việc duyệt ý kiến, với kết quả cuối cùng sẽ được gửi ngược lại cho nhân viên theo trình tự hợp lý Việc này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy quá trình ra quyết định nhanh chóng, chính xác.
Kiểu mô hình quản trị này có xu hướng trì trệ và thể hiện sự phân biệt rõ rệt giữa các bộ phận Mối quan hệ giữa quản lý và nhân viên trở nên xa cách do thiếu sự giao tiếp thường xuyên, làm giảm sự tương tác và gắn kết trong công việc Nhân viên chỉ đi làm đơn thuần vì cần đồng lương, không có mong muốn gắn bó lâu dài với công ty, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất làm việc và sự phát triển của doanh nghiệp.
Bản chất của kế toán trách nhiệm
Kế toán trách nhiệm đóng vai trò là công cụ quan trọng trong kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Tuy nhiên, hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam chưa chú trọng đúng mức đến việc ứng dụng kế toán trách nhiệm nhằm kiểm soát và đánh giá kết quả hoạt động của các bộ phận Bài viết phân tích các nội dung cốt lõi của kế toán trách nhiệm và đề xuất các hướng tổ chức phù hợp để nâng cao hiệu quả quản lý trong doanh nghiệp tại Việt Nam.
Kế toán trách nhiệm (KTTN) là phương pháp thu thập, ghi nhận và báo cáo kết quả hoạt động của từng bộ phận trong doanh nghiệp Phương pháp này giúp đánh giá hiệu quả, kiểm soát quá trình hoạt động và chi phí phát sinh của các bộ phận nhằm đảm bảo đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp Kế toán trách nhiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa quản lý chi phí của tổ chức.
Hệ thống KTTN gắn liền với quá trình phân cấp quản lý, điều kiện thiết yếu để hệ thống hoạt động hiệu quả Phân cấp quản lý đảm bảo quyền lực và trách nhiệm được phân chia rõ ràng từ cấp trên xuống cấp dưới, giúp nâng cao hiệu quả ra quyết định trong tổ chức Việc phân chia quyền hạn phù hợp giữa các cấp quản lý tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động của hệ thống KTTN, đồng thời tăng cường trách nhiệm và hiệu quả quản lý Nếu không có sự phân cấp quản lý, hệ thống KTTN sẽ mất đi ý nghĩa và khả năng vận hành hiệu quả trong việc quản lý và điều phối các nguồn lực.
Trong Kinh tế theo hướng trách nhiệm, các trung tâm trách nhiệm chủ yếu được phân chia theo chức năng tài chính như trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận và trung tâm đầu tư Việc phân cấp quản lý giúp kế toán xác định các cấp thuộc trung tâm trách nhiệm để dễ dàng theo dõi và lập báo cáo Trung tâm trách nhiệm là bộ phận trong tổ chức mà nhà quản trị chịu trách nhiệm chính về hoạt động và kết quả của bộ phận mình quản lý, đảm bảo mục tiêu tài chính và hoạt động doanh nghiệp được thực hiện hiệu quả.
Vận dụng kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp
Để kiểm soát tốt được chi phí và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận trong
DN thì việc vận dụng KTTN là điều tất yếu với một số lý do sau:
- Cung cấp cơ sở cho việc đánh giá chất lượng về kết quả hoạt động của các nhà quản lý từng bộ phận trong DN.
- Giúp xác định sự đóng góp của từng bộ phận, đơn vị vào lợi ích chung của toàn DN.
Sử dụng để đo lường kết quả hoạt động của các nhà quản lý giúp đánh giá hiệu quả làm việc và năng suất của họ trong doanh nghiệp Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức các nhà quản lý thực hiện hành vi và quyết định quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Đo lường kết quả quản lý là công cụ quan trọng để tối ưu hóa chiến lược và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Thúc đẩy nhà quản lý bộ phận điều hành bộ phận mình quản lý theo phương thức phù hợp với mục tiêu chung DN.
Tổ chức kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam
Để hệ thống KTTN trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc kiểm soát quản lý doanh nghiệp, doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao hiệu quả quản trị thông qua việc xác định rõ các yếu tố then chốt Việc tập trung vào phát triển hệ thống KTTN giúp cải thiện khả năng kiểm soát, tăng cường hiệu quả điều hành và giảm thiểu rủi ro Doanh nghiệp cần đảm bảo hệ thống này phù hợp với mục tiêu chiến lược và hoạt động kinh doanh, từ đó tối ưu hóa quá trình ra quyết định Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp cần quan tâm đến các vấn đề về công nghệ, nhân lực và phương pháp quản lý để hệ thống KTTN phát huy tối đa hiệu quả Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường.
