MỤC LỤC. CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG GẠT MƯA VÀ RỬA KÍNH 7 1.1 Giới thiệu hệ thống: 7 1.2 Chức năng Nhiệm vụ: 7 1.3 Phân Loại: 7 CHƯƠNG 2. CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG GẠT MƯA VÀ RỬA KÍNH 8 2.1 Sơ đồ cấu tạo của hệ thống: 8 2.2 Cấu tạo các thành phần trong hệ thống: 9 2.2.1 Cần gạt nước lưỡi gạt nước: 9 2.2.2 Mô tơ cơ cấu dẫn động: 10 2.2.3 Vòi phun và rửa kính: 12 2.2.3 Bình chứa nước: 12 2.2.4 Công tắc gạt nước rửa kính (có relay điều khiển gián đoạn): 13 2.2.5 Cảm biến gạt mưa tự động ( Rain sensing wiper): 13 2.3 So sánh hệ thống với xe hiện đại: 14 CHƯƠNG 3. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG. 16 3.1 Nguyên lý hoạt động chung (nguyên lý điều khiển của toàn hệ thống): 16 3.2 Nguyên lý các thành phần trong hệ thống: 19 3.2.1. Cần gạt nướclưỡi gạt nước trước và sau: 19 3.2.2. Motor và cơ cấu dẫn động gạt nước trước và sau: 19 3.2.3. Vòi phun của bộ rửa kính: 20 3.2.4. Bình chứa nước rửa kính ( có chứa motor rửa kính ): 20 3.2.5. Công tắc gạt nước – rửa kính (có relay điều khiển gián đoạn ): 20 3.2.6. Relay điều khiển bộ gạt nước phía sau: 21 3.2.7. Bộ điều khiển gạt nước (ECU JB phía hành khách ): 21 3.2.8. Cảm biến nước mưa: 22 CHƯƠNG 4. VỊ TRÍ VÀ HÌNH ẢNH THỰC TẾ CỦA HỆ THỐNG 23 4.1 Cần gạt nước phía trước Lưỡi gạt nước phía trước: 23 4.2 Motor và cơ cấu dẫn động gạt nước: 23 4.3 Vòi phun của bộ rửa kính: 24 4.4 Bình chứa nước rửa kính: 24 4.5 Công tắt gạt nước và rửa kính: 24 4.6 Relay điều khiển bộ gạt nước: 25 4.7 Cảm biến nước mưa: 25 CHƯƠNG 5. SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỆN 26 5.1 Mạch điện hệ thống gạt mưa và rửa kính TOYOTA CAMRY 2012: 26 5.2 Mạch điện hệ thống gạt mưa và rửa kính HONDA CITY 2012: 29 5.3 Mạch điện hệ thống gạt mưa và rửa kính Huynhdai Grand i10 (20142016). 31 TÀI LIỆU THAM KHẢO: 1 Giáo trình hệ thống điệnđiện tử Đại Học Công Nghệ TP.HCM ấn bản 2019. 2 Giáo trình hệ thống điệnđiện tử Trung tâm đào tạo và sửa chữa ô tô SCO ấn bản lần 4 năm 2020. 3 Tủ sách nhất nghệ tinh chuyên ngành kỹ thuật ô tô và xe máy hiện đại, bản dịch tiếng Việt từ ấn bản tiếng Đức lần thứ 30. 4 Phần mềm tra cứu mạch điện Car min. MỤC LỤC HÌNH ẢNH. Hình 1 Hình ảnh bà MaryAnderson. 7 Hình 2 Các bộ phận của hệ thống gạt mưa thường. 8 Hình 3 Hệ thống gạt mưa tự động 9 Hình 4 Cấu tạo cần gạt nước. 10 Hình 5 Hình ảnh thực tế cần gạt nước 10 Hình 6 Các chi tiết cấu tạo mô tơ gạt nước. 11 Hình 7 Cấu tạo của cuộn dây mô tơ. 11 Hình 8 Cấu tạo thực tế của vòi phun và rửa kính. 12 Hình 9 Hình ảnh bình chứa nước thực tế trên ô tô. 12 Hình 10 Sơ đồ làm việc công tắc gạt nước được bố trí trên xe. 13 Hình 11 Cấu tạo của cảm biến nước mưa. 14 Hình 12 Cấu tạo của môđun điều khiển gạt mưa tự động. 14 Hình 13 Sơ đồ công tắc ở vị trí lowmist. 16 Hình 14 Sơ đồ công tắc ở vị trí high. 16 Hình 15 Sơ đồ khi công tắc ở vị trí OFF. 17 Hình 16 Sơ đồ khi gạt nước dừng. 17 Hình 17 Sơ đồ khi công tắc ở vị trí gián đoạn. 18 Hình 18 Sơ đồ hoạt động khi transistor ngắt OFF 18 Hình 19 Sơ đồ khi bật công tắc rửa kính.. 19 Hình 20 Sơ đồ công tắc tại 3 vị trí LO, OFF ( khi thời điểm công tắc OFF) , OFF (khi gạt nước dừng). 