1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

8.3 thu 5

2 330 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách sinh viên lớp QT04CIK_8.3
Người hướng dẫn Trần Thị Mai
Trường học Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Thương Mại
Chuyên ngành Quản trị học
Thể loại Danh sách sinh viên
Năm xuất bản 2012 - 2013
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 142,24 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

mmmmmmm

Trang 1

BO CONG THUONG

TRUONG CD KT-KT THUONG MAI

CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP QT04CIK_8.3

Học kỳ II năm học 2012 - 2013

Mã môn: QT04CIK Phòng học: A2:112

5 12C1011161 | Pham Thi Kiéu Chung 12/2/1994 14CQT3

12 12c1071012 | Trần Thị Hương Giang 12/19/1994 14CKS

25 12c1011187 | Nguyễn Thị Thu Hường 10/14/1994 14CQT3

28 12c1011030 | Nguyễn Thị Minh Huyền 3/14/1994 14CQTI

30 12c1151024 | Nguyễn Mậu Quang Linh 1/21/1993 14CMK

34 12c1011246 =| Mai Thi Nguyệt 9/2/1994 14CQT3

Trang 2

35 12C1011123 Nguyễn Thị Như 11/28/1994 14CQT2

36 12c1071041 Lê Thị Nhung 3/9/1994 14CKS

37 12c1011125 | Nguyễn Văn Phong 9/9/1993 14CQT2

38 12c1151036 Phan Thị Mai Phương 11/19/1994 14CMK

39 12c1151037 Lê Thị Phượng 12/9/1994 14CMK

40 12C1071047 | Nguyễn Thị Quyên 6/16/1994 14CKS

41 12c1151038 | Nguyễn Thi Quyên 4/2/1994 14CMK

42 12C1011050 Lư Thị Thanh Tâm 9/12/1994 14CQTI

43 12c1071051 Chu Văn Thạch 9/5/1994 14CKS

44 12c1151040 Chu Trọng Thao 2/23/1994 14CMK

45 12c1011244 Bùi Phương Thảo 1/1/1900 14CQTI

46 12c1012021 Ly Thi Thao 9/10/1994 14CKN

47 12C1011054 Trinh Thi Phuong Thao 11/27/1994 14CQTI

48 12c1011057 Nguyễn Thị Thu 4/24/1994 14CQTI

49 12¢1013018 Dinh Trong Toan 7/20/1994 14CEC

50 12c1011219 | Nguyễn Thị Huyền Trang 9/10/1994 14CQT3

5] 12c1011068 Định Văn Tú 10/16/1994 14CQTI

52 12c1011069 Nguyễn Bá Minh Tú 10/21/1994 14CQTI

53 12C1011073 | Nguyễn Minh Tuấn 7/1/1994 14CQTI

54 12c1011225 Hoàng Thị Tuyến 6/19/1994 14CQT3

55 12¢1152013 Pham Thi Vui 1/28/1994 14CMQ

56 12c1011152 Nguyễn Thị Xuân 12/21/1994 14CQT2

57 12C1011231 Bui Hai Yén 3/11/1994 14CQT3

58 12c1011153 Đỗ Thị Yến 4/23/1994 14CQT2

59 12c1152014 Lưu Thị Yến 8/26/1994 14CMQ

60 12c1011154 | Nguyễn Thị Hải Yến 12/30/1994 14CQT2

Ngày đăng: 13/01/2013, 14:51

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w