Hệ thống điều hòa không khí nói chung và ô tô nói riêng bao gồm các bộ phận và thiết bị nhằm thực hiện một chu trình lấy nhiệt từ môi trường cần làm lạnh và thải nhiệt ra môi trường bên ngoài. Thiết bị lạnh ô tô bao gồm các bộ phận: Máy nén, thiết bị ngưng tụ (giàn nóng), bình lọc và tách ẩm, thiết bị giãn nở (van tiết lưu), thiết bị bay hơi…và một số thiết bị khác nhằm đảm bảo cho hệ thống hoạt động có hiệu quả nhất.
TỔNG QUAN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
Khái quát hệ thống điều hòa không khí ô tô
1.1.1 Công dụng Đưa không khí sạch vào bên trong xe Duy trì nhiệt độ không khí trong xe ở một nhiệt độ thích hợp.
1.1.2 Phân loại hệ thống điều hòa không khí
Hệ thống điều hòa không khí được phân loại theo vị trí lắp đặt và theo phương thức điều khiển.
Giàn lạnh phía trước được lắp sau bảng đồng hồ và kết nối với giàn sưởi, đảm bảo hệ thống điều hòa hoạt động hiệu quả Quạt giàn lạnh hoạt động nhờ mô tơ quạt, giúp luồng khí di chuyển nhanh chóng Gió từ bên ngoài hoặc không khí tuần hoàn bên trong xe được hút vào, sau đó qua quá trình làm lạnh hoặc sấy khô Cuối cùng, không khí đã qua xử lý được đưa vào bên trong xe, mang lại không gian thoải mái cho người dùng.
Kiểu phía sau của hệ thống điều hòa không khí đặt trong cốp sau xe, với cửa ra và cửa vào khí lạnh nằm ở lưng ghế sau Nhờ cụm điều hòa gắn ở cốp sau, nơi có không gian rộng, loại này có ưu điểm về công suất làm lạnh lớn và khả năng dự trữ công suất làm lạnh, mang lại hiệu quả làm mát tối ưu cho xe.
Kiểu kép là dạng kết hợp giữa hệ thống phía trước và giàn lạnh phía sau được đặt trong khoang hành lý, giúp không khí không thổi ra từ phía trước hoặc phía sau xe Với cấu trúc này, hệ thống điều hòa mang lại năng suất làm lạnh cao hơn và duy trì nhiệt độ đồng đều xuyên suốt bên trong xe.
Hệ thống điều hòa kiểu phía trước kết hợp với giàn lạnh treo trần phía sau thường được sử dụng trong xe khách để đảm bảo tiện nghi cho hành khách Kiểu điều hòa kép treo trần mang lại năng suất làm lạnh cao, giúp phân bổ nhiệt độ đều khắp không gian xe một cách tối ưu Thiết kế này không chỉ nâng cao hiệu quả làm lạnh mà còn tạo sự thoải mái cho hành khách trong suốt hành trình.
Hệ thống này cho phép điều khiển nhiệt độ bằng tay thông qua các công tắc và cần gạt điều chỉnh nhiệt độ đầu ra Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp cần gạt hoặc công tắc để điều chỉnh tốc độ quạt, lưu lượng gió và hướng gió một cách linh hoạt và dễ dàng.
+ Kiểu tự động: Điều hòa tự động điều khiển nhiệt độ mong muốn, bằng cách trang bị bộ điều khiển điều hòa và ECU động cơ Điều hòa tự động điều khiển nhiệt độ ra và tốc độ động cơ quạt một cách tự động dựa trên nhiệt độ bên trong xe, bên ngoài xe, và bức xạ mặt trời báo về hộp điều khiển, nhằm điều khiển nhiệt độ bên trong xe theo nhiệt độ mong muốn.
1.1.3 Yêu cầu Điều hòa không khí là một hệ thống quan trọng trên xe Nó không những điều khiển nhiệt độ trong buồng lái, tuần hoàn không khí trong xe giúp cho hành khách trên xe cảm thấy dễ chịu trong những ngày nắng nóng mà còn giúp giữ độ ẩm và lọc sạch không khí. Ngày nay, điều hòa không khí trên xe còn có thể hoạt động một cách tự động nhờ các cảm biến và các ECU điều khiển. Điều hoà không khí cũng giúp loại bỏ các chất cản trở tầm nhìn như sương mù, băng đọng trên mặt trong của kính xe. Để làm ấm không khí đi qua, hệ thống điều hòa không khí sử dụng ngay két nước như một két sưởi ấm Két sưởi lấy nước làm mát động cơ đã được hâm nóng bởi động cơ và dùng nhiệt này để làm nóng không khí nhờ một quạt thổi vào xe, vì vậy nhiệt độ của két sưởi là thấp cho đến khi nước làm mát nóng lên Vì lý do này, ngay sau khi động cơ khởi động két sưởi không làm việc.
1.2 Các thành phần chính của hệ thống điều hòa không khí
Hệ thống điều hòa không khí ô tô gồm các bộ phận chính như máy nén, thiết bị ngưng tụ (giàn nóng), bình lọc và tách ẩm, thiết bị giãn nở (van tiết lưu), thiết bị bay hơi, cùng các thành phần phụ trợ khác nhằm tiến hành chu trình lấy nhiệt từ khoang xe và xả nhiệt ra bên ngoài Các bộ phận này hoạt động phối hợp để đảm bảo hệ thống làm lạnh hoạt động hiệu quả, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong xe, mang lại cảm giác dễ chịu cho người sử dụng Việc duy trì và bảo dưỡng đúng cách các thiết bị của hệ thống điều hòa ô tô là yếu tố quan trọng giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của các linh kiện.
Hình 1.1 Sơ đồ cấu tạo hệ thống điều hòa không khí ô tô
A Máy nén; B Bộ ngưng tụ (giàn nóng); C Bộ lọc hay bình hút ẩm; D Công tắc áp suất cao; E Van xả phía cao áp; F Van tiết lưu; G Bộ bốc hơi; H Van xả phía áp thấp; I Bộ tiêu âm
Hệ thống điện lạnh ôtô hoạt động qua các bước cơ bản nhằm loại bỏ nhiệt, làm lạnh không khí và phân phối khí mát trong cabin Quá trình bắt đầu khi môi chất lạnh dạng hơi được bơm từ máy nén (A) đến bộ ngưng tụ (B) với áp suất và nhiệt độ cao Tại bộ ngưng tụ, môi chất lạnh giải nhiệt nhờ quạt gió làm mát, ngưng tụ thành thể lỏng dưới áp suất cao và nhiệt độ thấp Sau đó, môi chất lỏng tiếp tục di chuyển đến bình lọc/hút ẩm (C) để loại bỏ hơi ẩm và tạp chất, giúp làm sạch môi chất Tiếp theo, van giãn nở (E) điều tiết luồng môi chất vào bộ bốc hơi (G), làm giảm áp suất khiến môi chất sôi và bốc hơi Trong quá trình này, môi chất hấp thu nhiệt trong cabin, làm cho bộ bốc hơi trở nên lạnh và không khí mát được thổi vào cabin nhờ quạt Môi chất dạng hơi sau đó được hút về máy nén để bắt đầu chu trình mới Hệ thống điện lạnh ôtô có hai kiểu thiết kế chính: sử dụng van tiết lưu TXV (Thermostatic Expansion Valve) và FOT (Fexed Orfice Tube), giúp điều chỉnh lượng môi chất lạnh phun vào bộ bốc hơi hiệu quả.
Sau khi môi chất được chuyển về trạng thái khí ở nhiệt độ thấp, nó sẽ được nén bằng máy nén để tăng áp suất và nhiệt độ Quá trình nén giúp môi chất đạt trạng thái khí ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, sau đó được chuyển đến giàn nóng để tiến hành quá trình làm lạnh hoặc làm mát hệ thống.
- Máy nén loại piston trục khuỷu
Loại này chỉ sử dụng cho môi chất lạnh R12, có thể được thiết kế nhiều xi lanh bố trí thẳng hàng hoặc bố trí hình chữ V.
Hình 1.2 Máy nén piston trục khuỷu
Trong các loại máy nén piston, van lưỡi gà đóng vai trò quan trọng trong điều khiển dòng môi chất lạnh đi vào và ra khỏi xi lanh Lưỡi gà là một tấm kim loại mỏng, mềm, dẻo, được gắn kín một phía vào lỗ của khuôn, giúp tạo ra chức năng đóng mở chính xác Áp suất ở phía dưới lưỡi gà tạo áp lực khiến lưới gà đẩy chặt vào khuôn, đóng kín lỗ thông, còn áp suất ở phía đối diện sẽ đẩy lưỡi gà ra để cho phép dòng chất lạnh lưu thông một cách hiệu quả.
Kỳ hút: khi piston di chuyển xuống phía dưới, môi chất ở bộ bốc hơi sẽ được điền đầy vào xi lanh thông qua van lưỡi gà hút.