21 Hình 21 Hình ảnh thực tế cần gạt nước gắn trên xe. 23 Hình 22 Hình ảnh thực tế motor gạt nước. 23 Hình 23 Hình ảnh thực tế vòi phun bộ rửa kính. 24 Hình 24 Hình ảnh thực tế bình chứa nước. 24 Hình 25 Hình ảnh thực tế công tắc gắn trên xe cạnh vô lăng. 24 Hình 26 Hình ảnh thực tế relay điều khiển cho ô tô. 25 Hình 27 Hình ảnh thực tế cảm biến nước mưa. 25 Hình 28 Sơ đồ toàn mạch điện gạt mưa và rửa kính Toyota camry 2012. 26 Hình 29 Sơ đồ chi tiết phần gạt mưa Toyota camry 2012. 26 Hình 30 Sơ đồ chi tiết phần motor phun nước Toyota camry 2012. 27 Hình 31 Sơ đồ mạch điện toàn hệ thống gạt mưa và rửa kính Honda city 2012. 29 Hình 32 Sơ đồ mạch điện toàn hệ thống gạt mưa và rửa kính Huynhdai Grand i10 (20142016). 31 CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG GẠT MƯA VÀ RỬA KÍNH 1.1 Giới thiệu hệ thống: Một sự thật khá thú vị là bằng sáng chế về mô hình gạt nước trên xe hơi lại được cấp cho một người phụ nữ Mary Anderson (1866 – 1953). Trong bằng sáng chế, Mary miêu tả đây là “ Một thiết bị làm sạch cửa sổ” dành cho xe hơi. Thiết bị này hoạt động trên nguyên tắc đòn bẩy, người lái sẽ dùng một chiếc cần gạt trong xe để di chuyển bộ phận làm sạch nằm trên cửa kính. Kể từ đó, bộ gạt nước liên tục được các thế hệ nhà phát minh tiếp theo cải tiến, bổ sung chức năng để cho đến ngày hôm nay, trở thành công cụ quan trọng và tiện lợi trên tất cả những chiếc xe hơi. Hình 1 Hình ảnh bà MaryAnderson. 1.2 Chức năng Nhiệm vụ: • Đảm bảo cho người lái nhìn được rõ bằng cách gạt nước mưa trên kính • Chắn gió. Làm sạch bụi bẩn trên kính chắn gió. 1.3 Phân Loại: Hệ thống gạt mưa và rửa kính hiện nay có 2 loại chủ yếu là: • Hệ thống gạt mưa thường. • Hệ thống gạt mưa tự động. CHƯƠNG 2. CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG GẠT MƯA VÀ RỬA KÍNH 2.1 Sơ đồ cấu tạo của hệ thống: Hệ thống gạt nước – rửa kính bao gồm các bộ phận sau: 1.Cần gạt nướclưỡi gạt nước trước và sau. 2.Motor và cơ cấu dẫn động gạt nước trước và sau. 3.Vòi phun của bộ rửa kính. 4.Bình chứa nước rửa kính ( có chứa motor rửa kính ). 5.Công tắc gạt nước – rửa kính (có relay điều khiển gián đoạn ). 6.Relay điều khiển bộ gạt nước phía sau. 7.Bộ điều khiển gạt nước (ECU JB phía hành khách ). 8.Cảm biến nước mưa. Hình 2 Các bộ phận của hệ thống gạt mưa thường. Hình 3 Hệ thống gạt mưa tự động 2.2 Cấu tạo các thành phần trong hệ thống: 2.2.1 Cần gạt nước lưỡi gạt nước: Lưỡi cao su: Tác dụng tạo độ bám nhất định trên mặt kính giúp đẩy nước và bụi bẩn qua hai bên kính chắn gió. Đối với các lưỡi gạt còn mới, lớp cao su rất sạch, không hề có vết nứt hoặc rãnh trên bề mặt. Do đó, lưỡi gạt mới sẽ đẩy nước đi một cách sạch sẽ mà không để lại các vệt trên mặt kính. Ngược lại, khi lưỡi gạt đã cũ, bụi bẩn sẽ bám vào và những vết nứt sẽ hình thành trên lớp cao su. Kết quả là lưỡi gạt không còn ôm sát một cách hoàn hảo và trong quá trình vận hành sẽ để lại vệt trên bề mặt kính chắn gió. Khi đó, các bạn nên vệ sinh sạch sẽ lưỡi gạt để cải thiện tình hình này. Nếu lớp cao su đã quá già cỗi thì tốt nhất là nên thay lưỡi gạt mới. Lưỡi gạt kim loại: Tác dụng để giữ cố định lưỡi gạt cao su trên cần gạt nước. Cần gạt nước: Tác dụng truyền chuyển động vào lưỡi gạt nước để chúng làm nhiệm vụ quét sạch nước và bụi bẩn. Hệ thống cần gạt này có từ 6 đến 8 cơ cấu đòn bẩy nữa để đảm bảo lực được phân phối đều suốt chiều dài lưỡi gạt nhằm giúp nó ôm sát vào mặt kính hơn.