Phân quyền quản lý theo nhóm trách nhiệm là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động quản lý Việc phân chia các trung tâm trách nhiệm tạo điều kiện cho lãnh đạo xây dựng mô hình cơ cấu tổ chức hiệu quả, rõ ràng Điều này giúp xác định rõ trách nhiệm quản lý trong các công đoạn lập kế hoạch, phân tích, báo cáo, và quản lý hoạt động một cách tách biệt, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý doanh nghiệp.
Thứ hai, xây dựng bộ máy kế toán nhằm hoàn thiện việc xử lý thông tin trong các trung tâm trách nhiệm là yếu tố quan trọng Nhiều doanh nghiệp hiện chỉ tập trung vào kế toán tài chính dựa trên định mức hiện vật và lao động, nhưng chưa phát triển dự toán linh hoạt phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh không ổn định Việc thiết lập hệ thống báo cáo nội bộ, phân tích và đánh giá trách nhiệm từng trung tâm còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định của nhà quản trị Do đó, việc kết hợp giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị sẽ giúp nâng cao chất lượng quản lý và ra quyết định trong doanh nghiệp.
Thứ ba, xây dựng các trung tâm trách nhiệm.
Trung tâm chi phí thể hiện phạm vi cơ bản của hệ thống xác định chi phí có thể kiểm soát, đóng vai trò quan trọng trong lập dự toán chi phí và phân loại chi phí thực tế phát sinh Đây là điểm xuất phát để so sánh chi phí thực tế với chi phí định mức tiêu chuẩn nhằm kiểm soát chi phí hiệu quả Trung tâm chi phí thường liên quan đến các cấp quản lý mang tính tác nghiệp, trực tiếp tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc gián tiếp hỗ trợ hoạt động kinh doanh như phân xưởng sản xuất và các phòng ban chức năng.
Trung tâm doanh thu chịu trách nhiệm chính về việc đạt được doanh thu kiểm soát được, không liên quan đến lợi nhuận hay vốn đầu tư Người quản lý trung tâm doanh thu có quyền quyết định các hoạt động bán hàng trong phạm vi giá cả cho phép nhằm thúc đẩy doanh thu cho doanh nghiệp.
Trung tâm lợi nhuận là bộ phận chịu trách nhiệm về doanh thu và các chi phí có thể kiểm soát của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp đạt được lợi nhuận mục tiêu Nhà quản lý tại trung tâm lợi nhuận có quyền tự do quyết định về sản phẩm sản xuất, quy mô sản xuất, cũng như chiến lược giá cả và hệ thống phân phối, bán hàng Việc phân chia trung tâm lợi nhuận giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Trung tâm đầu tư chịu trách nhiệm quản lý doanh thu và chi phí, đồng thời có nhiệm vụ xác định vốn hoạt động và ra quyết định đầu tư vốn quan trọng Đây là bộ phận đại diện cho các nhà quản lý cấp cao, như Hội đồng quản trị công ty, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Thứ tư, tổ chức lập dự toán tại các trung tâm trách nhiệm cần xây dựng các dự toán chi tiết, phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp để đảm bảo việc kiểm soát thông tin hiệu quả Các mẫu biểu do doanh nghiệp tự thiết kế giúp nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp, phục vụ công tác lập dự toán chính xác và linh hoạt hơn.
Các dự toán tại trung tâm chi phí cần thiết kế dựa trên thông tin chi phí theo hình thức biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp để hỗ trợ lập dự toán giá thành, dự toán tiền, và dự toán xác định kết quả kinh doanh dưới dạng số dư đảm phí Đồng thời, dự toán tại trung tâm chi phí nên linh hoạt với nhiều mức độ hoạt động khác nhau để xác định chi phí dự kiến phù hợp với biến động thực tế, giúp so sánh hiệu quả với chi phí phát sinh thực tế, từ đó nâng cao khả năng kiểm soát và quản lý chi phí.
Dự toán doanh thu tại trung tâm doanh thu nên được phân công cho nhân viên phụ trách từng khu vực, chi nhánh hoặc cửa hàng để đảm bảo tính chính xác Kế toán trách nhiệm doanh thu cần dựa trên số liệu của năm trước để xây dựng dự toán chi tiết cho từng sản phẩm, đồng thời điều chỉnh dựa trên các xu hướng biến động hiện tại để phản ánh đúng thực tế thị trường.