Kỳ xả là quá trình piston di chuyển lên trên, khi van lưỡi gà đóng kín nhằm ngăn chặn chất làm lạnh ở phía áp suất cao và nhiệt độ cao không vào xi lanh Khi piston chạy lên, môi chất lạnh ở dạng khí bị nén chặt, làm tăng nhanh chóng áp suất và nhiệt độ của môi chất Sau đó, khi van lưỡi gà mở ra, môi chất lạnh sẽ được đẩy tới bộ ngưng tụ để tiến hành quá trình làm lạnh tiếp theo.
- Máy nén kiểu cánh gạt xuyên.
Mỗi cánh gạt của máy nén cánh gạt xuyên được chế tạo liền với cánh đối diện của nó Có hai cập cánh gạt như vậy, mỗi cập đặt vuông góc với nhau trong khe của roto Khi roto quay cánh gạt dịch chuyển theo phương hướng kính trong khi hai đầu nó trượt trên mặt trong của xylanh.
Hình 1.3 Máy nén kiểu cánh gạt xuyên
1 Đai ốc đổ dầu; 2 Ốc máy; 3 Puly; 4 Cánh gạt xuyên;
5 Rô to; 6 Khoan chứa dầu; 7 Đường dầu.
Máy nén khí hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng rotor lệch tâm và các cánh gạt trượt theo hướng tâm để nén khí Khi không khí đi vào buồng chứa do vỏ máy, rotor và cánh gạt tạo thành, thể tích buồng này ngày càng mở rộng đến mức lớn nhất Sau đó, các cánh gạt quay tiến về phía cửa ra, làm thể tích chứa khí giảm dần, giúp nén khí hiệu quả Khi thể tích khí thu nhỏ, áp suất sẽ tăng lên đến mức cao nhất, đảm bảo quá trình nén khí diễn ra liên tục và hiệu quả.
Giới thiệu xe KIA SORENTO 2015
KIA Sorento 2015 là mẫu xe SUV cỡ trung dành cho gia đình, nổi bật với mức giá phù hợp, 7 chỗ ngồi thoải mái, hệ thống phanh đĩa trên cả 4 bánh giúp đảm bảo an toàn cao Xe tích hợp hộp số tự động 6 cấp, tiết kiệm nhiên liệu và mang lại cảm giác lái tốt Mẫu xe này có 3 tùy chọn động cơ khác nhau, trong đó phiên bản động cơ xăng 2,4L 4 xi lanh sản sinh 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại 241Nm, giúp xe tăng tốc từ 0-100 km/h trong 10,4 giây và đạt tốc độ tối đa 202 km/h Tùy chọn hộp số tự động 6 cấp giúp xe tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 10,5 giây, với tốc độ tối đa 195 km/h, phù hợp cho cả nhu cầu di chuyển trong phố và đi đường dài.
Bản thấp của động cơ dầu 2 lít, 4 xi lanh thẳng hàng tạo ra công suất 185 mã lực cùng momen xoắn cực đại đạt 402 Nm, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ Khi tích hợp với hộp số tự động 6 cấp, xe có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong vòng 10,4 giây và đạt tốc độ tối đa 200 km/h, phù hợp cho cả phong cách lái thể thao và vận hành hàng ngày.
Bản động cơ dầu 2,2 lít, 4 xi lanh thẳng hàng, cho công suất 200 mã lực và momen xoắn cực đại 441Nm, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ Với hộp số tự động 6 cấp, xe có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong khoảng 9,6 giây, đạt tốc độ tối đa 203 km/h.
KIA Sorento phổ thông được sử dụng nhiều nhất hiện nay trang bị động cơ 4 xi lanh 2,2 lít công xuất 200 mã lực số tự động.
Hình 1.17 Kiểu dáng bên ngoài xe KIA Sorento 2015
Hình 1.18 Bản vẽ tuyến hình KIA Sorento 2015
Đặc tính kỹ thuật xe KIA Sorento 2015 Đặc tính kỹ thuật của xe KIA sorento 2015 2WD/DAT được trình bày trong Bảng 1.1:
Bảng 1.1 Đặc tính kỹ thuật của xe KIA Sorento 2015
Thông tin chi tiết 2WD/DAT thướcKích
Chiều dài cơ sở 2.700 mm
Khoảng sáng gầm xe 185 mm Động cơ
& vận hành Động cơ Diesel CRDi 2.2L, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van HLA
Công suất tối đa 195Hp / 3800rpm
Mô men xoắn cực đại 437Nm / 1800-2500rpm
Hộp số Tự động 6 cấp
Dẫn động Cầu trước (FWD)
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết, có thanh cân bằng
Trợ lực lái Trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa tản nhiệt / Đĩa
Hệ thống phanh ABS Có
Phân phối lực phanh điện tử EBD Có
Hỗ trợ phanh gấp BA Có
Hệ thống cân bằng điện tử ESP Có
Đặc tính một số cụm chính trên xe Kia Sorento 2015
Động cơ Kia Sorento 2015 2WD/DAT máy dầu là động cơ diesel 4 kỳ đặt ngang phía trước xe, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu Với loại động cơ R2.2 CRS 2.2L gồm 4 xi-lanh thẳng hàng và 16 van HLA, xe tối ưu hóa khả năng tăng tốc và độ bền bỉ Các thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ được trình bày rõ ràng trong Bảng 1.1, giúp người dùng hiểu rõ hơn về hiệu suất và những đặc điểm nổi bật của dòng xe Kia Sorento 2015.
Hệ thống lái xe Kia Sorento bao gồm cơ cấu lái, dẫn động lái và trợ lực lái thủy lực
Hệ thống phanh xe Kia Sorento 2015 bao gồm hệ thống phanh chân và phanh dừng (phanh tay)
Hệ thống điện và thiết bị phụ
Hệ thống điện sử dụng điện áp 12V bao gồm:
Máy phát: 65A Động cơ khởi động: công suất 0,8 kw Ắc quy : 12V- 35AH
Hệ thống đèn chiếu sáng và đèn báo hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và vận hành hiệu quả của xe Các loại đèn chính bao gồm đèn pha giúp tăng cường khả năng chiếu sáng khi di chuyển trong điều kiện tối, trong khi đèn xi nhan cảnh báo hướng rẽ và chuyển làn Ngoài ra, hệ thống còn có các đèn báo áp suất dầu để kiểm tra tình trạng dầu, đèn báo nạp ắc quy nhằm đảm bảo hệ thống điện hoạt động tốt, cùng với đèn báo mức xăng thấp giúp người lái biết thời điểm cần tiếp nhiên liệu Tất cả các đèn này đều góp phần nâng cao tính an toàn và đảm bảo hiệu quả vận hành của xe.
Các thiết bị đo đạc hiển thị như: đồng hồ nhiên liệu, đồng hồ nhiệt độ nước làm mát, đồng hồ tốc độ, đồng hồ công tơ mét
Thiết bị phụ trên xe gồm hệ thống thông gió, sưởi ấm, điều hòa nhiệt độ giúp duy trì không khí thoải mái Ngoài ra còn có bộ gạt nước, hệ thống rửa kính để đảm bảo tầm nhìn rõ ràng trong mọi điều kiện thời tiết Hệ thống âm thanh bao gồm radio, cassette và dàn loa mang đến trải nghiệm giải trí cho hành khách Các tiện ích khác như chỗ để tàn thuốc lá, để đồ uống, và hộp đựng găng tay giúp nâng cao sự tiện nghi và thoải mái khi sử dụng xe.
Hệ thống truyền lực của xe bao gồm: ly hợp, hộp số, truyền lực chính và vi sai,bán trục.
- Ly hợp: Là loại ly hợp thường đóng 1 đĩa bị động, ma sát khô, có lò xo ép hình đĩa, dẫn động cơ khí kiểu cáp
- Hộp số: Loại hộp số tự động 6 cấp.
- Truyền lực chính và vi sai cũng được bố trí luôn trong cụm hộp số.
- Các đăng: Xe sử dụng các đăng đồng tốc bi kiểu Rzeppa và Tripot để truyền lực cho bánh xe chủ động ở cầu trước (cầu chủ động dẫn hướng)
Hệ thống điều hòa không khí trên xe đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ và chất lượng không khí trong xe, giúp hành khách cảm thấy dễ chịu hơn trong những ngày nắng nóng Nó không chỉ kiểm soát nhiệt độ mà còn giữ độ ẩm, lọc sạch không khí và loại bỏ các chất cản trở tầm nhìn như sương mù hoặc băng đọng trên kính xe Hệ thống điều hòa còn có khả năng tự động hoạt động nhờ các cảm biến và ECU điều khiển hiện đại Để làm ấm không khí, hệ thống sử dụng két sưởi lấy nhiệt từ nước làm mát động cơ đã được làm nóng, trong khi để làm mát khí, nó hoạt động theo chu trình khép kín gồm máy nén, giàn ngưng, bình chứa, van giãn nở và giàn lạnh, tạo ra quá trình bay hơi hấp thụ nhiệt từ không khí trong xe, giúp điều chỉnh nhiệt độ phù hợp và mang lại bầu không khí trong lành, dễ chịu cho hành khách.