GIỚI THIỆU HỆ THỐNG GẠT MƯA VÀ RỬA KÍNH
Giới thiệu hệ thống
Bằng sáng chế mô hình gạt nước trên xe hơi được cấp cho Mary Anderson (1866 – 1953), người phụ nữ tiên phong trong lĩnh vực này Trong bằng sáng chế, Mary mô tả thiết bị này như “một thiết bị làm sạch cửa sổ” cho ô tô, hoạt động dựa trên nguyên tắc đòn bẩy Người lái xe sử dụng cần gạt để di chuyển bộ phận làm sạch trên kính Từ đó, gạt nước đã trải qua nhiều cải tiến và bổ sung chức năng, trở thành công cụ thiết yếu và tiện lợi trên mọi chiếc xe hơi ngày nay.
Hình 1 Hình ảnh bà Mary-Anderson.
Chức năng - Nhiệm vụ
• Đảm bảo cho người lái nhìn được rõ bằng cách gạt nước mưa trên kính
• Chắn gió Làm sạch bụi bẩn trên kính chắn gió.
Phân Loại
Hệ thống gạt mưa và rửa kính hiện nay có 2 loại chủ yếu là:
• Hệ thống gạt mưa thường
• Hệ thống gạt mưa tự động
CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG GẠT MƯA VÀ RỬA KÍNH
Sơ đồ cấu tạo của hệ thống
Hệ thống gạt nước – rửa kính bao gồm các bộ phận sau:
1.Cần gạt nước/lưỡi gạt nước trước và sau
2.Motor và cơ cấu dẫn động gạt nước trước và sau
3.Vòi phun của bộ rửa kính
4.Bình chứa nước rửa kính ( có chứa motor rửa kính )
5.Công tắc gạt nước – rửa kính (có relay điều khiển gián đoạn )
6.Relay điều khiển bộ gạt nước phía sau
7.Bộ điều khiển gạt nước (ECU J/B phía hành khách )
Hình 2 Các bộ phận của hệ thống gạt mưa thường
Hình 3 Hệ thống gạt mưa tự động
Cấu tạo các thành phần trong hệ thống
2.2.1 Cần gạt nước/ lưỡi gạt nước:
Lưỡi cao su của gạt nước có tác dụng tạo độ bám trên mặt kính, giúp đẩy nước và bụi bẩn sang hai bên Lưỡi gạt mới thường rất sạch, không có vết nứt, do đó có khả năng đẩy nước hiệu quả mà không để lại vệt Ngược lại, lưỡi gạt cũ sẽ bị bám bụi và hình thành nứt, dẫn đến việc không ôm sát kính và để lại vệt Để cải thiện tình trạng này, bạn nên vệ sinh lưỡi gạt thường xuyên, và nếu lớp cao su đã quá cũ, hãy thay lưỡi gạt mới để đảm bảo hiệu quả.
❖ Lưỡi gạt kim loại: Tác dụng để giữ cố định lưỡi gạt cao su trên cần gạt nước
Cần gạt nước có tác dụng truyền chuyển động vào lưỡi gạt, giúp quét sạch nước và bụi bẩn hiệu quả Hệ thống này bao gồm từ 6 đến 8 cơ cấu đòn bẩy, đảm bảo lực được phân phối đều dọc theo lưỡi gạt, giúp nó ôm sát vào mặt kính hơn.
Hình 4 Cấu tạo cần gạt nước
Hình 5 Hình ảnh thực tế cần gạt nước
2.2.2 Mô tơ & cơ cấu dẫn động:
Motor gạt nước là một loại động cơ điện một chiều, sử dụng nam châm vĩnh cửu để kích từ Thiết bị này bao gồm motor và bộ truyền bánh răng nhằm giảm tốc độ đầu ra của motor Motor gạt nước được trang bị ba chổi than tiếp điện: chổi than tốc độ thấp, chổi than tốc độ cao và chổi than dùng chung để nối mát Ngoài ra, một công tắc dạng cam được tích hợp trong bánh răng giúp gạt nước dừng ở vị trí cố định tại mọi thời điểm.