- Dự toán tại trung tâm lợi nhuận: Dự toán tại trung tâm này nên dựa vào dự toán trung tâm chi phí và doanh thu cho phù hợp, dự toán tại trung tâm lợi nhuận nên lập theo dạng số dư đảm phí Cách lập này rất ý nghĩa đối với nhà quản trị nội bộ vì nhấn mạnh đến cách ứng xử của chi phí.
- Dự toán tại trung tâm đầu tư: Dự toán tại trung tâm này cũng cần được lập một cách tổng quát, nhằm tạo cơ sở cho việc kiểm soát và đối chiếu với thực tế nhằm đánh giá trách nhiệm của nhà quản lý tại trung tâm đầu tư (nhà quản lý cấp cao) Dự toán cần có những thông tin doanh thu thuần, lợi nhuận kế toán trước thuế, lợi nhuận sau thuế, tỷ lệ hoàn vốn mong muốn, tỷ lệ hoàn vốn đầu tư.
Thứ năm, tổ chức hệ thống báo cáo và các chỉ tiêu đánh giá các trung tâm trách nhiệm Tổ chức hệ thống báo cáo trách nhiệm từng trung tâm là một công việc quan trọng trong quá trình sử dụng công cụ kế toán trách nhiệm của từng bộ phận Các báo cáo thực tế được lập cần phải có sự phân tích và đánh giá trách nhiệm cũng như thành quả của từng bộ phận, từng cấp quản lý Qua đó, nâng cao trách nhiệm cũng như năng lực quản lý từng cấp, từng trung tâm.
- Hệ thống báo cáo và chỉ tiêu tại trung tâm chi phí: Cần lập các báo cáo tình hình thực hiện chi phí như: bảng tính giá thành sản phẩm phục vụ cho việc sản xuất kinh doanh Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của trung tâm chi phí là chênh lệch giữa các khoản mục chi phí thực tế so với chi phí dự toán đã được lập theo định mức mà DN xây dựng.
- Hệ thống báo cáo và chỉ tiêu tại trung tâm doanh thu: Cần lập báo cáo theo dõi tình hình thực hiện doanh thu cho từng mặt hàng, từng công việc Qua đó, xác định nhân tố giá bán, số lượng bán từng loại sản phẩm, công việc chênh lệch giữa dự toán và thực tế bao nhiêu, đó cũng là chỉ tiêu để đánh giá trách nhiệm của nhà quản trị tại trung tâm.
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CÔNG TY
Cơ cấu tổ chức công ty Vinamilk
3.1.1 Sơ đồ tổ chức của Vinamilk
Hình 3.1.1: Tổng quan về cơ cấu tổ chức của công ty Vinamilk
Thông qua sơ đồ trên, Vinamilk hiện có các bộ phận chức năng như sau:
Đại hội đồng cổ đông
Đại hội đồng cổ đông của cơ cấu tổ chức Vinamilk bao gồm tất cả cổ đông – những người có quyền biểu quyết từ cổ đông phổ thông đến cổ đông ưu đãi biểu quyết Đại hội đồng chính là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần. Đại hội cổ đông sẽ có quyền quyết định phương án kinh doanh và nhiệm vụ đảm bảo sản xuất dựa trên các định hướng phát triển của công ty Ngoài ra, đại hội đồng cổ đông còn có thể quyết định sửa đổi hay bổ sung vào vốn điều lệ của công ty.
Một số quyền hạn khác của hội đồng cổ đông là bầu hoặc miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát hay quyết định giải thể, tổ chức lại công ty.
Hội đồng quản trị
Hội đồng quản trị chính là cơ quan quản lý cao nhất trong cơ cấu tổ chức Vinamilk.
Vị trí này có toàn quyền nhân danh doanh nghiệp quyết định tất cả các vấn đề liên quan đến mục tiêu, quyền lợi công ty, trừ các vấn đề thuộc thẩm quyền của cấp đại hội đồng cổ đông. Hội đồng quản trị của Vinamilk do đại hội đồng cổ đông bầu ra, bao gồm một chủ tịch hội đồng quản trị và 10 đại hội đồng cổ đông.
Từ năm 2015, chức vụ cao nhất của Vinamilk do bà Lê Thị Băng Tâm nắm giữ, tuy nhiên, tháng 4 năm 2022 vừa qua, ông Nguyễn Hạnh Phúc đã chính thức trở thành Chủ tịch hội đồng quản trị mới của nhiệm kỳ năm 2022 đến năm 2026 thay cho bà Lê Thị Băng Tâm.
C Giám đốc, Tổng giám đốc công ty
Giám đốc hay Tổng giám đốc công ty trong cơ cấu tổ chức Vinamilk là người điều hành các công việc kinh doanh của công ty Vị trí này sẽ do hội đồng quản trị chịu trách nhiệm bổ nhiệm một người trong số hội đồng hoặc tuyển dụng nhân sự mới.