KẾT CẤU HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE
Sơ đồ bố trí hệ thống điều hòa trên xe
2.1.1 Sơ đồ hệ thống điều hòa không khí tự động trên xe Kia Sorento 2015
Hệ thống điều hòa trên xe Kia Sorento 2015 được lắp đặt phía trước, nằm trong khoang động cơ để tối ưu hóa hiệu suất làm mát Hệ thống này sử dụng môi chất làm lạnh tuần hoàn khép kín, giúp duy trì nhiệt độ cabin ổn định và tiết kiệm nhiên liệu Với thiết kế hiện đại, hệ thống điều hòa của Kia Sorento 2015 đảm bảo mang lại không khí trong lành và thoải mái cho hành khách trong mọi điều kiện thời tiết.
Hình 2.1 Bố trí chung khoang động cơ
3 Cảm biến nhiệt độ môi trường
7 Van xả phía áp suất thấp
8 Van xả phía áp suất cao
+ Dàn nóng được đặt phía trước của động cơ, để có thể tận dụng tối đa gió trời trong việc tỏa nhiệt khi xe chuyển động trên đường
+ Máy nén được lắp với thân của động cơ qua bu lông đai ốc, dẫn động dây đai với trục của động cơ
+ Hệ thống dây dẫn được kết nối giữa máy nén, dàn nóng và dàn lạnh.
Hình 2.2 Bố trí chung khoang lái
1 Cảm biến trong xe 2 Cụm điều khiển cơ 3 Cụm điều khiển tự động
4 Cảm biến hình ảnh 5 Cụm giàn lạnh và sưởi
+ Dàn lanh được đặt trong khoang lái được đặt trong hộp liền với cả quạt lồng sóc và hệ thống khiển cửa gió
+ Bộ điều khiển điều hòa đặt giữa bảng điều khiển dễ dàng cho người lái thao tác và điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ gió
+ Lọc gió điều hòa được đặt bên phụ trong hộp đựng đồ
+ Van tiết lưu được lắp với dàn lạnh.
Hình 2.3 Hệ thống điều khiển bằng điện tử
1 Công tắc điều hòa 2 Van xả áp suất cao của máy nén, 3 Quạt tản nhiệt giàn nóng.
4 Công tắc ngắt áp suất của điều hòa, 5 Cảm biến nhiệt độ, 6 Công tắc nhiệt độ,
7 Cảm biến nhiệt độ giàn lạnh, 8 Ống thổi gió sạch, 9.Bộ điều khiển, 10 Puly máy nén.
2.1.2 Nguyên lý làm việc của hệ thống điều hòa không khí trên xe Kia Sorento 2015
Chu trình hoạt động của hệ thống điều hòa không khí: Bao gồm 4 quá trình
Không khí từ bên ngoài được hút vào qua giàn lạnh (bộ bốc hơi), nơi không khí bị dàn lạnh lấy đi nhiều năng lượng qua các lá tản nhiệt, làm nhiệt độ không khí giảm nhanh chóng Trong quá trình này, hơi ẩm trong không khí ngưng tụ và thoát ra ngoài, giúp không khí trở nên lạnh hơn Khi môi chất trong giàn lạnh chuyển từ thể lỏng có nhiệt độ cao, áp suất cao sang thể hơi có nhiệt độ thấp, quá trình này đòi hỏi rất nhiều năng lượng, chính vì vậy môi chất lấy năng lượng từ không khí xung quanh mà không làm mất năng lượng, chỉ chuyển đổi dạng Nhờ đó, không khí mất năng lượng, nhiệt độ giảm, tạo ra không khí lạnh hiệu quả.
Trong hệ thống, máy nén có vai trò chuyển đổi môi chất từ dạng hơi áp suất, nhiệt độ thấp sang dạng hơi có áp suất, nhiệt độ cao Máy nén hút môi chất dạng hơi từ giàn lạnh với áp suất và nhiệt độ thấp, sau đó nén lên đến áp suất yêu cầu là 12-20 bar Môi chất sau khi ra khỏi máy nén ở dạng hơi với áp suất và nhiệt độ cao sẽ tiếp tục đi vào giàn nóng (bộ ngưng tụ) để tiến hành quá trình làm lạnh.
Khi khí đi qua dàn nóng, không khí sẽ lấy đi năng lượng của môi chất thông qua các lá tản nhiệt, giúp môi chất mất nhiệt và giảm nhiệt độ Quá trình này khiến môi chất lạnh đi và nhiệt độ giảm xuống đến mức bằng với nhiệt độ của môi trường Khi môi chất mất đủ năng lượng, nó sẽ chuyển đổi từ dạng hơi sang dạng lỏng có áp suất cao, đảm bảo hiệu quả hoạt động của hệ thống làm lạnh.
Sau khi thoát khỏi giàn nóng, môi chất đi tới bình lọc hút ẩm để loại bỏ hơi ẩm và tạp chất nhờ vào lưới lọc cùng chất hút ẩm bên trong Quá trình này giúp môi chất trở nên tinh khiết, không còn hơi ẩm gây hại cho hệ thống làm lạnh Đồng thời, bình lọc hút ẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn áp suất vượt quá giới hạn an toàn, góp phần bảo vệ tuổi thọ của hệ thống điều hòa.
Sau khi qua bình lọc hút ẩm, môi chất tiếp tục đến van tiết lưu, nơi điều chỉnh lượng môi chất phun vào dàn lạnh để đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu của hệ thống Việc điều chỉnh lượng môi chất này dựa trên hai phương pháp chính: bằng áp suất hoặc bằng nhiệt độ ngõ ra của dàn lạnh, đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì hiệu quả làm lạnh và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống.
Hình 2.4 Kết cấu của hệ thống điều hòa không khí
Cấu tạo một số bộ phận chính trong hệ thống điều hòa trên xe Kia Sorento 2015
2.2.1 Máy nén trên xe Kia Sorento 2015
Máy nén sử dụng trên xe Kia Sorento 2015 là loại máy nén đĩa lắc biến thiên điều khiển bằng điện không sử dụng bộ ly hợp từ. a Chức năng.
Máy nén khí nhận dòng khí ở trạng thái nhiệt độ và áp suất thấp, sau đó nén lại để chuyển sang trạng thái khí có nhiệt độ và áp suất cao, giúp quá trình làm lạnh hiệu quả Cấu tạo của máy nén gồm các bộ phận chính đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và HVAC.
Hình 2.5 Cấu tạo máy nén đĩa lật biến thiên điều khiển điện
7 Electric Control Valve c Nguyên lý hoạt động. Đây là loại máy nén hoạt động theo kiểu điều tiết lưu lượng gas để duy trì nhiệt độ trong xe như mong muốn Máy nén có thể tích làm việc biến đổi là do hành trình của piston thay đổi dựa vào góc nghiêng (so với trục) của đĩa lắc (đĩa cam), thay đổi tùy theo lượng môi chất cần thiết cung cấp cho hệ thống Góc nghiêng của đĩa lắc lớn thì hành trình của piston dài hơn, môi chất lạnh sẽ được bơm đi nhiều hơn Khi góc nghiêng nhỏ, hành trình của píton sẽ ngắn, môi chất lạnh sẽ được bơm đi ít hơn Điều này cho phép máy nén có thể chạy liên tục nhưng chỉ bơm đủ lượng môi chất lạnh cần thiết.
Góc nghiêng của đĩa lắc được điều khiển bởi van điều khiển để điều chỉnh lượng môi chất lạnh Khi công tắc A/C bật, hệ thống cung cấp điện theo dạng duty xuống van, làm thu hẹp khe hở và giảm áp suất trong buồng xả thông với buồng điều khiển Sự chênh lệch áp suất giữa piston và đĩa lắc khiến đĩa lắc thay đổi góc nghiêng, từ đó điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh để duy trì nhiệt độ trong xe theo mong muốn của người sử dụng.
2.2.2 Thiết bị ngưng tụ (giàn nóng) trên xe Kia Sorento 2015 a Chức năng của bộ ngưng tụ.
Bộ ngưng tụ có công dụng chính là chuyển đổi môi chất lạnh từ trạng thái hơi sang thể lỏng bằng cách làm giảm nhiệt độ và áp suất Thiết bị này giúp hỗ trợ quá trình làm lạnh hiệu quả trong hệ thống điều hòa và làm lạnh công nghiệp Cấu tạo của bộ ngưng tụ gồm các thành phần chính như vỏ, lõi làm mát và bộ làm mát giúp đảm bảo khí lạnh ngưng tụ nhanh chóng và ổn định, từ đó duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống làm lạnh.
Bộ ngưng tụ được cấu tạo bởi một ống kim loại dài uốn cong thành nhiều hình chữ U liên tiếp, giúp tăng diện tích tiếp xúc để tối đa hóa khả năng tỏa nhiệt Các cánh tản nhiệt mỏng xung quanh ống kim loại có nhiệm vụ nâng cao hiệu quả làm mát, đồng thời giữ cho không gian chiếm dụng tối thiểu Thiết kế này đảm bảo hiệu suất làm lạnh cao với diện tích tỏa nhiệt lớn nhưng không gây cồng kềnh, phù hợp cho nhiều hệ thống điều hòa và làm mát hiện đại.