Hình 6 Các chi tiết cấu tạo mô tơ gạt nước
Một sức điện động lớn được tạo ra trong cuộn dây phần ứng khi motor quay để hạn chế tốc độ quay của motor
Hình 7 Cấu tạo của cuộn dây mô tơ
2.2.3 Vòi phun và rửa kính:
Hình 8 Cấu tạo thực tế của vòi phun và rửa kính
Bộ phận này trong hệ thống gạt mưa gạt kính hoạt động hiệu quả khi di chuyển qua những khu vực nhiều bụi bẩn hoặc khi xe lâu ngày không được vệ sinh.
Vòi rửa kính được thiết kế bằng nhựa với lỗ phun và ống cao su nối vào bình nước rửa kính, tạo thành hệ thống rửa kính bao gồm các chi tiết như bình nước, thanh giằng gạt mưa, cần gạt và chổi gạt Việc giữ cho bề mặt kính luôn sạch sẽ là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát của tài xế và đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông.
Nó được làm bằng nhựa cứng có khả năng chịu nhiệt tốt
Hình 9 Hình ảnh bình chứa nước thực tế trên ô tô
2.2.4 Công tắc gạt nước rửa kính (có relay điều khiển gián đoạn):
Hình 10 Sơ đồ làm việc công tắc gạt nước được bố trí trên xe
Công tắc gạt nước được đặt trên trục trụ lái, cho phép người lái dễ dàng điều khiển khi cần thiết Nó có các vị trí OFF (dừng), LO (tốc độ thấp) và HI (tốc độ cao), cùng với các chế độ khác như MIST (gạt nước hoạt động chỉ khi ở chế độ sương mù) và INT (chế độ gián đoạn) Một số xe còn trang bị công tắc điều chỉnh khoảng thời gian hoạt động của gạt nước, mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng.
❖ Relay điều khiển gián đoạn:
Rơ-le điều khiển gạt nước gián đoạn là thiết bị kích hoạt hoạt động của gạt nước theo cách gián đoạn, được sử dụng phổ biến trên nhiều kiểu xe hiện đại Rơ-le này bao gồm một mạch transistor nhỏ với tụ điện và điện trở, giúp điều khiển dòng điện tới mô tơ gạt nước Tín hiệu từ công tắc gạt nước sẽ kích hoạt rơ-le, cho phép mô tơ hoạt động gián đoạn một cách hiệu quả.
2.2.5 Cảm biến gạt mưa tự động ( Rain sensing wiper):
• Thường có trên các dòng xe sang như: Mercedes , BMW , Audi,…
• Cảm biến nước mưa : Cảm biến gạt mưa ô tô có 3 bộ phận chính gồm: đèn hồng ngoại (LED), diode quang học (Photodiode) và module điều khiển điện tử
Hình 11 Cấu tạo của cảm biến nước mưa
Hình 12 Cấu tạo của mô-đun điều khiển gạt mưa tự động.
So sánh hệ thống với xe hiện đại
❖ So sánh giữa hệ thống gạt nước thông thường và hệ thống cảm biến gạt nước tự động
15 Ưu điểm: Cả 2 đều dùng để gạt nước mưa , hệ thống gạt nước thì dùng thủ công, hệ thống cảm biến được tự động hóa
Hệ thống gạt nước thông thường trên xe hơi hoạt động với hai chế độ: chế độ liên tục và chế độ ngắt quãng, cho phép người điều khiển tùy chỉnh theo nhu cầu Trong chế độ liên tục, gạt nước có thể được điều chỉnh để đảm bảo tầm nhìn rõ ràng trong các điều kiện thời tiết khác nhau.
Motor gạt nước có hai chế độ hoạt động: cường độ cao và thấp, cho phép vận hành liên tục Trong chế độ gạt có thời gian nghỉ, sau khi hoàn thành một hành trình, các lưỡi gạt sẽ tạm dừng trước khi tiếp tục công việc Thông thường, núm điều khiển gạt nước nằm ở bên trái hoặc bên phải của vô lăng, đối diện với núm điều chỉnh đèn xi nhan.
Mỗi loại xe đều có các chế độ gạt nước khác nhau, chủ yếu chia thành hai loại cơ bản Trong số đó, hệ thống gạt nước phức tạp nhất là loại có thời gian nghỉ, với một số mẫu xe hỗ trợ lên tới 10 kiểu thời gian nghỉ khác nhau, phù hợp với nhiều mục đích và điều kiện thời tiết khác nhau.