Hiện nay, Tổng giám đốc của Vinamilk là bà Mai Thị Kiều Liên Bà được xem là người đã giúp đưa thương hiệu Vinamilk lên bản đồ thế giới với nhiều đóng góp cho công ty và xã hội.
Những chiến lược và quyết định sáng suốt của bà đã giúp Vinamilk liên tục đầu tư,cải tiến, đem lại nhiều sản phẩm chất lượng cho người tiêu dùng trong nước Đồng thời,mảng xuất khẩu, kinh doanh quốc tế của công ty cũng đạt được nhiều thành tựu ấn tượng.
Ban kiểm soát trong cơ cấu tổ chức bao gồm 4 thành viên do đại hội đồng cổ đông bầu ra Nhiệm kỳ của ban kiểm soát được bầu là 5 năm Các thành viên sẽ được bầu lại và số nhiệm kỳ không hạn chế.
Ban kiểm soát có chức năng và nhiệm vụ kiểm tra tính hợp pháp, hợp lý, tính trung thực, mức độ cẩn trọng trong quá trình quản lý và điều hành các hoạt động kinh doanh Các hoạt động kiểm tra, giám sát bao gồm công tác kế toán, thống kê và lập báo cáo tài chính nhằm đảm bảo lợi ích của các cổ đông một cách hợp pháp Đặc biệt, đơn vị này sẽ hoạt động độc lập với hội đồng quản trị và ban giám đốc.
Một nhân tố quan trọng trong ban kiểm soát chính là bộ phận quản lý rủi ro (QLRR), nắm vai trò tối quan trọng trong việc đánh giá, dự báo cũng như thực hiện những biện pháp triệt để nhằm giúp công ty tránh những khó khăn, vấn đề trong quá trình phát triển, mở rộng.
3.2 Hệ thống tổ chức bộ máy kế toán Áp dụng tiêu chuẩn kế toán quốc tế (IFRS) và các quy định pháp luật về kế toán và tài chính của Việt Nam là một trong những biện pháp quan trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong công tác kế toán và báo cáo tài chính của các doanh nghiệp, trong đó cóVinamilk
IFRS là một tiêu chuẩn kế toán được chấp nhận toàn cầu, được sử dụng để xây dựng báo cáo tài chính của các công ty Việc sử dụng IFRS giúp Vinamilk đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh được báo cáo tài chính với các công ty khác trên toàn cầu, từ đó tăng tính minh bạch và đáng tin cậy của báo cáo tài chính.
Vinamilk sử dụng hệ thống kiểm soát nội bộ để giám sát và kiểm soát các quy trình kế toán và tài chính của công ty Hệ thống này được thiết lập để đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và tin cậy của thông tin tài chính và kế toán của công ty.
Hệ thống kiểm soát nội bộ của Vinamilk bao gồm các quy trình, chính sách và thủ tục được thiết kế để đảm bảo tính hợp pháp, đúng thời hạn và đầy đủ của các giao dịch tài chính và kế toán Các hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ này bao gồm:
Đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính của công ty
Đảm bảo việc ghi nhận, bảo lưu và sử dụng các tài sản và nguồn lực của công ty được thực hiện một cách hiệu quả và hợp lý.
Kiểm soát rủi ro và xác định các biện pháp để giảm thiểu rủi ro trong hoạt động của công ty.
Đảm bảo việc tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến kế toán và tài chính.
3.3 Ưu nhược điểm của cơ cấu tổ chức Vinamilk
Các bộ phận trong cơ cấu tổ chức của Vinamilk sẽ nhận chỉ thị trực tiếp từ một cấp lãnh đạo cấp trên Điều này nghĩa là công việc được tập trung về một đầu mối duy nhất, nhân viên dễ dàng trao đổi và báo cáo.
Đội ngũ cán bộ nhân viên của công ty sẽ phát huy đầy đủ ưu thế chuyên môn hóa ngành nghề theo từng chức năng, vị trí đang đảm nhiệm.
Việc phân cấp rõ ràng giúp phòng nhân sự đơn giản hóa hơn việc đào tạo nguồn nhân lực
Cơ cấu tổ chức minh bạch tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm tra các công việc hàng ngày chặt chẽ, liên tục hơn.
Giữa các đơn vị chức năng của công ty dễ nảy sinh nhiều tranh cãi, mâu thuẫn trong quá trình đề ra mục tiêu hay chiến lược cho tổ chức.