Hình 2.6 Cấu tạo của giàn nóng ( Bộ ngưng tụ)
1 Giàn nóng, 2 Cửa vào, 3 Khí nóng, 4 Đầu từ máy nén đến, 5 Cửa ra
6 Môi chất giàn nóng ra, 7 Không khí lạnh, 8 Quạt giàn nóng,
9 Ống dẫn chữ U, 10 Cánh tản nhiệt c Nguyên lý hoạt động.
Hoạt động của dàn nóng gồm các bước:
- Bước 1: Không khí có nhiệt độ bình thường được quạt giàn ngưng hút thổi vào giàn ngưng.
- Bước 2: Tại dàn ngưng các lá tản nhiệt trao đổi năng lượng với không khí.
- Bước 3: Môi chất đi qua dàn ngưng và trở về áp suất, nhiệt độ bão hòa Môi chất sẽ chuyển từ dạng hơi về dạng lỏng.
2.2.3 Phin lọc gas điều hòa trên xe Kia Sorento 2015 a Chức năng: Lọc ẩm và cặn bẩn trong môi chất b Cấu tạo: Gồm 2 bộ phận chính là: màng lưới lọc và chất khử ẩm.
Chất khử ẩm trong phin lọc gas là loại vật liệu có khả năng hút ẩm ướt ở nhiệt độ thấp, giúp bảo vệ hệ thống lạnh khỏi các tác nhân gây hại Chất khử ẩm còn gọi là đá lọc ga lạnh, gồm các loại như đá lọc ẩm, đá lọc axit, lõi lọc và kết hợp giữa đá lọc ẩm và axit để loại bỏ tạp chất nguy hiểm trong quá trình vận hành của hệ thống lạnh Chất khử ẩm thường được đặt trong túi khử ẩm, nằm giữa hai lớp màng lưới lọc nhằm đảm bảo hiệu quả lọc khí và bảo vệ hệ thống.
Hình 2.7 Phin lọc gas c Nguyên lý hoạt động.
Khi gas lạnh lưu thông từ bộ ngưng tụ đến phin lọc, các chất ẩm ướt và bụi bẩn do quá trình hút chân không không đạt yêu cầu sẽ được lưới lọc và chất khử ẩm lọc giữ lại Điều này giúp loại bỏ tạp chất và hơi ẩm, đảm bảo môi chất lạnh sạch và ít ẩm nhất, từ đó bảo vệ an toàn cho hệ thống làm lạnh.
Nếu môi chất lạnh không được lọc sạch trong quá trình lưu thông, sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến lốc lạnh và van sau trong quá trình hoạt động Phin lọc gas điều hòa, dù không phải là bộ phận đắt tiền, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ toàn bộ hệ thống làm lạnh Việc duy trì và thay thế phin lọc gas đúng định kỳ giúp hệ thống hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của máy.
Sau một thời gian sử dụng, phin lọc có thể suy giảm hiệu suất, khiến quá trình lọc không còn hiệu quả và tạp chất không được loại bỏ hoàn toàn Điều này dẫn đến tình trạng tắc nghẽn bên trong phin lọc, gây tắc các ống dẫn gas và dàn lạnh trong hệ thống Việc kiểm tra và thay thế phin lọc định kỳ là cách giúp duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống làm lạnh, đảm bảo không gian sạch sẽ, mát mẻ và tiết kiệm điện năng.
2.2.4 Giàn lạnh trên xe Kia Sorento 2015 a Chức năng.
Giàn lạnh hoạt động bằng cách làm bay hơi môi chất ở dạng sương sau khi qua van giãn nở, giúp giảm nhiệt độ của môi chất Môi chất trong giàn lạnh có nhiệt độ và áp suất thấp, đóng vai trò làm lạnh không khí xung quanh giàn lạnh b Cấu tạo của hệ thống gồm các thành phần chính để đảm bảo quá trình làm lạnh hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu suất làm mát của thiết bị.
Giàn lạnh xe ô tô được cấu tạo từ một ống kim loại dài uốn cong, xuyên qua các lá mỏng hút nhiệt để truyền nhiệt hiệu quả Các lá mỏng này tiếp xúc trực tiếp với ống dẫn môi chất lạnh (gas lạnh), giúp quá trình trao đổi nhiệt diễn ra nhanh chóng và tối ưu Nguyên lý hoạt động của hệ thống giàn lạnh dựa trên quá trình làm lạnh nhờ sự dịch chuyển của gas lạnh, giúp duy trì nhiệt độ phù hợp trong khoang xe và mang lại sự thoải mái cho người sử dụng.
Sau khi qua van tiết lưu, môi chất làm lạnh giảm áp suất nhanh chóng và hấp thụ nhiệt trong quá trình chuyển đổi từ thể lỏng sang khí Môi chất lạnh sau đó được dẫn đến dàn lạnh qua các ống hình chữ U cùng các cánh tản nhiệt Tại đây, quạt dàn lạnh giúp đưa nhiệt độ thấp của môi chất ra môi trường ngoài, đảm bảo hiệu quả làm lạnh tối ưu.
Hình 2.8 mô tả cấu tạo giàn lạnh, trong đó, ở các nước có nhiệt độ thấp, giàn lạnh thường trang bị hai điện trở nhiệt: một để chống đóng băng và một làm cảm biến giàn lạnh Cảm biến này có nhiệm vụ phát hiện nhiệt độ khí đi qua giàn lạnh để đảm bảo hoạt động chính xác của hệ thống điều hòa không khí tự động, được điều khiển bằng bộ vi xử lý.
Cảm biến nhiệt độ giàn lạnh trên xe Kia Sorento:
Cảm biến nhiệt độ giàn lạnh là một loại nhiệt điện trở được lắp đặt để đo chính xác nhiệt độ của không khí khi đi qua hệ thống làm lạnh Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn đóng băng bề mặt giàn lạnh, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả Ngoài ra, cảm biến nhiệt độ còn giúp điều chỉnh nhiệt độ và luồng khí trong quá trình chuyển đổi, nâng cao hiệu suất làm lạnh và bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng.
Hình 2.9 Cảm biến nhiệt độ giàn lạnh
2.2.5 Van tiết lưu hay van giãn nở trên xe Kia Sorento 2015 a Chức năng.
KHAI THÁC KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE KIA SORENTO 2015
Một số triệu chứng hư hỏng thường gặp, nguyên nhân và cách khắc phục
Bảng 3.1 Mốt số triệu chứng, khu vực nghi ngờ và biện pháp khắc phục hư hỏng hệ thống điều hòa không khí
STT Triệu chứng Khu vực nghi ngờ Biện pháp khắc phục
1 Không lạnh hoặc lạnh có chu kì sau đó không lạnh
1 Có hơi ẩm trong hệ thống làm lạnh
Bộ hút ẩm bị bão hòa Hơi ẩm trong hệ thống làm lạnh đóng băng tại khe van giãn nở và làm tăc sự tuần hoàn của ga
Thay bình chứa hút ẩm Hút hơi ẩm trong hệ thống làm lạnh
Thêm 1 lượng ga thích hợp
2 Ga lạnh không tuần hoàn Dòng ga bị cản trở bởi hơi nước hay bụi trong hệ thống làm lạnh
Kiểm tra ống cảm biến nhiệt, van giãn nở và EPR(bộ điều chỉnh áp suất dàn lanh)
Làm sạch bụi bẩn trong van
Dòng ga bị cản trở bởi rò rỉ từ ống cảm biến nhiệt van giản nở giãn nở hoặc thay van giãn nở
Thay bình chứa hút ảm Hút chân không và nạp ga mới thích hợp Nếu khí rò từ ống cảm biến nhiệt thì thay van giãn nở
3 Máy nén bị hỏng Sữa chữa hoặc thay máy nén
2 Làm lạnh không đủ 1 Rò rỉ ga ở 1 vài chỗ trong hệ thống dẫn đến hệ thống không đủ ga
Kiểm tra rò rỉ ga bằng thiết bị phát hiện rò rỉ ga và sữa chữa nếu cần
Khi áp suất trong kết nối đồng hồ vào hệ thống làm lạnh gần bằng 0, đây có thể là dấu hiệu của rò rỉ Phát hiện sớm các điểm rò rỉ giúp đảm bảo hiệu suất hoạt động của hệ thống làm lạnh Sau đó, tiến hành sửa chữa các chỗ rò rỉ và thực hiện quá trình hút chân không để loại bỏ không khí và độ ẩm trong hệ thống, giúp duy trì áp suất chân không lý tưởng và đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống làm lạnh.