Hệ thống cảm biến mưa trên các mẫu xe hiện đại cho phép gạt nước tự động điều chỉnh cường độ hoạt động dựa trên lượng nước trên kính chắn gió Khi chuyển sang chế độ tự động, cảm biến sẽ nhận diện được cường độ mưa và điều chỉnh lưỡi gạt để đảm bảo tầm nhìn cho người lái Tuy nhiên, cảm biến có thể gặp trục trặc do hỏng hóc, keo cũ hoặc thay mới kính chắn gió Khi có nước trên bề mặt kính, tia hồng ngoại sẽ phản xạ khác nhau, giúp cảm biến nhận biết tình trạng mưa và tự động điều chỉnh hoạt động cho phù hợp.
NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG
Nguyên lý hoạt động chung (nguyên lý điều khiển của toàn hệ thống)
Khi công tắc được đặt ở vị trí LOW/MIST, dòng điện sẽ đi qua chổi than của motor gạt nước với tốc độ thấp, giúp gạt nước hoạt động hiệu quả ở chế độ tốc độ thấp.
Hình 13 Sơ đồ công tắc ở vị trí low/mist
Công tắc ở vị trí HIGH (HI) cho phép dòng điện chạy qua chổi than của motor gạt nước với tốc độ cao, giúp gạt nước hoạt động hiệu quả hơn.
Hình 14 Sơ đồ công tắc ở vị trí high
Khi công tắc gạt ở vị trí OFF, nếu tắt công tắc khi motor gạt nước vẫn hoạt động, dòng điện sẽ đi qua chổi than với tốc độ thấp, khiến gạt nước hoạt động ở chế độ tốc độ thấp Dòng điện đi từ BATT đến P2, P1, S, điểm A trên relay, qua công tắc, rồi đến motor và cuối cùng là mass.
Hình 15 Sơ đồ khi công tắc ở vị trí OFF
• Khi gạt nước dừng: tiếp điểm công tắc dạng cam sẽ chuyển từ phía P3 sang P2 và motor dừng lại
Hình 16 Sơ đồ khi gạt nước dừng
Khi công tắc gạt ở vị trí gián đoạn (INT) được bật, transistor Tr1 sẽ hoạt động, khiến tiếp điểm relay chuyển từ vị trí A sang B Sự chuyển đổi này cho phép dòng điện đi qua, khởi động motor với tốc độ thấp.
Hình 17 Sơ đồ khi công tắc ở vị trí gián đoạn
Hình 18 Sơ đồ hoạt động khi transistor ngắt OFF
• Hoạt động khi transistor ngắt
Tr1 nhanh chóng ngắt để chuyển tiếp điểm relay từ B sang A Khi motor bắt đầu quay, tiếp điểm của công tắc cam chuyển từ P3 sang P2, cho phép dòng điện tiếp tục đi qua chổi than tốc độ thấp, khiến motor hoạt động ở tốc độ thấp và dừng lại tại vị trí cố định Tr1 lại bật, làm cho gạt nước hoạt động gián đoạn Đối với loại công tắc điều chỉnh thời gian gián đoạn, biến trở có thể thay đổi giá trị bằng cách xoay công tắc điều chỉnh, trong khi mạch transistor điều chỉnh khoảng thời gian cấp điện cho transistor, từ đó thay đổi thời gian làm việc gián đoạn.
Khi công tắc rửa kính được bật, dòng điện sẽ cung cấp năng lượng cho motor rửa kính Cơ cấu gạt nước hoạt động kết hợp với transistor Tr1, cho phép gạt nước hoạt động theo chu kỳ đã định, thực hiện 1 hoặc 2 lần ở tốc độ thấp.
Hình 19 Sơ đồ khi bật công tắc rửa kính
Nguyên lý các thành phần trong hệ thống
3.2.1 Cần gạt nước/lưỡi gạt nước trước và sau:
Hệ thống sẽ kích hoạt các vòi phun phía trước và sau với tốc độ thấp ngay sau khi bật công tắc phun nước rửa kính từ 0.3 giây trở lên Gạt nước phía trước sẽ hoạt động ở tốc độ thấp trong khoảng 2.2 giây và sẽ ngừng khi công tắc phun nước rửa kính được bật trong 1.5 giây trở lên.
3.2.2 Motor và cơ cấu dẫn động gạt nước trước và sau:
Nguyên lý hoạt động của motor gạt nước ô tô:
Motor dạng lõi sắt từ, sử dụng nam châm vĩnh cửu, là thành phần chính của motor gạt nước Motor này kết hợp với bộ truyền bánh răng để giảm tốc độ ra, đảm bảo hiệu suất hoạt động hiệu quả.
Motor được trang bị ba chổi than tiếp điện, bao gồm chổi tốc độ thấp, chổi tốc độ cao và chổi chung để tiếp mass Một công tắc dạng cam được lắp đặt trong bánh răng nhằm thực hiện chức năng gạt.
Motor hoạt động ở hai chế độ tốc độ khác nhau Khi dòng điện từ chổi than đi vào cuộn dây phần ứng với tốc độ thấp, một sức điện động lớn được tạo ra, khiến motor quay với vận tốc thấp Ngược lại, khi dòng điện vào cuộn dây với tốc độ cao, sức điện động nhỏ hơn được tạo ra, dẫn đến motor quay với vận tốc cao.
3.2.3 Vòi phun của bộ rửa kính:
Hệ thống này kích hoạt gạt nước hoạt động ở tốc độ thấp ngay sau khi bật công tắc phun nước rửa kính trong thời gian từ 0.3 giây trở lên.
3.2.4 Bình chứa nước rửa kính ( có chứa motor rửa kính ):
Có chức năng lưu giữ nước và chứa nước
3.2.5 Công tắc gạt nước – rửa kính (có relay điều khiển gián đoạn ):
Cơ cấu gạt nước sử dụng công tắc dạng cam bên trong motor để dừng thanh gạt nước ở vị trí cố định Nhờ vào tính năng này, thanh gạt nước luôn dừng ở vị trí dưới cùng của kính chắn gió khi tắt công tắc.
Công tắc này có đĩa cam sẻ rãnh chữ V và 3 điểm tiếp xúc
Khi công tắc gạt nước ở chế độ LO/HI, điện áp từ ắc-quy được cung cấp cho mạch điện, cho phép dòng điện đi vào motor gạt nước thông qua công tắc, từ đó làm cho motor gạt nước hoạt động và quay.
Khi công tắc gạt nước tắt, nếu tiếp điểm P2 tiếp xúc không ở vị trí rãnh, điện áp từ ắc-quy vẫn được cung cấp cho mạch điện, dẫn đến dòng điện tiếp tục đi vào motor gạt nước qua tiếp điểm P1 và P2, khiến motor vẫn quay.
Khi đĩa cam quay, motor tiếp tục hoạt động làm cho tiếp điểm P2 ở vị trí rãnh, ngăn dòng điện vào mạch và khiến motor gạt nước dừng lại Tuy nhiên, do quán tính, motor không dừng ngay lập tức mà tiếp tục quay, dẫn đến tiếp điểm P3 vượt qua điểm dẫn điện của đĩa cam Điều này tạo ra mạch điện từ phần ứng đến cực (+) 1 của motor, qua công tắc gạt nước, cực S của motor gạt nước, tiếp điểm P1, P3 và quay trở lại phần ứng, từ đó tạo ra sức điện.
21 động ngược trong mạch đóng này, nên quá trình hãm motor bằng điện được tạo ra và motor được dừng lại tại điểm cố định
Hình 20 Sơ đồ công tắc tại 3 vị trí LO, OFF ( khi thời điểm công tắc OFF) , OFF
3.2.6 Relay điều khiển bộ gạt nước phía sau:
Relay là một thiết bị chuyển đổi hoạt động bằng điện, với hai trạng thái chính là ON và OFF Trạng thái của relay phụ thuộc vào việc có dòng điện chạy qua cuộn dây của nó hay không.
Khi dòng điện đi qua cuộn dây relay, nó tạo ra một từ trường hút, tác động lên đòn bẩy bên trong để đóng hoặc mở các tiếp điểm điện Sự thay đổi trạng thái của relay có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều tiếp điểm, tùy thuộc vào thiết kế của thiết bị.
3.2.7 Bộ điều khiển gạt nước (ECU J/B phía hành khách ):
ECU hoạt động hiệu quả nhờ vào cảm biến tốc độ của motor và các vị trí khác, tạo nên sự phụ thuộc lẫn nhau Điều này giúp ECU xác định chính xác thời điểm phun nước và gạt mưa, từ đó nâng cao khả năng tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu hóa chức năng cho xe.
Cảm biến mưa trên hệ thống gạt nước tự động là thiết bị giúp điều khiển gạt mưa kính lái khi có nước, sương hoặc bùn bám vào Hệ thống hoạt động dựa trên việc cảm nhận độ xuyên ánh sáng qua kính lái; khi có mưa hoặc sương, độ xuyên ánh sáng sẽ thay đổi Cảm biến sẽ phát hiện sự thay đổi này và gửi thông tin đến bộ xử lý, từ đó bộ điều khiển sẽ kích hoạt và điều chỉnh tốc độ gạt mưa.