Thêm 1 lượng ga vừa đủ
2 Dòng ga bị cản trở bởi bụi bẩn trong bình chứa hút ẩm
Thay bình chứa hút ẩm
3 Ga nạp quá nhiều hay giàn nóng được làm mát không đủ
Do có quá nhiều ga trong hệ thống nên không thể đạt được tính năng đầy đủ
Do các cánh giàn ngưng bị tắc hay motor quạt hỏng nên làm mát giàn ngưng không đủ
Làm sạch giàn ngưng Kiểm tra hoạt động của motor quạt
Nếu giàn ngưng và motor quạt ở trạng thái bình thường thì xả ga để còn lại lượng ga vừa đủ
4 Có khí trong hẹ thống làm lạnh
Có khi lọt vào trong hệ thống làm lạnh
Hút không đủ chân không
Thay bình chứa hút ẩm Hút chân không và nạp đủ ga
5 Hư hỏng do van giãn nở do Kiểm tra lại tình trạng lắp ống cảm biến nhiệt Ống cảm biến nhiệt lắp không đúng
Van giãn nở mở quá rộng khiến khí ga trong ống phía thấp áp của ống cảm biến nhiệt bị thoát ra nhiều, gây ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống Nếu ống cảm biến nhiệt hoạt động bình thường nhưng van giãn nở gặp vấn đề, cần kiểm tra và thay thế van bị hỏng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ giúp hạn chế rủi ro hỏng van và duy trì hiệu suất của hệ thống gas.
6 Máy nén bị mòn pittong do thời gian sử dụng nhiều khiến pittong bị mòn làm quá trình nén và hút môi chất không đủ
Thay thế máy nén để có thể hoạt động đúng công suất
7 Trong quá trình sử dụng lâu dài dầu lạnh trong hệ thống bị biến chất hòa trộn với môi chất làm cho môi chất mất đi tính chất riêng của mình
Vệ sinh lại toàn bộ hệ thống sau đó hút chân không kỹ rồi nạp đủ môi chất mới
3 Quá lạnh hoặc có mùi khó chịu
1 Hệ thống thông gió mát vào trong khoang xe (gồm giàn lạnh, lưới lọc gió, quạt gió, các cửa gió và cảm biến nhiệt độ giàn lạnh) đã bị bẩn hoặc bị trục trặc
Kiểm tra vệ sinh, sửa chữa, thay thế giàn lạnh, lưới lọc gió, quạt gió, các cửa gió
2 Xe để cabin bị bẩn lâu ngày với các tạp chất như mồ hôi, rác, mùi thuốc lá, mùi nước hoa, mùi thức ăn…bám cặn trong các ngóc ngách của nội thất xe
4 Quạt không quay hoặc xuất hiện tiếng kêu
Quạt điện sử dụng lâu ngày có thể hết chổi than hoặc cổ góp.
Có thể bị hỏng ổ bị hoặc do mạch điện gặp trục trặc
Thay thế chổi than, cổ góp hoặc ổ bi trục.
Kiểm tra mạch điện và cánh quạt.
Nội dung chẩn đoán hệ thống điều hòa không khí trên xe Kia Sorento 2015 .32 1 Nội dung Chẩn đoán
3 Kiểm tra hệ thống lạnh.
3.3.2 Lập quy trình Chẩn đoán điều hòa không khí xe Kia Sorento 2015
Hình 3.1 Sơ đồ quy trình chẩn đoán
3.3.2.1 Xác định triệu chứng Để định dạng hư hỏng và kiểm tra các triệu chứng người thợ cần kiểm tra kỹ lưỡng các triệu chứng và tình trạng khi nó xảy ra Nếu triệu chứng xảy ra không liên tục, cần hỏi về những điều kiện khi nó xảy ra.
Kiểm tra trên bảng điều khiển
Hình 3.2 Phương pháp kiểm tra bảng điều khiển
Kiểm tra sức căng dây curoa (dây đai) :
Hình 3.3 Phương pháp kiểm tra dây curoa
Kiểm tra chất lượng lãnh chất bằng cách quan sát trên mắt ga:
Hình 3.4 Phương pháp kiểm tra chất lượng lãnh chất bằng cách qua sát trên mắt ga
Phương pháp kiểm tra lãnh chất :
Hình 3.5 Phươngpháp kiểm tra rò rỉ tại các ống nối
3.3.2.3 Kiểm tra hệ thống lạnh
Kiểm tra bằng đồng hồ đo áp suất
Điều kiện làm việc bình thường
Trong hệ thống hoạt động tốt, áp suất phía thấp áp dao động từ 1,5-2,5 bars, trong khi phía cao áp nằm trong khoảng 8-22,5 bars, đảm bảo hiệu quả vận hành của hệ thống Hiện nay, các bộ dụng cụ đo thường được lắp đặt tại các cụm trạm bảo dưỡng, giúp theo dõi áp suất một cách chính xác, mặc dù chúng vẫn đang được sử dụng như những thiết bị riêng lẻ để kiểm tra và bảo trì hệ thống.
Hình 3.6 Điều kiện làm việc bình thường
Hình 3.7 Sự cố máy nén Hiện tượng: Không đủ mát
Chẩn đoán cho hệ thống khí nén cho thấy có áp suất quá cao bên áp thấp và áp suất quá thấp tại bên áp cao, kèm theo hiện tượng sương xuất hiện trên đường ống hạ áp Ngoài ra, máy nén có thể phát ra tiếng ồn lớn do hoạt động không ổn định, và van bên trong hệ thống có thể bị hỏng hoặc gặp sự cố gây ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.
Khắc phục: Sửa hoặc thay máy nén mới
Lưu ý: Nếu máy nén quá ồn, có thể do dây đai máy nén bị lỏng hoặc mòn.
Lượng chất làm mát thấp
Hình 3.8 Lượng chất làm mát thấp
Hiện tượng: Không đủ mát: Không đủ lượng chất làm mát/ rò ri
Ghi nhớ: một lượng chất làm mát nhất định mỗi năm có thể rò rỉ qua ống Cần phải kiểm tra rò rỉ
Nguyên nhân có thể: Rò rỉ khí từ hệ thống điều hòa.
Khắc phục: Nếu máy nén dừng hoạt động do chất làm mát được nạp lại ở áp suất thấp, ta phải kiểm tra kỹ rò rỉ Xả chất làm mát từ hệ thống nếu cần thay một số chi tiết hoặc đường ống Không quên kiểm tra mức dầu trong máy nén Hệ thống có thể hao hụt dầu do rò rỉ chất làm mát
Hơi ẩm trong hệ thống
Hình 3.9 Có hơi ẩm trong hệ thống
Hiện tượng: Lúc lạnh lúc không
Chẩn đoán: Hơi ẩm có trong hệ thống
Nguyên nhân: Phin lọc trong tình trạng bảo hòa
Khắc phục: Thay thế phin lọc và loại bỏ hơi ẩm trong hệ thống thông qua hút chân không.
Không khí có trong hệ thống
Hình 3.10 Có không khí trong hệ thống
Hiện tượng: Không đủ mát
Chẩn đoán: Áp suất quá cao ở cả phía hạ áp và cao áp, ống phía hạ áp quá nóng Áp suất ở phía cao áp lớn hơn 1 bar, cao hơn so với áp suất bão hòa, phù hợp với nhiệt đồ đầu ra của bình ngưng.
Nguyên nhân có thể: là do không khí có trong hệ thống.
Khắc phục: Xả ga, hút chân không, kiểm tra xì, nạp lại ga.
Hiện tượng nghẹt trong phin lọc
Hình 3.11 Hiện tượng nghẹt trong phin lọc
Hiện tượng: Không đủ mát
Chẩn đoán cho thấy áp suất ở cả hai phía của hệ thống đều thấp, đồng thời nhiệt độ giữa đầu ra và đầu vào của phin lọc chênh lệch trên 5°C, cho thấy khả năng đường ống sau khi lọc bị đóng băng Việc giảm áp suất và sự chênh lệch nhiệt độ lớn này có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất hoạt động của hệ thống làm lạnh hoặc sưởi ấm Để đảm bảo hoạt động bình thường, cần kiểm tra và xử lý các vấn đề về đóng băng đường ống sau quá trình lọc.
Nguyên nhân có thể: là do phin lọc bị nghẹt
Khắc phục: Thay phin lọc khác
Van giãn nở kẹt ở trạng thái mở
Hình 3.12 Van giãn nở kẹt ở trạng thái mở Hiện tượng: Không đủ mát, giàn bay hơi – Đọng hơi ẩm hoặc tích tụ sương
Chẩn đoán van giãn nở bị kẹt ở trạng thái mở thường liên quan đến việc kiểm tra van giãn nở hoặc lỗi gắn sai bầu cảm biến nhiệt Để xác định vấn đề, cần đặt điều hòa nhiệt độ ở chế độ làm mát cực đại và vận hành hệ thống, sau đó phun môi chất lạnh lỏng lên đỉnh van hoặc ống mao dẫn để quan sát phản ứng của hệ thống.
Khắc phục và thử nghiệm: Nếu van giản nở vận hành lỗi, thực hiện như sau: Xả ga, thay van giãn nở, đảm bảo rằng tất cả các bề mặt tiếp xúc đều sạch và an toàn. Sau đó hút chân không và nạp lại ga, kiểm tra vận hành hệ thống
Sự cố bình ngưng hoặc nạp quá liều lượng
Hình 3.13 Sự cố bình ngưng hoặc nạp quá liều lượng
Hiện tượng: Không đủ mát, đường ống bên cáo áp- rất nóng.