VỊ TRÍ VÀ HÌNH ẢNH THỰC TẾ CỦA HỆ THỐNG
Cần gạt nước phía trước / Lưỡi gạt nước phía trước
Vị trí: Được đặt phía trước và sau xe
Hình 21 Hình ảnh thực tế cần gạt nước gắn trên xe.
Motor và cơ cấu dẫn động gạt nước
Vị trí: Nằm dưới cần gạt
Hình 22 Hình ảnh thực tế motor gạt nước
Vòi phun của bộ rửa kính
Vị trí: Được giấu kính bên ngoài ở dưới phần kính xe
Hình 23 Hình ảnh thực tế vòi phun bộ rửa kính.
Bình chứa nước rửa kính
Vị trí: Được lắp trong bên trong cáp bô
Hình 24 Hình ảnh thực tế bình chứa nước.
Công tắt gạt nước và rửa kính
Vị trí: Được bố trí gần bô lăng
Hình 25 Hình ảnh thực tế công tắc gắn trên xe cạnh vô lăng
Relay điều khiển bộ gạt nước
Vị trí: Nằm bên phải motor và cầu dẫn động gạt nước sau
Hình 26 Hình ảnh thực tế relay điều khiển cho ô tô.
Cảm biến nước mưa
Vị trí: Cảm biến nước mưa thường được lắp phía dưới bề mặt kính chắn gió, ngay vị trí ở giữa cạnh trên
Hình 27 Hình ảnh thực tế cảm biến nước mưa
SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỆN
Mạch điện hệ thống gạt mưa và rửa kính TOYOTA CAMRY 2012
Hình 28 Sơ đồ toàn mạch điện gạt mưa và rửa kính Toyota camry 2012
Hình 29 Sơ đồ chi tiết phần gạt mưa Toyota camry 2012
Hình 30 Sơ đồ chi tiết phần motor phun nước Toyota camry 2012
• Khi đóng ON: lúc đó sẽ có dòng điện chạy từ chân IG chạy qua cầu chi 10 A
Khi công tác gạt mưa được kích hoạt, dòng điện sẽ chạy qua motor điều khiển phun nước (M), tiếp tục tới công tác số 7 Từ đây, dòng điện đi xuống chân WF ở vị trí ON, rồi từ EW đi lên chân số 4, qua WB và tới mác I3 Lúc này, motor điều khiển phun nước (M) sẽ hoạt động, phun nước lên kính.
• Khi ON/HIGHT ( gạt ở tốc độ cao): sẻ có dòng điện chạy trong mạch từ chân
IG sang cầu chì 25 A ( wiper ) chạy qua giắc 3 chân 11 chạy qua dây hồng giắc
B chân 2 ở vị trí high chạy lên giắc B chân 4 dây xanh lá cây về chân số +2 khi đó motor gạt mưa chạy ở tốc độ cao
• khi ON/LOW ( gạt ở tốc độ thấp): sẻ có dòng điện chạy trong mạch từ chân
IG sang cầu chi 25A ( wiper ) chạy qua giắc 3 chân 11 chạy qua dây hồng giắc
B chân 2 ở vị trí low chạy lên giắc B chân 3 dây xanh dương về chân số +1 khi đó motor gạt mưa chạy ở tốc độ thấp
Khi ON/*1 (gạt gián đoạn), dòng điện từ IG đi qua cầu chì 25A (wiper) và giắc 3 chân 11, tiếp theo qua dây hồng giắc B chân 2, dẫn đến việc nạp điện cho tụ điện Dòng điện chạy lên chân NT1 và NT2 ở vị trí *1, qua diode và điện trở, tạo ra sự chênh lệch điện áp, điều khiển transistor số 2 mở Khi transistor số 2 mở, dòng điện từ dây hồng chạy đến cuộn dây của rơ-le, kích hoạt nó và tạo ra từ trường để đóng khóa Dòng điện từ dây hồng giắc B chân số 2 đi đến khóa rơ-le và sang chân +S ở vị trí *1, khiến motor gạt mưa quay ở tốc độ thấp Khi khóa rơ-le ngược lại, dòng điện qua điện trở và biến trở bị sụt áp, không đủ để mở transistor, làm tụ điện phóng điện Khi tụ điện cạn điện, sự chênh lệch áp giữa 2 tiếp điểm xuất hiện trở lại, nạp điện cho tụ điện và tạo ra mạch dòng điện từ +S đến +1, qua cuộn rơ-le và motor điều khiển Mạch kín này đảm bảo dòng điện dừng lại cho đến khi tụ điện nạp đầy, tiếp tục kích hoạt rơ-le, khiến motor gạt hoạt động theo chu kỳ Thời gian nạp điện của tụ điện được điều chỉnh qua điện trở của biến trở, với điện trở cao làm tăng thời gian giữa các lần gạt.