Chẩn đoán lỗi thường xuất phát từ đường gió đi trong bình ngưng bị nghẹt hoặc quạt gặp vấn đề, gây giảm hiệu quả làm mát hệ thống Ngoài ra, nếu đường ống hút của máy nén bị phủ sương, có thể do quá trình nạp gas vượt mức quy định, dẫn đến hiện tượng tích tụ sương và ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ giúp đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả, tránh hiện tượng nghẹt khí hoặc quá tải газ.
Để khắc phục sự cố hiệu quả, trước tiên hãy kiểm tra dây đai xem có bị mòn hoặc lỏng làm ảnh hưởng đến lưu lượng không khí trong bình ngưng Tiếp theo, kiểm tra quạt làm mát để đảm bảo hoạt động đúng cách Kiểm tra bình ngưng xem có bị tắc nghẽn hoặc vật cản ngăn chặn dòng không khí qua bình ngưng không, đồng thời kiểm tra khe hở giữa bình ngưng (giàn nóng) và két nước để đảm bảo đúng tiêu chuẩn Đồng thời, hãy kiểm tra quạt làm mát có hoạt động tốt không và nắp áp suất két nước có đúng loại, hoạt động chính xác hay không Sau khi thực hiện các điều chỉnh cần thiết, hãy vận hành hệ thống và kiểm tra hoạt động để đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru.
Trong trường hợp hệ thống không hoạt động hiệu quả, cần kiểm tra lượng môi chất lạnh bằng cách rút thu hồi môi chất và xác định số lượng chính xác Nếu không đạt yêu cầu, kiểm tra xem hệ thống có nạp quá liều lượng chất làm mát hay không và khắc phục bằng cách xả môi chất lạnh cho đến khi áp suất cao áp và thấp áp giảm xuống dưới mức bình thường Sau đó, bổ sung môi chất lạnh để duy trì áp suất ổn định, thêm khoảng 50g đến 100g nếu cần thiết Cuối cùng, vận hành hệ thống và kiểm tra để đảm bảo hoạt động ổn định.
Nếu kết quả trên đồng hồ đo vặn quá cao, cần xả ga, tháo và kiểm tra bình ngưng để đảm bảo môi chất làm lạnh lưu thông suốt hoặc thay bình ngưng Tiếp theo, thực hiện thay bộ thu nhận, mấy sấy, hút chân không, nạp ga và kiểm tra vận hành hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.
Chẩn đoán bằng cách nghe, nhìn
Dây curoa của máy nén cần được căng đúng mức theo quy định để đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu Kiểm tra kỹ lưỡng dây curoa để đảm bảo không bị mòn khuyết, tước sợi, trầy xước hoặc bóng loáng, đồng thời đảm bảo dây thẳng hàng giữa pulley và truyền động Sử dụng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra và điều chỉnh dây curoa giúp duy trì độ căng chuẩn xác, giảm thiểu sự cố và nâng cao tuổi thọ của máy nén khí.
- Chân gắn máy nén phải được xiết đủ lực vào thân động cơ, không nứt vỡ long lỏng.
- Các đường ống dẫn môi chất lạnh không được mũn khuyết, xã hơi và phải bố trí xa các bộ phận di động
Phốt của trục mayo cần phải kín để tránh bị hở, khi bị hở sẽ gây rò rỉ dầu quang trục mayo, ảnh hưởng đến các bộ phận như mặt puly và mâm, đồng thời gây động bộ ly hợp điện từ của máy nén.
Động cơ điện quạt gió lồng sóc cần hoạt động tốt và chạy đầy đủ các tốc độ quy định để đảm bảo hiệu suất tối ưu Trong trường hợp không đạt yêu cầu này, cần kiểm tra kỹ tình trạng chập mạch của các điện trở điều khiển tốc độ quạt nhằm phát hiện và xử lý sự cố kịp thời.
- Các bộ lọc thông khí phải thật sạch.
Nội dung bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí trên Kia Sorento 2015
3.4.1 Dụng cụ và thiết bị kiếm tra
Bảng 3.2 Dụng cụ và thiết bị kiểm tra
Tên dụng cụ Hình dáng và công dụng
Chìa khoá tháo ốc chặn puly
Kìm mở phe trong mủi cong Tháo phe gài
Nhiệt kế Đo kiểm nhiệt độ.
Thiết bị dò tìm vị trí rò ga
Tìm kiếm xì ga Ống nối đồng hồ Xả ga, rút chân không và kiểm tra môi chất lạnh
Bộ đồng hồ đo áp suất.
Kiểm tra áp suất của hệ thống
Xả và nạp môi chất lạnh.
Kiểm tra kỹ thuật ôtô trước và sau một chuyến đi hoặc sau mỗi ngày hoạt động để nắm chắc tình trạng kỹ thuật ôtô Kịp thời phát hiện, khắc phục các hư hỏng, đảm bảo cho ôtô hoạt động ổn định.
- Kiểm tra xem có gì bất thường không hệ thống điều hòa Vệ sinh bên ngoài dàn ngưng, kiểm tra môi chất làm lạnh
- Kiểm tra các mối nối, kiểm tra đai dẫn động
- Kiểm tra các công tắc điều chỉnh trạng thái làm việc
- Làm vệ sinh xe giàn nóng, giàn lạnh,…
Lịch kiểm tra bảo dưỡng định kỳ hệ thống điều hòa không khí
Bảng 3.3 Lịch kiểm tra bảo dưỡng định kỳ hệ thống điều hòa không khí
Các chi tiết lạnh Dàn Kiểm tra Bảo dưỡng Kiểm tra Bảo dưỡng Kiểm tra
Quạt dàn lạnh Kiểm tra Bảo dưỡng Kiểm tra Bảo dưỡng Kiểm tra
Kiểm tra lọc gió định kỳ để đảm bảo hiệu suất hoạt động của xe Thay thế lọc gió khi cần thiết nhằm duy trì luồng không khí sạch và tối ưu hóa hiệu suất động cơ Đồng thời, kiểm tra và thay thế lọc ga (phin lọc khí) theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo hệ thống khí nạp hoạt động hiệu quả, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải độc hại Việc kiểm tra định kỳ các bộ phận này giúp duy trì xe hoạt động tốt, tiết kiệm chi phí sửa chữa lâu dài và tăng độ bền của xe.
Khớp nối, đường ống Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra nóng Dàn Kiểm tra Bảo dưỡng Kiểm tra Bảo dưỡng Kiểm tra
Kiểm tra đường ống, đầu nối
Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
Rơ le nhiệt Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
Dây curoa Kiểm tra Kiểm tra
Quy trình bảo dưỡng định kỳ
Để đảm bảo hoạt động bền bỉ của hệ thống điều hòa, cần thực hiện kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện sớm các hư hỏng như dây cu-roa bị đứt, hở đường ống dẫn khí hoặc xì lốc lạnh Nhà sản xuất khuyên nên bảo dưỡng hệ thống lạnh sau mỗi 20.000 km để tăng tuổi thọ và độ bền của hệ thống Việc kiểm tra định kỳ giúp phòng ngừa các hư hỏng không mong muốn và duy trì hiệu quả hoạt động của hệ thống điều hòa.
Bảng 3.4 Bảo dưỡng định kỳ cấp 20.000 Km (Bao gồm nội dung bảo dưỡng của các cấp thấp hơn)
STT Tên công việc Kiểm tra Thiết bị, dụng cụ kiểm tra Biện pháp, khắc phục
- Vệ sinh bên ngoài, kiểm tra nứt vỡ không
- Kiểm tra công tắc áp suất
- Kiểm tra các đầu nối
Bằng mắt, nhìn, tai nghe và dụng cụ rò khí ga
- Công tắc áp suất hỏng ta thay thế
- Các đầu nối hở ta dung clê xiết lại
2 Kiểm tra dàn nóng, giàn lạnh
- Kiểm tra sự rò rỉ
- Kiểm tra bụi bẩn - Quan sát
- Vệ sinh giàn nóng,giàn lạnh
- Nếu bi rò rỉ thay các đường ống
- Kiểm tra cặn bẩn, hơi nước trong hệ thống
- Nếu có cặn bẳn và hơi nước trong hệ thống thì ta thay mới
- Xiết lại đầu lối nếu bi rò
4 Van tiết lưu - Điều chỉnh độ mở của van tiêt lưu
5 Các đường ống dẫn, gioang đệm
- Rò rỉ, nứt đường ống
- Thay thế các đường ống mới và các gioang đệm
6 Tấm lọc gió - Kiểm tra bụi bẩn - Quan sát
- Vệ sinh làm sạch sau 10.000Km
7 Quạt dàn nóng, quạt giàn lạnh
- Kiểm tra sự nứt vỡ, cong vênh các cánh
- Kiểm tra độ căng dây đai
- Điều chỉnh hoặc thay thế các cánh quạt
- Làm sạch hoặc thay thế chổi than
- Tra dầu mỡ vào ổ bi
8 Giàn lạnh - Kiểm tra áp suất ga
- Dùng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra
- Quan sát chất lượng ga qua mắt quan sát
- Nếu thiếu ga ta bổ xung thêm ga
- Kiểm tra độ chùn của dây curoa
- Kiểm tra xem dây curoa có bị nứt gãy không
- Tiến hành cân chỉnh và căng dây đai
- Nếu dây curoa có vấn đề nứt gãy thì cần thay thế
- Kiểm tra áp suất trong hệ thống
- Kiểm tra tình trạng gas điều hòa
- Kiểm tra qua mắt gas
- Đồng hồ đo áp suất
- Xả bớt nếu thừa gas
- Nạp them nếu thiếu gas
Kiểm tra đường dây điện và các đầu mối nối
- Kiểm tra dây điện và các mối nối có bị mục không
- Nếu bị mục thì thay dây mới,đấu nối lại
Lưu ý : khi thay dầu mày nén và nạp ga phải đúng chủng loại
3.4.3.1 Phương pháp lắp ráp bộ áp kế vào hệ thống
Hình 3.14 Kỹ thuật lắp ráp bộ áp kế vào hệ thống điện lạnh ô tô để phục vụ cho việc đo kiểm
1 Chuẩn bị phương tiện như sau:
- Che đậy hai bên vè xe tránh làm trầy sước sơn
- Tháo nắp đậy các cửa kiểm tra phía cao áp và phía thấp áp bố trí trên máy nén hoặc trên các ống dẫn môi chất lạnh
2 Khoá kín cả hai van của hai đồng hồ đo
3 Ráp các ống nối đồng hồ đo vào máy nén, thao tác như sau :
- Vặn tay ống nối màu xanh của đồng hồ thấp áp vào cửa hút (cửa phía thấp áp) của hệ thống
- Vặn tay ống nối màu đỏ của đồng hồ cao áp vào cửa xả máy nén(cửa phía cao áp)
4 Xả sạch không khí trong hai ống nối đồng hồ vừa ráp vào hệ thống bằng các thao tác như sau:
Mở nhẹ van đồng hồ thấp áp trong vài giây để hệ thống lạnh đẩy hết không khí ra ngoài qua ống nối màu xanh, sau đó khóa van lại Quá trình này giúp loại bỏ khí không mong muốn, đảm bảo áp suất trong hệ thống ổn định và hiệu quả hoạt động của hệ thống làm lạnh.
Tiếp tục kiểm tra ống nối màu đỏ của đồng hồ cao áp, kỹ thuật lắp ráp bộ đồng hồ đã hoàn tất và sẵn sàng cho quá trình kiểm tra chất lượng, đảm bảo hoạt động chính xác và an toàn của hệ thống đo áp suất.
3.4.3.2 Xã ga hệ thống lạnh
Trước khi tháo tách một bộ phận khỏi hệ thống điện lạnh ôtô, cần xả sạch ga môi chất lạnh để đảm bảo an toàn và đúng quy trình bảo vệ môi trường Ga môi chất lạnh phải được thu hồi và chứa đựng trong bình chuyên dụng để tránh gây ô nhiễm môi trường Việc xả ga đúng kỹ thuật đòi hỏi sử dụng thiết bị chuyên dụng gọi là trạm xả ga và thu hồi ga, nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và an toàn trong sửa chữa ô tô.
Hình 3.15 Kỹ thuật xả và thu hồi môi chất lạnh
Thao tác xả ga với trạm xả ga chuyên dùng:
1 Tắt máy động cơ ôtô, máy nén không bơm.
2 Lắp ráp bộ đồng hồ đo áp suất hay kết nối thiết bị xả ga chuyên dùng vào hệ thống điện lạnh ôtô.
3 Quan sát các đồng hồ đo áp suất, hệ thống phải có áp suất nghĩa là vẫn còn ga môi chất lạnh trong hệ thống Không được tiến hành xả ga theo phương pháp này nếu trong hệ thông không còn áp suất.
4 Nối ống giữa màu vàng của bộ đồng hồ vào thiết bị Mở hai van đồng hồ, bật nối điện công tắc cho máy bơm của thiết bị xả ga hoạt động.
5 Bơm sẽ hút môi chất lạnh trong hệ thống, bơm môi chất lạnh này xuyên qua bộ tách dầu nhờn Sau đó môi chất lạnh sẽ được đẩy tiếp đến bầu lọc hút ẩm để loại chất ẩm và nạp vào bình chứa thu hồi ga.
6 Cho bơm hút xả ga hoạt động cho đến lúc áp kế chỉ cho biết đã có chút ít chân không trong hệ thống.
7 Tắt máy hút xả ga, đợi trong năm phút.
8 Nếu sau năm phút áp suất xuất hiện trở lại trên áp kế chứng tỏ vẫn còn ga trong hệ thống phải tiếp tục cho bơm hoạt động rút xả môi chất.
9 Khi thấy độ chân không duy trì ổn định trong hệ thống, chứng tỏ đã rút xả hết ga.
Xả ga với bộ áp kế thông thường:
1 Tắt máy động cơ, máy nén không hoạt động, lắp ráp bộ đồng hồ đo vào hệ thống điện lạnh ôtô cần được xả ga.
2 Đặt đầu cuối giữa ống màu vàng của bộ đồng hồ áp suất lên một khăn hay giẻ lau sạch
3 Mở nhẹ van đồng hồ phía cao áp cho môi chất lạnh thoát ra theo ống giữa bộ đồng hồ đo.
4 Quan sát kỹ khăn lau xem dầu bôi trơn có cùng thoát ra theo môi chất lạnh không. Nếu có, hãy đóng bớt van nhằm giới hạn thất thoát dầu nhờn.
5 Sau khi đồng hồ phía cao áp chỉ áp suất dưới mức 3,5 kg/cm2, hãy mở từ từ van đồng hồ phía thấp áp.
6 Khi áp suất trong hệ thống lạnh đã hạ xuống thấp, hãy tuần tự mở cả hai van đồng hồ cho đến lúc số đọc là số không.
7 Bây giờ hệ thống lạnh đã được xả sạch môi chất lạnh có thể an toàn tháo rời các bộ phận để kiểm tra sửa chữa như yêu cầu.
8 Đóng kín các van đồng hồ sau khi môi chất lạnh đã xả hết.
9 Tháo tách bộ đồng hồ, nhớ đậy kín các cửa thử trên máy nén, đề phòng tạp chất chui vào hệ thống lạnh.
3.4.3.3 Rút chân không hệ điện lạnh
Trước khi sửa chữa hoặc thay thế bộ phận của hệ thống điện lạnh, cần rút chân không để loại bỏ không khí và bụi bẩn, đảm bảo hệ thống sạch sẽ Việc này giúp duy trì hiệu suất hoạt động của máy lạnh và ngăn ngừa sự cố hỏng hóc sau khi nạp môi chất lạnh mới Rút chân không là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Công việc này nhằm mục đích hút sạch không khí và chất ẩm ra khỏi hệ thống trước khi nạp ga trở lại. Ở gần mực nước biển hay ngay tại mực nước biển, một bơm hút chân không loại tốt phải có khả năng hút (710 mmHg) hay cao hơn.
Mỗi 305m cao hơn mặt nước biển, số đọc phải cộng thêm 25mm Hg Như đã trình bày trước đây, quá trình hút chân không sẽ làm cho áp suất trong hệ thống lạnh giảm xuống thấp, nhờ vậy điểm sôi của chất ẩm (nước) nếu còn sót lại trong hệ thống cũng hạ thấp, chất ẩm sôi và bốc hơi tức thì và sau đó được rút sạch ra khỏi hệ thống lạnh Thời gian cần thiết cho một lần rút chân không khoảng 15 đến 30 phút
Thao tác việc rút chân không như sau:
1 Sau khi đã xả sạch môi chất lạnh trong hệ thống, ta khoá kín hai van đồng hồ thấp áp và cao áp trên bộ đồng hồ gắn trên hệ thống điện lạnh ôtô.