Khi chân B1 và NT1 ở chế độ off được kết nối với nhau, chân +S và chân +1 cũng được nối, dẫn đến dòng điện qua dây hồng chạy qua điện trở và biến trở Dòng điện này tiếp tục đến tiếp điểm chạy qua chân NT1 sang B1, cũng ở chế độ off, và đi qua điện trở đến tiếp điểm, lúc này cả hai tiếp điểm đều mang điện thế dương (+).
Mạch điện hệ thống gạt mưa và rửa kính HONDA CITY 2012
Hình 31 Sơ đồ mạch điện toàn hệ thống gạt mưa và rửa kính Honda city 2012
• khi đóng ON/HIGHT: dòng điện từ ắc quy (battery) đi qua chân No.1 cầu chì
Dòng điện từ chân No.60 của cầu chì 50A được dẫn tới chân T1 của dây WHTIE qua công tắc tiếp điểm BAT, tiếp theo tới tiếp điểm IG1 của dây YELLOW và chân W1, tại đây dòng điện phân chia thành hai hướng Hướng đầu tiên, dòng điện đi qua chân No.21 của cầu chì 15A trong hệ thống IG1 washer, qua diode trên dây RED tới chân số 4, kích hoạt hệ thống rửa kính ở tốc độ cao Hướng thứ hai, dòng điện tiếp tục đi qua chân No.56.
30 của cầu chì 30A thuộc hệ thống IG FR WIPER tới chân A7 thuộc dây GRN qua motor về mass khi đó hệ thống gạt ở tốc độ cao
Khi bật ON/LOW, dòng điện từ ắc quy đi qua cầu chì 10A đến cầu chì 50A và tới dây WHTIE, qua công tắc BAT đến tiếp điểm IG1 của dây YELLOW và chân W1 Tại đây, dòng điện chia thành hai hướng: một phần đi qua cầu chì 15A của hệ thống IG1 washer, qua diode trên dây RED đến chân số 4, làm cho hệ thống rửa kính hoạt động ở tốc độ thấp Phần còn lại đi qua cầu chì 30A của hệ thống IG FR WIPER, qua dây BLUE đến motor, khiến hệ thống gạt hoạt động ở tốc độ cao.
Khi bật ON/INT, dòng điện từ ắc quy đi qua cầu chì 10A và 50A tới dây WHTIE, qua công tắc BAT và tiếp điểm IG1, chia thành hai hướng Hướng đầu tiên, dòng điện qua dây số 8 tới bộ điều khiển thời gian và về chân SG, PG, khiến hệ thống rửa kính hoạt động ở chế độ gián đoạn Hướng thứ hai, dòng điện đi qua cầu chì 30A thuộc hệ thống IG FR WIPER tới dây ORN và về kính chắn gió.
WASHER MOTOR về mass khi đó hệ thống gạt mưa gạt ở chế độ gián đoạn
Khi công tắc ở vị trí OFF, nếu tắt công tắc trong khi motor gạt nước vẫn đang hoạt động, dòng điện sẽ đi qua chổi than với tốc độ thấp, khiến gạt nước hoạt động ở chế độ tốc độ thấp Dòng điện này đi từ batt đến IG 1, sau đó đến motor gạt nước qua chân 3 màu xanh và tiếp điểm AS, dẫn đến A34.
Mạch điện hệ thống gạt mưa và rửa kính Huynhdai Grand i10 (2014-2016)
Hình 32 Sơ đồ mạch điện toàn hệ thống gạt mưa và rửa kính Huynhdai Grand i10
• Khi bật công tắc ON/ LOW : Gạt ở tốc độ thấp
F35-25A → chân 56 I/P-PB → IG2 ở chế độ LO → chân 4 ở chế độ LO → 1.25G xe ga, 1.25 L xe xăng → Front Wiper Motor ở chế độ LO → công tắc Cirouit Breaker → Mass
• Khi bật công tắc ON/HIGH: Gạt ở tốc độ nhanh
F35-25A → chân 56 I/P-PB → IG2 ở chế độ HI → chân 6 ở chế độ HI → Front Wiper Motor ở chế độ HI → công tắc (Cirouit Breaker) → Mass.