2 Trước khi tiến hành rút chân không, nên quan sát các áp kế để biết chắc chắn môi chất lạnh đã được xả hết ra ngoài.
3 Ráp nối ống giữa ống màu vàng của bộ đồng hồ vào cửa hút của bơm chân không
4 Khởi động bơm chân không.
5 Mở van đồng hồ phía áp suất thấp, quan sát kim chỉ Kim phải chỉ trong vùng chân không ở phía dưới số 0.
Nội dung thay thế, sửa chữa một số hư hỏng trong hệ thống điều hòa không khí trên xe Kia Sorento 2015
Bảng 3.5 Thay thế, sửa chữa một số hư hỏng trong hệ thống điều hòa không khí
Bộ phận Chẩn đoán Nguyên nhân hư hỏng Sửa chữa khắc phục Máy nén khí 1 Xuất hiện tiếng gõ
3 Máy hoat động thân máy sinh nhiệt nóng
1 Do piston bị mài mòn nhiều gây va đập vào thành xy lanh
2 Kiểm tra xem có tín hiệu điện hay không, có bị trượt dây cu roa không vòng bi của buli bị hỏng
3 Kiểm tra dầu làm mát,bôi trơn
1 Thay thế máy nén khác
2 Cấp điện thử, kiểm tra bộ li hợp điện từ thay thế vòng bi mới
1 Xuất hiện các vết ngấm
2 Các lá nhôm bị biến dạng, xô dịch
3 Giàn bị tắc bị tắc hoặc hở
1.Do bị vật lạ va đập hoặc bị cọ xát
2 Lâu ngày bị biến dạng hoặc do nước áp lực lớn bắn vào
Cặn hoặc mạt sắt tích tụ lâu ngày trong cá lan nhỏ có thể gây tắc nghẽn hệ thống, ảnh hưởng đến quá trình vận hành của thiết bị Sự đóng cặn hoặc mạt sắt không được làm sạch định kỳ dẫn đến tắc nghẽn, gây ra rung lắc và va đập trong quá trình sử dụng Điều này có thể làm cho cá lan bị nứt, gãy theo thời gian do áp lực không đều và sự tác động liên tục từ các tác nhân bên ngoài Để tránh tình trạng này, cần kiểm tra, làm sạch hệ thống định kỳ và sử dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp.
1 Dùng phưong pháp hàn nếu bị hở hoặc nếu không hàn được cần thay thế
2 Đi thông, rửa dàn nếu không được thì thay mới tháo ra hàn nếu hở, sục rửa bằng dung dịch đặc biệt không đươc phải thay thế
Phin lọc Bị tắc hoặc mất chức năng hút ẩm của lọc cặn
Dùng lâu ngày bị bẩn do cặn hoặc mạt sắt, thành phần mất đi khả năng hút ẩm
Van tiết lưu Tắt nghẽn mở quá to hoặc quá bé
Lâu ngày bị tắt do cặn mạt sắt
Dùng súng hơi áp cao để xịt thông không được thì phải thay thế, nếu mở to quá hoặc bé quá thì có thể điều chỉnh lại
Quạt điện Không quay, quay chậm không đạt tốc độ gây ra tiếng kêu ồn
Có thể mất điện, chổi than, cổ góp bị mòn nhiều Cánh quạt bị nứt, vỡ hoặc bụi bám nhiều
Kiểm tra nguồn điện, kiểm tra quạt có sẵn nguồn không.
Thay thế chổi than, cổ góp hoặc thay thế quạt.
Chú ý: sau khi sửa chữa hoàn tất bất cứ mục nào thì nên kiểm tra lại, hút chân không và nạp ga trở lại
3.5.1 Áp suất hút thấp, áp suất đẩy bình thường
Để xác định tình trạng của hệ thống làm lạnh, cần kiểm tra mắt ga để xem dòng môi chất có chứa nước bọt hay không, và xem gió thổi ra có đủ lạnh hay không, theo đúng yêu cầu kỹ thuật Trong trường hợp kim đồng hồ áp suất thấp không dao động khi ngắt nối trục công tắc ổn nhiệt, chứng tỏ hệ thống có thể bị lẫn không khí Các bước cần thực hiện bao gồm: kiểm tra tình trạng xì ga, xả hết môi chất lạnh, sửa chữa vị trí xì ga, thay mới bình lọc hút ẩm nếu đã ứ đọng độ ẩm, rút chân không hệ thống tối thiểu 30 phút, rồi nạp lại môi chất lạnh mới và vận hành hệ thống để kiểm tra lại hiệu quả hoạt động.
3.5.2 Áp suất hút cao, áp suất đẩy bình thường
Khi có ít bọt trong dòng môi chất gió thổi ra âm ấm vào lúc trời nóng, nguyên nhân chính là do tồn tại quá nhiều chất ẩm ướt trong hệ thống lạnh Để khắc phục tình trạng này, cần đảm bảo hệ thống lạnh được làm kín và thẩm thấu tốt, kiểm tra và loại bỏ độ ẩm dư thừa nhằm duy trì hiệu suất hoạt động tối ưu của hệ thống điều hòa không khí Việc giảm độ ẩm trong hệ thống giúp cải thiện khả năng truyền nhiệt và nâng cao độ bền của các linh kiện, góp phần giữ cho luồng khí mát lành và ổn định trong điều kiện nóng nực.
Xả hết môi chất lạnh (hình 108a, b) trình bày phương pháp xả và thu hồi ga môi chất lạnh theo cách thủ công a Thay mới bình lọc hút ẩm b Hút chân không. c Nạp ga trở lại đúng số lượng quy định. d Vận hành hệ thống lạnh và kiểm tra.
3.5.3 Áp suất cả hai phía bình thường
Máy nén hoạt động ngắt quãng do chu kỳ bơm nhanh khiến đồng hồ áp suất thấp không đạt mức mong muốn Nguyên nhân chính là do công tắc ổn nhiệt, cần xử lý bằng cách tắt máy, ngắt hệ thống điện lạnh A/C; thay mới công tắc ổn nhiệt, đảm bảo lắp đặt đúng nắp ống mao dẫn và bầu cảm biến nhiệt tại vị trí cũ; sau đó tiến hành vận hành hệ thống và kiểm tra lại hoạt động của máy.
3.5.4 Phía thấp áp có áp suất cao, bên phía cao áp có áp suất lại thấp
Khi nghe thấy tiếng kêu trong máy nén, điều đó cho thấy máy nén có vấn đề bên trong Để sửa chữa, bạn cần tháo gỡ máy nén khỏi xe và tháo nắp đầu máy nén để kiểm tra bên trong Kiểm tra mức dầu bôi trơn của máy nén để đảm bảo đủ dầu và thay mới bình lọc hút ẩm nếu cần thiết Trong trường hợp máy nén hỏng nặng, nên sửa chữa hoặc thay mới hoàn toàn thiết bị Sau đó, rút chân không và nạp ga môi chất lạnh để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt Cuối cùng, vận hành hệ thống điện để kiểm tra sự hoạt động của máy nén sau khi sửa chữa.
3.5.5 Áp suất của cả hai phía đều thấp
Gió thổi ra lạnh ít, một vài bọt bong bóng xuất hiện trong dòng môi chất chảy qua kính cửa sổ (mắt ga) Nguyên nhân là hệ thống điện lạnh bị thiếu môi chất lạnh. Tiến hành xử lý như sau: a Kiểm tra tình trạng xì hở làm thất thoát ga môi chất. b Xả hết ga môi chất lạnh c Khắc phục chỗ bị xì hở. d Kiểm tra mức dầu nhờn trong máy nén bằng cách tháo hết đầu nhờn trong máy nén vào trong một cốc đo So sánh với lượng dầu quy định cho loại máy nén đó, cho thêm vào nếu thiếu. e Rút chân không. g Nạp ga trở lại đúng lượng quy định. h Vận hành hệ thống lạnh và kiểm tra.
3.5.6 Áp suất cả hai phía đều cao
Gió thổi ra ấm, bên ngoài giàn lạnh đở nhiều mồ hôi hay đọng sương Nguyên do là van giãn nở bị kẹt ở tình trạng mở lớn
Để xử lý vấn đề, bạn cần thực hiện các bước sau: xả ga để giảm áp suất, thay mới van giãn nở và đảm bảo gắn tiếp xúc tốt với bầu cảm biến nhiệt của van, sau đó rút chân không thật kỹ, chạy thử và kiểm tra hoạt động của hệ thống.
Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô là một tiện nghi quan trọng, ngày càng hoàn thiện nhờ sự phát triển của khoa học công nghệ để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Chuyên đề “Khai thác kỹ thuật hệ thống điều hòa không khí trên xe KIA Sorento 2015” giúp người học nắm vững kiến thức cơ bản về điều hòa ô tô và hiểu rõ hơn về cách hoạt động của hệ thống khí hậu trong xe Việc nghiên cứu này góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hệ thống điều hòa, từ đó thúc đẩy việc bảo trì, sử dụng hiệu quả và phát triển các công nghệ mới để nâng cao trải nghiệm người dùng.
Sau một thời gian học tập, nghiên cứu và nỗ lực thực hiện đề tài, em đã hoàn thành đề tài tốt nghiệp nhờ sự hướng dẫn tận tình của TS Trương Mạnh Hùng và các thầy cô trong bộ môn.
Vì thời gian thực hiện dự án còn hạn chế và kiến thức của em còn nhiều hạn chế, nội dung đề tài có thể còn thiếu sót Em mong nhận được ý kiến đóng góp từ các thầy cô trong khoa và các bạn học để hoàn thiện hơn nội dung của đề tài.
Em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến TS Trương Mạnh Hùng cùng các thầy cô trong bộ môn đã hỗ trợ em tận tình trong quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp cũng như suốt quãng thời gian học tập tại trường, góp phần giúp em hoàn thành các mục tiêu học tập và nghiên cứu.
TP Hồ Chí Minh, ngày 6 tháng 1 năm 2023